Bài 10: Nói về việc đang làm & việc thường làm bằng tiếng Anh

Khi đồng nghiệp hỏi “Dạo này làm gì?” hay sếp hỏi tiến độ, bạn cần phân biệt việc thường làm (thường lệ) và việc đang làm (giai đoạn này). Tiếng Anh dùng hai thì khác nhau cho hai ý đó. Bài học 30 phút này giúp bạn dùng đúng hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn để nói về công việc tự nhiên.
⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc 2 thì + ví dụ (10’), học bảng 25 từ (7’), đọc hội thoại & làm bài tập (10’), tự nói 2 câu về việc của bạn (3’).
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Dùng hiện tại đơn cho việc thường lệ/trách nhiệm.
- Dùng hiện tại tiếp diễn cho việc đang làm/giai đoạn này.
- Trả lời tự nhiên câu “What are you working on?”.
- Báo cáo tiến độ ngắn gọn.
🎯 Đóng góp vào đích series: +25 từ → cộng dồn 225/3000 (xem lộ trình 3000 từ).
1. Hiện tại đơn — việc thường làm
Dùng cho thường lệ, trách nhiệm, sự thật:
I handle customer support. (việc thường xuyên)
Our team meets every Monday. (thường lệ — nhớ “-s” ngôi thứ ba)
I usually start work at 8.
Dấu hiệu: usually, every day/week, always, often.
2. Hiện tại tiếp diễn — việc đang làm
Dùng cho đang diễn ra lúc này hoặc giai đoạn này (am/is/are + V-ing):
I 'm working on a new campaign. (dạo này)
She 's preparing the report right now.
We 're hiring at the moment.
Dấu hiệu: now, right now, at the moment, these days, currently.
3. Báo cáo tiến độ ngắn
I’m almost done with the report. (gần xong)
I’m still working on the budget. (vẫn đang làm)
I’ve just finished the draft. (vừa xong — hiện tại hoàn thành, học sâu sau)
4. Điểm ngữ pháp & phát âm
- Hiện tại đơn: V (thêm -s ngôi thứ ba). Tiếp diễn: am/is/are + V-ing.
- Một số động từ không chia tiếp diễn (trạng thái): know, want, need, like — nói I want…, không I’m wanting….
- Phát âm đuôi -ing “-ing” nhẹ; working “QUƠ-king”, preparing “pri-PE-ring”.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 25 từ/cụm — cộng dồn 225/3000.
| Từ / Cụm | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| work on | quơk-ON /wɜːk ɒn/ | làm (việc gì) | work on a project |
| project | PRO-jéct /ˈprɒdʒekt/ | dự án | a new project |
| task | taask /tɑːsk/ | nhiệm vụ | daily tasks |
| handle | HÆN-đồ /ˈhændl/ | phụ trách, xử lý | I handle support. |
| in charge of | in-CHAARJ-ợv /ɪn tʃɑːdʒ ɒv/ | phụ trách | in charge of sales |
| currently | CƠ-rần-li /ˈkʌrəntli/ | hiện tại | currently working on… |
| at the moment | ét-đờ-MÔ-mần /ət ðə ˈməʊmənt/ | lúc này | busy at the moment |
| these days | điz-ĐÂY /ðiːz deɪz/ | dạo này | these days |
| usually | IU-zu-ơ-li /ˈjuːʒuəli/ | thường | I usually start at 8. |
| progress | PRO-grét /ˈprəʊɡres/ | tiến độ | make progress |
| deadline | ĐED-lai /ˈdedlaɪn/ | hạn chót | meet the deadline |
| almost done | OL-môt-đẳn /ˈɔːlməʊst dʌn/ | gần xong | almost done |
| still | stiu /stɪl/ | vẫn còn | still working on it |
| finish | PHI-nish /ˈfɪnɪʃ/ | hoàn thành | finish the draft |
| prepare | pri-PE /prɪˈpeə/ | chuẩn bị | prepare a report |
| report (n) | ri-PORT /rɪˈpɔːt/ | báo cáo | the monthly report |
| update (v) | ấp-ĐÊT /ˌʌpˈdeɪt/ | cập nhật | update the file |
| review | ri-VIU /rɪˈvjuː/ | rà soát | review the plan |
| meeting | MÍ-ting /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp | team meeting |
| client | CLAI-ầnt /ˈklaɪənt/ | khách hàng | a client |
| responsible for | ri-SPON-sơ-bồ /rɪˈspɒnsəbl fɔː/ | chịu trách nhiệm | responsible for X |
| busy with | BI-zi-quít /ˈbɪzi wɪð/ | bận với | busy with reports |
| focus on | PHÔ-cợt-on /ˈfəʊkəs ɒn/ | tập trung vào | focus on quality |
| deal with | điu-QUÍT /diːl wɪð/ | giải quyết | deal with issues |
| hire | hai-ơ /ˈhaɪə/ | tuyển | We’re hiring. |
Tổ hợp (collocation):
- work on / focus on + việc → đang làm/tập trung vào.
- make progress → có tiến triển.
- be busy with + việc → bận với việc gì.
- meet the deadline → kịp hạn chót.
Hội thoại mẫu (đọc to / luyện nghe)
Tình huống: hai đồng nghiệp hỏi thăm công việc.
Mai: Hi Tom, what are you working on these days?
Tom: I’m preparing the Q3 report. I usually handle the numbers, so I’m quite busy with it.
Mai: Nice. How’s it going?
Tom: Almost done — I’m still reviewing the last part. What about you?
Mai: I 'm focusing on a new client this week. We 're hiring too, so it’s busy!
Tom: Sounds full-on. Good luck with the deadline!
Gloss: full-on = bận rộn căng · How’s it going? = tiến độ sao rồi.
Mẹo luyện: đọc to, để ý chỗ nào dùng đơn (handle, usually) vs tiếp diễn (preparing, focusing).
Luyện tập
Bài 1 — Chọn thì: (1) I ___ (work) in HR. (2) I ___ (work) on a new policy this week. (3) She ___ (meet) clients every Friday.
Bài 2 — Đổi sang tiếp diễn: I prepare the report. → (dạo này) ___
Bài 3 — Trả lời: trả lời “What are you working on?” bằng việc thật của bạn.
Bài 4 — Báo tiến độ: viết câu nói bạn “vẫn đang làm” phần ngân sách.
Bài 5 — Dịch: (1) “Dạo này tôi đang tập trung vào một khách hàng mới.” (2) “Tôi gần xong báo cáo rồi.”
Bài 6 — Ghép nghĩa (ghi nhớ từ vựng): (a) progress (b) currently © hire (d) focus on (e) busy with — (1) hiện tại (2) tiến độ (3) bận với (4) tuyển (5) tập trung vào.
Bài 7 — Đóng vai (bám hội thoại): đóng vai Tom, kể việc thường làm + việc đang làm của bạn.
Gợi ý đáp án
- B1: (1) work (2) 'm working (3) meets.
- B2: I’m preparing the report.
- B3: ví dụ I’m working on a marketing plan.
- B4: I’m still working on the budget.
- B5: (1) These days I’m focusing on a new client. (2) I’m almost done with the report.
- B6: a-2; b-1; c-4; d-5; e-3.
- B7: tự làm — đạt khi dùng đúng đơn cho thường lệ + tiếp diễn cho việc đang làm.
Ghi nhớ nhanh
- Hiện tại đơn = thường lệ/trách nhiệm (usually, every…).
- Hiện tại tiếp diễn = đang làm/giai đoạn này (now, these days).
- Động từ trạng thái (know, want, like) không chia tiếp diễn.
Việc làm ngay hôm nay: nói to 2 câu về bản thân — 1 việc thường làm + 1 việc đang làm.
Bài 11: hỏi đường & chỉ chỗ trong văn phòng. Ôn lại Bài 9: Email công việc.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng hiện tại đơn, khi nào hiện tại tiếp diễn?
Hiện tại đơn cho việc thường lệ/sự thật (‘I handle reports every month’). Hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra lúc nói hoặc giai đoạn này (‘I’m working on a new project’). Báo cáo công việc thường dùng cả hai.
Nói 'I am working' và 'I work' khác gì khi đồng nghiệp hỏi thăm?
‘I work in marketing’ = công việc/vị trí nói chung. ‘I’m working on the campaign’ = việc cụ thể đang làm dạo này. Trả lời ‘What are you working on?’ nên dùng tiếp diễn.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 45: Mua sắm, mặc cả & đổi trả bằng tiếng Anh
Bài 45 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mua sắm tự tin ở nước ngoài — hỏi giá, mặc cả, thử đồ và đổi/trả hàng bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 44: Nhà hàng — đặt bàn, gọi món & thanh toán bằng tiếng Anh
Bài 44 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): vào nhà hàng nước ngoài tự tin — đặt bàn, gọi món, hỏi món chay/dị ứng và thanh toán bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 43: Hỏi đường & di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh
Bài 43 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hỏi đường và di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh — chỉ đường, đi bộ, bắt xe buýt/tàu điện/taxi, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.