tinbc tinbc

Bài 36: Nói về kế hoạch và mục tiêu tương lai bằng tiếng Anh

Bé Pixel7 phút đọc
Bài 36: Nói về kế hoạch và mục tiêu tương lai bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc will/going to/plan to + cách đặt mục tiêu · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.

Đây là bài 36. “Kế hoạch của bạn là gì?”, “Mục tiêu năm nay?” — những câu này xuất hiện khắp nơi, từ phỏng vấn tới trò chuyện cuối năm. Nói về tương lai trong tiếng Anh có ba cách chính (will, going to, plan to) dùng cho những tình huống khác nhau. Nắm được khi nào dùng cái nào, bạn sẽ nói về kế hoạch rõ ràng và tự nhiên thay vì lúng túng.

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • 🎯 Nói về kế hoạch và mục tiêu tương lai bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
  • Phân biệt will / going to / plan to.
  • Đặt mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
  • Nói về kế hoạch kèm mốc thời gian.

Nội dung: nói về tương lai

1. Ba cách nói về tương lai

  • will = quyết định ngay lúc nói / dự đoán: “I will help you.” / “It will rain.”
  • going to = dự định đã có / sắp xảy ra: “I’m going to study tonight.”
  • plan to = kế hoạch có tính toán: “I plan to change jobs next year.”

2. Đặt mục tiêu

  • “My goal is to improve my English by next month.”
  • “I want to get promoted this year.” / “I hope to travel more.”

3. Ngắn hạn vs dài hạn

  • “In the short-term, I want to learn Excel.”
  • “In the long-term, my ambition is to lead a team.”

4. Nói kế hoạch gần (kèm mốc thời gian)

  • “I’m going to visit my family this weekend.”
  • “I’m meeting a client tomorrow.” (hiện tại tiếp diễn cho lịch đã định)

💡 Mẹo phát âm: future /ˈfjuːtʃə/ (“FIU-chơ”); priority /praɪˈɒrəti/ (“prai-O-rơ-ti”); ambition /æmˈbɪʃn/ (“em-BI-shơn”).

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1067/3000 (L35 = 1034, + 33 = 1067).

Từ / Cụm Cách đọc (bồi + IPA) Nghĩa Ví dụ (câu đủ)
plan plen /plæn/ kế hoạch What’s your plan?
aim eim /eɪm/ mục đích, nhắm tới My aim is to save money.
future FIU-chơ /ˈfjuːtʃə/ tương lai Think about the future.
will wil /wɪl/ sẽ I will call you later.
going to GÂU-ing tu /ˈɡəʊɪŋ tə/ sắp, định I’m going to start soon.
plan to plen tu /plæn tə/ dự định I plan to learn English.
hope to hâup tu /həʊp tə/ hy vọng, mong I hope to travel more.
would like to wút laik tu /wʊd laɪk tə/ muốn I’d like to grow here.
next year nékst yia /nekst jɪə/ năm tới I’ll move next year.
soon suun /suːn/ sớm We’ll start soon.
in the future in đơ FIU-chơ /ɪn ðə ˈfjuːtʃə/ trong tương lai In the future, who knows.
target TAA-gịt /ˈtɑːɡɪt/ chỉ tiêu Hit the sales target.
achieve ơ-CHIIV /əˈtʃiːv/ đạt được I want to achieve more.
improve im-PRUUV /ɪmˈpruːv/ cải thiện I want to improve.
develop đi-VE-lơp /dɪˈveləp/ phát triển Develop new skills.
learn lơn /lɜːn/ học I plan to learn coding.
save money seiv MA-ni /seɪv ˈmʌni/ tiết kiệm tiền I’m going to save money.
get promoted ghét prơ-MÂU-tịd /ɡet prəˈməʊtɪd/ được thăng chức I hope to get promoted.
start staat /stɑːt/ bắt đầu I’ll start tomorrow.
by next month bai nékst manth /baɪ nekst mʌnθ/ trước tháng tới Finish by next month.
in five years in faiv yiơz /ɪn faɪv jɪəz/ trong 5 năm nữa In five years, I’ll…
short-term shoot-tơm /ˌʃɔːtˈtɜːm/ ngắn hạn A short-term goal.
long-term long-tơm /ˌlɒŋˈtɜːm/ dài hạn My long-term plan.
priority prai-O-rơ-ti /praɪˈɒrəti/ ưu tiên Health is my priority.
resolution re-zơ-LUU-shơn /ˌrezəˈluːʃn/ quyết tâm A New Year resolution.
dream đriim /driːm/ ước mơ My dream is to travel.
step by step step bai step /step baɪ step/ từng bước Do it step by step.
motivation mâu-ti-VEI-shơn /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ động lực I need motivation.
realistic ri-ơ-LIS-tịc /ˌrɪəˈlɪstɪk/ thực tế, khả thi Set a realistic goal.
ambition em-BI-shơn /æmˈbɪʃn/ hoài bão Her ambition is big.
plan ahead plen ơ-HED /plæn əˈhed/ lên kế hoạch trước Let’s plan ahead.
set a goal set ơ gâu-l /set ə ɡəʊl/ đặt mục tiêu Set a clear goal.
work towards wơk tơ-WOODZ /wɜːk təˈwɔːdz/ hướng tới Work towards your dream.

Nhóm collocation đáng nhớ: I’m going to…, I plan to…, My goal is to…, by next month, short-term / long-term, set a goal, work towards.

Hội thoại mẫu

Tình huống: Lan và Nam nói về kế hoạch năm tới.

Nam: What are your plans for next year?
Lan: I plan to improve my English. My goal is to speak well by next month for a big meeting.
Nam: Nice. Short-term or long-term?
Lan: That’s a short-term one. In the long-term, my ambition is to get promoted to team leader.
Nam: Great ambition! How will you do it?
Lan: Step by step — I’m going to take a course and practice every day. What about you?
Nam: I hope to save money and start a small business. I need to plan ahead.
Lan: Let’s work towards our goals together!

Gloss: team leader = trưởng nhóm · take a course = học một khoá.

Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.

Luyện tập

Bài 1 — Ghép nghĩa (achieve / priority / realistic / ambition / improve):

  1. đạt được → ____
  2. ưu tiên → ____
  3. thực tế, khả thi → ____
  4. hoài bão → ____
  5. cải thiện → ____

Bài 2 — Chọn will / going to:
6. (quyết định ngay) “The phone’s ringing — I ____ answer it.” (will / going to)
7. (dự đoán có bằng chứng) “Look at those dark clouds — it ____ rain.” (will / is going to)

Bài 3 — Nói/viết (2 câu): một mục tiêu ngắn hạn (My goal is to… by…) và một mục tiêu dài hạn (In the long-term, I want to…).

Gợi ý đáp án:

  1. achieve · 2. priority · 3. realistic · 4. ambition · 5. improve
  2. will · 7. is going to
    Bài 3: “My goal is to finish this course by next month. In the long-term, I want to become a manager.”

Ghi nhớ nhanh

  • will = quyết định ngay/dự đoán · going to / plan to = dự định đã có.
  • Đặt mục tiêu: My goal is to + [động từ] + by [mốc thời gian].
  • short-term (ngắn hạn) vs long-term (dài hạn); mục tiêu nên realistic.
  • Hành động: set a goal → plan ahead → work towards (từng bước, step by step).

👉 Việc làm ngay hôm nay: viết 2 mục tiêu tiếng Anh của bạn — một ngắn hạn (kèm mốc “by…”) và một dài hạn (In the long-term…). Bài tiếp theo trong series: Bài 37 — Cho và nhận phản hồi (feedback) (sắp đăng).

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Khác biệt giữa 'will', 'going to' và 'plan to' khi nói về tương lai?

‘Will’ dùng cho quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán (‘I’ll help you’, ‘It will rain’). ‘Going to’ dùng cho dự định đã có sẵn hoặc điều sắp xảy ra có dấu hiệu (‘I’m going to study tonight’). ‘Plan to’ nhấn mạnh kế hoạch có tính toán (‘I plan to change jobs next year’). Với người mới, nhớ đơn giản: quyết định ngay → will; dự định đã tính → going to / plan to.

Đặt mục tiêu bằng tiếng Anh nói thế nào?

Dùng động từ mục tiêu + mốc thời gian: ‘My goal is to improve my English by next month.’ (mục tiêu của tôi là cải thiện tiếng Anh trước tháng tới), ‘I want to get promoted this year.’ (tôi muốn được thăng chức năm nay). Nên tách mục tiêu ngắn hạn (short-term) và dài hạn (long-term), và đặt mục tiêu thực tế (realistic) để dễ đạt.

Nói về kế hoạch cuối tuần hay tương lai gần bằng tiếng Anh?

Dùng ‘going to’ hoặc thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã định: ‘I’m going to visit my family this weekend.’ hoặc ‘I’m meeting a client tomorrow.’ Với ý định chung chung dùng ‘plan to’ hoặc ‘hope to’: ‘I hope to travel more next year.’ Kèm mốc thời gian (this weekend, next month) để câu rõ ràng.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan