Bài 13: Mô tả công việc và nhiệm vụ hằng ngày bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu + ngữ pháp · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 13 — mở đầu giai đoạn 2 (trình độ A2). Sau khi đã chào hỏi, giới thiệu và xin phép ở các bài trước (xem bài 12: xin phép & đề nghị lịch sự), bài này giúp bạn trả lời một câu cực hay gặp: “What do you do?” và mô tả việc mình làm mỗi ngày. Đây là nền cho phỏng vấn, giới thiệu bản thân và phối hợp công việc.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Nói được vị trí và phòng ban của mình (“I’m a… in the… department”).
- Mô tả nhiệm vụ chính dùng be responsible for / be in charge of / my duties include.
- Kể việc làm hằng ngày bằng thì hiện tại đơn với các động từ công việc (manage, handle, prepare…).
- Nắm 33 từ/cụm công sở về công việc và nhiệm vụ.
Nội dung: mẫu câu mô tả công việc
1. Nói vị trí và phòng ban
Cấu trúc nền: I’m a/an + [chức danh] + in the + [phòng ban] + department.
- I’m a sales executive in the marketing department. (Tôi là nhân viên kinh doanh ở phòng marketing.)
- I work as an accountant. (Tôi làm kế toán.) — “work as + nghề”.
2. Mô tả nhiệm vụ chính
Ba mẫu câu hay dùng, từ đơn giản đến trang trọng:
- I’m responsible for + (việc / V-ing): I’m responsible for managing the team’s schedule.
- I’m in charge of + (mảng / nhóm): I’m in charge of the customer service team.
- My duties include + V-ing: My duties include preparing reports and handling complaints. (trang trọng, hay dùng khi phỏng vấn).
- Cách nói gần nghĩa: One of my duties is to + V (One of my duties is to handle complaints.) — cả “include + V-ing” và “is to + V” đều đúng, dùng cái nào quen tay cũng được.
3. Kể việc hằng ngày (thì hiện tại đơn)
Việc lặp lại hằng ngày → dùng hiện tại đơn, nhớ thêm -s ở ngôi he/she/it:
- I check my emails every morning and reply to clients.
- She manages the schedule and arranges meetings.
- We attend a team meeting on Mondays.
Mẹo phát âm: đuôi -s/-es ở động từ đọc 3 kiểu: /s/ sau âm vô thanh (checks, meets — chỉ bật nhẹ âm /s/ ở cuối), /z/ sau âm hữu thanh (manages → “MAN-ị-jìz”), và /ɪz/ sau s/ch/sh/ge (organizes, arranges). Cứ đọc tự nhiên, đừng bỏ mất đuôi.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 308/3000 (L1 không tính; L2–L12 = 275, + 33 = 308).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| position | pơ-ZI-shơn /pəˈzɪʃn/ | vị trí, chức vụ | What is your position in the company? |
| department | đi-PAAT-mơnt /dɪˈpɑːtmənt/ | phòng ban | I work in the sales department. |
| colleague | KO-liig /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp | My colleagues are very friendly. |
| supervisor | SU-pơ-vai-zơ /ˈsuːpəvaɪzə/ | người quản lý trực tiếp | I report to my supervisor every week. |
| duty / duties | ĐIU-ti /ˈdjuːti/ | nhiệm vụ | One of my duties is training new staff. |
| responsibility | ri-spon-sơ-BI-lơ-ti /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm | This is a big responsibility. |
| responsible for | ri-SPON-sơ-bồ fo /rɪˈspɒnsəbl fɔː/ | chịu trách nhiệm về | I am responsible for sales reports. |
| in charge of | in CHAA-jơ ov /ɪn ˈtʃɑːdʒ ɒv/ | phụ trách | She is in charge of the team. |
| task | taask /tɑːsk/ | việc cần làm | I have a few tasks to finish today. |
| project | PRO-jekt /ˈprɒdʒekt/ | dự án | We are working on a new project. |
| deadline | ĐED-lain /ˈdedlaɪn/ | hạn chót | The deadline is on Friday. |
| workload | UƠK-lâud /ˈwɜːkləʊd/ | khối lượng công việc | I have a heavy workload this week. |
| routine | ru-TIIN /ruːˈtiːn/ | việc thường nhật | Checking email is part of my routine. |
| schedule | SHED-diu /ˈʃedjuːl/ (UK) · SKE-jơ-ồ /ˈskedʒuːl/ (US) | lịch trình | I have a busy schedule today. (chọn 1 cách đọc rồi giữ nhất quán) |
| manage | MAN-ịj /ˈmænɪdʒ/ | quản lý | I manage a small team. |
| handle | HAN-đồ /ˈhændl/ | xử lý | I handle customer complaints. |
| deal with | ĐIIL with /diːl wɪð/ | giải quyết | I deal with problems quickly. |
| report to | ri-POT tu /rɪˈpɔːt tu/ | báo cáo cho (cấp trên) | I report to the finance manager. |
| attend | ơ-TEND /əˈtend/ | tham dự | I attend a meeting every Monday. |
| prepare | pri-PE-ơ /prɪˈpeə/ | chuẩn bị | I prepare the weekly report. |
| organize | O-gơ-naiz /ˈɔːɡənaɪz/ | tổ chức, sắp xếp | I organize the files every Friday. |
| arrange | ơ-REINJ /əˈreɪndʒ/ | sắp xếp (lịch) | I arrange meetings for my boss. |
| coordinate | kâu-OR-đi-neit /kəʊˈɔːdɪneɪt/ | điều phối | I coordinate work between two teams. |
| assist | ơ-SIST /əˈsɪst/ | hỗ trợ | I assist the manager with reports. |
| update | ấp-ĐEIT /ˌʌpˈdeɪt/ | cập nhật | I update the file every morning. |
| reply | ri-PLAI /rɪˈplaɪ/ | trả lời (thư) | I reply to clients by email. |
| complete | kơm-PLIIT /kəmˈpliːt/ | hoàn thành | I complete my tasks on time. |
| submit | sấp-MIT /səbˈmɪt/ | nộp | I submit the report on Friday. |
| on time | on taim /ɒn taɪm/ | đúng giờ | I always finish my work on time. |
| overtime | ÂU-vơ-taim /ˈəʊvətaɪm/ | làm thêm giờ | I sometimes work overtime. |
| client | KLAI-ơnt /ˈklaɪənt/ | khách hàng (dịch vụ) | I meet a client this afternoon. |
| meet a deadline | miit ơ ĐED-lain /miːt ə ˈdedlaɪn/ | kịp hạn chót | I always meet my deadlines. |
| be in charge | bi in CHAA-jơ /bi ɪn ˈtʃɑːdʒ/ | nắm quyền phụ trách | Who is in charge here? |
Nhóm collocation đáng nhớ: be responsible for, be in charge of, meet a deadline, attend a meeting, deal with problems, report to (someone).
Hội thoại mẫu
Tình huống: Mai (nhân viên mới) hỏi Tom về công việc của anh.
Mai: Hi Tom, what do you do here?
Tom: I’m a project coordinator in the operations department.
Mai: Sounds busy! What are your main duties?
Tom: Well, I’m responsible for arranging meetings and I coordinate the work between teams.
Mai: So you report to the operations manager?
Tom: That’s right. I also handle small problems so they don’t reach her.
Mai: Do you have a heavy workload?
Tom: Some weeks, yes. When there’s a deadline, I sometimes work overtime to complete everything on time.
Mai: Thanks, Tom. That’s really helpful!
Gloss cụm khó: project coordinator = điều phối viên dự án · operations department = phòng vận hành · so they don’t reach her = để chúng không tới tay sếp.
→ Đọc to đoạn này 2 lần (shadowing), nhấn đúng trọng âm các từ in đậm.
Luyện tập
Bài 1 — Điền từ (responsible / in charge / report / duties / deadline):
- I’m ____ for training new staff.
- She is ____ of the marketing team.
- My ____ include preparing weekly reports.
- We must finish before the ____.
- I ____ to the finance manager.
Bài 2 — Chia động từ (hiện tại đơn):
6. He (check) ____ emails every morning.
7. They (attend) ____ a meeting on Mondays. (số nhiều → giữ nguyên)
8. She (manage) ____ the schedule.
Bài 3 — Dịch sang tiếng Anh:
9. Tôi làm kế toán ở phòng tài chính.
10. Một trong những nhiệm vụ của tôi là xử lý khiếu nại của khách hàng.
Gợi ý đáp án:
- responsible · 2. in charge · 3. duties · 4. deadline · 5. report
- checks · 7. attend · 8. manages
- I work as an accountant in the finance department.
- One of my duties is to handle customer complaints.
Khung tự mô tả công việc của bạn (điền vào)
Điền thông tin thật của bạn vào khung sau rồi đọc to — đây là “thành phẩm” của bài:
I’m a ____________ (chức danh) in the ____________ department.
I’m responsible for ____________ (nhiệm vụ chính).
Every day, I ____________ and ____________ (2 việc hằng ngày).
I report to ____________ (cấp trên), and I always try to finish my work on time.
Ví dụ điền sẵn (kế toán): I’m an accountant in the finance department. I’m responsible for checking invoices. Every day, I update the records and reply to suppliers. I report to the finance manager, and I always try to finish my work on time.
Ghi nhớ nhanh
- Mô tả vị trí: I’m a + [chức danh] + in the + [phòng ban] + department.
- Nhiệm vụ: responsible for / in charge of / my duties include + V-ing.
- Việc hằng ngày: hiện tại đơn, nhớ thêm -s ở he/she/it.
👉 Việc làm ngay hôm nay: viết 3 câu tiếng Anh mô tả đúng công việc thật của bạn (vị trí + 2 nhiệm vụ chính), đọc to lên. Bài tiếp theo trong series: Bài 14 — Nói về kế hoạch & lịch tương lai (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Khác nhau giữa 'responsible for' và 'in charge of' là gì?
Cả hai đều chỉ việc bạn phụ trách. ‘Be responsible for + something/V-ing’ nhấn vào trách nhiệm với một việc (‘I’m responsible for hiring’). ‘Be in charge of + something/someone’ nhấn vào quyền quản lý một mảng hay một nhóm (‘She’s in charge of the sales team’). Trong giao tiếp hằng ngày chúng gần như thay nhau được.
Nói nhiệm vụ hằng ngày thì dùng thì nào?
Dùng thì hiện tại đơn (present simple) vì đó là việc lặp đi lặp lại: ‘I check emails every morning’, ‘She manages the schedule’. Nhớ thêm ‘s’ cho ngôi thứ ba số ít (he/she/it): ‘He reports to the manager’.
'Duty' và 'task' khác nhau thế nào?
‘Duty/duties’ là nhiệm vụ gắn với vai trò, mang tính trách nhiệm thường xuyên (‘one of my duties is…’). ‘Task’ là một việc cụ thể cần làm, thường ngắn hạn (‘I have a few tasks to finish today’). Khi nói về mô tả công việc, ‘duties/responsibilities’ phổ biến hơn.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 12: Xin phép & đề nghị lịch sự bằng tiếng Anh
Bài 12 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): xin phép (May I…/Could I…), đề nghị giúp đỡ và xin ai làm gì lịch sự — mức độ trang trọng, kèm bảng 25 từ, hội thoại mẫu và bài tập.

Bài 11: Hỏi đường & chỉ chỗ trong văn phòng bằng tiếng Anh
Bài 11 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hỏi và chỉ vị trí phòng họp, thang máy, nhà vệ sinh, bàn đồng nghiệp — giới từ chỉ vị trí và mẫu câu chỉ đường, kèm bảng 25 từ và bài tập.

Bài 10: Nói về việc đang làm & việc thường làm bằng tiếng Anh
Bài 10 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): phân biệt hiện tại đơn (việc thường làm) và hiện tại tiếp diễn (đang làm) để báo cáo công việc tự nhiên — kèm bảng 25 từ, hội thoại và bài tập.