tinbc tinbc

Bài 39: Email theo dõi, nhắc việc & chốt hạn bằng tiếng Anh

Bé Pixel7 phút đọc
Bài 39: Email theo dõi, nhắc việc & chốt hạn bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cách viết email theo dõi & nhắc việc · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.

Đây là bài 39. Gửi email xong không phải là hết việc — phần lớn công việc công sở cần theo dõi (follow up): nhắc người khác một cách lịch sự, xác nhận đã nhận, và chốt hạn rõ ràng. Biết vài cụm chuẩn như gentle reminder, please find attached, look forward to your reply giúp email của bạn vừa nhã nhặn vừa hiệu quả — người nhận không thấy bị hối thúc mà vẫn hiểu rõ deadline.

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • 🎯 Viết email theo dõi và nhắc việc bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
  • Nhắc việc lịch sự (gentle reminder / sorry to chase).
  • Dùng bộ khung mở – gửi kèm – kết email chuẩn.
  • Nêu hạn chót rõ ràng (deadline / due date / EOD / ASAP).

Nội dung: email theo dõi & nhắc việc

1. Mở đầu email theo dõi

  • As discussed, here are the files.” / As promised, I’m sending the report.”
  • Following up on my last email…”

2. Nhắc việc lịch sự

  • “Just a gentle reminder about the report due Friday.”
  • Nếu phải hỏi lại: Sorry to chase, but do you have an update?”

3. Gửi kèm & chốt hạn

  • Please find attached the invoice.”
  • “Could you reply by EOD Friday?” / “Please confirm receipt.”

4. Kết thúc

  • Look forward to your reply.” / “I’ll keep you posted.”
  • “Let’s touch base next week.”

💡 Mẹo phát âm: urgent /ˈɜːdʒənt/ (“Ơ-jơnt”, g mềm); reminder /rɪˈmaɪndə/ nhấn giữa; convenience /kənˈviːniəns/ (“kơn-VII-ni-ơns”). Viết tắt đọc từng chữ: EOD = “ii-ôu-đii”, ASAP = “ei-es-ei-pii”.

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1166/3000 (L38 = 1133, + 33 = 1166).

Từ / Cụm Cách đọc (bồi + IPA) Nghĩa Ví dụ (câu đủ)
follow up FO-lôu ấp /ˈfɒləʊ ʌp/ theo dõi, hỏi tiếp I’ll follow up tomorrow.
follow-up email FO-lôu-ấp II-meiồ /ˈfɒləʊ ʌp ˈiːmeɪl/ email theo dõi Send a follow-up email.
reminder ri-MAIN-đơ /rɪˈmaɪndə/ lời nhắc Just a quick reminder.
remind ri-MAIND /rɪˈmaɪnd/ nhắc Let me remind you.
gentle reminder JEN-tồ ri-MAIN-đơ /ˈdʒentl rɪˈmaɪndə/ nhắc nhẹ nhàng A gentle reminder about the report.
as promised ợz PRO-mịst /əz ˈprɒmɪst/ như đã hứa As promised, here’s the file.
as discussed ợz đis-KÂST /əz dɪˈskʌst/ như đã trao đổi As discussed, I’ll send it.
following up on FO-lôu-ing ấp on /ˈfɒləʊɪŋ ʌp ɒn/ theo dõi việc… Following up on my last email.
please find attached pliiz faind ơ-TÉCHT /pliːz faɪnd əˈtætʃt/ vui lòng xem tệp đính kèm Please find attached the invoice.
get back to you ghet béc tu iu /ɡet bæk tə juː/ phản hồi lại bạn I’ll get back to you soon.
look forward to luk FO-wợd tu /lʊk ˈfɔːwəd tə/ mong chờ I look forward to your reply.
reply ri-PLAI /rɪˈplaɪ/ trả lời (thư) Thanks for your reply.
respond ri-SPOND /rɪˈspɒnd/ phản hồi Please respond by Monday.
by the end of the day bai đi end ợv đơ đei /baɪ ðə end əv ðə deɪ/ trước cuối ngày I’ll send it by the end of the day.
EOD ii-ôu-đii /iː əʊ diː/ cuối ngày (viết tắt) Due EOD Friday.
deadline ĐED-lain /ˈdedlaɪn/ hạn chót Meet the deadline.
due date điu đeit /djuː deɪt/ ngày đến hạn What’s the due date?
overdue ôu-vơ-ĐIU /ˌəʊvəˈdjuː/ quá hạn The payment is overdue.
deadline is approaching … ơ-PRÔU-ching /ˈdedlaɪn ɪz əˈprəʊtʃɪŋ/ hạn sắp tới The deadline is approaching.
urgent Ơ-jơnt /ˈɜːdʒənt/ khẩn This is urgent.
ASAP ei-es-ei-pii /ˌeɪ es eɪ ˈpiː/ càng sớm càng tốt Reply ASAP, please.
at your earliest convenience … Ơ-li-ợst kơn-VII-ni-ơns /ət jɔːr ˈɜːliəst kənˈviːniəns/ khi bạn tiện sớm nhất Reply at your earliest convenience.
confirm kơn-FƠM /kənˈfɜːm/ xác nhận Please confirm receipt.
confirmation kon-fơ-MEI-shơn /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ sự xác nhận I need a confirmation.
chase up cheis ấp /tʃeɪs ʌp/ hối cho xong I’ll chase up the vendor.
touch base tấch beis /tʌtʃ beɪs/ trao đổi nhanh Let’s touch base next week.
circle back SƠ-kồ béc /ˈsɜːkl bæk/ quay lại (vấn đề) sau Let’s circle back on this.
keep you posted kiip iu PÔUS-tịd /kiːp juː ˈpəʊstɪd/ cập nhật cho bạn I’ll keep you posted.
awaiting ơ-WEI-ting /əˈweɪtɪŋ/ đang chờ Awaiting your reply.
pending your approval PEN-đing… ơ-PRUU-vồ /ˈpendɪŋ jɔːr əˈpruːvl/ chờ bạn duyệt Pending your approval.
no rush nôu rấsh /nəʊ rʌʃ/ không gấp No rush, whenever you can.
appreciate a reply ơ-PRII-shi-eit ơ ri-PLAI /əˈpriːʃieɪt ə rɪˈplaɪ/ mong hồi âm I’d appreciate a reply.
sorry to chase SO-ri tu cheis /ˈsɒri tə tʃeɪs/ xin lỗi phải hỏi lại Sorry to chase, but any update?

Nhóm collocation đáng nhớ: follow up on…, gentle reminder, as discussed / as promised, please find attached, look forward to your reply, keep you posted, at your earliest convenience.

Hội thoại mẫu

Tình huống: Lan viết email theo dõi nhắc Nam duyệt báo cáo (đọc như email nói thành lời).

Lan: Hi Nam, following up on my last email. As promised, I’ve sent the report.
Nam: Thanks. Sorry, it’s been busy — I’ll get back to you soon.
Lan: No problem. Just a gentle reminder: it’s due EOD Friday, pending your approval.
Nam: Got it. I’ll review it today and confirm.
Lan: Thank you. Please find attached the final version too. Look forward to your reply.
Nam: Will do. I’ll keep you posted and we can touch base next week.
Lan: Sounds good — no rush, anytime before Friday is fine. I really appreciate it.

Gloss: receipt = việc đã nhận · invoice = hoá đơn.

Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.

Luyện tập

Bài 1 — Ghép nghĩa (gentle reminder / confirm / overdue / follow up / urgent):

  1. nhắc nhẹ nhàng → ____
  2. xác nhận → ____
  3. quá hạn → ____
  4. theo dõi, hỏi tiếp → ____
  5. khẩn → ____

Bài 2 — Chọn cụm email đúng:
6. Gửi kèm tệp → “Please find ." (attached / posted)
7. Mong hồi âm → "
to your reply.” (Look forward / Chase up)

Bài 3 — Viết (2–3 dòng): viết một email theo dõi ngắn: mở bằng Following up / As discussed, nhắc hạn (due EOD Friday), kết bằng Look forward to your reply.

Gợi ý đáp án:

  1. gentle reminder · 2. confirm · 3. overdue · 4. follow up · 5. urgent
  2. attached · 7. Look forward
    Bài 3: “Hi, following up on my last email. As discussed, the report is due EOD Friday. Please confirm receipt. Look forward to your reply.”

Ghi nhớ nhanh

  • Mở email theo dõi: As discussed / As promised / Following up on…
  • Nhắc lịch sự: gentle reminder; hỏi lại lần nữa: Sorry to chase, but…
  • Gửi kèm & chốt hạn: Please find attached… / due EOD Friday / please confirm.
  • Kết: Look forward to your reply / I’ll keep you posted / touch base.

👉 Việc làm ngay hôm nay: viết một email theo dõi 3 dòng bằng tiếng Anh cho một việc đang chờ phản hồi. Cộng dồn: 1166/3000. Bài tiếp theo trong series: Bài 40 — Ôn tập L33–39 (mốc 1199, đóng chặng xây vốn) (sắp đăng).

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Viết email nhắc việc lịch sự bằng tiếng Anh thế nào?

Dùng cụm ‘gentle reminder’ (nhắc nhẹ) để mở đầu: ‘Just a gentle reminder about the report due Friday.’ Giữ giọng nhã nhặn, không trách móc. Nếu phải hỏi lại lần nữa, mở bằng ‘Sorry to chase, but…’ (xin lỗi phải hỏi lại). Kết bằng câu mong hồi âm: ‘I’d appreciate a reply.’ hoặc ‘Look forward to your response.’ Lịch sự nhưng vẫn nêu rõ hạn.

Các cụm mở/đóng email theo dõi (follow-up) hay dùng là gì?

Mở đầu: ‘As discussed,…’ (như đã trao đổi), ‘As promised,…’ (như đã hứa), ‘Following up on…’ (theo dõi việc…). Gửi kèm: ‘Please find attached…’ (vui lòng xem tệp đính kèm). Kết thúc: ‘Look forward to your reply’, ‘I’ll keep you posted’ (tôi sẽ cập nhật), ‘Let’s touch base next week’ (trao đổi nhanh tuần sau). Đây là bộ khung email công sở chuẩn.

EOD, ASAP, due date trong email nghĩa là gì?

‘EOD’ = end of day (cuối ngày), ví dụ ‘due EOD Friday’ là hạn chót cuối ngày thứ Sáu. ‘ASAP’ = as soon as possible (càng sớm càng tốt). ‘Due date’ là ngày đến hạn; ‘overdue’ là đã quá hạn. Khi cần gấp mà vẫn lịch sự, dùng ‘at your earliest convenience’ (khi bạn tiện sớm nhất) thay cho ASAP để nghe nhã hơn.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan

Bài 37: Cho và nhận phản hồi (feedback) bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 37: Cho và nhận phản hồi (feedback) bằng tiếng Anh

Bài 37 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): cho phản hồi mang tính xây dựng và tiếp nhận góp ý một cách chuyên nghiệp bằng tiếng Anh — 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.