tinbc tinbc

Bài 12: Xin phép & đề nghị lịch sự bằng tiếng Anh

Bé Pixel7 phút đọc
Bài 12: Xin phép & đề nghị lịch sự bằng tiếng Anh

Xin nghỉ sớm, mượn cái gì, hay đề nghị giúp đồng nghiệp — đều cần nói lịch sự đúng mực. Đây là bài cuối của 12 bài tháng này, khép lại nhóm kỹ năng giao tiếp công sở nền tảng. Bài học 30 phút này cho bạn bộ câu xin phép, đề nghị giúp và xin ai làm gì theo từng mức trang trọng.

⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc mẫu câu theo mức độ (10’), học bảng 25 từ (7’), đọc hội thoại & làm bài tập (10’), tự đặt 3 câu xin phép của bạn (3’).

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • Xin phép làm gì đó lịch sự (May I…/Could I…/Do you mind if I…).
  • Đề nghị giúp đỡ người khác.
  • Xin ai đó làm gì đúng mực.
  • Chọn mức trang trọng phù hợp đối tượng.

🎯 Đóng góp vào đích series: +25 từ → cộng dồn 275/3000 — hoàn thành 12 bài / vốn từ nền 275 từ của tháng (xem lộ trình 3000 từ).

1. Xin phép (3 mức trang trọng)

Can I leave early today? (thân mật)
Could I take tomorrow off? (lịch sự)
May I use this room? (trang trọng nhất)
Do you mind if I open the window? (rào nhẹ, rất lịch sự)

Lưu ý Do you mind if I… → đồng ý là No, not at all / Please do / Go ahead.

2. Đề nghị giúp đỡ

Do you need a hand? (Cần giúp không?)
Would you like me to help? / Shall I help you with that?
Let me help you.

3. Xin ai đó làm gì

Could you give me a hand with this? (Giúp tôi cái này nhé?)
Would you mind sending me the file? (+ V-ing — nối Bài 6)
Would it be possible to move the meeting? (rất lịch sự)

4. Điểm ngữ pháp & phát âm

  • May I / Could I / Can I + V (nguyên thể) để xin phép.
  • Do you mind if I + hiện tại đơn (Do you mind if I sit here?).
  • Would you mind + V-ing (Would you mind waiting?).
  • Phát âm: may “mây”, mind “main”, possible “PO-sơ-bồ”, borrow “BO-rô”.

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 25 từ/cụm — cộng dồn 275/3000.

Từ / Cụm Cách đọc Nghĩa Ví dụ
May I…? mây-AI /meɪ aɪ/ Tôi có thể…? (trang trọng) May I come in?
Could I…? kút-AI /kʊd aɪ/ Tôi có thể…? (lịch sự) Could I take a day off?
Can I…? ken-AI /kæn aɪ/ Tôi có thể…? (thân mật) Can I leave early?
Do you mind if I…? đu-iu-main-íp-ai /də jə maɪnd ɪf aɪ/ Bạn có phiền nếu tôi…? Do you mind if I sit here?
permission pơ-MI-sần /pəˈmɪʃn/ sự cho phép ask for permission
take a day off têk-ơ-đây-OF /teɪk ə deɪ ɒf/ nghỉ một ngày take tomorrow off
leave early liv-Ơ-li /liːv ˈɜːli/ về sớm leave early today
borrow BO-rô /ˈbɒrəʊ/ mượn borrow a pen
give a hand giv-ơ-HÆN /ɡɪv ə hænd/ giúp một tay give me a hand
need a hand nít-ơ-HÆN /niːd ə hænd/ cần giúp Need a hand?
Would you like me to…? wút-iu-laik… /wʊd jə laɪk miː tə/ Bạn có muốn tôi…? Would you like me to help?
Shall I…? sheo-AI /ʃəl aɪ/ Tôi … nhé? Shall I help?
Let me… let-mi /let miː/ Để tôi… Let me help you.
Would you mind…? wút-iu-main /wʊd jə maɪnd/ Phiền bạn…? Would you mind waiting?
possible PO-sơ-bồ /ˈpɒsəbl/ khả thi Is it possible to…?
go ahead gô-ợ-HED /ɡəʊ əˈhed/ cứ tự nhiên Sure, go ahead.
not at all not-ợt-OL /nɒt ət ɔːl/ không sao đâu No, not at all.
of course ợv-CO /əv ˈkɔːs/ tất nhiên Of course!
sure sua /ʃʊə/ được chứ Sure!
allow ợ-LAO /əˈlaʊ/ cho phép Are we allowed to…?
request (v) ri-QUET /rɪˈkwest/ yêu cầu request a day off
favor PHÂY-vơ /ˈfeɪvə/ việc nhờ ask a favor
step out step-AUT /step aʊt/ ra ngoài chút step out for a call
join join /dʒɔɪn/ tham gia May I join?
swap soáp /swɒp/ đổi (ca/chỗ) swap shifts

Tổ hợp (collocation):

  • ask for permission → xin phép.
  • give / need a hand → giúp / cần giúp một tay.
  • take a day off → nghỉ một ngày.
  • Would it be possible to + V → cách xin rất lịch sự.

Hội thoại mẫu (đọc to / luyện nghe)

Tình huống: Lan xin sếp về sớm và đề nghị bàn giao.

Lan: Excuse me, could I leave early today? I have a family matter.
Sếp: Sure. Do you mind finishing the report first?
Lan: Not at all. I’ll send it before I go. Would you like me to brief Nam too?
Sếp: That’d be great.
Lan: May I also take tomorrow morning off? I’ll be back by noon.
Sếp: Go ahead. Thanks for letting me know early.
Lan: Thank you! I really appreciate it.

Gloss: family matter = việc gia đình · brief = báo nhanh tình hình.
Mẹo luyện: đọc to cả hai vai; để ý mức trang trọng (could I / may I / would you mind).

Luyện tập

Bài 1 — Xin phép theo mức: viết câu xin nghỉ mai theo 3 mức (thân mật / lịch sự / trang trọng).

Bài 2 — Do you mind if I…: hoàn thành Do you mind if I ___ (sit) here? và viết câu đồng ý.

Bài 3 — Đề nghị giúp: viết 1 câu hỏi đồng nghiệp có cần giúp không.

Bài 4 — Xin ai làm gì: viết câu lịch sự nhờ gửi file.

Bài 5 — Dịch: (1) “Tôi mượn cái bút được không?” (2) “Để tôi giúp bạn.”

Bài 6 — Ghép nghĩa (ghi nhớ từ vựng): (a) borrow (b) take a day off © give a hand (d) permission (e) step out — (1) nghỉ 1 ngày (2) mượn (3) sự cho phép (4) giúp một tay (5) ra ngoài chút.

Bài 7 — Đóng vai (bám hội thoại): đóng vai Lan, xin phép sếp một việc thật của bạn và đề nghị bàn giao.

Gợi ý đáp án

  • B1: Can I take tomorrow off? / Could I take tomorrow off? / May I take tomorrow off?
  • B2: Do you mind if I sit here? — đồng ý: No, not at all. / Please do.
  • B3: Do you need a hand? / Would you like me to help?
  • B4: Would you mind sending me the file? / Could you send me the file, please?
  • B5: (1) Could I borrow a pen? (2) Let me help you.
  • B6: a-2; b-1; c-4; d-3; e-5.
  • B7: tự làm — đạt khi xin phép đúng mức + đề nghị bàn giao lịch sự.

Ghi nhớ nhanh

  • Xin phép: Can I < Could I < May I; Do you mind if I + hiện tại đơn.
  • Đề nghị giúp: Do you need a hand? / Shall I…? / Let me….
  • Nhờ việc: Would you mind + V-ing / Would it be possible to….

Việc làm ngay hôm nay: đặt & đọc to 3 câu xin phép bạn hay cần ở chỗ làm (về sớm, nghỉ phép, mượn đồ).

🎉 Hoàn thành 12 bài đầu (vốn từ nền 275 từ) — bạn đã có bộ kỹ năng giao tiếp công sở cốt lõi! Series tiếp tục với bài 13+ trong chặng đường tới 3000 từ. Ôn lại từ Bài 1: Chào hỏi bất cứ lúc nào.

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Xin phép dùng 'Can I', 'Could I' hay 'May I'?

Cả ba đều xin phép. ‘Can I…?’ thân mật/hằng ngày; ‘Could I…?’ lịch sự hơn; ‘May I…?’ trang trọng nhất (hợp với khách, cấp trên). Trong công sở, ‘Could I…?’ là lựa chọn an toàn.

'Do you mind if I…' trả lời thế nào?

Đồng ý thì nói ‘No, not at all’ / ‘Please do’ / ‘Go ahead’ (vì ‘mind’ nghĩa phủ định — ‘không, tôi không phiền’). Nếu nói ‘Yes’ nghĩa là bạn phiền, dễ gây hiểu lầm — nên dùng các cụm đồng ý ở trên.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan

Bài 47: Mô tả sản phẩm & dịch vụ cho khách bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 47: Mô tả sản phẩm & dịch vụ cho khách bằng tiếng Anh

Bài 47 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): giới thiệu và mô tả sản phẩm, dịch vụ cho khách bằng tiếng Anh — nêu tính năng, lợi ích, ưu đãi thuyết phục, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

1 lượt xem
Bài 45: Mua sắm, mặc cả & đổi trả bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 45: Mua sắm, mặc cả & đổi trả bằng tiếng Anh

Bài 45 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mua sắm tự tin ở nước ngoài — hỏi giá, mặc cả, thử đồ và đổi/trả hàng bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.