Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)

⏱ Học trong ~30 phút: ~8’ ôn nhanh 7 chủ đề L33–39 · ~12’ học bảng 33 từ nối · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ tự đánh giá.
Chúc mừng — đây là bài 40, cột mốc đóng chặng “xây vốn” với cộng dồn 1199 từ/cụm. Bài này làm hai việc: (1) ôn nhanh 7 chủ đề công sở đã học ở L33–39, và (2) học 33 từ nối/chuyển ý (linking words) — thứ “chất keo” giúp bạn xâu chuỗi tất cả những gì đã học thành lời nói và bài viết mạch lạc, chuyên nghiệp. Đây chính là kỹ năng nâng bạn từ A2 lên B1.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Ôn 7 chủ đề L33–39 + học 33 từ nối — đóng chặng ở mốc 1199/3000.
- Dùng từ nối để câu văn trôi chảy (however, therefore, in summary…).
- Tự kiểm tra khả năng vận dụng qua hội thoại tổng hợp.
Phần 1 — Ôn nhanh 7 chủ đề (L33–39)
Với mỗi chủ đề, nhớ lại cụm cốt lõi rồi tự đặt một câu:
- L33 Đàm phán: Can we meet halfway? · That works for me · win-win.
- L34 Thuyết trình: Today I’ll talk about… · Let’s move on to… · To conclude…
- L35 Phỏng vấn: Tell me about yourself · My strengths are… · Why should we hire you?
- L36 Kế hoạch & mục tiêu: I’m going to… · My goal is to… · in the long run.
- L37 Feedback: Good job on… · One thing to work on… · Thank you for the feedback.
- L38 Báo cáo: progress update · on track · next steps.
- L39 Email theo dõi: gentle reminder · please find attached · look forward to your reply.
🔁 Cách ôn hiệu quả: che phần trên, tự nói ra 2–3 cụm cho mỗi chủ đề, rồi mở ra kiểm tra. “Gợi nhớ chủ động” khắc sâu hơn đọc lướt.
Phần 2 — 33 từ nối để xâu chuỗi mọi thứ
Từ nối gắn các ý lại: thêm ý, đối lập, nguyên nhân–kết quả, tóm lại. Thêm đúng một từ nối, đoạn văn lập tức trôi chảy.
💡 Mẹo phát âm: however /haʊˈevə/ nhấn giữa (“hau-E-vơ”); therefore /ˈðeəfɔː/ (“ĐE-ơ-fo”); although /ɔːlˈðəʊ/ (“ol-ĐÔU”, th mềm).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ nối — học hết để đạt mốc cộng dồn 1199/3000 (L39 = 1166, + 33 = 1199 — đóng Phase 2).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| however | hau-E-vơ /haʊˈevə/ | tuy nhiên | It’s late; however, we’ll finish. |
| therefore | ĐE-ơ-fo /ˈðeəfɔː/ | do đó | The data is clear; therefore, we proceed. |
| moreover | mo-RÔU-vơ /mɔːrˈəʊvə/ | hơn nữa | Moreover, costs are down. |
| in addition | in ơ-ĐI-shơn /ɪn əˈdɪʃn/ | thêm vào đó | In addition, we saved time. |
| as a result | ợz ơ ri-ZÂLT /əz ə rɪˈzʌlt/ | kết quả là | As a result, sales rose. |
| on the other hand | on đi Â-đơ hend /ɒn ði ˈʌðə hænd/ | mặt khác | On the other hand, it costs more. |
| in contrast | in KON-traast /ɪn ˈkɒntrɑːst/ | ngược lại | In contrast, last year was slow. |
| for example | fo ig-ZAAM-pồ /fər ɪɡˈzɑːmpl/ | ví dụ | For example, take Q1. |
| in particular | in pơ-TI-kiu-lơ /ɪn pəˈtɪkjələ/ | cụ thể là | In particular, the summary. |
| overall | ôu-vơ-ROL /ˌəʊvərˈɔːl/ | nhìn chung | Overall, it went well. |
| in summary | in SA-mơ-ri /ɪn ˈsʌməri/ | tóm lại | In summary, we’re on track. |
| to sum up | tu sâm ấp /tə sʌm ʌp/ | tóm lại | To sum up, three points. |
| firstly | FƠST-li /ˈfɜːstli/ | thứ nhất | Firstly, the budget. |
| finally | FAI-nơ-li /ˈfaɪnəli/ | cuối cùng | Finally, the timeline. |
| meanwhile | MIIN-wail /ˈmiːnwaɪl/ | trong khi đó | Meanwhile, we tested it. |
| in fact | in fékt /ɪn ˈfækt/ | thực tế là | In fact, it improved. |
| by the way | bai đơ wei /baɪ ðə ˈweɪ/ | nhân tiện | By the way, thanks. |
| regarding | ri-GAA-đing /rɪˈɡɑːdɪŋ/ | về việc | Regarding the report… |
| according to | ơ-KO-đing tu /əˈkɔːdɪŋ tə/ | theo (nguồn) | According to the data… |
| due to | điu tu /ˈdjuː tə/ | do bởi | Due to the delay… |
| despite | đis-PAIT /dɪˈspaɪt/ | mặc dù | Despite the delay, we finished. |
| although | ol-ĐÔU /ɔːlˈðəʊ/ | mặc dù | Although it’s hard, we try. |
| in order to | in O-đơ tu /ɪn ˈɔːdə tə/ | để mà | In order to save time… |
| so that | sôu đét /səʊ ðæt/ | để cho | Send it early so that we can review. |
| as long as | ợz long ợz /əz ˈlɒŋ əz/ | miễn là | As long as it’s done on time. |
| in case | in keis /ɪn ˈkeɪs/ | phòng khi | Take notes in case. |
| otherwise | Â-đơ-waiz /ˈʌðəwaɪz/ | nếu không thì | Hurry, otherwise we’re late. |
| instead of | in-STED ợv /ɪnˈsted əv/ | thay vì | Call instead of emailing. |
| rather than | RAA-đơ đen /ˈrɑːðə ðæn/ | thay vì | Meet rather than email. |
| to clarify | tu KLE-rơ-fai /tə ˈklærəfaɪ/ | nói cho rõ | To clarify, I meant Friday. |
| in other words | in Â-đơ wơdz /ɪn ˈʌðə wɜːdz/ | nói cách khác | In other words, we’re behind. |
| that said | đét sed /ðæt ˈsed/ | dù vậy | That said, it’s manageable. |
| to be honest | tu bi O-nịst /tə bi ˈɒnɪst/ | thành thật mà nói | To be honest, it’s tight. |
Nhóm từ nối theo chức năng: thêm ý (moreover, in addition); đối lập (however, on the other hand, although, despite); nguyên nhân–kết quả (therefore, as a result, due to); tóm/kết (in summary, to sum up, overall); nói rõ (to clarify, in other words).
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan báo cáo tổng hợp cho Nam — dùng dày đặc từ nối để ôn tất cả.
Nam: How’s the project going?
Lan: Overall, we’re on track. Firstly, the design is complete. In addition, testing started early.
Nam: Any issues?
Lan: However, one task is pending. To be honest, it’s tight — although we should still meet the deadline.
Nam: What do you need from me?
Lan: Regarding the report — please review it so that we can finalize it by Friday. Otherwise, we’ll slip.
Nam: Understood. By the way, good job following up so well.
Lan: Thank you for the feedback. To sum up: design done, testing in progress, report pending your approval.
Gloss: slip = trễ hạn · manageable = kiểm soát được.
→ Đọc to đoạn này 2 lần — chú ý các từ nối in đậm gắn kết ý ra sao.
Luyện tập
Bài 1 — Chọn từ nối đúng:
- Đối lập → “It’s cheap; ____, it’s slow.” (however / therefore)
- Kết quả → “Sales rose; ____, we hired more.” (as a result / although)
- Thêm ý → “____, costs went down.” (In addition / In contrast)
Bài 2 — Ghép nghĩa (despite / to clarify / meanwhile / regarding):
4. mặc dù → ____
5. nói cho rõ → ____
6. trong khi đó → ____
7. về việc → ____
Bài 3 — Ôn tổng hợp (viết 3 câu): viết một cập nhật ngắn về một việc của bạn, dùng ít nhất 3 từ nối (ví dụ firstly, however, to sum up) và cụm từ 1 chủ đề đã học (báo cáo/email/feedback).
Gợi ý đáp án:
- however · 2. as a result · 3. In addition
- despite · 5. to clarify · 6. meanwhile · 7. regarding
Bài 3: “Firstly, the report is 80% complete. However, one section is pending. To sum up, I’ll finalize and submit it by Friday.”
Ghi nhớ nhanh & tự đánh giá
- Từ nối = chất keo: thêm ý (moreover) · đối lập (however) · kết quả (therefore) · tóm lại (to sum up).
- Ôn theo cụm + tình huống, dùng “gợi nhớ chủ động”.
- Tự đánh giá: bạn có nói được 2–3 cụm cho mỗi chủ đề L33–39 không? Có ghép chúng bằng từ nối không?
👉 Việc làm ngay hôm nay: viết một đoạn 4–5 câu tổng hợp về công việc tuần này, dùng ít nhất 3 từ nối. Chúc mừng bạn đã đạt mốc 1199 từ và hoàn tất chặng “xây vốn” (Phase 2)! Từ Bài 41, series bước sang Phase 3 — Tăng tốc (A2→B1): mở đầu với Đi công tác: đặt vé & khách sạn (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Từ nối (linking words) trong tiếng Anh quan trọng thế nào?
Từ nối là ‘chất keo’ gắn kết câu và ý, giúp lời nói/bài viết của bạn mạch lạc và chuyên nghiệp thay vì rời rạc. Ví dụ ‘however’ (tuy nhiên), ‘therefore’ (do đó), ‘in addition’ (thêm vào đó), ‘to sum up’ (tóm lại). Chỉ cần thêm đúng vài từ nối, một đoạn báo cáo hay email lập tức trôi chảy và dễ theo dõi hơn hẳn. Đây là kỹ năng nâng bạn từ A2 lên B1.
Làm sao ôn tập tiếng Anh hiệu quả sau nhiều bài?
Đừng học lại từ đầu — hãy ôn theo cụm (collocation) và tình huống. Với mỗi chủ đề đã học (đàm phán, thuyết trình, báo cáo…), nhớ lại 2–3 cụm cốt lõi và tự đặt một câu dùng chúng. Sau đó ghép các chủ đề lại bằng từ nối. Cách ôn ‘gợi nhớ chủ động’ (tự nhớ ra rồi kiểm tra) hiệu quả hơn nhiều so với đọc lướt lại danh sách từ.
Học hết 40 bài đầu thì đạt trình độ tiếng Anh nào?
Hết Bài 40 bạn đã tích lũy khoảng 1199 từ/cụm cốt lõi (mốc cộng dồn của series), phủ giao tiếp hằng ngày và nền tảng công sở — tương đương cuối A2, bắt đầu chạm B1. Bạn nói và viết được về công việc, kế hoạch, phản hồi, báo cáo. Từ Bài 41, series bước sang Phase 3 ‘Tăng tốc’ (A2→B1): tiếng Anh du lịch, giao dịch khách hàng và kỹ năng mềm nâng cao.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 39: Email theo dõi, nhắc việc & chốt hạn bằng tiếng Anh
Bài 39 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): viết email theo dõi (follow-up), nhắc việc lịch sự và chốt hạn bằng tiếng Anh — 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 38: Viết báo cáo & tóm tắt công việc bằng tiếng Anh
Bài 38 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): viết báo cáo và tóm tắt tiến độ công việc bằng tiếng Anh sao cho ngắn gọn, rõ ràng — 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 37: Cho và nhận phản hồi (feedback) bằng tiếng Anh
Bài 37 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): cho phản hồi mang tính xây dựng và tiếp nhận góp ý một cách chuyên nghiệp bằng tiếng Anh — 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.