Bài 32: Họp — nêu ý kiến, đồng tình và phản đối lịch sự bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu nêu ý kiến/đồng tình/phản đối · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 32. Trong các cuộc họp có người nước ngoài, thứ khiến nhiều người ngại nhất không phải là thiếu ý — mà là không biết nói ý đó ra sao cho lịch sự, nhất là khi muốn phản đối. Bài này cho bạn bộ mẫu câu an toàn để nêu ý kiến, đồng tình và phản đối mà vẫn giữ được không khí và quan hệ.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Nêu ý kiến, đồng tình và phản đối lịch sự trong họp — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Mở đầu ý kiến bằng cụm hạ giọng (In my opinion…).
- Đồng tình đa dạng (Good point / Exactly).
- Phản đối mà không mất lòng (công nhận trước, khác biệt sau).
Nội dung: nêu ý kiến trong họp
1. Nêu ý kiến
- “In my opinion, we should wait.” / “I think it’s a good idea.”
- “From my point of view, the plan needs more time.”
- Xin nói: “Can I say something?” / “Can I add something?”
2. Đồng tình
- “I agree (with you).” / “Good point.” / “That’s true.”
- Mạnh hơn: “Exactly!” / “I couldn’t agree more.”
3. Phản đối lịch sự (công nhận → khác biệt)
- “That’s a good point, but…”
- “I see what you mean, however…”
- Mềm: “I’m not sure about that.” / “Actually, I think…”
4. Điều phối & chốt
- “Let’s move on to the next point.”
- “Let’s make a decision.” / “Let me wrap up.”
💡 Mẹo phát âm: opinion /əˈpɪnjən/ (“ơ-PI-nyơn”); decision /dɪˈsɪʒn/ (“đi-SI-zhơn”); however /haʊˈevə/ (“hao-E-vơ”, nhấn giữa).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 935/3000 (L31 = 902, + 33 = 935).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| meeting | MII-ting /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp | The meeting starts at 9. |
| agenda | ơ-JEN-đơ /əˈdʒendə/ | chương trình họp | What’s on the agenda? |
| in my opinion | in mai ơ-PI-nyơn /ɪn maɪ əˈpɪnjən/ | theo ý tôi | In my opinion, it works. |
| point of view | point ơv viu /pɔɪnt əv vjuː/ | quan điểm | From my point of view… |
| I think | ai thingk /aɪ θɪŋk/ | tôi nghĩ | I think we should wait. |
| agree | ơ-GRII /əˈɡriː/ | đồng ý | I agree with you. |
| disagree | đis-ơ-GRII /ˌdɪsəˈɡriː/ | không đồng ý | I disagree politely. |
| point | point /pɔɪnt/ | ý, luận điểm | That’s a fair point. |
| good point | gút point /ɡʊd pɔɪnt/ | ý hay | Good point, thanks. |
| that’s true | đét-s tru /ðæts truː/ | đúng vậy | That’s true, I see. |
| exactly | íg-ZẮC-li /ɪɡˈzæktli/ | chính xác | Exactly, that’s it. |
| suggest | sơ-JEST /səˈdʒest/ | đề xuất | I suggest we start now. |
| suggestion | sơ-JES-chơn /səˈdʒestʃən/ | lời đề xuất | Good suggestion! |
| propose | prơ-PÂUZ /prəˈpəʊz/ | đề nghị | I propose plan B. |
| how about | hao ơ-BAUT /haʊ əˈbaʊt/ | hay là… thì sao | How about Friday? |
| I’m not sure | aim not shua /aɪm nɒt ʃʊə/ | tôi không chắc | I’m not sure about that. |
| maybe | MEI-bi /ˈmeɪbi/ | có lẽ | Maybe we should test. |
| actually | ẮC-chu-ơ-li /ˈæktʃuəli/ | thật ra | Actually, I disagree. |
| however | hao-E-vơ /haʊˈevə/ | tuy nhiên | However, it costs more. |
| on the other hand | on đi Á-đơ hen /ɒn ði ˈʌðə hænd/ | mặt khác | On the other hand, it’s fast. |
| I see what you mean | ai sii wọt iu miin /aɪ siː wɒt juː miːn/ | tôi hiểu ý bạn | I see what you mean. |
| can I add | ken ai ét /kæn aɪ æd/ | tôi bổ sung được không | Can I add something? |
| go ahead | gâu ơ-HED /ɡəʊ əˈhed/ | cứ nói/tiếp đi | Sure, go ahead. |
| let’s move on | léts muuv on /lets muːv ɒn/ | chuyển sang việc khác | Let’s move on. |
| decision | đi-SI-zhơn /dɪˈsɪʒn/ | quyết định | It’s a big decision. |
| make a decision | meik ơ đi-SI-zhơn /meɪk ə dɪˈsɪʒn/ | ra quyết định | Let’s make a decision. |
| discuss | đis-KÁS /dɪˈskʌs/ | thảo luận | Let’s discuss it. |
| issue | I-shu /ˈɪʃuː/ | vấn đề | There’s one issue. |
| concern | kơn-SƠN /kənˈsɜːn/ | mối lo ngại | I have a concern. |
| clarify | CLE-rơ-fai /ˈklærəfaɪ/ | làm rõ | Can you clarify that? |
| summary | SÂ-mơ-ri /ˈsʌməri/ | tóm tắt | Here’s a quick summary. |
| minutes | MI-nịt /ˈmɪnɪts/ | biên bản họp | I’ll send the minutes. |
| wrap up | ræp ấp /ræp ʌp/ | kết thúc (họp) | Let’s wrap up. |
Nhóm collocation đáng nhớ: In my opinion, Good point, but…, I see what you mean, however…, I’m not sure about that, Let’s move on, make a decision, wrap up.
Hội thoại mẫu
Tình huống: nhóm họp chốt ngày ra mắt sản phẩm.
Nam: In my opinion, we should launch next week.
Lan: That’s a good point, but the app still has bugs.
Nam: I see what you mean. However, the deadline is close.
Lan: Actually, how about we launch on Friday to have time to test?
Minh: Good suggestion. I agree with Lan.
Nam: Okay, let’s make a decision — Friday it is. Let me wrap up: launch Friday, testing until Thursday.
Lan: Great. I’ll send the minutes.
Gloss: deadline = hạn chót · bug = lỗi phần mềm.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả ba người.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (agenda / disagree / clarify / wrap up / concern):
- chương trình họp → ____
- không đồng ý → ____
- làm rõ → ____
- kết thúc họp → ____
- mối lo ngại → ____
Bài 2 — Hoàn thành câu phản đối lịch sự:
6. Công nhận rồi nêu khác biệt → “That’s a good point, ____ the cost is high.” (but / and — chọn 1)
7. Mềm hơn → “I’m not ____ about that.” (sure / true)
Bài 3 — Nói/viết (2 câu): nêu một ý kiến của bạn (In my opinion…) và một câu phản đối lịch sự (Good point, but…).
Gợi ý đáp án:
- agenda · 2. disagree · 3. clarify · 4. wrap up · 5. concern
- but · 7. sure
Bài 3: “In my opinion, we should test more. — That’s a good point, but we don’t have much time.”
Ghi nhớ nhanh
- Nêu ý kiến: In my opinion / I think / From my point of view.
- Đồng tình: I agree / Good point / That’s true / Exactly.
- Phản đối lịch sự: công nhận trước (Good point, but…) + hạ giọng (I’m not sure about that).
- Điều phối: Let’s move on / make a decision / wrap up.
👉 Việc làm ngay hôm nay: viết 3 câu bạn có thể dùng trong cuộc họp tới — một câu nêu ý kiến, một câu đồng tình, một câu phản đối lịch sự. Bài tiếp theo trong series: Bài 33 — Thương lượng và đàm phán cơ bản (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Nêu ý kiến trong họp bằng tiếng Anh sao cho lịch sự?
Mở bằng cụm hạ giọng như ‘In my opinion…’ (theo ý tôi), ‘I think…’ (tôi nghĩ) hoặc ‘From my point of view…’ rồi nêu ý. Tránh nói cộc lốc kiểu ‘You are wrong’. Khi muốn góp thêm, dùng ‘Can I add something?’ (tôi bổ sung được không). Cách mở lịch sự giúp ý kiến của bạn dễ được lắng nghe hơn.
Phản đối ý kiến người khác bằng tiếng Anh mà không mất lòng?
Đừng phủ nhận thẳng. Hãy công nhận trước rồi nêu khác biệt: ‘That’s a good point, but…’ (ý hay, nhưng…), ‘I see what you mean, however…’ (tôi hiểu ý bạn, tuy nhiên…), hoặc mềm hơn nữa ‘I’m not sure about that’ (tôi không chắc về việc đó). Cách này giữ được quan hệ trong khi vẫn nói được ý mình.
Đồng ý trong họp bằng tiếng Anh nói thế nào cho tự nhiên?
Ngoài ‘I agree’, có nhiều cách tự nhiên hơn: ‘Good point’ (ý hay), ‘That’s true’ (đúng vậy), ‘Exactly’ (chính xác), ‘I agree with you on that’ (tôi đồng ý với bạn điểm đó). Đổi qua lại các cụm này giúp bạn nghe bớt máy móc và tự nhiên hơn.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 31: Tổng kết và bàn giao công việc bằng tiếng Anh
Bài 31 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): tổng kết dự án, rút bài học và bàn giao công việc nơi công sở — mẫu câu kết luận và chuyển giao, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 30: Cập nhật tiến độ và báo cáo công việc bằng tiếng Anh
Bài 30 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): cập nhật tiến độ, báo đúng/chậm lịch và nêu vướng mắc nơi công sở — mẫu câu rõ ràng, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 29: Cảm ơn, khen ngợi và chúc mừng bằng tiếng Anh
Bài 29 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): cảm ơn chân thành, khen đồng nghiệp và chúc mừng đúng lúc nơi công sở — mẫu câu tự nhiên, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.