Bài 52: Trình bày biểu đồ và giải thích số liệu bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~5’ làm quen · ~13’ học 38 từ/cụm · ~7’ hội thoại thuyết trình · ~5’ bài tập & tự đánh giá.
Bài trước bạn học mô tả xu hướng; bài này đi thêm một bước: trình bày biểu đồ và giải thích số liệu trong một buổi thuyết trình. Bạn sẽ có tên các loại biểu đồ, cách nói tỉ lệ/phần trăm, và những câu dẫn “vàng” giúp bài nói mạch lạc, chuyên nghiệp — 38 từ/cụm dùng được ngay.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Học 38 từ/cụm trình bày số liệu — mốc cộng dồn 1655/3000.
- Gọi đúng tên loại biểu đồ và bộ phận (bar chart, axis, legend).
- Diễn đạt tỉ lệ (account for, the majority, a quarter of).
- Dùng câu dẫn khi thuyết trình (as shown, let’s take a look at).
Phần 1 — Ba nhóm cần nắm
Chia 3 nhóm: loại biểu đồ & bộ phận, tỉ lệ & phần trăm, và câu dẫn thuyết trình.
💡 Mẹo phát âm: axis /ˈæksɪs/ (“ẮC-sịs”), số nhiều axes /ˈæksiːz/; legend /ˈledʒənd/ (“LE-jợnd”); ratio /ˈreɪʃiəʊ/ (“RÊI-shi-ô”); respectively nhấn “PEC”.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 38 từ/cụm — học hết để đạt mốc cộng dồn 1655/3000 (L51 = 1617, + 38 = 1655).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| bar chart | ba chaat /bɑː tʃɑːt/ | biểu đồ cột | This bar chart shows sales. |
| line graph | lain graaf /laɪn ɡrɑːf/ | biểu đồ đường | The line graph shows growth. |
| pie chart | pai chaat /paɪ tʃɑːt/ | biểu đồ tròn | A pie chart of market share. |
| graph | graaf /ɡrɑːf/ | đồ thị | Look at the graph below. |
| axis | ẮC-sịs /ˈæksɪs/ | trục | The axis shows time. |
| horizontal axis | ho-ri-ZON-tồ ẮC-sịs /ˌhɒrɪˈzɒntl ˈæksɪs/ | trục ngang | Time is on the horizontal axis. |
| vertical axis | VƠ-ti-kồ ẮC-sịs /ˈvɜːtɪkl ˈæksɪs/ | trục dọc | Sales on the vertical axis. |
| x-axis | éc-ẮC-sịs /ˈeks æksɪs/ | trục hoành (x) | Months run along the x-axis. |
| y-axis | wai-ẮC-sịs /ˈwaɪ æksɪs/ | trục tung (y) | Revenue on the y-axis. |
| legend | LE-jợnd /ˈledʒənd/ | chú giải | The legend explains colours. |
| data point | ĐÊI-tơ point /ˈdeɪtə pɔɪnt/ | điểm dữ liệu | Each data point is a month. |
| trend line | trend lain /trend laɪn/ | đường xu hướng | The trend line goes up. |
| proportion | prô-PO-shợn /prəˈpɔːʃn/ | tỉ lệ (phần) | A large proportion agreed. |
| percentage | pơ-SEN-tịj /pəˈsentɪdʒ/ | tỉ lệ phần trăm | What percentage is that? |
| ratio | RÊI-shi-ô /ˈreɪʃiəʊ/ | tỉ số | The ratio is two to one. |
| the majority | đơ mơ-JO-ri-ti /ðə məˈdʒɒrəti/ | phần lớn | The majority prefer email. |
| the minority | đơ mai-NO-ri-ti /ðə maɪˈnɒrəti/ | số ít | Only the minority disagreed. |
| account for | ơ-KAONT fo /əˈkaʊnt fɔː/ | chiếm (tỉ lệ) | Ads account for 30%. |
| make up | meik ắp /meɪk ʌp/ | tạo thành, chiếm | Women make up half. |
| a quarter of | ơ KWO-tơ ợv /ə ˈkwɔːtər əv/ | một phần tư | A quarter of sales are online. |
| a third of | ơ thơd ợv /ə θɜːd əv/ | một phần ba | A third of staff work remotely. |
| half of | haaf ợv /hɑːf əv/ | một nửa | Half of them agreed. |
| one in five | wan in faiv /wʌn ɪn faɪv/ | một trên năm | One in five uses the app. |
| the bulk of | đơ bălk ợv /ðə bʌlk əv/ | phần lớn nhất | The bulk of costs is rent. |
| the remainder | đơ ri-MÊIN-đơ /ðə rɪˈmeɪndə/ | phần còn lại | The remainder is savings. |
| a significant portion | ơ sig-NI-fi-kợnt PO-shợn /ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˈpɔːʃn/ | một phần đáng kể | A significant portion is new. |
| represent | re-pri-ZENT /ˌreprɪˈzent/ | biểu thị | Blue represents profit. |
| indicate | IN-đi-keit /ˈɪndɪkeɪt/ | cho thấy | The data indicate growth. |
| illustrate | I-lợs-treit /ˈɪləstreɪt/ | minh hoạ | This chart illustrates the drop. |
| as shown | ợz shôun /əz ʃəʊn/ | như đã thể hiện | As shown, sales rose. |
| this slide shows | đis slaid shôuz /ðɪs slaɪd ʃəʊz/ | slide này trình bày | This slide shows Q3 results. |
| let’s take a look at | lets teik ơ luc ét /lets teɪk ə lʊk æt/ | cùng xem nào | Let’s take a look at the data. |
| as follows | ợz FO-lôuz /əz ˈfɒləʊz/ | như sau | The results are as follows. |
| stand at | sténd ét /stænd æt/ | ở mức | Sales stand at 5 million. |
| whereas | we-ơ-RÉZ /weərˈæz/ | trong khi (đối lập) | A rose, whereas B fell. |
| respectively | ri-SPEC-tịv-li /rɪˈspektɪvli/ | lần lượt | 10% and 20% respectively. |
| twice as many | twais ợz ME-ni /twaɪs əz ˈmeni/ | nhiều gấp đôi | Twice as many as last year. |
| notably | NÔU-tơb-li /ˈnəʊtəbli/ | đáng chú ý là | Notably, sales doubled. |
Nhóm collocation đáng nhớ: bar/line/pie chart, horizontal/vertical axis, account for / make up, the majority / the minority, as shown / this slide shows, A, whereas B.
Cách ghép: nói số liệu tự nhiên
- Online sales account for a quarter of the total. — Bán online chiếm 1/4 tổng.
- Q1 and Q2 stand at 20% and 35% respectively. — Q1, Q2 lần lượt ở mức 20% và 35%.
- Revenue rose, whereas costs remained stable. — Doanh thu tăng, trong khi chi phí ổn định.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan thuyết trình kết quả khảo sát cho nhóm.
Lan: This slide shows how users found us. Let’s take a look at it.
Nam: Sure — what does the blue represent?
Lan: Blue represents social media. It accounts for almost half of all users.
Nam: And search?
Lan: Search and ads make up the rest — 30% and 20% respectively.
Nam: So social media is the biggest?
Lan: Exactly. As shown, it’s the bulk of our traffic. Notably, it doubled this year.
Gloss: traffic = lượt truy cập · the rest = phần còn lại.
→ Đọc to và tưởng tượng bạn đang chỉ vào biểu đồ tròn.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (account for / the majority / respectively / as shown / a quarter of):
- chiếm (tỉ lệ) → ____
- phần lớn → ____
- lần lượt → ____
- như đã thể hiện → ____
- một phần tư → ____
Bài 2 — Chọn từ đúng:
6. Biểu đồ tròn → “A ____ of market share.” (pie chart / line graph)
7. A tăng, trong khi B giảm → “A rose, ____ B fell.” (whereas / as follows)
Bài 3 — Nói/viết (2 câu): mô tả một biểu đồ tưởng tượng, dùng một câu dẫn (this slide shows / as shown) + một cụm tỉ lệ (account for / the majority / half of).
Gợi ý đáp án:
- account for · 2. the majority · 3. respectively · 4. as shown · 5. a quarter of
- pie chart · 7. whereas
Bài 3 (mẫu): “This slide shows our users. Social media accounts for half of them.”
Ghi nhớ nhanh & tự đánh giá
- Loại biểu đồ: bar chart / line graph / pie chart; bộ phận: axis / legend / data point.
- Tỉ lệ: account for / make up / the majority / a quarter of / one in five.
- Câu dẫn: as shown / this slide shows / let’s take a look at / stand at.
- Liên kết: whereas / respectively / notably.
- Tự đánh giá: bạn giới thiệu được một biểu đồ tròn bằng 3 câu chưa?
👉 Việc làm ngay hôm nay: chọn một biểu đồ bất kỳ (tin tức, báo cáo) và mô tả nó bằng 3 câu tiếng Anh, dùng ít nhất 3 cụm mới.
Câu hỏi thường gặp
Tên các loại biểu đồ trong tiếng Anh là gì?
Các loại phổ biến: ‘bar chart’ (biểu đồ cột), ‘line graph’ (biểu đồ đường), ‘pie chart’ (biểu đồ tròn), ‘graph’ (đồ thị nói chung). Các bộ phận: ‘axis’ (trục), ‘horizontal axis’/‘x-axis’ (trục ngang), ‘vertical axis’/‘y-axis’ (trục dọc), ‘legend’ (chú giải), ‘data point’ (điểm dữ liệu), ‘label’ (nhãn), ‘slice/segment’ (phần của biểu đồ tròn). Biết đúng tên giúp bạn nói ‘This bar chart shows…’ (biểu đồ cột này cho thấy…) một cách tự tin khi thuyết trình bằng tiếng Anh.
Nói về tỉ lệ và phần trăm bằng tiếng Anh thế nào?
Dùng: ‘account for’ / ‘make up’ (chiếm), ‘the majority’ (phần lớn), ‘the minority’ (số ít), ‘a quarter of’ (một phần tư), ‘a third of’ (một phần ba), ‘half of’ (một nửa), ‘one in five’ (một trên năm), ‘the bulk of’ (phần lớn nhất). Ví dụ: ‘Sales account for 40% of revenue’ (doanh số chiếm 40% doanh thu), ‘The majority of users are young’ (phần lớn người dùng còn trẻ). Những cụm này giúp bạn diễn đạt số liệu tự nhiên thay vì chỉ đọc con số khô khan.
Câu dẫn khi thuyết trình biểu đồ bằng tiếng Anh?
Vài câu ‘vàng’: ‘As shown in the chart…’ (như biểu đồ cho thấy), ‘This slide shows…’ (slide này trình bày), ‘Let’s take a look at…’ (cùng xem nào), ‘As you can see…’ (như bạn thấy), ‘The figures stand at…’ (con số ở mức…), ‘respectively’ (lần lượt — khi liệt kê nhiều số). Ví dụ: ‘Q1 and Q2 stand at 20% and 35% respectively.’ Học thuộc vài câu dẫn này, bài thuyết trình số liệu của bạn sẽ mạch lạc và chuyên nghiệp hơn hẳn.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 51: Nói về xu hướng, tăng trưởng và dự báo bằng tiếng Anh
Bài 51 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): học 38 từ/cụm mô tả xu hướng, tăng trưởng và dự báo — thứ dân công sở dùng khi trình bày số liệu, báo cáo doanh thu. Có phiên âm + IPA, ví dụ, hội thoại họp và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1617/3000.

Bài 50: Ôn tập L41–49 & giao tiếp lịch sự, khéo léo bằng tiếng Anh
Bài 50 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn nhanh 9 chủ đề du lịch & nghề (L41–49) và học 38 cụm giao tiếp lịch sự, khéo léo — nhờ vả nhã nhặn, từ chối tế nhị, đáp lời khéo. Có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1579/3000.

Bài 49: Xử lý khiếu nại & xoa dịu khách hàng bằng tiếng Anh
Bài 49 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): bộ mẫu câu xoa dịu (de-escalate) và xử lý khách đang bực bằng tiếng Anh — đồng cảm, nhận trách nhiệm, đưa giải pháp. 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.