tinbc tinbc

Bài 34: Thuyết trình ngắn bằng tiếng Anh — mở đầu, dẫn dắt và kết

Bé Pixel7 phút đọc
Bài 34: Thuyết trình ngắn bằng tiếng Anh — mở đầu, dẫn dắt và kết

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu mở đầu/dẫn dắt/kết · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.

Đây là bài 34. Thuyết trình bằng tiếng Anh khiến nhiều người run, nhưng có một điều ít người để ý: bạn không cần vốn từ khổng lồ — bạn cần một bộ khung câu cố định cho ba phần (mở đầu → thân bài → kết) và vài cụm chuyển ý để dẫn dắt. Nắm bộ khung này, bạn có thể trình bày mạch lạc và tự tin dù chưa nói trôi chảy.

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • 🎯 Thuyết trình ngắn tự tin bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
  • Mở đầu gọn (chào, chủ đề, bố cục).
  • Dùng cụm chuyển ý (firstly, moving on, for example).
  • Kết bàimời đặt câu hỏi.

Nội dung: khung một bài thuyết trình

1. Mở đầu

  • “Good morning. I’m Nam. Today I’ll talk about our sales.”
  • “Let me give you a quick overview.”“Let’s get started.”

2. Dẫn dắt thân bài (signposting)

  • FirstlySecondlyFinally…”
  • Moving on to the next point…” / For example…”
  • “As you can see in this chart…” / “Let me highlight the key message.”

3. Kết bài & mời hỏi

  • To sum up, we should invest more.” / In conclusion…”
  • Thank you for listening. Do you have any questions?” / Feel free to ask.”

💡 Mẹo phát âm: presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ (“pre-zơn-TEI-shơn”); audience /ˈɔːdiəns/ (“Ó-đi-ơns”); data /ˈdeɪtə/ (“ĐEI-tơ”).

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 1001/3000 (L33 = 968, + 33 = 1001).

Từ / Cụm Cách đọc (bồi + IPA) Nghĩa Ví dụ (câu đủ)
presentation pre-zơn-TEI-shơn /ˌpreznˈteɪʃn/ bài thuyết trình I have a presentation today.
present prí-ZENT /prɪˈzent/ trình bày I’ll present the results.
slide slaid /slaɪd/ trang chiếu See the next slide.
audience Ó-đi-ơns /ˈɔːdiəns/ khán giả The audience listened.
introduce in-trơ-ĐIUS /ˌɪntrəˈdjuːs/ giới thiệu Let me introduce myself.
introduction in-trơ-ĐÁK-shơn /ˌɪntrəˈdʌkʃn/ phần mở đầu A short introduction.
topic TO-pịc /ˈtɒpɪk/ chủ đề Today’s topic is sales.
overview ÂU-vơ-viu /ˈəʊvəvjuː/ tổng quan Here’s a quick overview.
get started ghét STAA-tịd /ɡet ˈstɑːtɪd/ bắt đầu Let’s get started.
firstly FƠST-li /ˈfɜːstli/ thứ nhất Firstly, the good news.
secondly SE-kơnd-li /ˈsekəndli/ thứ hai Secondly, the cost.
finally FAI-nơ-li /ˈfaɪnəli/ cuối cùng Finally, next steps.
next nékst /nekst/ tiếp theo Next, the results.
moving on MUU-ving on /ˈmuːvɪŋ ɒn/ chuyển sang Moving on to costs.
for example fo íg-ZAM-pồ /fər ɪɡˈzɑːmpl/ ví dụ For example, last month…
in other words in Á-đơ wơdz /ɪn ˈʌðə wɜːdz/ nói cách khác In other words, we grew.
point out point aut /pɔɪnt aʊt/ chỉ ra Let me point out one thing.
focus on FÂU-kơs on /ˈfəʊkəs ɒn/ tập trung vào Let’s focus on sales.
highlight HAI-lait /ˈhaɪlaɪt/ nhấn mạnh I’ll highlight the key point.
key message kii ME-sịj /kiː ˈmesɪdʒ/ thông điệp chính The key message is growth.
data ĐEI-tơ /ˈdeɪtə/ dữ liệu The data shows growth.
chart chaat /tʃɑːt/ biểu đồ Look at this chart.
show shâu /ʃəʊ/ cho thấy The chart shows a rise.
explain íks-PLEIN /ɪkˈspleɪn/ giải thích Let me explain this.
as you can see ez iu ken sii /əz juː kən siː/ như bạn thấy As you can see here…
to sum up tơ sam ấp /tə sʌm ʌp/ tóm lại To sum up, we did well.
in conclusion in kơn-KLUU-zhơn /ɪn kənˈkluːʒn/ kết luận In conclusion, thank you.
question KWES-chơn /ˈkwestʃən/ câu hỏi Good question.
any questions E-ni KWES-chơnz /ˈeni ˈkwestʃənz/ có câu hỏi nào không Any questions?
feel free to ask fiil fri tơ aask /fiːl friː tə ɑːsk/ cứ hỏi thoải mái Feel free to ask.
thank you for listening thenk iu fo LI-sơn-ing /θæŋk juː fə ˈlɪsnɪŋ/ cảm ơn đã lắng nghe Thank you for listening.
handout HEN-aut /ˈhændaʊt/ tài liệu phát Here’s a handout.
main idea mein ai-ĐI-ơ /meɪn aɪˈdɪə/ ý chính The main idea is simple.

Nhóm collocation đáng nhớ: Today I’ll talk about…, Let’s get started, Firstly… secondly… finally, Moving on to…, As you can see, To sum up, Thank you for listening. Any questions?

Hội thoại mẫu

Tình huống: Nam thuyết trình ngắn về doanh số cho nhóm.

Nam: Good morning, everyone. I’m Nam. Today I’ll talk about last month’s sales. Let me give you a quick overview, then we’ll look at the data.
Nam: Firstly, sales grew 10%. As you can see in this chart, the rise started in June.
Nam: Moving on to the reason — for example, our new ad worked well. Let me highlight the key message: online sales are growing.
Nam: To sum up, we should invest more online. Thank you for listening. Do you have any questions?
Lan: Yes — can you explain the June number again?
Nam: Sure, feel free to ask. In June we…

Gloss: grew 10% = tăng 10% · ad = quảng cáo.

Đọc to phần của Nam 2 lần như đang thuyết trình thật.

Luyện tập

Bài 1 — Ghép nghĩa (overview / highlight / audience / handout / conclusion):

  1. tổng quan → ____
  2. nhấn mạnh → ____
  3. khán giả → ____
  4. tài liệu phát → ____
  5. kết luận → ____

Bài 2 — Sắp xếp cụm chuyển ý cho đúng thứ tự trong một bài (điền 1 = mở đầu thân bài, 2 = giữa bài, 3 = kết bài):
6. Firstly → ____
7. Moving on to → ____
8. To sum up → ____

Bài 3 — Nói/viết: viết câu mở đầu thuyết trình của bạn (“Today I’ll talk about…”) và câu kết (“To sum up…”).

Gợi ý đáp án:

  1. overview · 2. highlight · 3. audience · 4. handout · 5. conclusion
  2. Firstly → 1 · 7. Moving on to → 2 · 8. To sum up → 3
    Bài 3: “Today I’ll talk about our new app. — To sum up, it saves users time.”

Ghi nhớ nhanh

  • Mở đầu: Today I’ll talk about… + overview + Let’s get started.
  • Dẫn dắt: Firstly/Secondly/Finally · Moving on to… · For example · As you can see.
  • Kết: To sum up / In conclusion + Thank you for listening + Any questions?

👉 Việc làm ngay hôm nay: viết dàn ý 3 câu cho một bài thuyết trình 1 phút bằng tiếng Anh (mở đầu → 1 ý chính → kết), dùng ít nhất 2 cụm chuyển ý. Bài tiếp theo trong series: Bài 35 — Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh (sắp đăng).

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Mở đầu một bài thuyết trình bằng tiếng Anh thế nào?

Chào và giới thiệu bản thân + chủ đề, rồi cho khán giả biết bố cục: ‘Good morning, I’m Nam. Today I’ll talk about our sales.’ (chào, tôi là Nam, hôm nay tôi nói về doanh số), ‘Let me give you a quick overview.’ (tôi sẽ cho một cái nhìn tổng quan). Nói trước bố cục giúp người nghe dễ theo dõi và bạn cũng đỡ run.

Cụm chuyển ý (signposting) trong thuyết trình là gì?

Signposting là các cụm ‘chỉ đường’ giúp người nghe biết bạn đang ở đâu trong bài: ‘Firstly… secondly… finally…’ (thứ nhất, thứ hai, cuối cùng), ‘Moving on to…’ (chuyển sang), ‘For example…’ (ví dụ), ‘To sum up…’ (tóm lại). Chúng làm bài mạch lạc và chuyên nghiệp hơn, nhất là khi bạn nói bằng ngôn ngữ chưa thật trôi chảy.

Kết thúc thuyết trình và mời đặt câu hỏi bằng tiếng Anh?

Tóm lại thông điệp chính rồi cảm ơn và mời hỏi: ‘To sum up, we should invest more.’ (tóm lại, ta nên đầu tư thêm), ‘Thank you for listening.’ (cảm ơn đã lắng nghe), ‘Do you have any questions?’ hoặc ‘Feel free to ask.’ (cứ hỏi thoải mái). Một cái kết gọn gàng để lại ấn tượng tốt hơn là dừng đột ngột.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan

Bài 31: Tổng kết và bàn giao công việc bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 31: Tổng kết và bàn giao công việc bằng tiếng Anh

Bài 31 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): tổng kết dự án, rút bài học và bàn giao công việc nơi công sở — mẫu câu kết luận và chuyển giao, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.