Bài 9: Email công việc — mở đầu & kết thúc bằng tiếng Anh

Email là kênh giao tiếp công việc số một, và người ta đánh giá bạn qua cách mở đầu và kết thúc một email. Viết sai mực dễ bị xem là cộc lốc hoặc thiếu chuyên nghiệp. Bài học 30 phút này cho bạn bộ mẫu câu cho chào mở đầu, nêu mục đích, kêu gọi hành động và chào kết — phân biệt trang trọng vs thân thiện.
⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc mẫu câu theo cấu trúc email (10’), học bảng 25 từ (7’), đọc email mẫu & làm bài tập (10’), viết 1 email ngắn của bạn (3’).
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Chào mở đầu email đúng mức trang trọng.
- Nêu mục đích email rõ ràng trong 1 câu.
- Viết câu kêu gọi hành động (call to action) lịch sự.
- Chào kết đúng mực và ký tên.
🎯 Đóng góp vào đích series: +25 từ → cộng dồn 200/3000 (xem lộ trình 3000 từ).
1. Chào mở đầu & câu mở
- Trang trọng: Dear Mr. Nam, / Dear Ms. Lan, / Dear Sir/Madam, (không biết tên)
- Thân thiện (trong công ty): Hi Nam, / Hello team,
- Câu mở: I hope you’re well. / Thank you for your email. / I’m writing regarding…
2. Nêu mục đích (1 câu rõ ràng)
I’m writing to ask about the schedule. (hỏi)
I’d like to confirm our meeting on Thursday. (xác nhận)
I’m reaching out regarding the invoice. (về việc gì)
Mẹo: nêu mục đích ngay đoạn đầu — người đọc bận, đừng bắt họ đoán.
3. Kêu gọi hành động (call to action)
Could you please send me the report by Friday?
Please let me know if Thursday works for you.
Looking forward to your reply.
4. Chào kết & ký tên
- Trang trọng: Best regards, / Kind regards, / Sincerely,
- Thân thiện: Thanks, / Cheers, / Best,
- Xuống dòng, ghi tên (và chức danh/đơn vị nếu cần).
5. Điểm ngữ pháp & phát âm
- Sau lời chào dùng dấu phẩy rồi xuống dòng: Dear Ms. Lan,
- I’m writing to + V (nguyên thể) để nêu mục đích.
- Phát âm: regards “ri-GAADZ”, sincerely “sin-SIA-li”, invoice “IN-vois”, attach “ợ-TÉT”.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 25 từ/cụm — cộng dồn 200/3000.
| Từ / Cụm | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Dear | đia /dɪə/ | Kính gửi/Chào (mở email) | Dear Mr. Nam, |
| regards | ri-GAADZ /rɪˈɡɑːdz/ | lời chào (kết email) | Best regards, |
| sincerely | sin-SIA-li /sɪnˈsɪəli/ | trân trọng | Sincerely, |
| I hope you’re well | ai-hôp-iơ-quèo /aɪ həʊp jɔː wel/ | mong bạn vẫn khoẻ | (câu mở) |
| writing to | RAI-ting-tu /ˈraɪtɪŋ tə/ | viết để (nêu mục đích) | I’m writing to ask… |
| regarding | ri-GAA-đing /rɪˈɡɑːdɪŋ/ | về việc | regarding the invoice |
| reach out | rích-AUT /riːtʃ aʊt/ | liên hệ | reaching out about… |
| attach | ợ-TÉT /əˈtætʃ/ | đính kèm | Please find attached… |
| attachment | ợ-TÉT-mần /əˈtætʃmənt/ | tệp đính kèm | the attachment |
| reply | ri-PLAI /rɪˈplaɪ/ | trả lời | your reply |
| forward (v) | PHO-uợd /ˈfɔːwəd/ | chuyển tiếp | forward the email |
| CC | si-si /ˌsiːˈsiː/ | gửi đồng kính | I’ll CC my manager. |
| follow up | FO-lô-ấp /ˈfɒləʊ ʌp/ | nhắc/theo dõi tiếp | follow up next week |
| invoice | IN-vois /ˈɪnvɔɪs/ | hoá đơn | the invoice |
| deadline | ĐED-lai /ˈdedlaɪn/ | hạn chót | by the deadline |
| as soon as possible | ÉT-sun… /əz suːn əz ˈpɒsəbl/ | càng sớm càng tốt | …, ASAP |
| let me know | let-mi-NÔ /let miː nəʊ/ | cho tôi biết | Please let me know. |
| looking forward to | LUK-ing-fo-uợd /ˈlʊkɪŋ ˈfɔːwəd tə/ | mong chờ | looking forward to your reply |
| confirm | cần-PHƠM /kənˈfɜːm/ | xác nhận | confirm the date |
| request (n) | ri-QUET /rɪˈkwest/ | yêu cầu | your request |
| update (n) | ẤP-đêt /ˈʌpdeɪt/ | bản cập nhật | a quick update |
| schedule | SKE-jul /ˈʃedjuːl/ | lịch | the schedule |
| best | bét /best/ | thân (kết email) | Best, |
| thanks | thæng /θæŋks/ | cảm ơn | Thanks, |
| sign off | sai-OF /saɪn ɒf/ | chào kết, ký tên | (kết thúc email) |
Tổ hợp (collocation):
- I’m writing to / reaching out regarding… → nêu mục đích email.
- Please find attached… → gửi kèm tệp.
- Looking forward to your reply. → mong hồi đáp.
- Best/Kind regards, → chào kết trang trọng.
Email mẫu (đọc & học cấu trúc)
Subject: Meeting confirmation — Thursday
Dear Mr. Nam,
I hope you’re well. I’m writing to confirm our meeting on Thursday at 3 p.m.
Please find attached the agenda. Could you please review it before the meeting?
Looking forward to your reply.
Best regards,
Lan — Marketing team
Mẹo luyện: đọc to email mẫu; thay nội dung bằng việc thật của bạn rồi viết lại.
Luyện tập
Bài 1 — Chọn lời chào: gửi sếp lần đầu (trang trọng) vs đồng nghiệp quen — viết lời mở & kết cho mỗi trường hợp.
Bài 2 — Nêu mục đích: viết 1 câu mở email để hỏi về hoá đơn.
Bài 3 — Kêu gọi hành động: viết câu đề nghị đối phương phản hồi trước thứ Sáu.
Bài 4 — Sắp xếp: đặt đúng thứ tự: (a) Best regards (b) Dear Ms. Lan © I’m writing to… (d) Could you please…?
Bài 5 — Dịch: (1) “Tôi gửi kèm báo cáo.” (2) “Mong sớm nhận phản hồi của anh.”
Bài 6 — Ghép nghĩa (ghi nhớ từ vựng): (a) attach (b) reply © invoice (d) follow up (e) regarding — (1) trả lời (2) hoá đơn (3) đính kèm (4) về việc (5) nhắc tiếp.
Bài 7 — Viết thật (bám email mẫu): viết một email 4–5 dòng xác nhận một cuộc hẹn của bạn (mở – mục đích – CTA – kết).
Gợi ý đáp án
- B1: Trang trọng: Dear Mr. Nam, … Best regards, / Thân thiện: Hi Nam, … Thanks,
- B2: I’m writing regarding the invoice. / I’m reaching out about the invoice.
- B3: Please let me know by Friday. / Could you reply by Friday?
- B4: b → c → d → a.
- B5: (1) Please find attached the report. (2) Looking forward to your reply.
- B6: a-3; b-1; c-2; d-5; e-4.
- B7: tự làm — đạt khi đủ 4 phần và lời chào/kết đúng mực.
Ghi nhớ nhanh
- Mở: Dear/Hi + tên, + câu mở (I hope you’re well.).
- Nêu mục đích ngay (I’m writing to…) + CTA lịch sự.
- Kết: Best/Kind regards, + tên.
Việc làm ngay hôm nay: viết & đọc lại một email công việc 5 dòng bằng tiếng Anh theo cấu trúc trên.
Bài 10: nói về việc đang làm & thường làm. Ôn lại Bài 8: Hẹn & dời lịch họp.
Câu hỏi thường gặp
Mở đầu email tiếng Anh trang trọng thế nào?
Phổ biến: ‘Dear Mr./Ms. + họ,’ cho trang trọng; ‘Hi + tên,’ cho thân thiện trong công ty. Nếu không biết tên, dùng ‘Dear Sir/Madam,’ hoặc ‘Hello,’. Sau lời chào thường có 1 câu mở (I hope you’re well.).
Kết email bằng 'Best regards' hay 'Sincerely'?
‘Best regards’ / ‘Kind regards’ an toàn cho hầu hết email công việc. ‘Sincerely’ trang trọng hơn (thư xin việc, đối tác lần đầu). ‘Thanks’ / ‘Cheers’ thân thiện, hợp đồng nghiệp quen.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 44: Nhà hàng — đặt bàn, gọi món & thanh toán bằng tiếng Anh
Bài 44 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): vào nhà hàng nước ngoài tự tin — đặt bàn, gọi món, hỏi món chay/dị ứng và thanh toán bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 43: Hỏi đường & di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh
Bài 43 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hỏi đường và di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh — chỉ đường, đi bộ, bắt xe buýt/tàu điện/taxi, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 42: Ở sân bay — thủ tục, an ninh & hải quan bằng tiếng Anh
Bài 42 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đi qua sân bay tự tin — làm thủ tục, an ninh, cửa ra máy bay và hải quan bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.