tinbc tinbc

Bài 41: Đi công tác — đặt vé máy bay & khách sạn bằng tiếng Anh

Bé Pixel7 phút đọc
Bài 41: Đi công tác — đặt vé máy bay & khách sạn bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cách đặt vé & phòng · ~10’ học bảng 38 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.

Chào mừng đến Phase 3 — “Tăng tốc” (A2→B1). Sau khi vững tiếng Anh công sở, ta mở sang tiếng Anh đời sống và nghề. Bài 41 bắt đầu với một tình huống rất thực: đi công tác — bạn cần đặt vé máy bayđặt khách sạn bằng tiếng Anh, chọn loại vé/phòng, hỏi giá, và biết cách đổi hoặc hủy khi kế hoạch thay đổi. Từ bài này, mỗi bài đóng góp 38 từ/cụm.

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • 🎯 Đặt vé máy bay & khách sạn bằng tiếng Anh — đóng góp 38 từ/cụm vào mốc 3000.
  • Chọn loại vé (one-way / return) và ghế (aisle / window).
  • Đặt phòng và hỏi giá phòng (room rate / per night).
  • Đổi/hủy/xác nhận đặt chỗ lịch sự.

Nội dung: đặt vé & khách sạn

1. Đặt vé máy bay

  • “I’d like to book a flight to Singapore, please.”
  • One-way or a return ticket?”“A return ticket.”
  • “Is there a direct flight?” / “There’s a short layover in Bangkok.”
  • “I’d like an aisle seat.” / “What’s the fare?”

2. Đặt khách sạn

  • “I’d like to book a room for two nights.”
  • “A single room or a double room?”
  • “Is a room available?”“Sorry, we’re fully booked.”
  • “What’s the room rate per night?”

3. Nhận & trả phòng

  • “I’d like to check in, please.” / Check-out is at 11.”
  • “Can I have an invoice?”

4. Đổi & hủy

  • “Can I reschedule my booking?” / “I need to cancel my reservation.”
  • “Is there a cancellation fee?” / “Please confirm my booking.”

💡 Mẹo phát âm: itinerary /aɪˈtɪnərəri/ (“ai-TI-nơ-rơ-ri”); aisle /aɪl/ (s câm — “ail”); luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ (“LÂ-ghịj”); reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ nhấn “VEI”.

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 38 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1237/3000 (L40 = 1199, + 38 = 1237 — mở Phase 3).

Từ / Cụm Cách đọc (bồi + IPA) Nghĩa Ví dụ (câu đủ)
business trip BIZ-nịs trip /ˈbɪznəs trɪp/ chuyến công tác I’m on a business trip.
book buk /bʊk/ đặt (vé/phòng) I need to book a flight.
booking BUK-ing /ˈbʊkɪŋ/ việc đặt chỗ Confirm my booking.
reservation re-zơ-VEI-shơn /ˌrezəˈveɪʃn/ sự đặt chỗ I have a reservation.
flight flait /flaɪt/ chuyến bay My flight is at 9.
book a flight buk ơ flait /bʊk ə flaɪt/ đặt vé máy bay I booked a flight to Tokyo.
one-way wan-wei /ˌwʌnˈweɪ/ một chiều A one-way ticket.
return ticket ri-TƠN TI-kịt /rɪˈtɜːn ˈtɪkɪt/ vé khứ hồi A return ticket, please.
round trip raund trip /ˈraʊnd trɪp/ khứ hồi (Anh-Mỹ) A round trip fare.
departure đi-PAA-chơ /dɪˈpɑːtʃə/ sự khởi hành Departure is at 10.
arrival ơ-RAI-vồ /əˈraɪvl/ sự đến nơi Arrival at 2 pm.
depart đi-PAAT /dɪˈpɑːt/ khởi hành We depart at noon.
layover LEI-ôu-vơ /ˈleɪəʊvə/ điểm dừng nối chuyến A short layover in Dubai.
direct flight đai-REKT flait /daɪˈrekt flaɪt/ bay thẳng Is there a direct flight?
aisle seat ail siit /aɪl siːt/ ghế lối đi I’d like an aisle seat.
window seat WIN-đôu siit /ˈwɪndəʊ siːt/ ghế cạnh cửa sổ A window seat, please.
hotel hôu-TEL /həʊˈtel/ khách sạn Book a hotel.
check in chek in /tʃek ɪn/ nhận phòng/làm thủ tục Check in at 2 pm.
check out chek aut /tʃek aʊt/ trả phòng Check out by 11.
room rate ruum reit /ruːm reɪt/ giá phòng What’s the room rate?
single room SING-gồ ruum /ˈsɪŋɡl ruːm/ phòng đơn A single room, please.
double room ĐA-bồ ruum /ˈdʌbl ruːm/ phòng đôi A double room for two nights.
book a room buk ơ ruum /bʊk ə ruːm/ đặt phòng I booked a room online.
available ơ-VEI-lơ-bồ /əˈveɪləbl/ còn trống Is a room available?
fully booked FU-li bukt /ˈfʊli bʊkt/ hết chỗ We’re fully booked.
confirm kơn-FƠM /kənˈfɜːm/ xác nhận Confirm the booking.
cancel KEN-sồ /ˈkænsl/ hủy I need to cancel.
cancellation ken-sơ-LEI-shơn /ˌkænsəˈleɪʃn/ sự hủy A cancellation fee.
reschedule ri-SHE-jồ /ˌriːˈʃedjuːl/ đổi lịch Can I reschedule?
fare fe-ơ /feə/ giá vé The fare is high.
luggage LÂ-ghịj /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý Where’s my luggage?
baggage allowance BE-ghịj ơ-LAU-ợns /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ hạn mức hành lý 23 kg baggage allowance.
boarding pass BO-đing paas /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ thẻ lên máy bay Show your boarding pass.
itinerary ai-TI-nơ-rơ-ri /aɪˈtɪnərəri/ lịch trình Here’s my itinerary.
business class BIZ-nịs klaas /ˈbɪznəs klɑːs/ hạng thương gia Fly business class.
economy class i-KO-nơ-mi klaas /ɪˈkɒnəmi klɑːs/ hạng phổ thông Economy class is cheaper.
per night pơ nait /pə naɪt/ mỗi đêm $100 per night.
invoice IN-vois /ˈɪnvɔɪs/ hoá đơn I need an invoice.

Nhóm collocation đáng nhớ: book a flight / book a room, one-way / return ticket, aisle seat / window seat, room rate · per night, check in / check out, reschedule / cancel / confirm.

Hội thoại mẫu

Tình huống: Lan gọi đặt vé và phòng cho chuyến công tác.

Agent: Good morning, how can I help?
Lan: Hi, I’d like to book a flight to Singapore for a business trip.
Agent: One-way or a return ticket?
Lan: A return ticket, please. Is there a direct flight?
Agent: Yes. Would you like an aisle seat or a window seat?
Lan: An aisle seat, thanks. What’s the fare?
Agent: $420, economy class. Anything else?
Lan: Yes — a hotel too. Is a single room available?
Agent: It is. The room rate is $90 per night. Shall I confirm the booking?
Lan: Please. And could I get an invoice? One more thing — can I reschedule later if needed?

Gloss: agent = nhân viên đặt vé · fare = giá vé.

Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.

Luyện tập

Bài 1 — Ghép nghĩa (available / reschedule / return ticket / aisle seat / fare):

  1. còn trống → ____
  2. đổi lịch → ____
  3. vé khứ hồi → ____
  4. ghế lối đi → ____
  5. giá vé → ____

Bài 2 — Chọn cụm đúng:
6. Đặt phòng → “I’d like to book a ____.” (room / fare)
7. Hết chỗ → “We’re fully ____.” (booked / available)

Bài 3 — Nói/viết (2 câu): một câu đặt vé (I’d like to book a flight to…) + một câu đặt phòng có hỏi giá (…room rate per night?).

Gợi ý đáp án:

  1. available · 2. reschedule · 3. return ticket · 4. aisle seat · 5. fare
  2. room · 7. booked
    Bài 3: “I’d like to book a flight to Tokyo, a return ticket. And a single room — what’s the room rate per night?”

Ghi nhớ nhanh

  • Đặt vé: book a flight + one-way / return ticket + aisle / window seat + hỏi fare.
  • Đặt phòng: book a room + single / double + hỏi room rate per night + available?
  • Tại quầy: check in / check out; cần chứng từ: invoice.
  • Thay đổi: reschedule / cancel / confirm (hỏi cancellation fee).

👉 Việc làm ngay hôm nay: đóng vai đặt một chuyến bay khứ hồi + một phòng khách sạn bằng tiếng Anh (nói to hoặc viết 4 câu). Cộng dồn: 1237/3000. Bài tiếp theo trong series: Bài 42 — Sân bay: thủ tục & hải quan (sắp đăng).

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Đặt vé máy bay bằng tiếng Anh dùng những cụm nào?

Các cụm cốt lõi: ‘I’d like to book a flight to…’ (tôi muốn đặt vé đi…), ‘one-way’ (một chiều) hoặc ‘return ticket / round trip’ (khứ hồi), ‘a direct flight’ (bay thẳng) hay có ‘layover’ (điểm dừng nối chuyến). Khi chọn ghế: ‘aisle seat’ (ghế lối đi) hoặc ‘window seat’ (ghế cạnh cửa sổ). Hỏi giá: ‘What’s the fare?’ (giá vé bao nhiêu?).

Đặt và nhận phòng khách sạn bằng tiếng Anh thế nào?

Đặt phòng: ‘I’d like to book a room’ + loại phòng ‘single room’ (phòng đơn) / ‘double room’ (phòng đôi). Hỏi còn phòng: ‘Is a room available?’; nếu hết: ‘We’re fully booked’. Hỏi giá: ‘What’s the room rate?’ hoặc ‘…per night?’ (mỗi đêm). Tại quầy: ‘check in’ (nhận phòng) và ‘check out’ (trả phòng). Cần chứng từ: ‘Can I have an invoice?’ (cho tôi hoá đơn).

Muốn đổi hoặc hủy vé/phòng bằng tiếng Anh nói sao?

Đổi lịch: ‘Can I reschedule my flight/booking?’ (tôi đổi lịch được không?). Hủy: ‘I need to cancel my reservation’ (tôi cần hủy đặt chỗ) — lưu ý có thể có ‘cancellation fee’ (phí hủy). Xác nhận lại: ‘Please confirm my booking’ (vui lòng xác nhận đặt chỗ). Luôn hỏi rõ điều kiện đổi/hủy trước khi đặt để tránh mất phí.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)
Khám phá

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)

Bài 40 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn tập 7 chủ đề công sở L33–39 và học 33 từ nối/chuyển ý (however, therefore, in summary…) để xâu chuỗi mọi thứ — có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1199/3000, đóng chặng xây vốn.