tinbc tinbc

Bài 15: Báo cáo việc đã làm bằng tiếng Anh (thì quá khứ đơn)

Bé Pixel8 phút đọc
Bài 15: Báo cáo việc đã làm bằng tiếng Anh (thì quá khứ đơn)

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu + thì quá khứ đơn · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.

Đây là bài 15. Sau khi nói về kế hoạch tương lai ở bài 14, bài này dạy chiều ngược lại: báo cáo việc đã làm — cập nhật tiến độ cho sếp, kể lại kết quả, nói điều gì đã xong và điều gì còn vướng. Đây là tình huống công sở gặp hằng tuần.

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • Dùng đúng thì quá khứ đơn (động từ thêm -ed và một số bất quy tắc hay gặp).
  • Báo cáo việc đã hoàn thành (“I finished…”, “We completed…”).
  • Cập nhật tiến độ: on schedule / behind schedule / ahead of schedule.
  • Nắm 33 từ/cụm về báo cáo, kết quả và tiến độ.

Nội dung: thì quá khứ đơn để báo cáo

1. Động từ có quy tắc: thêm -ed

Phần lớn động từ thêm -ed để chỉ việc đã xảy ra:

  • I finished the report yesterday.
  • We discussed the issue last week.
  • She updated the file this morning.

Mẹo phát âm -ed (3 kiểu): /t/ sau âm vô thanh (worked → “wơkt”), /d/ sau âm hữu thanh (called → “kold”), /ɪd/ sau t/d (started → “STAA-tịd”, needed → “NII-địd”). Đừng bỏ mất đuôi.

2. Động từ bất quy tắc hay gặp (phải học thuộc)

Một số động từ đổi hẳn khi sang quá khứ — học dần các động từ thông dụng:

Hiện tại Quá khứ Hiện tại Quá khứ
go went make made
send sent have had
get got write wrote
do did take took
meet met say said
think thought find found
  • I sent the email and had a call with the client.
  • We made a decision and wrote a summary.

3. Báo cáo tiến độ

Các cụm báo cáo trạng thái dự án:

  • The project is on schedule. (đúng tiến độ)
  • We’re a bit behind schedule. (hơi trễ)
  • Good news — we’re ahead of schedule. (sớm hơn dự kiến)

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 374/3000 (L14 = 341, + 33 = 374).

Từ / Cụm Cách đọc (bồi + IPA) Nghĩa Ví dụ (câu đủ)
yesterday YES-tơ-đei /ˈjestədeɪ/ hôm qua I finished it yesterday.
last night laast nait /lɑːst naɪt/ tối qua I worked late last night.
ago ơ-GÂU /əˈɡəʊ/ cách đây I called him two days ago.
recently RII-sơnt-li /ˈriːsntli/ gần đây We hired two people recently.
already ol-RE-đi /ɔːlˈredi/ đã (rồi) I already sent the report.
just jâst /dʒʌst/ vừa mới I just finished the call.
yet yet /jet/ chưa (câu hỏi/phủ định) I haven’t done it yet.
progress PRÂU-gres /ˈprəʊɡres/ tiến độ We made good progress.
result ri-ZÂLT /rɪˈzʌlt/ kết quả The result was positive.
achieve ơ-CHIIV /əˈtʃiːv/ đạt được We achieved our target.
solve solv /sɒlv/ giải quyết I solved the problem.
fix fịch /fɪks/ sửa I fixed the error.
issue I-shu /ˈɪʃuː/ vấn đề There was a small issue.
problem PRO-blơm /ˈprɒbləm/ vấn đề We had a problem yesterday.
mistake mịs-TEIK /mɪˈsteɪk/ lỗi, sai sót I made a mistake.
delay đi-LEI /dɪˈleɪ/ sự trễ; làm trễ There was a short delay.
on schedule on SHED-diu /ɒn ˈʃedjuːl/ đúng tiến độ The work is on schedule.
behind schedule bi-HAIND SHED-jul /bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/ trễ tiến độ We’re behind schedule.
ahead of schedule ơ-HED ov SHED-jul /əˈhed əv ˈʃedjuːl/ sớm hơn dự kiến We finished ahead of schedule.
summary SÂ-mơ-ri /ˈsʌməri/ bản tóm tắt I wrote a short summary.
review ri-VIU /rɪˈvjuː/ rà soát I reviewed the document.
discuss đis-CÂS /dɪˈskʌs/ thảo luận We discussed the plan.
decide đi-SAID /dɪˈsaɪd/ quyết định We decided to wait.
approve ơ-PRUUV /əˈpruːv/ phê duyệt The manager approved it.
sign sain /saɪn/ She signed the contract.
receive ri-SIIV /rɪˈsiːv/ nhận I received your email.
contact KON-tækt /ˈkɒntækt/ liên hệ I contacted the supplier.
complete kơm-PLIIT /kəmˈpliːt/ hoàn thành (ôn L13) We completed the task.
finish FI-nịsh /ˈfɪnɪʃ/ làm xong I finished early.
update ẮP-đeit /ˈʌpdeɪt/ bản cập nhật (ôn L13) Here’s a quick update.
last week laast wiik /lɑːst wiːk/ tuần trước We met last week.
so far sâu faa /səʊ fɑː/ đến giờ So far, so good.
as planned ez plaand /æz plɑːnd/ đúng như kế hoạch It went as planned.

Nhóm collocation đáng nhớ: make progress, make a mistake, solve a problem, on/behind/ahead of schedule, as planned, so far.

Lưu ý: already / just / yet thường đi với thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3) — bạn sẽ học kỹ ở bài sau; ở bài này chỉ cần nhận mặt và hiểu nghĩa.

Hội thoại mẫu

Tình huống: Nam báo cáo tiến độ cho sếp (Ms. Hoa) trong buổi cập nhật.

Ms. Hoa: Hi Nam, how’s the project going?
Nam: Good news — we’re on schedule. I finished the first part yesterday.
Ms. Hoa: Great. Did you contact the supplier?
Nam: Yes, I contacted them and received a reply this morning.
Ms. Hoa: Any problems?
Nam: There was a small issue with the data, but I fixed it and made good progress.
Ms. Hoa: Well done. Did you send the summary?
Nam: I already sent it. We decided to review it on Friday.
Ms. Hoa: Perfect, thanks for the update.

Gloss cụm khó: how’s the project going? = dự án tiến triển sao rồi? · made good progress = đã tiến triển tốt.

Đọc to đoạn này 2 lần, để ý các động từ quá khứ in đậm.

Luyện tập

Bài 1 — Chia quá khứ đơn:

  1. I (finish) ____ the task yesterday.
  2. She (send) ____ the email this morning.
  3. We (make) ____ a mistake last week.

Bài 2 — Điền từ (on schedule / behind / progress / approved / already):
4. Don’t worry, the project is ____.
5. We made good ____ this week.
6. The manager ____ the budget yesterday.
7. We’re a bit ____ schedule, so we’ll work faster.
8. I ____ sent the report, you can check now.

Bài 3 — Dịch sang tiếng Anh:
9. Tôi đã hoàn thành báo cáo và gửi nó hôm qua.
10. Có một vấn đề nhỏ nhưng chúng tôi đã sửa và mọi việc đúng tiến độ.

Gợi ý đáp án:

  1. finished · 2. sent · 3. made
  2. on schedule · 5. progress · 6. approved · 7. behind · 8. already
  3. I finished the report and sent it yesterday.
  4. There was a small problem, but we fixed it and everything is on schedule.

Khung tự báo cáo việc đã làm (điền vào)

This week, I finished ____________ (việc đã xong).
I also ____________ (động từ quá khứ) and ____________.
There was a small issue with ____________, but I fixed it.
Overall, the work is on schedule / a bit behind / ahead of schedule.

Ví dụ điền sẵn: This week, I finished the sales report. I also contacted two suppliers and updated the price list. There was a small issue with the data, but I fixed it. Overall, the work is on schedule.

Ghi nhớ nhanh

  • Quá khứ đơn: động từ thường + -ed; học thuộc dần bất quy tắc (go→went, send→sent, make→made…).
  • Đuôi -ed đọc 3 kiểu (/t/, /d/, /ɪd/) — đừng bỏ mất.
  • Báo cáo tiến độ: on schedule / behind schedule / ahead of schedule.

👉 Việc làm ngay hôm nay: điền khung trên bằng việc thật bạn đã làm tuần này rồi đọc to. Bài tiếp theo trong series: Bài 16 — So sánh & đưa lựa chọn (comparatives) (sắp đăng).

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Thì quá khứ đơn thêm '-ed' đọc thế nào?

Đuôi ‘-ed’ đọc 3 kiểu: /t/ sau âm vô thanh (worked → ‘wơkt’), /d/ sau âm hữu thanh (called → ‘kold’), và /ɪd/ sau âm /t/ hoặc /d/ (needed → ‘NII-địd’, started → ‘STAA-tịd’). Nhiều người Việt hay quên đọc đuôi này — cứ bật nhẹ nhưng đừng bỏ hẳn.

Động từ bất quy tắc thì làm sao nhớ?

Không có quy tắc, phải học thuộc dần các động từ hay dùng: go→went, make→made, send→sent, have→had, get→got, write→wrote, do→did, take→took. Học theo nhóm và dùng nhiều trong câu thật sẽ nhớ nhanh hơn là học danh sách khô.

Báo cáo tiến độ dùng 'on schedule' hay 'on time'?

‘On time’ = đúng giờ (một mốc cụ thể, vd nộp đúng hạn). ‘On schedule’ = đúng tiến độ (cả tiến trình theo kế hoạch). Ngược lại có ‘behind schedule’ (trễ tiến độ) và ‘ahead of schedule’ (sớm hơn dự kiến) — rất hay dùng khi báo cáo dự án.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan

Bài 12: Xin phép & đề nghị lịch sự bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 12: Xin phép & đề nghị lịch sự bằng tiếng Anh

Bài 12 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): xin phép (May I…/Could I…), đề nghị giúp đỡ và xin ai làm gì lịch sự — mức độ trang trọng, kèm bảng 25 từ, hội thoại mẫu và bài tập.