Bài 42: Ở sân bay — thủ tục, an ninh & hải quan bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc các bước qua sân bay · ~10’ học bảng 38 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 42. Đặt vé xong (Bài 41), giờ là lúc thực sự ra sân bay. Một sân bay quốc tế toàn biển báo và thông báo tiếng Anh: check-in, security, gate, boarding, customs… Nắm đúng bộ từ này, bạn đi qua thủ tục, an ninh và hải quan trơn tru, nghe hiểu thông báo, và không hoảng khi chuyến bay đổi cửa hay bị hoãn.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Giao tiếp ở sân bay bằng tiếng Anh — đóng góp 38 từ/cụm vào mốc 3000.
- Đi qua thủ tục → an ninh → cửa ra máy bay → hải quan.
- Nghe hiểu thông báo: delayed / cancelled / gate change / final call.
- Nói “Nothing to declare” và trả lời câu hỏi hải quan.
Nội dung: đi qua sân bay
1. Làm thủ tục (check-in)
- “Which terminal is my flight?”
- “I’d like to check in, please. Here’s my passport.”
- “One checked baggage and one carry-on.” → nhận boarding pass.
2. An ninh & cửa ra máy bay
- “Go through security.” / “Which gate?”
- “Boarding starts at 8:30 at gate 5.” / “There’s a gate change — now gate 7.”
3. Trên đường & sự cố
- “Is the flight on time?” — “It’s delayed by an hour.” / “The flight was cancelled.”
- “This is the final call for flight VN123.”
4. Đến nơi: nhập cảnh & hải quan
- Qua immigration → lấy đồ ở baggage claim → qua customs.
- “Anything to declare?” — “Nothing to declare.”
- “What’s the purpose of your trip?” — “Business.” / “Tourism.”
💡 Mẹo phát âm: customs /ˈkʌstəmz/ (“KÂS-tơmz”, có z cuối); immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ nhấn “GREI”; aisle đã học ở Bài 41; queue (xếp hàng) /kjuː/ đọc như “kiu”.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 38 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1275/3000 (L41 = 1237, + 38 = 1275).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| airport | E-ơ-pot /ˈeəpɔːt/ | sân bay | Meet at the airport. |
| terminal | TƠ-mi-nồ /ˈtɜːmɪnl/ | nhà ga (sân bay) | Which terminal? |
| check-in desk | chek-in desk /ˈtʃek ɪn desk/ | quầy làm thủ tục | Go to the check-in desk. |
| check in | chek in /tʃek ɪn/ | làm thủ tục/ký gửi | Check in your bags. |
| boarding pass | BO-đing paas /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay | Print your boarding pass. |
| passport | PAAS-pot /ˈpɑːspɔːt/ | hộ chiếu | Show your passport. |
| visa | VII-zơ /ˈviːzə/ | thị thực | Do I need a visa? |
| security | sơ-KIU-rơ-ti /sɪˈkjʊərəti/ | an ninh | Go through security. |
| security check | sơ-KIU-rơ-ti chek /sɪˈkjʊərəti tʃek/ | kiểm tra an ninh | The security check is slow. |
| gate | gheit /ɡeɪt/ | cửa ra máy bay | Boarding at gate 5. |
| boarding | BO-đing /ˈbɔːdɪŋ/ | việc lên máy bay | Boarding starts soon. |
| board | bod /bɔːd/ | lên máy bay | We board at 9. |
| departure gate | đi-PAA-chơ gheit /dɪˈpɑːtʃə ɡeɪt/ | cửa khởi hành | Find the departure gate. |
| baggage claim | BE-ghịj kleim /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ | nơi lấy hành lý | Meet at baggage claim. |
| carry-on | KE-ri-on /ˈkæri ɒn/ | hành lý xách tay | One carry-on bag. |
| checked baggage | chekt BE-ghịj /tʃekt ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý ký gửi | Checked baggage only. |
| customs | KÂS-tơmz /ˈkʌstəmz/ | hải quan | Go through customs. |
| declare | đi-KLE-ơ /dɪˈkleə/ | khai báo | Nothing to declare. |
| nothing to declare | NÂ-thing tu đi-KLE-ơ /ˈnʌθɪŋ tə dɪˈkleə/ | không có gì khai báo | I have nothing to declare. |
| immigration | i-mi-GREI-shơn /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ | nhập cảnh (bộ phận) | Wait at immigration. |
| arrivals | ơ-RAI-vồz /əˈraɪvlz/ | khu vực đến | Exit at arrivals. |
| departures | đi-PAA-chơz /dɪˈpɑːtʃəz/ | khu vực đi | Departures upstairs. |
| delay | đi-LEI /dɪˈleɪ/ | sự trễ | A two-hour delay. |
| delayed | đi-LEID /dɪˈleɪd/ | bị trễ | My flight is delayed. |
| on time | on taim /ɒn taɪm/ | đúng giờ | The flight is on time. |
| cancelled | KEN-sồd /ˈkænsld/ | bị hủy | The flight was cancelled. |
| boarding time | BO-đing taim /ˈbɔːdɪŋ taɪm/ | giờ lên máy bay | Boarding time is 8:30. |
| gate change | gheit cheinj /ɡeɪt tʃeɪndʒ/ | đổi cửa | There’s a gate change. |
| connecting flight | kơ-NEK-ting flait /kəˈnektɪŋ flaɪt/ | chuyến nối | Catch a connecting flight. |
| transit | TREN-zịt /ˈtrænzɪt/ | quá cảnh | I’m in transit. |
| duty-free | điu-ti frii /ˌdjuːti ˈfriː/ | hàng miễn thuế | Shop at duty-free. |
| baggage allowance | BE-ghịj ơ-LAU-ợns /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ | hạn mức hành lý | Check the baggage allowance. |
| overweight | ôu-vơ-WEIT /ˌəʊvəˈweɪt/ | quá cân | My bag is overweight. |
| announcement | ơ-NAUNS-mơnt /əˈnaʊnsmənt/ | thông báo | Listen to the announcement. |
| final call | FAI-nồ kol /ˈfaɪnl kɔːl/ | gọi lên máy bay lần cuối | This is the final call. |
| take off | teik of /teɪk ɒf/ | cất cánh | We take off at 10. |
| land | lend /lænd/ | hạ cánh | We land at 2. |
| jet lag | jet leg /ˈdʒet læɡ/ | lệch múi giờ | I have jet lag. |
Nhóm collocation đáng nhớ: check in / boarding pass, go through security / customs / immigration, gate change · final call, delayed / on time / cancelled, nothing to declare, checked baggage / carry-on.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan làm thủ tục và nghe thông báo ở sân bay.
Staff: Good morning. May I see your passport, please?
Lan: Here you go. I’d like to check in for the flight to Seoul.
Staff: Any checked baggage?
Lan: One bag, and this carry-on.
Staff: That’s fine — it’s within the baggage allowance. Here’s your boarding pass. Gate 12, boarding time 9:40.
Lan: Thank you. Where’s the security check?
Staff: Straight ahead. Please note: there may be a gate change — listen for the announcement.
(Announcement: “Final call for flight to Seoul, now boarding at gate 14 — a gate change.”)
Lan: (at arrivals) Now immigration, then baggage claim and customs. I have nothing to declare.
Gloss: staff = nhân viên · straight ahead = đi thẳng.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (customs / delayed / boarding pass / baggage claim / gate):
- hải quan → ____
- bị trễ → ____
- thẻ lên máy bay → ____
- nơi lấy hành lý → ____
- cửa ra máy bay → ____
Bài 2 — Chọn cụm đúng:
6. Không có gì khai báo → “____ to declare.” (Nothing / Anything)
7. Đúng giờ → “The flight is ____.” (on time / overweight)
Bài 3 — Nói/viết (2–3 câu): mô tả bạn qua sân bay theo trình tự: check in → security → gate → (customs khi đến), dùng ít nhất 4 từ trong bài.
Gợi ý đáp án:
- customs · 2. delayed · 3. boarding pass · 4. baggage claim · 5. gate
- Nothing · 7. on time
Bài 3: “I check in and get my boarding pass, then go through security to the gate. When I land, I go through immigration, collect my bag at baggage claim, and pass customs with nothing to declare.”
Ghi nhớ nhanh
- Trình tự đi: check-in → security → gate → board; đến nơi: immigration → baggage claim → customs.
- Giấy tờ: passport / visa / boarding pass; hành lý: checked baggage / carry-on.
- Thông báo: delayed / cancelled / on time / gate change / final call.
- Hải quan: “Nothing to declare” (không mang hàng phải khai).
👉 Việc làm ngay hôm nay: tự kể bằng tiếng Anh hành trình qua sân bay của bạn (4–5 câu, đúng trình tự). Cộng dồn: 1275/3000. Bài tiếp theo trong series: Bài 43 — Hỏi đường & di chuyển ở nước ngoài (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Các bước qua sân bay bằng tiếng Anh gồm những gì?
Trình tự thường là: (1) đến đúng ‘terminal’ (nhà ga) → ‘check-in desk’ (quầy làm thủ tục), lấy ‘boarding pass’ (thẻ lên máy bay) và ký gửi ‘checked baggage’; (2) qua ‘security check’ (kiểm tra an ninh); (3) tới ‘gate’ (cửa ra máy bay) đúng ‘boarding time’; (4) ‘board’ (lên máy bay). Khi đến nơi: qua ‘immigration’ (nhập cảnh), lấy đồ ở ‘baggage claim’, rồi qua ‘customs’ (hải quan).
Qua hải quan bằng tiếng Anh nói gì?
Nếu không mang hàng phải khai, nói ‘Nothing to declare’ (không có gì khai báo) — thường đi lối ‘green channel’. Nếu có hàng cần khai (rượu, thuốc lá vượt mức, hàng giá trị cao), bạn phải ‘declare’ (khai báo) ở lối đỏ. Nhân viên có thể hỏi ‘Anything to declare?’ hoặc ‘What’s the purpose of your trip?’ (mục đích chuyến đi?) — trả lời ngắn gọn, trung thực.
Chuyến bay bị hoãn/hủy thì nghe/nói tiếng Anh thế nào?
Nghe thông báo (announcement) các từ: ‘delayed’ (bị hoãn), ‘cancelled’ (bị hủy), ‘on time’ (đúng giờ), ‘gate change’ (đổi cửa), ‘final call’ (gọi lên máy bay lần cuối). Hỏi nhân viên: ‘Is the flight on time?’ hoặc ‘Why is it delayed?’. Nếu lỡ chuyến nối: ‘I missed my connecting flight’ — nhân viên sẽ hỗ trợ đặt lại (rebook).
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 41: Đi công tác — đặt vé máy bay & khách sạn bằng tiếng Anh
Bài 41 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mở đầu Phase 3 ‘Tăng tốc’ — đặt vé máy bay và khách sạn cho chuyến công tác bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)
Bài 40 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn tập 7 chủ đề công sở L33–39 và học 33 từ nối/chuyển ý (however, therefore, in summary…) để xâu chuỗi mọi thứ — có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1199/3000, đóng chặng xây vốn.

Bài 39: Email theo dõi, nhắc việc & chốt hạn bằng tiếng Anh
Bài 39 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): viết email theo dõi (follow-up), nhắc việc lịch sự và chốt hạn bằng tiếng Anh — 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.