Bài 35: Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh — câu hỏi thường gặp và cách trả lời

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu trả lời phỏng vấn · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 35. Một buổi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh có thể quyết định cả sự nghiệp — và tin vui là các câu hỏi phần lớn lặp lại: giới thiệu bản thân, điểm mạnh/yếu, vì sao chọn công ty, mức lương. Chuẩn bị trước bộ câu trả lời cho những câu này, bạn sẽ bước vào phòng phỏng vấn tự tin thay vì lắp bắp.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Trả lời các câu hỏi phỏng vấn thường gặp bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Giới thiệu bản thân (Tell me about yourself) gọn và liên quan.
- Nói về điểm mạnh/yếu khéo léo.
- Trả lời về kinh nghiệm và mức lương.
Nội dung: trả lời phỏng vấn
1. Giới thiệu bản thân (hiện tại → quá khứ → tương lai)
- “Tell me about yourself.” → “I’m a [nghề] with two years of experience. I’m good at [kỹ năng], and I’m looking for a role where I can grow.”
2. Điểm mạnh & điểm yếu
- Điểm mạnh: “My strength is that I’m reliable and hardworking.”
- Điểm yếu (thật + đang sửa): “I used to be nervous about public speaking, but I’ve been practicing.”
3. Kinh nghiệm & vì sao nên tuyển bạn
- “I have experience in customer service.” / “In my previous job, I handled complaints.”
- “Why should we hire you?” → “I’m motivated and I have experience in this field — in my previous job I handled 20 clients a day, so I can handle pressure well.” (gắn với bằng chứng cụ thể, đừng chỉ nói chung chung).
- “Why do you want to work here?” → “I admire your company’s products, and this role fits my skills in [lĩnh vực].”
4. Mức lương & kết thúc
- “My expected salary is around…” / “What’s the budget for this position?”
- “I’m available to start after a two-week notice period.” / “I look forward to hearing from you.”
💡 Mẹo phát âm: interview /ˈɪntəvjuː/ (“IN-tơ-viu”); qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (“kwo-li-fi-KEI-shơn”); opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (“o-pơ-TIU-nơ-ti”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1034/3000 (L34 = 1001, + 33 = 1034).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| interview | IN-tơ-viu /ˈɪntəvjuː/ | phỏng vấn | I have an interview today. |
| interviewer | IN-tơ-viu-ơ /ˈɪntəvjuːə/ | người phỏng vấn | The interviewer was kind. |
| candidate | KEN-đi-đợt /ˈkændɪdət/ | ứng viên | A strong candidate. |
| position | pơ-ZI-shơn /pəˈzɪʃn/ | vị trí công việc | I applied for this position. |
| apply for | ơ-PLAI fo /əˈplaɪ fə/ | ứng tuyển | I applied for the job. |
| experience | íks-PI-ri-ơns /ɪkˈspɪəriəns/ | kinh nghiệm | I have two years of experience. |
| qualification | kwo-li-fi-KEI-shơn /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | bằng cấp | List your qualifications. |
| skill | skil /skɪl/ | kỹ năng | Communication is a key skill. |
| strength | s-treng-thơ /streŋθ/ | điểm mạnh | My strength is teamwork. |
| weakness | WIIK-nợs /ˈwiːknəs/ | điểm yếu | Name one weakness. |
| background | BÉC-graund /ˈbækɡraʊnd/ | nền tảng, xuất thân | My background is in sales. |
| role | râu-l /rəʊl/ | vai trò | I want a bigger role. |
| previous | PRII-vi-ơs /ˈpriːviəs/ | trước đây | In my previous job… |
| teamwork | TIIM-wơk /ˈtiːmwɜːk/ | làm việc nhóm | I value teamwork. |
| hardworking | haad-WƠ-king /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ | I’m hardworking. |
| reliable | rí-LAI-ơ-bồ /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | I’m reliable and punctual. |
| motivated | MÂU-ti-vei-tịd /ˈməʊtɪveɪtɪd/ | có động lực | I’m highly motivated. |
| confident | KON-fi-đơnt /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | I feel confident. |
| handle | HEN-đồ /ˈhændl/ | xử lý, đảm đương | I can handle pressure. |
| opportunity | o-pơ-TIU-nơ-ti /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội | A great opportunity. |
| salary | SE-lơ-ri /ˈsæləri/ | lương | What’s the salary? |
| expected salary | íks-PEK-tịd SE-lơ-ri /ɪkˈspektɪd ˈsæləri/ | mức lương mong muốn | My expected salary is… |
| CV | si-VI /ˌsiːˈviː/ | sơ yếu lý lịch | Please send your CV. |
| cover letter | KA-vơ LE-tơ /ˈkʌvə ˈletə/ | thư xin việc | Attach a cover letter. |
| hire | hai-ơ /ˈhaɪə/ | tuyển dụng | We want to hire you. |
| job offer | giọp Ó-fơ /dʒɒb ˈɒfə/ | lời mời nhận việc | I got a job offer. |
| available | ơ-VEI-lơ-bồ /əˈveɪləbl/ | sẵn sàng (bắt đầu) | I’m available next month. |
| notice period | NÂU-tịs PI-ri-ơd /ˈnəʊtɪs ˈpɪəriəd/ | thời gian báo trước | My notice period is two weeks. |
| tell me about yourself | tel mi ơ-baut io-SELF /tel miː əˈbaʊt jɔːˈself/ | giới thiệu bản thân | Tell me about yourself. |
| I’m good at | aim gút ét /aɪm ɡʊd ət/ | tôi giỏi về | I’m good at planning. |
| have experience in | hev íks-PI-ri-ơns in /həv ɪkˈspɪəriəns ɪn/ | có kinh nghiệm về | I have experience in sales. |
| why should we hire you | wai shút wi hai-ơ iu /waɪ ʃəd wiː ˈhaɪə juː/ | vì sao nên tuyển bạn | Why should we hire you? |
| look forward to | lúk FÓ-wợd tu /lʊk ˈfɔːwəd tə/ | mong chờ | I look forward to hearing from you. |
Nhóm collocation đáng nhớ: Tell me about yourself, I have experience in…, I’m good at…, My strength/weakness is…, Why should we hire you?, expected salary, I look forward to hearing from you.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan phỏng vấn cho vị trí nhân viên marketing (I = interviewer).
I: Tell me about yourself.
Lan: I’m a marketing assistant with two years of experience. I’m good at social media, and I’m looking for a bigger role.
I: What’s your strength?
Lan: I’m reliable and hardworking. I can handle several tasks at once.
I: And a weakness?
Lan: I used to be nervous about presentations, but I’ve been practicing.
I: Why should we hire you?
Lan: I’m motivated and I have experience in this field — in my last job I handled many clients. I see this as a great opportunity.
I: What’s your expected salary?
Lan: Based on my experience, around 15 million a month. I’m available after a two-week notice period.
I: Great. We’ll be in touch.
Lan: Thank you. I look forward to hearing from you.
Gloss: field = lĩnh vực · be in touch = sẽ liên hệ lại.
→ Đọc to phần của Lan 2 lần như đang phỏng vấn thật.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (candidate / weakness / available / hire / experience):
- ứng viên → ____
- điểm yếu → ____
- sẵn sàng bắt đầu → ____
- tuyển dụng → ____
- kinh nghiệm → ____
Bài 2 — Hoàn thành câu trả lời:
6. Giới thiệu → “I ____ experience in marketing.” (have / has — chọn 1)
7. Kết thúc lịch sự → “I look ____ to hearing from you.” (forward / ahead)
Bài 3 — Nói/viết: viết câu trả lời “Tell me about yourself” của bạn trong 3 câu (hiện tại → kinh nghiệm → mong muốn).
Gợi ý đáp án:
- candidate · 2. weakness · 3. available · 4. hire · 5. experience
- have · 7. forward
Bài 3: “I’m an accountant with three years of experience. I’m good at Excel and detail work. I’m looking for a role with more responsibility.”
Ghi nhớ nhanh
- Giới thiệu: hiện tại → kinh nghiệm (I have experience in…) → mong muốn.
- Điểm mạnh/yếu: reliable/hardworking/motivated · điểm yếu thật + đang cải thiện.
- Vì sao tuyển bạn: motivated + handle pressure + experience.
- Kết: expected salary + available + I look forward to hearing from you.
👉 Việc làm ngay hôm nay: viết sẵn câu trả lời tiếng Anh cho 3 câu hỏi chắc chắn gặp: Tell me about yourself, your strength, your weakness. Bài tiếp theo trong series: Bài 36 — Nói về kế hoạch và mục tiêu tương lai (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Trả lời 'Tell me about yourself' bằng tiếng Anh thế nào?
Đừng kể cả đời. Dùng công thức hiện tại → quá khứ → tương lai trong 3–4 câu: bạn đang làm gì (I’m a…), kinh nghiệm liên quan (I have experience in…), và vì sao muốn vị trí này. Ví dụ: ‘I’m a marketing assistant with two years of experience. I’m good at social media, and I’m looking for a role where I can grow.’ Ngắn, liên quan tới công việc, tự tin.
Nói về điểm yếu (weakness) khi phỏng vấn sao cho khéo?
Chọn một điểm yếu thật nhưng không chí mạng cho công việc, và cho thấy bạn đang cải thiện: ‘I used to be nervous about public speaking, but I’ve been practicing and it’s getting better.’ (tôi từng ngại nói trước đám đông, nhưng đang luyện tập và tiến bộ dần). Tránh câu sáo rỗng ‘điểm yếu của tôi là quá cầu toàn’ — nhà tuyển dụng nghe nhàm rồi.
Được hỏi mức lương mong muốn bằng tiếng Anh thì trả lời sao?
Bạn có thể nêu một khoảng dựa trên tìm hiểu thị trường, hoặc hỏi ngược lịch sự: 'Based on my experience, I’m looking for around… ’ (dựa trên kinh nghiệm, tôi mong muốn khoảng…) hoặc ‘What’s the budget for this position?’ (ngân sách cho vị trí này là bao nhiêu?). Nên tìm hiểu mức lương thị trường trước để đưa con số hợp lý, không hớ.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 34: Thuyết trình ngắn bằng tiếng Anh — mở đầu, dẫn dắt và kết
Bài 34 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): thuyết trình ngắn tự tin — mở đầu, dẫn dắt giữa các phần và kết bài — với cụm chuyển ý (signposting), 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 33: Thương lượng và đàm phán cơ bản bằng tiếng Anh
Bài 33 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): thương lượng giá, điều khoản và tìm giải pháp đôi bên cùng lợi — mẫu câu đàm phán lịch sự, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 32: Họp — nêu ý kiến, đồng tình và phản đối lịch sự bằng tiếng Anh
Bài 32 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): nêu ý kiến, đồng tình và phản đối lịch sự trong cuộc họp — mẫu câu an toàn, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.