Bài 46: Sức khỏe — đi khám bác sĩ & mua thuốc bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cách mô tả triệu chứng & mua thuốc · ~10’ học bảng 38 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 46 — một chủ đề ai cũng mong không dùng tới, nhưng phải biết: khi ốm đau ở nước ngoài. Bài này giúp bạn mô tả triệu chứng khi đi khám và mua thuốc ở hiệu thuốc bằng tiếng Anh, cùng những câu an toàn quan trọng như báo dị ứng và hỏi tác dụng phụ. Đây là bộ từ đáng thuộc kỹ, vì diễn đạt đúng trong tình huống sức khỏe có thể rất quan trọng.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Xử lý tình huống sức khỏe bằng tiếng Anh — đóng góp 38 từ/cụm vào mốc 3000.
- Mô tả triệu chứng (I have a…, It hurts here).
- Đi khám và trả lời bác sĩ (symptoms, appointment).
- Mua thuốc an toàn (dose, side effect, allergic).
Nội dung: khám bệnh & mua thuốc
1. Mô tả triệu chứng
- “I have a headache / a fever / a cough / a sore throat.”
- “I feel dizzy / sick / tired.” / “It hurts here.”
2. Đi khám bác sĩ
- “I’d like to make an appointment.” / “I need to see a doctor.”
- Bác sĩ hỏi: “What’s wrong?” / “What are your symptoms?”
3. Mua thuốc ở hiệu thuốc
- “I have a headache — do you have anything for it?”
- “How often should I take it? Before or after meals?”
4. An toàn (rất quan trọng)
- “I’m allergic to penicillin.” / “Any side effects?”
- “Do I need a prescription?” / gọi emergency khi cấp cứu.
💡 Mẹo phát âm: pharmacy /ˈfɑːməsi/ (“FAA-mơ-si”); antibiotics /ˌæntibaɪˈɒtɪks/ (“en-ti-bai-O-tịks”); prescription /prɪˈskrɪpʃn/ (“pris-KRIP-shơn”); nausea không cần — dùng I feel sick.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 38 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1427/3000 (L45 = 1389, + 38 = 1427).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| doctor | ĐOK-tơ /ˈdɒktə/ | bác sĩ | I need to see a doctor. |
| see a doctor | sii ơ ĐOK-tơ /siː ə ˈdɒktə/ | đi khám bác sĩ | You should see a doctor. |
| hospital | HOS-pi-tồ /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện | Go to the hospital. |
| clinic | KLI-nịc /ˈklɪnɪk/ | phòng khám | A small clinic nearby. |
| pharmacy | FAA-mơ-si /ˈfɑːməsi/ | hiệu thuốc | Find a pharmacy. |
| appointment | ơ-POINT-mơnt /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn khám | Make an appointment. |
| symptom | SIMP-tơm /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng | What are your symptoms? |
| pain | pein /peɪn/ | cơn đau | I have a pain here. |
| it hurts | it hơts /ɪt hɜːts/ | nó đau | It hurts here. |
| headache | HED-eik /ˈhedeɪk/ | đau đầu | I have a headache. |
| stomachache | STA-mơk-eik /ˈstʌməkeɪk/ | đau bụng | I have a stomachache. |
| fever | FII-vơ /ˈfiːvə/ | sốt | I have a fever. |
| cough | kof /kɒf/ | ho | I have a bad cough. |
| sore throat | so throut /sɔː θrəʊt/ | đau họng | I have a sore throat. |
| cold | kôuld /kəʊld/ | cảm lạnh | I have a cold. |
| flu | flu /fluː/ | cúm | I think it’s the flu. |
| dizzy | ĐI-zi /ˈdɪzi/ | chóng mặt | I feel dizzy. |
| tired | TAI-ơd /ˈtaɪəd/ | mệt | I feel tired. |
| sick | sik /sɪk/ | ốm, buồn nôn | I feel sick. |
| injured | IN-jơd /ˈɪndʒəd/ | bị thương | He’s injured. |
| medicine | MED-sịn /ˈmedsn/ | thuốc | Take this medicine. |
| prescription | pris-KRIP-shơn /prɪˈskrɪpʃn/ | đơn thuốc | Here’s your prescription. |
| painkiller | PEIN-ki-lơ /ˈpeɪnkɪlə/ | thuốc giảm đau | Take a painkiller. |
| antibiotics | en-ti-bai-O-tịks /ˌæntibaɪˈɒtɪks/ | thuốc kháng sinh | You need antibiotics. |
| tablet | TE-blợt /ˈtæblət/ | viên nén | Two tablets a day. |
| dose | đôus /dəʊs/ | liều | What’s the dose? |
| side effect | SAID i-FEKT /ˈsaɪd ɪˈfekt/ | tác dụng phụ | Any side effects? |
| allergic | ơ-LƠ-jịc /əˈlɜːdʒɪk/ | dị ứng | I’m allergic to penicillin. |
| how often | hau O-fồn /haʊ ˈɒfn/ | bao lâu một lần | How often should I take it? |
| before meals | bi-FO miilz /bɪˈfɔː miːlz/ | trước bữa ăn | Take it before meals. |
| after meals | AAF-tơ miilz /ˈɑːftə miːlz/ | sau bữa ăn | Take it after meals. |
| rest | rest /rest/ | nghỉ ngơi | Get some rest. |
| get well | ghet wel /ɡet wel/ | khỏi bệnh | Get well soon! |
| emergency | i-MƠ-jơn-si /ɪˈmɜːdʒənsi/ | cấp cứu | Call emergency. |
| insurance | in-SHO-rơns /ɪnˈʃɔːrəns/ | bảo hiểm | Do you have insurance? |
| blood pressure | blâd PRE-shơ /blʌd ˈpreʃə/ | huyết áp | Check my blood pressure. |
| feel better | fiil BE-tơ /fiːl ˈbetə/ | thấy khá hơn | I feel better now. |
| what’s wrong | wọts rong /wɒts rɒŋ/ | bạn sao vậy | What’s wrong? |
Nhóm collocation đáng nhớ: I have a headache/fever/cough, It hurts here, see a doctor / make an appointment, I’m allergic to…, any side effects?, before/after meals, get well soon.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan tới hiệu thuốc vì bị cảm và đau đầu.
Pharmacist: Hello, what’s wrong?
Lan: I have a headache and a sore throat. I think I have a cold.
Pharmacist: Do you have a fever?
Lan: A little. And I feel tired and a bit dizzy.
Pharmacist: I’ll give you a painkiller and something for the cold. Are you allergic to anything?
Lan: I’m allergic to penicillin.
Pharmacist: No problem, this has none. Take one tablet twice a day, after meals.
Lan: Any side effects? And do I need a prescription?
Pharmacist: No prescription needed. It may make you sleepy. Get some rest — get well soon!
Gloss: pharmacist = dược sĩ · twice a day = hai lần mỗi ngày.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (prescription / side effect / fever / allergic / pharmacy):
- đơn thuốc → ____
- tác dụng phụ → ____
- sốt → ____
- dị ứng → ____
- hiệu thuốc → ____
Bài 2 — Chọn cụm đúng:
6. Mô tả đau đầu → “I have a ." (headache / prescription)
7. Hỏi tần suất uống → " should I take it?” (How often / How much)
Bài 3 — Nói/viết (2 câu): một câu mô tả triệu chứng (I have a… / I feel…) + một câu an toàn (I’m allergic to… / Any side effects?).
Gợi ý đáp án:
- prescription · 2. side effect · 3. fever · 4. allergic · 5. pharmacy
- headache · 7. How often
Bài 3: “I have a fever and a cough. I’m allergic to penicillin — does this medicine have any side effects?”
Ghi nhớ nhanh
- Triệu chứng: I have a headache/fever/cough/sore throat; I feel dizzy/sick/tired; It hurts here.
- Đi khám: see a doctor / make an appointment; bác sĩ hỏi What’s wrong? / symptoms?
- Mua thuốc an toàn: I’m allergic to… / any side effects? / how often? / before-after meals.
- Cấp cứu: emergency.
👉 Việc làm ngay hôm nay: tập nói 3 câu mô tả khi bạn bị cảm bằng tiếng Anh, kèm một câu báo dị ứng. Cộng dồn: 1427/3000. Bài tiếp theo trong series: Bài 47 — Mô tả sản phẩm & dịch vụ cho khách (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Mô tả triệu chứng khi đi khám bằng tiếng Anh thế nào?
Mẫu chung: ‘I have a…’ + triệu chứng — ví dụ ‘I have a headache’ (đau đầu), ‘I have a fever’ (sốt), ‘I have a cough’ (ho), ‘I have a sore throat’ (đau họng). Hoặc ‘I feel…’ + trạng thái: ‘I feel dizzy’ (chóng mặt), ‘I feel sick’ (buồn nôn/ốm). Chỉ vào chỗ đau và nói ‘It hurts here’ (đau ở đây). Bác sĩ thường hỏi ‘What’s wrong?’ hoặc ‘What are your symptoms?’ — cứ trả lời ngắn gọn, thành thật.
Mua thuốc ở hiệu thuốc (pharmacy) nước ngoài cần nói gì?
Nói triệu chứng và hỏi thuốc: ‘I have a headache, do you have anything for it?’ (tôi đau đầu, có thuốc gì không?). Hỏi cách dùng: ‘How often should I take it?’ (uống bao lâu một lần?), ‘Before or after meals?’ (trước hay sau ăn?). QUAN TRỌNG về an toàn: báo dị ứng ‘I’m allergic to penicillin’ (tôi dị ứng penicillin) và hỏi ‘Any side effects?’ (có tác dụng phụ không?). Với thuốc kê đơn, bạn cần ‘prescription’ (đơn thuốc) từ bác sĩ.
Các từ tiếng Anh quan trọng nhất về sức khỏe là gì?
Nhóm nên thuộc kỹ vì liên quan an toàn: ‘symptom’ (triệu chứng), ‘pain / it hurts’ (đau), ‘fever’ (sốt), ‘medicine’ (thuốc), ‘prescription’ (đơn thuốc), ‘painkiller’ (thuốc giảm đau), ‘antibiotics’ (kháng sinh), ‘dose’ (liều), ‘side effect’ (tác dụng phụ), ‘allergic’ (dị ứng), ‘emergency’ (cấp cứu). Biết những từ này giúp bạn diễn đạt đúng khi cần — điều rất quan trọng trong tình huống sức khỏe.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 45: Mua sắm, mặc cả & đổi trả bằng tiếng Anh
Bài 45 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mua sắm tự tin ở nước ngoài — hỏi giá, mặc cả, thử đồ và đổi/trả hàng bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 44: Nhà hàng — đặt bàn, gọi món & thanh toán bằng tiếng Anh
Bài 44 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): vào nhà hàng nước ngoài tự tin — đặt bàn, gọi món, hỏi món chay/dị ứng và thanh toán bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 43: Hỏi đường & di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh
Bài 43 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hỏi đường và di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh — chỉ đường, đi bộ, bắt xe buýt/tàu điện/taxi, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.