Bài 44: Nhà hàng — đặt bàn, gọi món & thanh toán bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cách đặt bàn & gọi món · ~10’ học bảng 38 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 44. Một trong những trải nghiệm thú vị nhất khi đi nước ngoài là ăn uống — nhưng cũng dễ lúng túng nếu không biết diễn đạt. Bài này trang bị đủ để bạn đặt bàn, gọi món, báo ăn chay/dị ứng và thanh toán ở nhà hàng bằng tiếng Anh. Cấu trúc câu trong nhà hàng rất cố định, nên chỉ cần thuộc vài mẫu là bạn gọi món trôi chảy.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng Anh — đóng góp 38 từ/cụm vào mốc 3000.
- Đặt bàn và gọi món (book a table, I’ll have…).
- Báo ăn chay / dị ứng an toàn (I’m vegetarian, allergic to…).
- Thanh toán (the bill, pay by card, service charge).
Nội dung: trong nhà hàng
1. Đặt bàn & vào chỗ
- “I’d like to book a table for two for tonight.”
- “Can I see the menu, please?”
2. Gọi món
- “Are you ready to order?” — “Yes, I’ll have the chicken as a main course.”
- “What do you recommend?” / “What’s the house specialty?”
3. Ăn chay & dị ứng (quan trọng!)
- “I’m vegetarian. Do you have vegetarian dishes?”
- “I’m allergic to nuts.” / “Is this dish spicy?”
4. Thanh toán
- “Can I have the bill, please?” / “Can I pay by card?”
- “Is service charge included?”
💡 Mẹo phát âm: dessert /dɪˈzɜːt/ (“đi-ZƠT”, nhấn cuối — khác desert sa mạc); vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/ (“ve-jơ-TE-ri-ơn”); allergic /əˈlɜːdʒɪk/ (“ơ-LƠ-jịc”); delicious /dɪˈlɪʃəs/ (“đi-LI-shợs”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 38 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1351/3000 (L43 = 1313, + 38 = 1351).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| restaurant | RES-trơnt /ˈrestrɒnt/ | nhà hàng | Let’s go to a restaurant. |
| book a table | buk ơ TEI-bồ /bʊk ə ˈteɪbl/ | đặt bàn | I’d like to book a table. |
| reserve | ri-ZƠV /rɪˈzɜːv/ | đặt trước | I reserved a table. |
| a table for two | ơ TEI-bồ fo tu /ə ˈteɪbl fə tuː/ | bàn cho hai người | A table for two, please. |
| menu | ME-niu /ˈmenjuː/ | thực đơn | Can I see the menu? |
| waiter | WEI-tơ /ˈweɪtə/ | bồi bàn (nam) | Ask the waiter. |
| waitress | WEI-trợs /ˈweɪtrəs/ | bồi bàn (nữ) | The waitress is coming. |
| order | O-đơ /ˈɔːdə/ | gọi món | Are you ready to order? |
| I’ll have | ail hev /aɪl hæv/ | cho tôi (gọi món) | I’ll have the chicken. |
| starter | STAA-tơ /ˈstɑːtə/ | món khai vị | A soup as a starter. |
| main course | mein kos /meɪn kɔːs/ | món chính | For the main course… |
| dessert | đi-ZƠT /dɪˈzɜːt/ | món tráng miệng | Dessert, please. |
| dish | đish /dɪʃ/ | món ăn | What’s this dish? |
| specialty | SPE-shồ-ti /ˈspeʃəlti/ | món đặc sản | Try the house specialty. |
| recommend | re-kơ-MEND /ˌrekəˈmend/ | gợi ý, giới thiệu | What do you recommend? |
| vegetarian | ve-jơ-TE-ri-ơn /ˌvedʒəˈteəriən/ | ăn chay; người ăn chay | I’m vegetarian. |
| allergic to | ơ-LƠ-jịc tu /əˈlɜːdʒɪk tə/ | dị ứng với | I’m allergic to nuts. |
| spicy | SPAI-si /ˈspaɪsi/ | cay | Is it spicy? |
| rare | re-ơ /reə/ | (bò) tái | I’d like it rare. |
| well done | wel đan /wel dʌn/ | (bò) chín kỹ | Well done, please. |
| drink | đringk /drɪŋk/ | đồ uống | Anything to drink? |
| still water | stil WO-tơ /stɪl ˈwɔːtə/ | nước lọc (không ga) | Still water, please. |
| sparkling water | SPAA-kling WO-tơ /ˈspɑːklɪŋ ˈwɔːtə/ | nước có ga | Sparkling water. |
| the bill | đơ bil /ðə bɪl/ | hoá đơn (Anh-Anh) | Can I have the bill? |
| the check | đơ chek /ðə tʃek/ | hoá đơn (Anh-Mỹ) | The check, please. |
| tip | tip /tɪp/ | tiền boa | Leave a tip. |
| service charge | SƠ-vịs chaaj /ˈsɜːvɪs tʃɑːdʒ/ | phí phục vụ | Is service charge included? |
| included | in-KLUU-địd /ɪnˈkluːdɪd/ | đã bao gồm | Is tax included? |
| pay by card | pei bai kaad /peɪ baɪ kɑːd/ | trả bằng thẻ | Can I pay by card? |
| cash | kesh /kæʃ/ | tiền mặt | Pay in cash. |
| takeaway | TEIK-ơ-wei /ˈteɪkəweɪ/ | mang về | Is it takeaway? |
| eat in | iit in /iːt ɪn/ | ăn tại chỗ | Eat in or takeaway? |
| delicious | đi-LI-shợs /dɪˈlɪʃəs/ | ngon | It’s delicious! |
| enjoy your meal | in-JOI io miil /ɪnˈdʒɔɪ jɔː miːl/ | chúc ngon miệng | Enjoy your meal! |
| Could I have | kút ai hev /kʊd aɪ hæv/ | cho tôi xin | Could I have the menu? |
| napkin | NEP-kịn /ˈnæpkɪn/ | khăn ăn | Can I have a napkin? |
| book for tonight | buk fo tu-NAIT /bʊk fə təˈnaɪt/ | đặt cho tối nay | Book a table for tonight. |
| ready to order | RE-đi tu O-đơ /ˈredi tə ˈɔːdə/ | sẵn sàng gọi món | Are you ready to order? |
Nhóm collocation đáng nhớ: book a table for two, Are you ready to order? — I’ll have…, main course / starter / dessert, I’m vegetarian / allergic to…, the bill, please / pay by card, service charge included.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan vào nhà hàng, gọi món và thanh toán.
Waiter: Good evening. Do you have a reservation?
Lan: Yes, I booked a table for two under Lan.
Waiter: This way. Here’s the menu. Are you ready to order?
Lan: What do you recommend?
Waiter: The grilled fish is our house specialty.
Lan: Sounds good. I’ll have that as a main course. But I’m allergic to nuts — is it safe?
Waiter: No nuts in that dish, don’t worry. Anything to drink?
Lan: Still water, please. … Later — can I have the bill? Is service charge included?
Waiter: Yes, it’s included. You can pay by card here.
Lan: Perfect. It was delicious, thank you!
Gloss: grilled fish = cá nướng · under Lan = đặt dưới tên Lan.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (allergic to / main course / the bill / recommend / vegetarian):
- dị ứng với → ____
- món chính → ____
- hoá đơn → ____
- gợi ý, giới thiệu → ____
- ăn chay → ____
Bài 2 — Chọn cụm đúng:
6. Đặt bàn → “I’d like to ____ for two.” (book a table / order)
7. Trả bằng thẻ → “Can I ____?” (pay by card / eat in)
Bài 3 — Nói/viết (2 câu): một câu gọi món (I’ll have…) + một câu báo dị ứng hoặc ăn chay (I’m allergic to… / I’m vegetarian).
Gợi ý đáp án:
- allergic to · 2. main course · 3. the bill · 4. recommend · 5. vegetarian
- book a table · 7. pay by card
Bài 3: “I’ll have the grilled chicken as a main course. I’m allergic to seafood, is it safe?”
Ghi nhớ nhanh
- Đặt bàn: book a table for two; xem thực đơn: Can I see the menu?
- Gọi món: Are you ready to order? — I’ll have… / What do you recommend?
- An toàn: I’m vegetarian / I’m allergic to… / Is it spicy?
- Thanh toán: the bill/check, please · pay by card / cash · service charge included?
👉 Việc làm ngay hôm nay: đóng vai gọi một bữa ăn bằng tiếng Anh — có món chính, một câu báo dị ứng, và xin hoá đơn. Cộng dồn: 1351/3000. Bài tiếp theo trong series: Bài 45 — Mua sắm, mặc cả & đổi trả (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Đặt bàn và gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Anh nói thế nào?
Đặt bàn: ‘I’d like to book a table for two, please’ (tôi muốn đặt bàn cho hai người). Khi gọi món, nhân viên hỏi ‘Are you ready to order?’ (quý khách gọi món chưa?), bạn đáp ‘I’ll have the…’ (cho tôi món…) hoặc ‘Could I have…?’. Chưa biết chọn gì thì hỏi ‘What do you recommend?’ (bạn giới thiệu món gì?). Cấu trúc rất cố định nên chỉ cần thuộc vài mẫu là gọi món trôi chảy.
Báo ăn chay hoặc dị ứng thức ăn bằng tiếng Anh thế nào?
Ăn chay: ‘I’m vegetarian’ (tôi ăn chay) — hỏi ‘Do you have vegetarian dishes?’. Dị ứng: ‘I’m allergic to…’ (tôi dị ứng với…), ví dụ ‘I’m allergic to nuts/seafood’ (hạt/hải sản). Đây là câu quan trọng cho an toàn, nên thuộc thật kỹ. Có thể hỏi thêm ‘Is this dish spicy?’ (món này có cay không?) nếu bạn không ăn được cay.
Thanh toán ở nhà hàng nước ngoài nói tiếng Anh sao?
Xin hoá đơn: ‘Can I have the bill, please?’ (Anh-Anh) hoặc ‘the check, please’ (Anh-Mỹ). Hỏi cách trả: ‘Can I pay by card?’ (trả bằng thẻ được không?) hoặc trả ‘in cash’ (tiền mặt). Nhiều nơi có ‘service charge’ (phí phục vụ) đã ‘included’ (bao gồm) trong hoá đơn — nếu chưa, ở một số nước bạn để lại ‘tip’ (tiền boa) tuỳ văn hoá địa phương.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 45: Mua sắm, mặc cả & đổi trả bằng tiếng Anh
Bài 45 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mua sắm tự tin ở nước ngoài — hỏi giá, mặc cả, thử đồ và đổi/trả hàng bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 43: Hỏi đường & di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh
Bài 43 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hỏi đường và di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh — chỉ đường, đi bộ, bắt xe buýt/tàu điện/taxi, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 42: Ở sân bay — thủ tục, an ninh & hải quan bằng tiếng Anh
Bài 42 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đi qua sân bay tự tin — làm thủ tục, an ninh, cửa ra máy bay và hải quan bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.