Bài 14: Nói về kế hoạch và lịch tương lai bằng tiếng Anh (will / going to)

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu + ngữ pháp will/going to · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 14. Sau khi mô tả được công việc hằng ngày ở bài 13, bài này giúp bạn nói về những gì sắp tới: kế hoạch, dự định, lịch hẹn. Đây là phần cực hay dùng ở công sở — báo cáo kế hoạch tuần, hẹn lịch, trả lời “What are you going to do?”.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Phân biệt và dùng đúng will và be going to để nói về tương lai.
- Nói kế hoạch và dự định (“I’m going to…”, “I plan to…”).
- Diễn đạt mức độ chắc chắn (probably, definitely, maybe).
- Nắm 33 từ/cụm về kế hoạch, lịch hẹn và tương lai.
Nội dung: will vs be going to
1. be going to — kế hoạch đã định / dự đoán có dấu hiệu
Dùng be going to + V khi việc đã được lên kế hoạch từ trước, hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu thấy được:
- I’m going to visit a client tomorrow. (đã định trước)
- We’re going to launch the product next month.
- Look at the schedule — this project is going to be busy. (dự đoán có cơ sở)
2. will — quyết định lúc nói / dự đoán chung
Dùng will + V cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa, hoặc dự đoán/cảm nhận:
- OK, I’ll send the report now. (quyết định ngay)
- I think it will be fine. (dự đoán chung)
- I’ll help you with that. (đề nghị/hứa)
Mẹo nhanh: đã có kế hoạch trong đầu → going to; vừa nghĩ ra/quyết định ngay → will. Nhiều câu cả hai đều được, đừng quá lo.
3. Diễn đạt mức độ chắc chắn
Thêm trạng từ để nói khả năng xảy ra:
- I’ll definitely finish today. (chắc chắn)
- We’ll probably meet on Friday. (có lẽ)
- Maybe I’ll join later. (có thể)
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 341/3000 (L13 = 308, + 33 = 341).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| plan | plen /plæn/ | kế hoạch; lên kế hoạch | I have a plan for next week. |
| make a plan | mếch ơ plen /meɪk ə plæn/ | lập kế hoạch | Let’s make a plan together. |
| goal | gâu-ồ /ɡəʊl/ | mục tiêu | My goal is to finish by June. |
| set a goal | set ơ gâu-ồ /set ə ɡəʊl/ | đặt mục tiêu | I set a goal every month. |
| target | TAA-gịt /ˈtɑːɡɪt/ | chỉ tiêu | We hit our sales target. |
| intend | in-TEND /ɪnˈtend/ | dự định | I intend to apply for it. |
| expect | ích-SPECT /ɪkˈspekt/ | dự kiến, mong đợi | I expect the report by Friday. |
| estimate | ES-ti-mịt /ˈestɪmət/ | ước tính | Can you estimate the cost? |
| upcoming | ẮP-kâ-ming /ˈʌpkʌmɪŋ/ | sắp tới | We discussed the upcoming meeting. |
| soon | suun /suːn/ | sớm, sắp | I’ll call you soon. |
| later | LEI-tơ /ˈleɪtə/ | lát nữa, sau | Let’s talk later. |
| in advance | in ơd-VAANS /ɪn ədˈvɑːns/ | trước (báo trước) | Please tell me in advance. |
| by (Friday) | bai /baɪ/ | trước/chậm nhất (mốc) | Finish it by Friday. |
| appointment | ơ-POINT-mơnt /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn | I have an appointment at 3. |
| agenda | ơ-JEN-đơ /əˈdʒendə/ | chương trình (cuộc họp) | What’s on the agenda? |
| available | ơ-VEI-lơ-bồ /əˈveɪləbl/ | rảnh, sẵn sàng | Are you available tomorrow? |
| busy | BI-zi /ˈbɪzi/ | bận | I’m busy this afternoon. |
| free | frii /friː/ | rảnh | Are you free at 4? |
| confirm | kơn-FƠM /kənˈfɜːm/ | xác nhận | Please confirm the time. |
| postpone | pâust-PÂUN /pəʊstˈpəʊn/ (cũng đọc /pəˈspəʊn/) | hoãn lại | We postponed the meeting. |
| cancel | KEN-sồ /ˈkænsl/ | huỷ | I had to cancel it. |
| reschedule | ri-SHED-jul /ˌriːˈʃedjuːl/ (UK) · Mỹ /ˌriːˈskedʒuːl/ | dời lịch | Can we reschedule to Monday? |
| forecast | FO-kaast /ˈfɔːkɑːst/ | dự báo | I checked the weather forecast. |
| probably | PRO-bơ-bli /ˈprɒbəbli/ | có lẽ | I’ll probably be late. |
| definitely | DE-fi-nịt-li /ˈdefɪnətli/ | chắc chắn | I’ll definitely come. |
| maybe | MEI-bi /ˈmeɪbi/ | có thể | Maybe next week. |
| look forward to | lúc FO-wơd tu /lʊk ˈfɔːwəd tə/ | mong đợi (theo sau là N hoặc V-ing) | I look forward to working with you. |
| deadline | ĐED-lain /ˈdedlaɪn/ | hạn chót (ôn L13) | The deadline is Monday. |
| schedule | SHED-diu /ˈʃedjuːl/ | lịch trình (ôn L13) | Check the schedule. |
| prepare for | pri-PE-ơ fo /prɪˈpeə fɔː/ | chuẩn bị cho | I prepare for the meeting. |
| arrange a meeting | ơ-REINJ ơ MII-ting /əˈreɪndʒ ə ˈmiːtɪŋ/ | sắp xếp cuộc họp | I’ll arrange a meeting tomorrow. |
| next week / month | nekst /nekst/ | tuần / tháng tới | I’m off next week. |
| be about to | bi ơ-BAUT tu /bi əˈbaʊt tu/ | sắp sửa (ngay) | I’m about to leave. |
Nhóm collocation đáng nhớ: make a plan, set a goal, hit a target, in advance, look forward to + V-ing/N, be about to.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan và Nam trao đổi kế hoạch tuần tới.
Lan: Are you free next week? I want to arrange a meeting.
Nam: Let me check my schedule. I’m quite busy on Monday.
Lan: How about Tuesday? We’re going to review the upcoming project.
Nam: Tuesday works. What’s on the agenda?
Lan: Mostly the timeline. We need to confirm the deadline with the client.
Nam: Sounds good. I’ll probably prepare a short report in advance.
Lan: Perfect. I’ll confirm the time by email today.
Nam: Great, I look forward to it!
Gloss cụm khó: Tuesday works = thứ Ba được đấy · review the upcoming project = rà soát dự án sắp tới.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, chú ý các cụm in đậm.
Luyện tập
Bài 1 — Chọn will hoặc be going to:
- “The phone is ringing.” — “OK, I ____ answer it.” (quyết định ngay)
- I ____ visit my parents this weekend. (đã định trước)
- Look at the deadline — this week ____ be busy. (dự đoán có cơ sở)
Bài 2 — Điền từ (available / postpone / in advance / confirm / agenda):
4. Are you ____ on Friday morning?
5. Please ____ the meeting time before noon.
6. We had to ____ the launch to next month.
7. What’s on the ____ today?
8. Always book a room ____.
Bài 3 — Dịch sang tiếng Anh:
9. Tôi định chuẩn bị báo cáo trước cuộc họp.
10. Có lẽ chúng ta sẽ dời cuộc họp sang thứ Hai.
Gợi ý đáp án:
- will ('ll) · 2. am going to · 3. is going to
- available · 5. confirm · 6. postpone · 7. agenda · 8. in advance
- I’m going to prepare the report before the meeting. (Cũng đúng: I plan to / I intend to prepare…)
- Maybe we’ll reschedule / postpone the meeting to Monday.
Khung tự nói kế hoạch của bạn (điền vào)
Next week, I’m going to ____________ (việc đã định).
I’ll probably ____________ (việc chưa chắc) as well.
My goal this month is to ____________.
I have an appointment with ____________ on ____________ (thứ/giờ).
Ví dụ điền sẵn: Next week, I’m going to finish the sales report. I’ll probably meet two clients as well. My goal this month is to reach the target. I have an appointment with my manager on Friday morning.
Ghi nhớ nhanh
- be going to = kế hoạch đã định / dự đoán có dấu hiệu; will = quyết định ngay / dự đoán chung.
- Mức chắc chắn: definitely > probably > maybe.
- Cụm lịch sự cuối email: I look forward to + V-ing/N.
👉 Việc làm ngay hôm nay: điền khung trên bằng kế hoạch thật tuần tới của bạn rồi đọc to. Bài tiếp theo trong series: Bài 15 — Báo cáo việc đã làm (thì quá khứ đơn) (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng 'will', khi nào dùng 'be going to'?
Dùng ‘be going to’ cho kế hoạch đã định trước (‘I’m going to visit a client tomorrow’) hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ (‘Look at those clouds — it’s going to rain’). Dùng ‘will’ cho quyết định ngay lúc nói (‘OK, I’ll send it now’) và dự đoán/cảm nhận chung (‘I think it will be fine’). Trong nhiều câu hằng ngày cả hai gần như thay nhau được.
Nói lịch cố định (tàu, họp) thì dùng thì gì?
Với lịch trình cố định theo thời gian biểu, người bản xứ hay dùng hiện tại đơn: ‘The meeting starts at 9’ hoặc hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch cá nhân đã chốt: ‘I’m meeting the client at 3’. Cả hai tự nhiên hơn ‘will’ cho lịch đã đặt.
'I look forward to' theo sau là gì?
Theo sau là danh từ hoặc V-ing, KHÔNG phải động từ nguyên thể: ‘I look forward to the meeting’ hoặc ‘I look forward to meeting you’ (không nói ‘look forward to meet’). Đây là cụm lịch sự rất hay dùng cuối email.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 13: Mô tả công việc và nhiệm vụ hằng ngày bằng tiếng Anh
Bài 13 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): nói về vị trí, phòng ban và việc bạn làm mỗi ngày — bảng 33 từ/cụm công sở (có phiên âm + IPA), hội thoại mẫu và bài tập.

Bài 12: Xin phép & đề nghị lịch sự bằng tiếng Anh
Bài 12 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): xin phép (May I…/Could I…), đề nghị giúp đỡ và xin ai làm gì lịch sự — mức độ trang trọng, kèm bảng 25 từ, hội thoại mẫu và bài tập.

Bài 11: Hỏi đường & chỉ chỗ trong văn phòng bằng tiếng Anh
Bài 11 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hỏi và chỉ vị trí phòng họp, thang máy, nhà vệ sinh, bàn đồng nghiệp — giới từ chỉ vị trí và mẫu câu chỉ đường, kèm bảng 25 từ và bài tập.