Bài 11: Hỏi đường & chỉ chỗ trong văn phòng bằng tiếng Anh

Một vị khách hỏi “Phòng họp ở đâu?”, hay bạn cần hỏi “Thang máy lối nào?” — những tình huống nhỏ nhưng hay gặp. Bài học 30 phút này cho bạn mẫu câu hỏi và chỉ vị trí trong văn phòng/toà nhà, cùng các giới từ chỉ vị trí thiết yếu.
⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc mẫu câu + giới từ (10’), học bảng 25 từ (7’), đọc hội thoại & làm bài tập (10’), tự chỉ đường tới 1 nơi trong văn phòng bạn (3’).
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Hỏi vị trí một nơi lịch sự.
- Chỉ đường ngắn gọn (đi thẳng, rẽ, ở bên…).
- Dùng đúng giới từ chỉ vị trí (next to, opposite, on the…).
- Hướng dẫn khách/đồng nghiệp tới phòng họp, thang máy, nhà vệ sinh.
🎯 Đóng góp vào đích series: +25 từ → cộng dồn 250/3000 (xem lộ trình 3000 từ).
1. Hỏi vị trí
Excuse me, where’s the meeting room?
Could you tell me where the restroom is? (lịch sự hơn)
How do I get to the 3rd floor?
Is there a printer on this floor?
2. Chỉ đường cơ bản
Go straight, then turn left. (đi thẳng rồi rẽ trái)
It’s on your right, next to the kitchen.
Take the lift/elevator to the 3rd floor. (đi thang máy lên tầng 3)
It’s at the end of the corridor. (cuối hành lang)
3. Giới từ chỉ vị trí (rất hay dùng)
next to (cạnh) · opposite / across from (đối diện) · between (giữa)
on the left/right (bên trái/phải) · behind (phía sau) · in front of (phía trước)
on the 2nd floor (ở tầng 2) · at the end of (ở cuối)
The meeting room is opposite the lift, next to Mr. Nam’s office.
4. Điểm ngữ pháp & phát âm
- There is / There are để nói “có”: There’s a printer on this floor.
- Mệnh lệnh khi chỉ đường: động từ nguyên thể đứng đầu — Go…, Turn…, Take….
- Phát âm: restroom “REST-rum”, corridor “CO-ri-đo”, elevator “E-lơ-vây-tơ”, opposite “O-pơ-zịt”.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 25 từ/cụm — cộng dồn 250/3000.
| Từ / Cụm | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| meeting room | MÍ-ting-rum /ˈmiːtɪŋ ruːm/ | phòng họp | the meeting room |
| restroom | REST-rum /ˈrestruːm/ | nhà vệ sinh | Where’s the restroom? |
| lift / elevator | lift / E-lơ-vây-tơ /lɪft / ˈelɪveɪtə/ | thang máy | take the lift |
| stairs | ste-z /steəz/ | cầu thang bộ | use the stairs |
| floor | floor /flɔː/ | tầng | the 3rd floor |
| corridor | CO-ri-đo /ˈkɒrɪdɔː/ | hành lang | down the corridor |
| reception | ri-SEP-sần /rɪˈsepʃn/ | quầy lễ tân | at reception |
| go straight | gô-STRÂY /ɡəʊ streɪt/ | đi thẳng | Go straight. |
| turn left | tơn-LEFT /tɜːn left/ | rẽ trái | Turn left. |
| turn right | tơn-RAI /tɜːn raɪt/ | rẽ phải | Turn right. |
| on your left | on-iơ-LEFT /ɒn jɔː left/ | bên trái bạn | It’s on your left. |
| next to | nekt-tu /nekst tə/ | cạnh | next to the kitchen |
| opposite | O-pơ-zịt /ˈɒpəzɪt/ | đối diện | opposite the lift |
| across from | ợ-CROT-from /əˈkrɒs frəm/ | đối diện | across from reception |
| between | bi-TUÍN /bɪˈtwiːn/ | ở giữa | between A and B |
| behind | bi-HAI /bɪˈhaɪnd/ | phía sau | behind the desk |
| in front of | in-FRẦN-ợv /ɪn frʌnt ɒv/ | phía trước | in front of the door |
| at the end of | ét-đi-EN-ợv /ət ðə end ɒv/ | ở cuối | at the end of the hall |
| upstairs | ấp-STE-z /ˌʌpˈsteəz/ | tầng trên | It’s upstairs. |
| downstairs | đao-STE-z /ˌdaʊnˈsteəz/ | tầng dưới | It’s downstairs. |
| entrance | EN-trần /ˈentrəns/ | lối vào | the main entrance |
| exit | ÉC-sịt /ˈeksɪt/ | lối ra | the exit |
| printer | PRIN-tơ /ˈprɪntə/ | máy in | the printer |
| pantry | PÆN-tri /ˈpæntri/ | phòng pha trà/bếp nhỏ | the pantry |
| desk | đesk /desk/ | bàn làm việc | my desk |
Tổ hợp (collocation):
- go straight / turn left/right → đi thẳng / rẽ.
- take the lift / use the stairs → đi thang máy / cầu thang.
- next to / opposite / across from → cạnh / đối diện.
- at the end of the corridor → cuối hành lang.
Hội thoại mẫu (đọc to / luyện nghe)
Tình huống: một vị khách hỏi đường tới phòng họp.
Khách: Excuse me, where’s meeting room 2?
Lan: It’s on the 3rd floor. Take the lift over there, turn right, and it’s at the end of the corridor.
Khách: Great. And is there a restroom nearby?
Lan: Yes, it’s opposite the lift, next to the pantry.
Khách: Thank you so much!
Lan: You’re welcome. Let me know if you get lost.
Gloss: nearby = gần đây · get lost = bị lạc.
Mẹo luyện: đọc to, vừa đọc vừa hình dung đường đi; thử chỉ đường tới phòng họp ở chỗ bạn.
Luyện tập
Bài 1 — Hỏi vị trí: viết câu hỏi lịch sự “nhà vệ sinh ở đâu?”.
Bài 2 — Chỉ đường: chỉ đường: đi thẳng → rẽ trái → ở bên phải.
Bài 3 — Điền giới từ: (1) The room is ___ (đối diện) the lift. (2) It’s ___ (cạnh) the kitchen. (3) ___ (ở cuối) the corridor.
Bài 4 — Dịch: (1) “Đi thang máy lên tầng 3.” (2) “Máy in ở phía sau bàn của tôi.”
Bài 5 — Ghép nghĩa (ghi nhớ từ vựng): (a) corridor (b) opposite © stairs (d) entrance (e) upstairs — (1) cầu thang bộ (2) hành lang (3) đối diện (4) tầng trên (5) lối vào.
Bài 6 — Đóng vai (bám hội thoại): đóng vai Lan, chỉ cho khách đường tới một phòng trong văn phòng của bạn.
Gợi ý đáp án
- B1: Excuse me, where’s the restroom? / Could you tell me where the restroom is?
- B2: Go straight, turn left, and it’s on your right.
- B3: (1) opposite (2) next to (3) At the end of.
- B4: (1) Take the lift to the 3rd floor. (2) The printer is behind my desk.
- B5: a-2; b-3; c-1; d-5; e-4.
- B6: tự làm — đạt khi chỉ đường rõ (đi thẳng/rẽ + giới từ vị trí).
Ghi nhớ nhanh
- Hỏi: Excuse me, where’s…? / Could you tell me where … is?
- Chỉ: Go straight, turn left/right, it’s on your left/right.
- Giới từ: next to / opposite / at the end of / on the … floor.
Việc làm ngay hôm nay: tự chỉ đường (tiếng Anh) từ chỗ bạn ngồi tới phòng họp/nhà vệ sinh.
Bài 12 (cuối tháng): xin phép & đề nghị lịch sự. Ôn lại Bài 10: Việc đang/thường làm.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi nhà vệ sinh ở đâu nói sao cho lịch sự?
Dùng ‘Excuse me, where’s the restroom?’ hoặc ‘Could you tell me where the toilet is?’. ‘Restroom’ lịch sự và phổ biến trong môi trường công sở quốc tế; ‘toilet’ cũng dùng được, thông dụng ở Anh.
Chỉ đường cơ bản cần nhớ mấy cụm?
Vài cụm là đủ: go straight (đi thẳng), turn left/right (rẽ trái/phải), it’s on your left/right (ở bên trái/phải), next to / opposite / across from (cạnh/đối diện). Ghép lại là chỉ được hầu hết trường hợp.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 46: Sức khỏe — đi khám bác sĩ & mua thuốc bằng tiếng Anh
Bài 46 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): xử lý tình huống sức khỏe ở nước ngoài — mô tả triệu chứng khi đi khám và mua thuốc ở hiệu thuốc bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 45: Mua sắm, mặc cả & đổi trả bằng tiếng Anh
Bài 45 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mua sắm tự tin ở nước ngoài — hỏi giá, mặc cả, thử đồ và đổi/trả hàng bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 44: Nhà hàng — đặt bàn, gọi món & thanh toán bằng tiếng Anh
Bài 44 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): vào nhà hàng nước ngoài tự tin — đặt bàn, gọi món, hỏi món chay/dị ứng và thanh toán bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.