tinbc tinbc

Bài 8: Hẹn & dời lịch họp bằng tiếng Anh

Bé Pixel6 phút đọc2 lượt xem
Bài 8: Hẹn & dời lịch họp bằng tiếng Anh

Hẹn họp, rồi có việc đột xuất phải dời — chuyện thường ngày ở công sở. Nói vụng dễ gây hiểu lầm hoặc mất lịch sự. Nối tiếp Bài 5 (số, giờ, lịch hẹn), bài học 30 phút này tập trung vào đề nghị, đồng ý, đổi/hoãn và xác nhận một cuộc họp.

⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc mẫu câu theo tình huống (10’), học bảng 25 từ (7’), đọc hội thoại & làm bài tập (10’), soạn 1 lời mời họp của bạn (3’).

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • Đề nghị một cuộc họp (giờ, địa điểm, hình thức).
  • Đồng ý / từ chối / đề nghị giờ khác lịch sự.
  • Dời hoặc hoãn họp và nêu lý do ngắn gọn.
  • Xác nhận lại để tránh nhầm lịch.

🎯 Đóng góp vào đích series: +25 từ → cộng dồn 175/3000 (xem lộ trình 3000 từ).

1. Đề nghị một cuộc họp

Can we set up a meeting this week? (Mình họp trong tuần được không?)
Are you free for a quick call tomorrow?
Shall we meet at 3 p.m. on Thursday?
Let’s schedule a meeting to discuss the budget.

2. Đồng ý / đề nghị giờ khác

Sure, that works for me. / Sounds good.
Thursday is fine.
That time doesn’t work for me. How about 4? (đề nghị giờ khác)

3. Dời / hoãn / hủy

I’m afraid I can’t make it at 2. Could we reschedule? (dời)
Can we push it back to next week? (lùi lại)
Something came up — would Friday work instead? (có việc đột xuất)
We may need to postpone the meeting. (hoãn)

Nguyên tắc: báo sớm + lý do ngắn + đề nghị giờ mới. Đừng chỉ hủy trống không.

4. Xác nhận lại

So, to confirm: Thursday, 3 p.m., meeting room 2.
I’ll send a calendar invite. (tôi gửi lời mời lịch)
See you then!

5. Điểm ngữ pháp & phát âm

  • Shall we…? / Let’s… để rủ/đề nghị chung.
  • Could we…? lịch sự khi xin đổi (nối lại Bài 6).
  • Phát âm: schedule “SKE-jul”, reschedule “ri-SKE-jul”, postpone “pôt-PÔN”, available “ơ-VÂY-lơ-bồ”.

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 25 từ/cụm — cộng dồn 175/3000.

Từ / Cụm Cách đọc Nghĩa Ví dụ
meeting MÍ-ting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp set up a meeting
set up set-ẤP /set ʌp/ sắp xếp, lập set up a call
schedule (v) SKE-jul /ˈʃedjuːl/ lên lịch schedule a meeting
reschedule ri-SKE-jul /ˌriːˈʃedjuːl/ dời lịch reschedule to Friday
postpone pôt-PÔN /pəˈspəʊn/ hoãn postpone the meeting
cancel KEN-sồ /ˈkænsl/ hủy cancel the call
push back put-BÉC /pʊʃ bæk/ lùi lại push it back
bring forward bring-PHO-uợd /brɪŋ ˈfɔːwəd/ dời lên sớm bring it forward
available ơ-VÂY-lơ-bồ /əˈveɪləbl/ rảnh Are you available?
free fri /friː/ rảnh free at 3?
works for me quơks-fo-mi /wɜːks fə miː/ tiện cho tôi That works for me.
come up câm-ẤP /kʌm ʌp/ (việc) đột xuất Something came up.
agenda ợ-JEN-đơ /əˈdʒendə/ chương trình họp the meeting agenda
call (n) col /kɔːl/ cuộc gọi a quick call
in person in-PƠ-sần /ɪn ˈpɜːsn/ trực tiếp meet in person
online on-LAI /ˌɒnˈlaɪn/ trực tuyến an online meeting
meeting room MÍ-ting-rum /ˈmiːtɪŋ ruːm/ phòng họp meeting room 2
calendar invite KÆ-len-đơ in-VAI /ˈkælɪndə ɪnˈvaɪt/ lời mời lịch send a calendar invite
confirm cần-PHƠM /kənˈfɜːm/ xác nhận to confirm…
attend ợ-TEND /əˈtend/ tham dự attend the meeting
reminder ri-MAI-đơ /rɪˈmaɪndə/ lời nhắc a reminder
slot slot /slɒt/ khung giờ a free slot
double-book đắp-bồ-BUK /ˌdʌbl ˈbʊk/ trùng lịch I’m double-booked.
wrap up ræp-ẤP /ræp ʌp/ kết thúc (họp) wrap up by 4
follow up FO-lô-ấp /ˈfɒləʊ ʌp/ theo dõi tiếp follow up after

Tổ hợp (collocation):

  • set up / schedule a meeting → sắp xếp họp.
  • reschedule / push back / postpone → dời/lùi/hoãn.
  • That works for me → giờ đó tiện cho tôi.
  • send a calendar invite → gửi lời mời lịch.

Hội thoại mẫu (đọc to / luyện nghe)

Tình huống: Lan đề nghị họp với Nam, rồi phải dời giờ.

Lan: Hi Nam, can we set up a meeting to discuss the report?
Nam: Sure. Are you free on Thursday at 2?
Lan: Thursday works, but something came up at 2. Could we reschedule to 4?
Nam: 4 works for me.
Lan: Great. To confirm: Thursday, 4 p.m., meeting room 2. I’ll send a calendar invite.
Nam: Perfect, see you then. Let’s wrap up by 5.
Lan: Sounds good!

Gloss: something came up = có việc đột xuất · wrap up = kết thúc.
Mẹo luyện: đọc to cả hai vai; thu âm lời mời họp của bạn rồi nghe lại.

Luyện tập

Bài 1 — Đề nghị họp: viết 1 câu rủ họp trực tuyến thứ Tư lúc 10h.

Bài 2 — Đổi giờ: đối phương đề nghị 9h, bạn bận — viết câu xin dời sang 2h chiều.

Bài 3 — Xác nhận: viết câu xác nhận lại: thứ Sáu, 3h chiều, phòng họp 1.

Bài 4 — Chọn từ: dời sang hôm khác = (reschedule / cancel)? hủy hẳn = (postpone / cancel)?

Bài 5 — Dịch: (1) “Có việc đột xuất, mình dời sang thứ Sáu nhé?” (2) “Tôi sẽ gửi lời mời lịch.”

Bài 6 — Ghép nghĩa (ghi nhớ từ vựng): (a) postpone (b) available © agenda (d) double-booked (e) follow up — (1) rảnh (2) hoãn (3) trùng lịch (4) chương trình họp (5) theo dõi tiếp.

Bài 7 — Đóng vai (bám hội thoại): đóng vai Lan, rủ họp rồi xin dời giờ và xác nhận lại đầy đủ.

Gợi ý đáp án

  • B1: Can we set up an online meeting on Wednesday at 10?
  • B2: Sorry, I’m busy at 9. Could we reschedule to 2 p.m.?
  • B3: To confirm: Friday, 3 p.m., meeting room 1.
  • B4: reschedule; cancel.
  • B5: (1) Something came up — could we move it to Friday? (2) I’ll send a calendar invite.
  • B6: a-2; b-1; c-4; d-3; e-5.
  • B7: tự làm — đạt khi có đề nghị + dời giờ + xác nhận đủ ngày/giờ/nơi.

Ghi nhớ nhanh

  • Đề nghị: Can we set up…? / Shall we meet…?
  • Dời: báo sớm + lý do + giờ mới (Could we reschedule to…?).
  • Luôn xác nhận lại + send a calendar invite.

Việc làm ngay hôm nay: soạn & đọc to một lời mời họp (ngày, giờ, hình thức) bằng tiếng Anh.

Bài 9: email công việc — mở đầu & kết thúc. Ôn lại Bài 7: Trả lời điện thoại.

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Muốn dời lịch họp nói sao cho lịch sự?

Báo trước + xin lỗi nhẹ + đề nghị giờ mới: ‘I’m afraid I can’t make it at 2. Could we reschedule to Thursday?’. Tránh hủy phút chót không lý do; nêu lý do ngắn gọn giúp người kia thông cảm.

'Reschedule', 'postpone', 'cancel' khác nhau thế nào?

reschedule = dời sang thời điểm khác; postpone = hoãn lại (thường chưa có giờ mới); cancel = hủy hẳn. Khi chỉ muốn đổi giờ, dùng reschedule để người nghe hiểu là vẫn sẽ họp.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan