Bài 33: Thương lượng và đàm phán cơ bản bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu đàm phán · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 33. Dù bạn mua bán, chốt hợp đồng hay chỉ xin thêm thời gian cho một dự án, đàm phán là kỹ năng dùng suốt. Bí quyết không phải “nói cứng” mà là biết mở lời lịch sự, đề nghị có điều kiện, và tìm điểm chung. Bài này cho bạn bộ mẫu câu để thương lượng bằng tiếng Anh một cách tự tin mà vẫn giữ quan hệ.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Thương lượng giá, điều khoản và tìm giải pháp win-win — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Mở lời đàm phán lịch sự (Would you consider…?).
- Đề nghị có điều kiện (If…, then…).
- Chấp nhận, từ chối hoặc thoả hiệp khéo léo.
Nội dung: đàm phán cơ bản
1. Mở lời & hỏi điều kiện
- “Is the price negotiable?” / “Would you consider a discount?”
- “What are the terms?” / “Can you send me a quote?”
2. Đề nghị có điều kiện
- “If you order more, I can offer a better price.”
- “We can do that, but we’d need a longer deadline.”
3. Thoả hiệp (tìm điểm chung)
- “Let’s meet halfway.” / “How about a compromise?”
- “That sounds reasonable.” / “It’s a win-win.”
4. Chốt hoặc từ chối khéo
- Đồng ý: “That works for me.” / “We have a deal.”
- Từ chối mềm: “That’s a bit high for our budget.” / “Let me think about it.”
💡 Mẹo phát âm: negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/ (“ni-GÂU-shi-eit”); budget /ˈbʌdʒɪt/ (“BÁ-jịt”); guarantee /ˌɡærənˈtiː/ (“ga-rơn-TII”, nhấn cuối).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 968/3000 (L32 = 935, + 33 = 968).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| negotiate | ni-GÂU-shi-eit /nɪˈɡəʊʃieɪt/ | đàm phán | Let’s negotiate the price. |
| negotiation | ni-gâu-shi-EI-shơn /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ | cuộc đàm phán | The negotiation went well. |
| deal | điil /diːl/ | thoả thuận | We have a deal. |
| offer | Ó-fơ /ˈɒfə/ | đề nghị, chào giá | Here’s my offer. |
| counteroffer | CAUN-tơ-ó-fơ /ˈkaʊntərɒfə/ | đề nghị đối lại | I’ll make a counteroffer. |
| price | prais /praɪs/ | giá | The price is fixed. |
| discount | ĐIS-kaunt /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | Can I get a discount? |
| budget | BÁ-jịt /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách | It’s over our budget. |
| terms | tơmz /tɜːmz/ | điều khoản | The terms are fair. |
| condition | kơn-ĐI-shơn /kənˈdɪʃn/ | điều kiện | On one condition… |
| agreement | ơ-GRII-mơnt /əˈɡriːmənt/ | thoả thuận | We reached an agreement. |
| compromise | KOM-prơ-maiz /ˈkɒmprəmaɪz/ | thoả hiệp | Let’s find a compromise. |
| meet halfway | miit HÁF-wei /miːt ˌhɑːfˈweɪ/ | gặp nhau ở giữa | Let’s meet halfway. |
| flexible | FLEK-sơ-bồ /ˈfleksəbl/ | linh hoạt | We’re flexible on time. |
| reasonable | RII-zơn-ơ-bồ /ˈriːznəbl/ | hợp lý | That’s a reasonable price. |
| afford | ơ-FÓD /əˈfɔːd/ | đủ khả năng chi | We can’t afford that. |
| negotiable | ni-GÂU-shơ-bồ /nɪˈɡəʊʃiəbl/ | có thể thương lượng | Is the price negotiable? |
| quote | kwâut /kwəʊt/ | báo giá | Send me a quote. |
| bargain | BAA-gịn /ˈbɑːɡɪn/ | mặc cả; món hời | It’s a real bargain. |
| win-win | win-win /ˌwɪnˈwɪn/ | đôi bên cùng lợi | It’s a win-win deal. |
| request | rí-KWEST /rɪˈkwest/ | yêu cầu | We have one request. |
| accept | ơk-SEPT /əkˈsept/ | chấp nhận | I accept your offer. |
| reject | rí-JEKT /rɪˈdʒekt/ | từ chối, bác | They rejected the offer. |
| decline | đi-KLAIN /dɪˈklaɪn/ | từ chối lịch sự | I have to decline. |
| deposit | đi-PO-zịt /dɪˈpɒzɪt/ | tiền đặt cọc | Pay a small deposit. |
| deadline | ĐED-lain /ˈdedlaɪn/ | hạn chót | Can we extend the deadline? |
| guarantee | ga-rơn-TII /ˌɡærənˈtiː/ | bảo đảm | We guarantee quality. |
| it depends | ít đi-PENDZ /ɪt dɪˈpendz/ | còn tuỳ | It depends on the terms. |
| would you consider | wút iu kơn-SI-đơ /wʊd juː kənˈsɪdə/ | bạn cân nhắc… chứ | Would you consider it? |
| that works for me | đét wơks fo mi /ðæt wɜːks fə miː/ | vậy được với tôi | That works for me. |
| let me think | lét mi thingk /let miː θɪŋk/ | để tôi suy nghĩ | Let me think about it. |
| final offer | FAI-nơl Ó-fơ /ˈfaɪnl ˈɒfə/ | đề nghị cuối | This is my final offer. |
| sign the contract | sain đơ KON-trắc /saɪn ðə ˈkɒntrækt/ | ký hợp đồng | Let’s sign the contract. |
Nhóm collocation đáng nhớ: Is the price negotiable?, Would you consider…?, meet halfway, find a compromise, That works for me, win-win deal, final offer.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan (bên mua) thương lượng với Tom (bên bán) về giá và thời gian giao.
Lan: The price looks a bit high. Is it negotiable?
Tom: A little. Would you consider a bigger order?
Lan: If we order 500 units, can you offer a discount?
Tom: For 500 units, yes — 10% off. But I’d need a deposit.
Lan: That’s reasonable. Can we also extend the deadline by a week?
Tom: Let’s meet halfway — three extra days.
Lan: That works for me. We have a deal.
Tom: Great. I’ll send the quote and we can sign the contract.
Gloss: units = số lượng sản phẩm · 10% off = giảm 10%.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả hai người.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (discount / compromise / budget / deadline / negotiable):
- giảm giá → ____
- thoả hiệp → ____
- ngân sách → ____
- hạn chót → ____
- có thể thương lượng → ____
Bài 2 — Hoàn thành câu đàm phán:
6. Mở lời lịch sự → “____ you consider a discount?” (Would / Do — chọn 1)
7. Đề nghị có điều kiện → “____ you order more, I can offer a better price.” (If / But)
Bài 3 — Nói/viết (2 câu): một câu mở lời thương lượng giá + một câu thoả hiệp (meet halfway / compromise).
Gợi ý đáp án:
- discount · 2. compromise · 3. budget · 4. deadline · 5. negotiable
- Would · 7. If
Bài 3: “Is the price negotiable? — Let’s meet halfway on the delivery time.”
Ghi nhớ nhanh
- Mở lời: Is it negotiable? / Would you consider…?
- Điều kiện: If you…, I can… (đổi cái này lấy cái kia).
- Thoả hiệp: meet halfway / find a compromise / win-win.
- Chốt/từ chối: That works for me / We have a deal · Let me think / a bit high for our budget.
👉 Việc làm ngay hôm nay: viết một câu mở lời đàm phán và một câu đề nghị có điều kiện (If…, I can…) cho một tình huống thật của bạn. Bài tiếp theo trong series: Bài 34 — Thuyết trình ngắn bằng tiếng Anh (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Thương lượng giá bằng tiếng Anh nói thế nào cho lịch sự?
Đừng đòi giảm giá cộc lốc. Dùng câu mở đàm phán lịch sự: ‘Would you consider a discount?’ (bạn cân nhắc giảm giá chứ), ‘Is the price negotiable?’ (giá có thương lượng được không), ‘Could you do a better price?’ (giá tốt hơn được không). Nêu lý do (ngân sách, đơn hàng lớn) sẽ tăng khả năng thành công.
Làm sao tìm giải pháp đôi bên cùng lợi (win-win) khi đàm phán?
Tập trung vào ‘gặp nhau ở giữa’ thay vì thắng thua: ‘Let’s meet halfway’ (gặp nhau ở giữa), ‘How about a compromise?’ (thoả hiệp thế nào). Đề xuất trao đổi có điều kiện: ‘If you order more, I can offer a discount’ (nếu bạn đặt nhiều hơn, tôi giảm giá). Cách này giữ quan hệ lâu dài, không chỉ được lợi một lần.
Từ chối một đề nghị trong đàm phán mà không làm hỏng quan hệ?
Từ chối mềm và mở đường tiếp: ‘I’m afraid that doesn’t work for us’ (e rằng việc đó không ổn với chúng tôi), ‘Let me think about it’ (để tôi suy nghĩ), ‘That’s a bit high for our budget’ (hơi cao so với ngân sách). Kèm một đề nghị thay thế (counteroffer) để cuộc đàm phán tiếp tục thay vì bế tắc.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 32: Họp — nêu ý kiến, đồng tình và phản đối lịch sự bằng tiếng Anh
Bài 32 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): nêu ý kiến, đồng tình và phản đối lịch sự trong cuộc họp — mẫu câu an toàn, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 31: Tổng kết và bàn giao công việc bằng tiếng Anh
Bài 31 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): tổng kết dự án, rút bài học và bàn giao công việc nơi công sở — mẫu câu kết luận và chuyển giao, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 30: Cập nhật tiến độ và báo cáo công việc bằng tiếng Anh
Bài 30 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): cập nhật tiến độ, báo đúng/chậm lịch và nêu vướng mắc nơi công sở — mẫu câu rõ ràng, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.