Bài 43: Hỏi đường & di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cách hỏi đường & di chuyển · ~10’ học bảng 38 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 43. Đã tới nơi (Bài 41–42), giờ bạn cần tự đi lại: hỏi đường ra ga, bắt xe buýt, đi tàu điện ngầm hay gọi taxi — tất cả bằng tiếng Anh. Chỉ cần vài mẫu câu hỏi lịch sự và một bộ từ chỉ hướng, bạn sẽ không lạc và di chuyển tự tin ở bất kỳ thành phố nào.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Hỏi đường và di chuyển ở nước ngoài bằng tiếng Anh — đóng góp 38 từ/cụm vào mốc 3000.
- Hỏi đường lịch sự (Excuse me, how do I get to…?).
- Nghe & hiểu chỉ dẫn (turn left/right, go straight, opposite…).
- Dùng phương tiện công cộng (get on/off, bus stop, subway).
Nội dung: hỏi đường & di chuyển
1. Hỏi đường lịch sự
- “Excuse me, how do I get to the station?”
- “Where is the museum?” / “Is it far?” / “Is there a bank nearby?”
2. Nghe chỉ dẫn
- “Go straight ahead, then turn left at the traffic light.”
- “It’s opposite the park, next to the bank.” / “It’s on the right.”
3. Phương tiện công cộng
- “Get on the bus here and get off at the third bus stop.”
- “Take the subway to the train station.” / “Which platform?”
4. Khi bị lạc
- “I’m lost. Can you help me?” / “How do I get back to the hotel?”
💡 Mẹo phát âm: excuse me /ɪkˈskjuːz miː/ (“ik-SKIU mi”); subway /ˈsʌbweɪ/ (“SÂB-wei”); opposite /ˈɒpəzɪt/ (“O-pơ-zịt”); entrance /ˈentrəns/ (“EN-trơns”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 38 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1313/3000 (L42 = 1275, + 38 = 1313).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| excuse me | ik-SKIU mi /ɪkˈskjuːz miː/ | xin lỗi (gây chú ý) | Excuse me, where’s the station? |
| how do I get to | hau đu ai ghet tu /haʊ duː aɪ ɡet tə/ | làm sao để đến | How do I get to the airport? |
| where is | we-ơ iz /weər ɪz/ | …ở đâu | Where is the station? |
| directions | đai-REK-shơnz /daɪˈrekʃnz/ | chỉ dẫn đường | Can you give me directions? |
| map | mép /mæp/ | bản đồ | I have a map. |
| turn left | tơn left /tɜːn left/ | rẽ trái | Turn left here. |
| turn right | tơn rait /tɜːn raɪt/ | rẽ phải | Turn right at the corner. |
| go straight | gôu streit /ɡəʊ streɪt/ | đi thẳng | Go straight ahead. |
| straight ahead | streit ơ-HED /streɪt əˈhed/ | thẳng phía trước | It’s straight ahead. |
| corner | KO-nơ /ˈkɔːnə/ | góc (đường) | Turn at the corner. |
| traffic light | TRE-fịc lait /ˈtræfɪk laɪt/ | đèn giao thông | Turn at the traffic light. |
| intersection | in-tơ-SEK-shơn /ˌɪntəˈsekʃn/ | ngã tư | Stop at the intersection. |
| block | blok /blɒk/ | dãy nhà (đơn vị đường) | Two blocks away. |
| next to | nekst tu /nekst tə/ | bên cạnh | It’s next to the bank. |
| opposite | O-pơ-zịt /ˈɒpəzɪt/ | đối diện | Opposite the park. |
| between | bi-TWIIN /bɪˈtwiːn/ | ở giữa | Between the two shops. |
| near | ni-ơ /nɪə/ | gần | Is it near here? |
| far | faa /fɑː/ | xa | Is it far? |
| on foot | on fut /ɒn fʊt/ | đi bộ | It’s 5 minutes on foot. |
| around the corner | ơ-RAUND đơ KO-nơ /əˈraʊnd ðə ˈkɔːnə/ | ngay góc kia | It’s around the corner. |
| over there | ôu-vơ ĐE-ơ /ˌəʊvə ˈðeə/ | đằng kia | It’s over there. |
| get on | ghet on /ɡet ɒn/ | lên (xe/tàu) | Get on the bus. |
| get off | ghet of /ɡet ɒf/ | xuống (xe/tàu) | Get off at the next stop. |
| bus stop | bâs stop /bʌs stɒp/ | trạm xe buýt | Wait at the bus stop. |
| subway (metro) | SÂB-wei /ˈsʌbweɪ/ | tàu điện ngầm | Take the subway. |
| train station | trein STEI-shơn /treɪn ˈsteɪʃn/ | ga tàu | The train station is near. |
| platform | PLET-fom /ˈplætfɔːm/ | sân ga | Which platform? |
| ticket | TI-kịt /ˈtɪkɪt/ | vé | Buy a ticket. |
| taxi | TÉC-si /ˈtæksi/ | tắc xi | Call a taxi. |
| take a taxi | teik ơ TÉC-si /teɪk ə ˈtæksi/ | đi tắc xi | Let’s take a taxi. |
| how far | hau faa /haʊ fɑː/ | bao xa | How far is it? |
| on the left | on đơ left /ɒn ðə left/ | bên tay trái | It’s on the left. |
| on the right | on đơ rait /ɒn ðə raɪt/ | bên tay phải | It’s on the right. |
| lost | lost /lɒst/ | lạc đường, bị lạc | I’m lost. |
| nearby | ni-ơ-BAI /ˌnɪəˈbaɪ/ | gần đây | Is there a bank nearby? |
| entrance | EN-trơns /ˈentrəns/ | lối vào | Where’s the entrance? |
| exit | EK-sịt /ˈeksɪt/ | lối ra | Take the exit. |
| it takes | it teiks /ɪt teɪks/ | mất (thời gian) | It takes 10 minutes. |
Nhóm collocation đáng nhớ: Excuse me, how do I get to…?, turn left/right · go straight, next to / opposite / between, get on / get off, on the left / on the right, I’m lost.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan hỏi đường ra ga tàu ở nước ngoài.
Lan: Excuse me, how do I get to the train station?
Local: It’s not far — about ten minutes on foot. Go straight ahead, then turn left at the traffic light.
Lan: Turn left at the light… then?
Local: The station is on the right, opposite a big park. You can’t miss the entrance.
Lan: Great. Is there a bus stop nearby too, in case?
Local: Yes, around the corner. But on foot is faster.
Lan: Thank you so much! One more — which platform for the airport?
Local: Ask at the ticket desk; just get off at the airport stop.
Gloss: local = người dân địa phương · You can’t miss it = chắc chắn sẽ thấy.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (opposite / get off / nearby / straight ahead / lost):
- đối diện → ____
- xuống (xe/tàu) → ____
- gần đây → ____
- thẳng phía trước → ____
- lạc đường → ____
Bài 2 — Chọn cụm đúng:
6. Rẽ trái → “____ at the corner.” (Turn left / Get on)
7. Hỏi cách đến → “How do I ____ to the station?” (get / take)
Bài 3 — Nói/viết (2 câu): một câu hỏi đường lịch sự (Excuse me, how do I get to…?) + một câu chỉ đường (Go straight, then turn…).
Gợi ý đáp án:
- opposite · 2. get off · 3. nearby · 4. straight ahead · 5. lost
- Turn left · 7. get
Bài 3: “Excuse me, how do I get to the museum? — Go straight ahead, then turn right at the traffic light.”
Ghi nhớ nhanh
- Hỏi đường: Excuse me, how do I get to…? / Where is…? / Is it far?
- Hướng: turn left/right · go straight · straight ahead; vị trí: next to / opposite / between · on the left/right.
- Phương tiện: get on / get off · bus stop · subway · train station · platform.
- Bị lạc: I’m lost — rồi hỏi đường lại.
👉 Việc làm ngay hôm nay: đóng vai hỏi đường từ khách sạn ra ga bằng tiếng Anh (nói to 4 câu, có hướng rẽ). Cộng dồn: 1313/3000. Bài tiếp theo trong series: Bài 44 — Nhà hàng: đặt bàn, gọi món & thanh toán (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Hỏi đường bằng tiếng Anh mở đầu thế nào cho lịch sự?
Luôn mở bằng ‘Excuse me’ (xin lỗi) để gây chú ý, rồi hỏi: ‘How do I get to…?’ (làm sao để đến…) hoặc ‘Where is…?’ (…ở đâu?). Ví dụ: ‘Excuse me, how do I get to the station?’. Có thể thêm ‘Is it far?’ (có xa không?) hoặc ‘Is it near here?’ (có gần đây không?). Kết thúc bằng ‘Thank you’ — người bản xứ đánh giá cao sự lịch sự này.
Nghe chỉ đường bằng tiếng Anh cần nhớ những từ nào?
Các từ chỉ hướng cốt lõi: ‘turn left’ (rẽ trái), ‘turn right’ (rẽ phải), ‘go straight’ (đi thẳng), ‘straight ahead’ (thẳng phía trước). Vị trí: ‘next to’ (bên cạnh), ‘opposite’ (đối diện), ‘between’ (ở giữa), ‘on the left/right’ (bên tay trái/phải), ‘at the corner’ (ở góc đường), ‘at the traffic light’ (ở đèn giao thông). Nghe được các từ này là bạn hình dung được đường đi.
Di chuyển bằng phương tiện công cộng ở nước ngoài nói tiếng Anh sao?
Lên/xuống xe: ‘get on’ (lên xe/tàu), ‘get off’ (xuống xe/tàu) — ví dụ ‘Get off at the next stop’ (xuống ở trạm kế). Chờ xe: ‘bus stop’ (trạm xe buýt); tàu điện ngầm: ‘subway/metro’; ga tàu: ‘train station’, ‘platform’ (sân ga). Mua vé: ‘a ticket, please’. Nếu bị lạc: ‘I’m lost’ (tôi bị lạc) — rồi hỏi đường như trên.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 53: Tiếng Anh họp trực tuyến — điều phối và xử lý sự cố kỹ thuật
Bài 53 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): 38 từ/cụm cho họp trực tuyến — điều khiển mic/camera, điều phối cuộc họp, và xử lý sự cố kết nối (lag, echo, breaking up). Có phiên âm + IPA, hội thoại họp Zoom/Meet và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1693/3000.

Bài 52: Trình bày biểu đồ và giải thích số liệu bằng tiếng Anh
Bài 52 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): học 38 từ/cụm để trình bày biểu đồ và giải thích số liệu — tên loại biểu đồ, tỉ lệ, và câu dẫn trong thuyết trình. Có phiên âm + IPA, hội thoại thuyết trình và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1655/3000.

Bài 51: Nói về xu hướng, tăng trưởng và dự báo bằng tiếng Anh
Bài 51 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): học 38 từ/cụm mô tả xu hướng, tăng trưởng và dự báo — thứ dân công sở dùng khi trình bày số liệu, báo cáo doanh thu. Có phiên âm + IPA, ví dụ, hội thoại họp và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1617/3000.