tinbc tinbc

Bài 37: Cho và nhận phản hồi (feedback) bằng tiếng Anh

Bé Pixel7 phút đọc
Bài 37: Cho và nhận phản hồi (feedback) bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cách cho & nhận phản hồi · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.

Đây là bài 37 — bài khép lại chặng “xây vốn” đầu tiên với mốc cộng dồn 1100 từ. Ở công sở, phản hồi (feedback) diễn ra hai chiều: bạn vừa phải biết góp ý cho người khác một cách xây dựng, vừa phải biết tiếp nhận góp ý mà không tự ái. Làm tốt hai việc này, bạn được đánh giá là chuyên nghiệp và dễ hợp tác.

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • 🎯 Cho và nhận phản hồi chuyên nghiệp bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
  • Cho phản hồi theo công thức khen trước – góp ý sau – cụ thể.
  • Tiếp nhận góp ý mà không phòng thủ.
  • Khen ngợi cụ thể và khích lệ.

Nội dung: cho và nhận phản hồi

1. Khen ngợi (cụ thể)

  • Good job on the report!” / Well done! / Keep it up!
  • “I really appreciate your help.”

2. Cho phản hồi xây dựng (khen → góp ý → cụ thể)

  • “The report is good. One thing to work on is the summary — it could be better (try making it shorter).”
  • Góp ý cụ thể (specific)mang tính xây dựng (constructive), không chê con người.

3. Tiếp nhận phản hồi (không phòng thủ)

  • Thank you for the feedback.” / “That’s a fair point, I’ll work on it.”
  • Nếu chưa rõ: “Can you be more specific?” / “Can you give me an example?”

4. Hỏi xin phản hồi

  • What do you think of my work?” / “Is there room for improvement?”

💡 Mẹo phát âm: honest /ˈɒnɪst/ (h câm — “O-nịst”); criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/ (“KRI-tơ-si-zơm”); appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (“ơ-PRII-shi-eit”).

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1100/3000 (L36 = 1067, + 33 = 1100).

Từ / Cụm Cách đọc (bồi + IPA) Nghĩa Ví dụ (câu đủ)
feedback FIID-béc /ˈfiːdbæk/ phản hồi, góp ý Thanks for the feedback.
give feedback ghiv FIID-béc /ɡɪv ˈfiːdbæk/ đưa phản hồi Let me give feedback.
receive rí-SIIV /rɪˈsiːv/ nhận I received good feedback.
positive PO-zơ-tịv /ˈpɒzətɪv/ tích cực It was positive feedback.
negative NE-gơ-tịv /ˈneɡətɪv/ tiêu cực Some negative points.
constructive kơn-STRÁC-tịv /kənˈstrʌktɪv/ mang tính xây dựng Give constructive feedback.
honest O-nịst /ˈɒnɪst/ trung thực Be honest with me.
comment KO-ment /ˈkɒment/ nhận xét Any comments?
praise preiz /preɪz/ khen ngợi She got a lot of praise.
criticism KRI-tơ-si-zơm /ˈkrɪtɪsɪzəm/ lời phê bình Take criticism calmly.
criticize KRI-tơ-saiz /ˈkrɪtɪsaɪz/ phê bình Don’t criticize the person.
well done wel đan /wel dʌn/ làm tốt lắm Well done, team!
keep it up kiip ít ấp /kiːp ɪt ʌp/ phát huy nhé Great work — keep it up!
work on wơk on /wɜːk ɒn/ cải thiện, rèn Work on your timing.
mistake mis-TEIK /mɪˈsteɪk/ lỗi, sai sót Everyone makes mistakes.
appreciate ơ-PRII-shi-eit /əˈpriːʃieɪt/ trân trọng, cảm kích I appreciate your help.
take feedback teik FIID-béc /teɪk ˈfiːdbæk/ tiếp nhận phản hồi He takes feedback well.
defensive đi-FEN-sịv /dɪˈfensɪv/ phòng thủ (thái độ) Don’t get defensive.
good job gút giọp /ɡʊd dʒɒb/ làm tốt Good job on this!
could be better kút bi BE-tơ /kʊd bi ˈbetə/ có thể tốt hơn It could be better.
specific spơ-SI-fịc /spəˈsɪfɪk/ cụ thể Be specific, please.
helpful HÉP-fồ /ˈhelpfl/ hữu ích Your feedback is helpful.
fair fe-ơ /feə/ công bằng That’s a fair point.
tough tấf /tʌf/ khó nghe, gay gắt Tough but fair feedback.
encourage in-KÂ-rịj /ɪnˈkʌrɪdʒ/ khích lệ I encourage you to try.
perspective pơ-SPEK-tịv /pəˈspektɪv/ góc nhìn A useful perspective.
respond rí-SPOND /rɪˈspɒnd/ phản hồi lại Respond calmly.
learn from lơn frâm /lɜːn frəm/ rút kinh nghiệm từ Learn from mistakes.
thank you for the feedback thenk iu fo đơ FIID-béc /θæŋk juː fə ðə ˈfiːdbæk/ cảm ơn góp ý Thank you for the feedback.
I’ll work on it ail wơk on ít /aɪl wɜːk ɒn ɪt/ tôi sẽ cải thiện Noted, I’ll work on it.
what do you think wọt đu iu thingk /wɒt duː juː θɪŋk/ bạn nghĩ sao What do you think of it?
room for improvement ruum fo im-PRUUV-mơnt /ruːm fər ɪmˈpruːvmənt/ còn chỗ cải thiện There’s room for improvement.
clear klia /klɪə/ rõ ràng Is my feedback clear?

Nhóm collocation đáng nhớ: Good job / Well done / Keep it up, constructive feedback, work on…, Thank you for the feedback, That’s a fair point, I’ll work on it, room for improvement.

Hội thoại mẫu

Tình huống: Nam (quản lý) cho Lan phản hồi về bản báo cáo.

Nam: Good job on the report, Lan. The data is clear.
Lan: Thank you! Is there room for improvement?
Nam: One thing to work on is the summary — it could be better — try making it shorter and more specific.
Lan: That’s a fair point. Thank you for the feedbackI’ll work on it.
Nam: I like that you take feedback so well. Keep it up!
Lan: I appreciate it. Honestly, your constructive comments help me a lot.
Nam: That’s the goal — we all learn from feedback.

Gloss: data = dữ liệu · summary = phần tóm tắt.

Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.

Luyện tập

Bài 1 — Ghép nghĩa (constructive / defensive / appreciate / criticize / specific):

  1. mang tính xây dựng → ____
  2. phòng thủ (thái độ) → ____
  3. trân trọng → ____
  4. phê bình → ____
  5. cụ thể → ____

Bài 2 — Hoàn thành câu tiếp nhận phản hồi:
6. Cảm ơn góp ý → “Thank you for the ____.” (feedback / mistake — chọn 1)
7. Cho thấy tiếp thu → “That’s a fair point, I’ll ____ on it.” (work / keep)

Bài 3 — Nói/viết (2 câu): một câu khen cụ thể (Good job on…) + một câu góp ý xây dựng (One thing to work on is…).

Gợi ý đáp án:

  1. constructive · 2. defensive · 3. appreciate · 4. criticize · 5. specific
  2. feedback · 7. work
    Bài 3: “Good job on the presentation! One thing to work on is speaking a bit slower.”

Ghi nhớ nhanh

  • Khen cụ thể: Good job on… / Well done / Keep it up.
  • Góp ý xây dựng: khen trước → work on… → cụ thể (specific), không chê con người.
  • Tiếp nhận: đừng defensiveThank you for the feedback. That’s a fair point, I’ll work on it.
  • Xin góp ý: What do you think? / Is there room for improvement?

👉 Việc làm ngay hôm nay: viết một lời khen cụ thể cho một đồng nghiệp và một câu tiếp nhận phản hồi lịch sự. Chúc mừng bạn đã đạt mốc 1100 từ! Bài tiếp theo trong series: Bài 38 (sắp đăng).

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Cho phản hồi mang tính xây dựng bằng tiếng Anh thế nào?

Dùng công thức ‘khen trước – góp ý sau – cụ thể’: bắt đầu bằng điểm tốt (‘Good job on the report’), rồi nêu điểm cần cải thiện một cách cụ thể (‘One thing to work on is the summary — it could be shorter’). Tránh phê bình chung chung hay chỉ trích con người; hãy góp ý vào công việc và đưa gợi ý rõ ràng, khả thi.

Tiếp nhận phản hồi tiêu cực bằng tiếng Anh mà không tự ái?

Đừng phản ứng phòng thủ. Cảm ơn và cho thấy bạn tiếp thu: ‘Thank you for the feedback.’ (cảm ơn góp ý), ‘That’s a fair point, I’ll work on it.’ (ý đúng, tôi sẽ cải thiện). Nếu chưa rõ, hỏi cụ thể: ‘Can you give me an example?’ Coi phản hồi là cơ hội học hỏi, không phải lời chê bai cá nhân.

Khen ngợi đồng nghiệp bằng tiếng Anh nói sao cho tự nhiên?

Khen cụ thể vào việc thay vì chung chung: ‘Great job on the presentation!’ (làm tốt phần thuyết trình), ‘Well done!’ (làm tốt lắm), ‘Keep it up!’ (phát huy nhé). Khen cụ thể (vào việc gì, tốt ở đâu) chân thành và có sức nặng hơn nhiều so với chỉ nói ‘good job’ cụt lủn.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan