tinbc tinbc

Bài 38: Viết báo cáo & tóm tắt công việc bằng tiếng Anh

Bé Pixel7 phút đọc
Bài 38: Viết báo cáo & tóm tắt công việc bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cách viết báo cáo & tóm tắt · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.

Mở đầu Phase mới, đây là bài 38. Sau khi thành thạo họp, đàm phán, thuyết trình và feedback, kỹ năng công sở tiếp theo là viết báo cáo và tóm tắt công việc bằng tiếng Anh. Sếp và đồng nghiệp quốc tế thường xuyên cần một bản cập nhật tiến độ (progress update) ngắn gọn: bạn đang ở đâu, xong đến đâu, vướng gì và làm gì tiếp theo. Viết được một báo cáo súc tích, rõ ràng khiến bạn trông chuyên nghiệp và đáng tin.

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • 🎯 Viết báo cáo và tóm tắt tiến độ bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
  • Nêu tình trạng công việc (completed / in progress / pending / overdue).
  • Nói tiến độ tổng thể (on track / behind / ahead of schedule).
  • Trình bày báo cáo theo cấu trúc: overview → progress → next steps.

Nội dung: viết báo cáo & tóm tắt

1. Cấu trúc một báo cáo tiến độ

  • Overview: “Here’s a quick update on the project.”
  • Progress: “The design is complete. Development is in progress. Testing is pending.”
  • Next steps: Next steps: finalize the report and submit it by Friday.”

2. Nói tình trạng & tiến độ

  • Từng việc: completed · in progress · pending · overdue.
  • Tổng thể: “We’re on track.” / “We’re behind schedule.” / “We’re ahead of schedule.”

3. Viết cho súc tích (concise)

  • “Report — 80% complete, due Friday.” (mỗi ý một dòng, có số liệu)
  • Nêu key points trước, breakdown chi tiết sau.

4. Tóm tắt & bàn giao

  • “To summarize: two tasks done, one pending.”
  • “I’ve attached the file for your review.”

💡 Mẹo phát âm: schedule /ˈʃedjuːl/ (Anh-Anh: “SHE-jồ”) hoặc /ˈskedʒuːl/ (Anh-Mỹ: “SKE-jồ”); progress (danh từ) /ˈprəʊɡres/ nhấn đầu, khác to progress /prəˈɡres/ nhấn cuối; objective /əbˈdʒektɪv/ (“ơb-JEC-tịv”).

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1133/3000 (L37 = 1100, + 33 = 1133).

Từ / Cụm Cách đọc (bồi + IPA) Nghĩa Ví dụ (câu đủ)
report ri-PORT /rɪˈpɔːt/ báo cáo I wrote the report.
write a report rait ơ ri-PORT /raɪt ə rɪˈpɔːt/ viết báo cáo I need to write a report.
summary SA-mơ-ri /ˈsʌməri/ bản tóm tắt Here is a short summary.
summarize SA-mơ-raiz /ˈsʌməraɪz/ tóm tắt Let me summarize the results.
update ẤP-đeit /ˈʌpdeɪt/ bản cập nhật A quick update on the project.
progress PRÔU-gres /ˈprəʊɡres/ tiến độ Good progress this week.
status STEI-tợs /ˈsteɪtəs/ trạng thái, tình trạng What’s the status?
deadline ĐED-lain /ˈdedlaɪn/ hạn chót The deadline is Friday.
milestone MAIL-stôun /ˈmaɪlstəʊn/ cột mốc We hit a key milestone.
objective ơb-JEC-tịv /əbˈdʒektɪv/ mục tiêu The main objective is clear.
outcome AUT-kâm /ˈaʊtkʌm/ kết quả A positive outcome.
deliverable đi-LI-vơ-rơ-bồ /dɪˈlɪvərəbl/ sản phẩm bàn giao List the deliverables.
task taask /tɑːsk/ nhiệm vụ Finish this task first.
complete kơm-PLIIT /kəmˈpliːt/ hoàn thành The task is complete.
in progress in PRÔU-gres /ɪn ˈprəʊɡres/ đang tiến hành It’s still in progress.
pending PEN-đing /ˈpendɪŋ/ đang chờ xử lý Two items are pending.
overdue ôu-vơ-ĐIU /ˌəʊvəˈdjuː/ quá hạn The report is overdue.
on track on trék /ɒn træk/ đúng tiến độ We’re on track.
behind schedule bi-HAIND SHE-jồ /bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/ chậm tiến độ We’re behind schedule.
ahead of schedule ơ-HED ợv SHE-jồ /əˈhed əv ˈʃedjuːl/ sớm hơn kế hoạch We’re ahead of schedule.
achieve ơ-CHIIV /əˈtʃiːv/ đạt được We achieved the goal.
highlight HAI-lait /ˈhaɪlaɪt/ điểm nổi bật; nhấn mạnh Highlight the key results.
key points kii points /kiː pɔɪnts/ các ý chính Cover the key points.
concise kơn-SAIS /kənˈsaɪs/ súc tích Keep it concise.
draft draaft /drɑːft/ bản nháp; soạn thảo This is a first draft.
finalize FAI-nơ-laiz /ˈfaɪnəlaɪz/ hoàn thiện, chốt Let’s finalize the report.
submit sơb-MIT /səbˈmɪt/ nộp, gửi Submit it by Friday.
review ri-VIU /rɪˈvjuː/ xem lại, rà soát Please review the draft.
attach ơ-TÉCH /əˈtætʃ/ đính kèm I attached the file.
overview ÔU-vơ-viu /ˈəʊvəvjuː/ tổng quan Give a brief overview.
breakdown BREIK-daun /ˈbreɪkdaʊn/ bảng phân tích chi tiết A cost breakdown.
next steps nekst steps /nekst steps/ các bước tiếp theo What are the next steps?
brief briif /briːf/ ngắn gọn Keep the update brief.

Nhóm collocation đáng nhớ: write a report, progress update, on track / behind schedule / ahead of schedule, in progress / pending / overdue, key points, next steps, finalize and submit.

Hội thoại mẫu

Tình huống: Lan gửi Nam bản cập nhật tiến độ dự án.

Nam: Lan, can you give me a quick update on the project?
Lan: Sure. Here’s a brief overview. The design is complete, development is in progress, and testing is still pending.
Nam: Are we on track for the deadline?
Lan: Yes, we’re actually a bit ahead of schedule. We hit the main milestone early.
Nam: Great. What are the next steps?
Lan: I’ll finalize the report and submit it by Friday. I’ve attached a draft for your review.
Nam: Perfect. Keep it concise — just the key points.

Gloss: development = phần phát triển · testing = khâu kiểm thử.

Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.

Luyện tập

Bài 1 — Ghép nghĩa (concise / pending / milestone / submit / overdue):

  1. súc tích → ____
  2. đang chờ xử lý → ____
  3. cột mốc → ____
  4. nộp, gửi → ____
  5. quá hạn → ____

Bài 2 — Chọn cụm đúng về tiến độ:
6. Đúng tiến độ → “We’re ____.” (on track / overdue)
7. Chậm tiến độ → “We’re ____ schedule.” (behind / ahead)

Bài 3 — Viết (3 dòng): viết một cập nhật ngắn theo mẫu overview → progress → next steps cho một công việc của bạn.

Gợi ý đáp án:

  1. concise · 2. pending · 3. milestone · 4. submit · 5. overdue
  2. on track · 7. behind
    Bài 3: “Overview: website project. Progress: design complete, development in progress. Next steps: finish testing and submit by Friday.”

Ghi nhớ nhanh

  • Cấu trúc báo cáo: overview → progress → next steps.
  • Tình trạng từng việc: completed / in progress / pending / overdue.
  • Tiến độ tổng thể: on track / behind schedule / ahead of schedule.
  • Viết concise: mỗi ý một dòng, có số liệu; nêu key points trước.

👉 Việc làm ngay hôm nay: viết một bản cập nhật 3 dòng (overview → progress → next steps) cho một việc bạn đang làm. Cộng dồn: 1133/3000. Bài tiếp theo trong series: Bài 39 — Email theo dõi, nhắc việc & chốt hạn (sắp đăng).

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Viết báo cáo tiến độ bằng tiếng Anh cần những phần nào?

Một báo cáo tiến độ (progress report) gọn thường có 4 phần: (1) Overview — tổng quan ngắn về mục tiêu; (2) Progress / Status — đã làm được gì (completed, in progress, pending); (3) Issues — vướng mắc nếu có; (4) Next steps — các bước tiếp theo. Viết súc tích (concise), dùng gạch đầu dòng (bullet points) và nêu con số cụ thể thay vì mô tả dài dòng.

Nói tình trạng công việc bằng tiếng Anh thế nào cho chuẩn?

Dùng các cụm cố định: ‘completed’ (đã xong), ‘in progress’ (đang làm), ‘pending’ (đang chờ), ‘overdue’ (quá hạn). Về tiến độ tổng thể: ‘We’re on track’ (đúng tiến độ), ‘We’re behind schedule’ (chậm tiến độ), ‘We’re ahead of schedule’ (sớm hơn kế hoạch). Những cụm này xuất hiện trong hầu hết báo cáo công sở nên rất đáng thuộc lòng.

Làm sao để báo cáo tiếng Anh ngắn gọn mà vẫn đủ ý?

Nguyên tắc là ‘concise’ — súc tích: mỗi ý một dòng, bắt đầu bằng động từ hoặc kết quả, kèm số liệu. Thay vì viết ‘I have been working on the report and it is almost done’, hãy viết ‘Report — 80% complete, due Friday’. Nêu key points (ý chính) trước, chi tiết (breakdown) sau, và luôn kết bằng next steps để người đọc biết việc kế tiếp.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan

Bài 37: Cho và nhận phản hồi (feedback) bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 37: Cho và nhận phản hồi (feedback) bằng tiếng Anh

Bài 37 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): cho phản hồi mang tính xây dựng và tiếp nhận góp ý một cách chuyên nghiệp bằng tiếng Anh — 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.