tinbc tinbc

Bài 51: Nói về xu hướng, tăng trưởng và dự báo bằng tiếng Anh

Bé Pixel7 phút đọc
Bài 51: Nói về xu hướng, tăng trưởng và dự báo bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~5’ làm quen chủ đề · ~13’ học 38 từ/cụm · ~7’ hội thoại họp · ~5’ bài tập & tự đánh giá.

Khi phải trình bày biểu đồ doanh thu, báo cáo kết quả kinh doanh, hay đọc tin kinh tế bằng tiếng Anh, bạn cần một bộ từ rất riêng: mô tả xu hướng, tăng trưởng và dự báo. “Doanh số tăng vọt”, “lợi nhuận lao dốc”, “thị trường đi ngang”, “dự phóng tăng trưởng” — bài này cho bạn 38 từ/cụm để nói những điều đó một cách chuyên nghiệp.

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • 🎯 Học 38 từ/cụm mô tả xu hướng — mốc cộng dồn 1617/3000.
  • Mô tả tăng/giảm với đúng mức độ (sharp, gradual, slight).
  • Nói về dự báo & so sánh theo năm (projection, year-on-year).
  • Trình bày số liệu trong một cuộc họp.

Phần 1 — Bộ từ mô tả xu hướng

Chia làm 3 nhóm để dễ nhớ: hướng đi (lên/xuống/ngang), động từ chuyển động (tăng/giảm nhanh chậm), và tính từ mức độ.

💡 Mẹo phát âm: soar đọc như “so” (/sɔː/), đồng âm gần với “sore”; plummet nhấn đầu “PLĂ-mịt”; fluctuate /ˈflʌktʃueɪt/ (“FLẮC-chu-eit”); year-on-year nối liền ba từ.

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 38 từ/cụm — học hết để đạt mốc cộng dồn 1617/3000 (L50 = 1579, + 38 = 1617).

Từ / Cụm Cách đọc (bồi + IPA) Nghĩa Ví dụ (câu đủ)
upward trend ẤP-wợd trend /ˈʌpwəd trend/ xu hướng đi lên Sales show an upward trend.
downward trend ĐAO-wợd trend /ˈdaʊnwəd trend/ xu hướng đi xuống Costs are on a downward trend.
steady growth STE-đi grôuth /ˈstedi ɡrəʊθ/ tăng trưởng ổn định We expect steady growth.
plateau PLA-tô /ˈplætəʊ/ giai đoạn đi ngang Sales hit a plateau.
upturn ẤP-tơn /ˈʌptɜːn/ sự khởi sắc An upturn in the market.
downturn ĐAO-tơn /ˈdaʊntɜːn/ sự suy giảm An economic downturn.
all-time high ol-taim hai /ɔːl taɪm haɪ/ đỉnh cao kỷ lục Prices hit an all-time high.
record low RE-kod lôu /ˈrekɔːd ləʊ/ mức thấp kỷ lục Sales fell to a record low.
momentum mô-MEN-tơm /məˈmentəm/ đà (tiến/phát triển) The project gained momentum.
turnover TƠN-ôu-vơ /ˈtɜːnəʊvə/ doanh thu (tổng) Annual turnover rose.
soar so /sɔː/ tăng vọt Profits soared this year.
plummet PLĂ-mịt /ˈplʌmɪt/ lao dốc Shares plummeted overnight.
surge sơj /sɜːdʒ/ tăng đột biến Demand surged in summer.
climb claim /klaɪm/ leo dần lên Prices climbed steadily.
rebound ri-BAOND /rɪˈbaʊnd/ bật lại The market rebounded fast.
slump slămp /slʌmp/ sụt mạnh Sales slumped in Q3.
fluctuate FLẮC-chu-eit /ˈflʌktʃueɪt/ dao động lên xuống Prices fluctuate daily.
level off LE-vồ of /ˈlevl ɒf/ chững lại, đi ngang Growth levelled off.
bottom out BO-tơm aot /ˈbɒtəm aʊt/ chạm đáy Sales finally bottomed out.
accelerate ợc-SE-lơ-reit /əkˈseləreɪt/ tăng tốc Growth is accelerating.
slow down slôu đaon /sləʊ daʊn/ chậm lại Sales slowed down.
pick up pic ắp /pɪk ʌp/ khởi sắc trở lại Business picked up again.
dip đip /dɪp/ giảm nhẹ tạm thời A slight dip in sales.
triple TRÍP-pồ /ˈtrɪpl/ tăng gấp ba Orders tripled this year.
halve haav /hɑːv/ giảm một nửa Costs were halved.
boost buust /buːst/ thúc đẩy, đẩy tăng Ads boosted sales.
outperform aot-pơ-FOM /ˌaʊtpəˈfɔːm/ vượt trội hơn We outperformed rivals.
lag behind lég bi-HAIND /læɡ bɪˈhaɪnd/ tụt lại phía sau Sales lag behind target.
break even breik II-vồn /breɪk ˈiːvn/ hoà vốn We broke even last month.
projection prô-JEC-shợn /prəˈdʒekʃn/ dự phóng, dự báo Our sales projection for Q4.
anticipate én-TI-si-peit /ænˈtɪsɪpeɪt/ dự đoán, lường trước We anticipate higher demand.
year-on-year yi-ơ-on-yi-ơ /ˌjɪər ɒn ˈjɪə/ so với cùng kỳ năm trước Sales rose 8% year-on-year.
sharp shaap /ʃɑːp/ mạnh, đột ngột A sharp rise in costs.
gradual GRÉ-ju-ợl /ˈɡrædʒuəl/ từ từ, dần dần A gradual improvement.
slight slait /slaɪt/ nhẹ, không đáng kể A slight increase.
dramatic đrợ-MÉ-tịc /drəˈmætɪk/ mạnh mẽ, đột biến A dramatic change.
volatile VO-lơ-tail /ˈvɒlətaɪl/ biến động thất thường The market is volatile.
robust rô-BẮST /rəʊˈbʌst/ mạnh mẽ, vững Robust growth this year.

Nhóm collocation đáng nhớ: upward/downward trend, soar / plummet / surge / slump, level off / plateau / bottom out, sharp / gradual / slight rise, year-on-year growth, sales projection.

Cách ghép: động từ + tính từ mức độ

Công thức trình bày số liệu rất gọn: [chủ thể] + [động từ xu hướng] + [mức độ/thời gian].

  • Revenue soared sharply in Q2. — Doanh thu tăng vọt mạnh trong quý 2.
  • Costs rose gradually over the year. — Chi phí tăng từ từ cả năm.
  • Sales dipped slightly in March, then picked up. — Doanh số giảm nhẹ tháng 3 rồi khởi sắc lại.

Hội thoại mẫu

Tình huống: Minh trình bày kết quả quý cho sếp (Ms. Lan) trong cuộc họp.

Minh: Our revenue soared in Q2 — up 20% year-on-year.
Ms. Lan: Great. What about Q3?
Minh: Growth levelled off, and sales dipped slightly in September.
Ms. Lan: Any reason?
Minh: The market was volatile, but we still outperformed our rivals.
Ms. Lan: And the projection for Q4?
Minh: We anticipate a sharp rebound — steady, robust growth into next year.

Gloss: rivals = đối thủ · Q2/Q3/Q4 = quý 2/3/4.

Đọc to đoạn này, tưởng tượng bạn đang chỉ vào biểu đồ.

Luyện tập

Bài 1 — Ghép nghĩa (soar / plummet / level off / year-on-year / bottom out):

  1. tăng vọt → ____
  2. lao dốc → ____
  3. chững lại, đi ngang → ____
  4. so với cùng kỳ năm trước → ____
  5. chạm đáy → ____

Bài 2 — Chọn từ đúng:
6. Doanh số tăng gấp ba → “Orders ____ this year.” (tripled / halved)
7. Tăng từ từ → “A ____ improvement.” (gradual / sharp)

Bài 3 — Nói/viết (2 câu): mô tả một số liệu tăng (dùng soar/climb + sharp/gradual) và một số liệu giảm (dùng plummet/dip + slight), theo công việc của bạn.

Gợi ý đáp án:

  1. soar · 2. plummet · 3. level off · 4. year-on-year · 5. bottom out
  2. tripled · 7. gradual
    Bài 3 (mẫu): “Revenue climbed sharply in Q2. Costs dipped slightly after that.”

Ghi nhớ nhanh & tự đánh giá

  • Tăng mạnh: soar / surge / climb; giảm mạnh: plummet / slump.
  • Đi ngang/đáy: level off / plateau / bottom out; phục hồi: rebound / pick up.
  • Mức độ: sharp / gradual / slight / dramatic.
  • Dự báo: projection / anticipate / year-on-year.
  • Tự đánh giá: bạn mô tả được một biểu đồ tăng-rồi-giảm bằng 3 câu chưa?

👉 Việc làm ngay hôm nay: lấy một số liệu thật trong công việc và mô tả nó bằng 2 câu tiếng Anh, dùng ít nhất 3 từ mới của bài.

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Mô tả xu hướng tăng/giảm bằng tiếng Anh dùng từ nào?

Tăng mạnh: ‘soar’, ‘surge’, ‘climb’, ‘upward trend’. Giảm mạnh: ‘plummet’, ‘slump’, ‘downward trend’. Đi ngang/chững lại: ‘level off’, ‘plateau’, ‘fluctuate’. Chạm đáy rồi phục hồi: ‘bottom out’, ‘rebound’. Kèm tính từ mức độ: ‘sharp’ (mạnh), ‘gradual’ (từ từ), ‘slight’ (nhẹ), ‘dramatic’ (đột biến). Ví dụ: ‘Sales soared last quarter’ (doanh số tăng vọt), ‘Profits plummeted’ (lợi nhuận lao dốc). Đây là bộ từ dân công sở dùng khi trình bày biểu đồ, báo cáo số liệu.

Nói về dự báo và so sánh theo năm bằng tiếng Anh thế nào?

Dự báo dùng ‘projection’ (dự phóng), ‘anticipate’ (dự đoán). So sánh cùng kỳ năm trước dùng ‘year-on-year’ (so với năm ngoái). Các mốc: ‘all-time high’ (đỉnh cao mọi thời đại), ‘record low’ (mức thấp kỷ lục), ‘break even’ (hoà vốn). Ví dụ: ‘Revenue grew 10% year-on-year’ (doanh thu tăng 10% so cùng kỳ), ‘Our projection shows steady growth’ (dự phóng cho thấy tăng trưởng ổn định). Những cụm này giúp bài trình bày của bạn nghe chuyên nghiệp và rõ ràng.

Học hết Bài 51 thì vốn từ đạt bao nhiêu?

Hết Bài 51 bạn tích lũy khoảng 1617 từ/cụm cốt lõi (mốc cộng dồn của series). Từ đây series bước sang nhóm kỹ năng công sở nâng cao: trình bày số liệu, họp hành, đàm phán. Bộ từ mô tả xu hướng trong bài này rất thực dụng — dùng ngay khi bạn phải thuyết trình biểu đồ doanh thu, báo cáo kết quả kinh doanh, hay đọc tin tức kinh tế bằng tiếng Anh. Hãy luyện đặt câu với số liệu thật trong công việc của bạn.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan

Bài 50: Ôn tập L41–49 & giao tiếp lịch sự, khéo léo bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 50: Ôn tập L41–49 & giao tiếp lịch sự, khéo léo bằng tiếng Anh

Bài 50 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn nhanh 9 chủ đề du lịch & nghề (L41–49) và học 38 cụm giao tiếp lịch sự, khéo léo — nhờ vả nhã nhặn, từ chối tế nhị, đáp lời khéo. Có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1579/3000.

Bài 49: Xử lý khiếu nại & xoa dịu khách hàng bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 49: Xử lý khiếu nại & xoa dịu khách hàng bằng tiếng Anh

Bài 49 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): bộ mẫu câu xoa dịu (de-escalate) và xử lý khách đang bực bằng tiếng Anh — đồng cảm, nhận trách nhiệm, đưa giải pháp. 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.