Bài 45: Mua sắm, mặc cả & đổi trả bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cách mua sắm & mặc cả · ~10’ học bảng 38 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 45. Đi nước ngoài khó tránh mua sắm — từ quà lưu niệm ở chợ tới quần áo trong cửa hàng. Bài này trang bị đủ để bạn hỏi giá, mặc cả, thử đồ và đổi/trả hàng bằng tiếng Anh. Biết vài mẫu câu, bạn vừa mua được giá tốt vừa xử lý gọn khi hàng không vừa hay bị lỗi.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Mua sắm bằng tiếng Anh — đóng góp 38 từ/cụm vào mốc 3000.
- Hỏi giá & mặc cả (How much? / Can you lower the price?).
- Thử đồ & hỏi size (try on, fitting room, too big/small).
- Đổi/trả & hoàn tiền (return, exchange, refund, warranty).
Nội dung: mua sắm
1. Hỏi giá & mặc cả
- “How much is this?” / “It’s too expensive.”
- “Can you lower the price?” / “Can you give a discount?” / “How about 100?” — “OK, that’s a deal.”
⚠️ Mặc cả (bargain) hợp ở chợ/cửa hàng nhỏ; ở siêu thị/nơi niêm yết giá thì không.
2. Thử đồ & hỏi size
- “Can I try it on?” / “Where’s the fitting room?”
- “It’s too big.” / “It’s too small.” / “Do you have another color?”
- “Is it in stock?” — “Sorry, it’s out of stock.”
3. Đổi, trả & hoàn tiền
- “I’d like to return this.” / “Can I exchange this?” / “Can I get a refund?”
- “This item is faulty.” / “Is there a warranty?” — nhớ giữ receipt.
💡 Mẹo phát âm: receipt /rɪˈsiːt/ (p câm — “ri-SIIT”); bargain /ˈbɑːɡɪn/ (“BAA-ghịn”); warranty /ˈwɒrənti/ (“WO-rơn-ti”); exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (“iks-CHEINJ”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 38 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1389/3000 (L44 = 1351, + 38 = 1389).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| shop | shop /ʃɒp/ | cửa hàng; mua sắm | Let’s go to the shop. |
| go shopping | gôu SHOP-ing /ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/ | đi mua sắm | I go shopping on weekends. |
| buy | bai /baɪ/ | mua | I want to buy this. |
| price | prais /praɪs/ | giá | What’s the price? |
| how much | hau mấch /haʊ ˈmʌtʃ/ | bao nhiêu tiền | How much is this? |
| expensive | ik-SPEN-sịv /ɪkˈspensɪv/ | đắt | It’s too expensive. |
| cheap | chiip /tʃiːp/ | rẻ | It’s quite cheap. |
| discount | ĐIS-kaunt /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | Is there a discount? |
| on sale | on seil /ɒn seɪl/ | đang giảm giá | These are on sale. |
| bargain | BAA-ghịn /ˈbɑːɡɪn/ | mặc cả; món hời | Can we bargain? |
| too expensive | tu ik-SPEN-sịv /tuː ɪkˈspensɪv/ | quá đắt | That’s too expensive. |
| lower the price | LÔU-ơ đơ prais /ˈləʊə ðə praɪs/ | bớt giá | Can you lower the price? |
| give a discount | ghiv ơ ĐIS-kaunt /ɡɪv ə ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | Can you give a discount? |
| how about | hau ơ-BAUT /haʊ əˈbaʊt/ | hay là… (đề nghị) | How about 100? |
| that’s a deal | đéts ơ điil /ðæts ə diːl/ | chốt vậy nhé | OK, that’s a deal. |
| size | saiz /saɪz/ | cỡ, kích cỡ | What size? |
| try on | trai on /traɪ ɒn/ | mặc thử | Can I try it on? |
| fitting room | FI-ting ruum /ˈfɪtɪŋ ruːm/ | phòng thử đồ | Where’s the fitting room? |
| it fits | it fits /ɪt fɪts/ | vừa vặn | It fits well. |
| too big | tu big /tuː bɪɡ/ | quá to, rộng | It’s too big. |
| too small | tu smol /tuː smɔːl/ | quá nhỏ, chật | It’s too small. |
| color | KA-lơ /ˈkʌlə/ | màu | Another color? |
| in stock | in stok /ɪn stɒk/ | còn hàng | Is it in stock? |
| out of stock | aut ợv stok /aʊt əv stɒk/ | hết hàng | It’s out of stock. |
| receipt | ri-SIIT /rɪˈsiːt/ | hoá đơn (biên lai) | Keep the receipt. |
| refund | RII-fând /ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền | Can I get a refund? |
| exchange | iks-CHEINJ /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | đổi (hàng) | Can I exchange this? |
| return | ri-TƠN /rɪˈtɜːn/ | trả (hàng) | I’d like to return this. |
| warranty | WO-rơn-ti /ˈwɒrənti/ | bảo hành | Is there a warranty? |
| faulty | FOL-ti /ˈfɔːlti/ | bị lỗi, hỏng | This item is faulty. |
| cash or card | kesh o kaad /kæʃ ɔː kɑːd/ | tiền mặt hay thẻ | Cash or card? |
| change | cheinj /tʃeɪndʒ/ | tiền thối | Here’s your change. |
| brand | brend /brænd/ | thương hiệu | A good brand. |
| quality | KWO-lơ-ti /ˈkwɒləti/ | chất lượng | Good quality. |
| I’m just looking | aim jâst LU-king /aɪm dʒʌst ˈlʊkɪŋ/ | tôi chỉ xem thôi | I’m just looking, thanks. |
| Can I help you | ken ai help iu /kən aɪ help juː/ | cần giúp gì không | Can I help you? |
| take it | teik it /teɪk ɪt/ | lấy/mua nó | I’ll take it. |
| too much | tu mấch /tuː mʌtʃ/ | quá nhiều (tiền) | That’s too much. |
Nhóm collocation đáng nhớ: How much is this?, too expensive / lower the price / give a discount, try it on / fitting room / too big-small, in stock / out of stock, return / exchange / refund, keep the receipt.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan mua một chiếc áo và hỏi chính sách đổi trả.
Staff: Can I help you?
Lan: I’m just looking, thanks… Actually, how much is this shirt?
Staff: It’s 500. It’s on sale this week.
Lan: Hmm, that’s too expensive. Can you lower the price?
Staff: I can give a small discount — how about 450?
Lan: That’s a deal. Can I try it on? Where’s the fitting room?
Staff: Over there. What size do you need?
Lan: Medium. … It fits well, I’ll take it. If it doesn’t suit me at home, can I return it?
Staff: Yes, within 7 days — just keep the receipt. You can exchange it or get a refund.
Gloss: suit me = hợp với tôi · within 7 days = trong vòng 7 ngày.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (refund / bargain / out of stock / faulty / fitting room):
- hoàn tiền → ____
- mặc cả → ____
- hết hàng → ____
- bị lỗi → ____
- phòng thử đồ → ____
Bài 2 — Chọn cụm đúng:
6. Hỏi giá → “____ is this?” (How much / How about)
7. Mặc thử → “Can I ____ it on?” (try / take)
Bài 3 — Nói/viết (2 câu): một câu mặc cả (Can you lower the price? / How about…) + một câu về đổi trả (Can I return/exchange this?).
Gợi ý đáp án:
- refund · 2. bargain · 3. out of stock · 4. faulty · 5. fitting room
- How much · 7. try
Bài 3: “That’s too expensive — can you lower the price? … If it’s too small, can I exchange it?”
Ghi nhớ nhanh
- Hỏi giá & mặc cả: How much? / too expensive / lower the price / give a discount / that’s a deal.
- Thử đồ: try it on / fitting room / too big-small / another color / in stock.
- Đổi trả: return / exchange / refund / faulty / warranty — luôn giữ receipt.
👉 Việc làm ngay hôm nay: đóng vai mua một món đồ bằng tiếng Anh — có mặc cả, thử đồ và hỏi chính sách đổi trả. Cộng dồn: 1389/3000. Bài tiếp theo trong series: Bài 46 — Sức khỏe: đi khám & hiệu thuốc (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Hỏi giá và mặc cả bằng tiếng Anh nói thế nào?
Hỏi giá: ‘How much is this?’ (cái này bao nhiêu?). Nếu thấy đắt: ‘That’s too expensive’ (đắt quá) hoặc ‘Can you lower the price?’ (bớt giá được không?), ‘Can you give a discount?’ (giảm giá được không?). Đề nghị mức giá: ‘How about 100?’ (hay là 100?). Chốt: ‘OK, that’s a deal’ (chốt vậy). Lưu ý: mặc cả phù hợp ở chợ/cửa hàng nhỏ, không hợp ở siêu thị/cửa hàng niêm yết giá.
Thử đồ và hỏi size bằng tiếng Anh thế nào?
Xin thử: ‘Can I try it on?’ (mặc thử được không?), hỏi phòng thử: ‘Where’s the fitting room?’. Về kích cỡ: ‘What size?’ (cỡ nào?), ‘It’s too big/too small’ (rộng/chật quá), ‘Do you have a bigger/smaller size?’. Hỏi màu khác: ‘Another color?’. Hỏi còn hàng: ‘Is it in stock?’ (còn hàng không?) — nếu hết thì ‘out of stock’.
Đổi hoặc trả hàng bằng tiếng Anh nói sao?
Trả hàng: ‘I’d like to return this’ (tôi muốn trả cái này), đổi: ‘Can I exchange this?’ (đổi cái này được không?), hoàn tiền: ‘Can I get a refund?’ (được hoàn tiền không?). Nếu hàng lỗi: ‘This item is faulty’ (món này bị lỗi). Luôn giữ ‘receipt’ (hoá đơn) vì hầu hết nơi yêu cầu hoá đơn khi đổi/trả, và hỏi về ‘warranty’ (bảo hành) với hàng điện tử.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 53: Tiếng Anh họp trực tuyến — điều phối và xử lý sự cố kỹ thuật
Bài 53 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): 38 từ/cụm cho họp trực tuyến — điều khiển mic/camera, điều phối cuộc họp, và xử lý sự cố kết nối (lag, echo, breaking up). Có phiên âm + IPA, hội thoại họp Zoom/Meet và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1693/3000.

Bài 52: Trình bày biểu đồ và giải thích số liệu bằng tiếng Anh
Bài 52 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): học 38 từ/cụm để trình bày biểu đồ và giải thích số liệu — tên loại biểu đồ, tỉ lệ, và câu dẫn trong thuyết trình. Có phiên âm + IPA, hội thoại thuyết trình và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1655/3000.

Bài 51: Nói về xu hướng, tăng trưởng và dự báo bằng tiếng Anh
Bài 51 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): học 38 từ/cụm mô tả xu hướng, tăng trưởng và dự báo — thứ dân công sở dùng khi trình bày số liệu, báo cáo doanh thu. Có phiên âm + IPA, ví dụ, hội thoại họp và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1617/3000.