Bài 16: So sánh và đưa lựa chọn bằng tiếng Anh (comparatives)

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cấu trúc so sánh · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 16. Sau khi báo cáo việc đã làm ở bài 15, bài này dạy một kỹ năng cực hay dùng: so sánh hai phương án và khuyên chọn cái nào — chọn nhà cung cấp, công cụ, kế hoạch. Biết so sánh có lý do giúp bạn thuyết phục hơn hẳn.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Dùng đúng so sánh hơn (-er / more) và so sánh nhất (the -est / the most).
- Dùng “as … as” để nói bằng nhau hoặc kém hơn một cách mềm mại.
- Nêu ưu/nhược điểm và đưa khuyến nghị có lý do.
- Nắm 33 từ/cụm về so sánh và lựa chọn.
Nội dung: cấu trúc so sánh
1. So sánh hơn: -er hoặc more … than
- Tính từ ngắn + -er: Option A is cheaper than option B. (cheap → cheaper)
- Tính từ dài → more + adj: This tool is more expensive than that one.
- Bất quy tắc hay gặp: good → better, bad → worse: This plan is better than the old one.
“Ngắn / dài” là gì + quy tắc chính tả -er:
- Ngắn = 1 âm tiết (cheap, fast, big) — thêm -er. Dài = 2 âm tiết trở lên (expensive, useful) — dùng more. Riêng tính từ 2 âm tiết kết thúc -y thì đổi y→i + -er (easy → easier).
- Chính tả khi thêm -er: phụ âm cuối sau nguyên âm ngắn thì gấp đôi (big → bigger); kết thúc bằng -e chỉ thêm -r (nice → nicer); kết thúc -y → -ier (easy → easier).
2. So sánh nhất: the -est / the most
- This is the cheapest option. (rẻ nhất)
- That’s the most useful feature. (hữu ích nhất)
- It’s the best choice for us.
3. as … as (bằng nhau / kém hơn)
- Option A is as good as option B. (tốt ngang nhau)
- A is not as expensive as B. (A không đắt bằng B = A rẻ hơn)
4. Đưa khuyến nghị có lý do
- I’d recommend option A because it’s cheaper and faster.
- It depends on your budget.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 407/3000 (L15 = 374, + 33 = 407).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| compare | kơm-PE-ơ /kəmˈpeə/ | so sánh | Let’s compare the two options. |
| comparison | kơm-PÆ-ri-sơn /kəmˈpærɪsn/ | sự so sánh | Here’s a quick comparison. |
| option | OP-shơn /ˈɒpʃn/ | lựa chọn (phương án) | We have two options. |
| choice | chois /tʃɔɪs/ | sự lựa chọn | It’s a difficult choice. |
| choose | chuuz /tʃuːz/ | chọn | We need to choose today. |
| prefer | pri-FƠ /prɪˈfɜː/ | thích hơn | I prefer the first option. |
| would rather | wuđ RAA-đơ /wʊd ˈrɑːðə/ | thà… hơn | I’d rather wait until Monday. |
| instead | in-STED /ɪnˈsted/ | thay vì | Let’s use email instead. |
| alternative | ol-TƠ-nơ-tịv /ɔːlˈtɜːnətɪv/ | phương án thay thế | Is there an alternative? |
| advantage | ơd-VAAN-tịj /ədˈvɑːntɪdʒ/ | ưu điểm | The main advantage is speed. |
| disadvantage | đis-ơd-VAAN-tịj /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ | nhược điểm | The disadvantage is the price. |
| benefit | BE-nơ-fịt /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích | The benefit is clear. |
| drawback | ĐRO-bæk /ˈdrɔːbæk/ | mặt hạn chế | The only drawback is time. |
| pros and cons | prâuz ænd konz /prəʊz ən kɒnz/ | ưu và nhược điểm | Let’s list the pros and cons. |
| similar | SI-mi-lơ /ˈsɪmɪlə/ | tương tự | The two plans are similar. |
| different | ĐI-frơnt /ˈdɪfrənt/ | khác | They are quite different. |
| difference | ĐI-frơns /ˈdɪfrəns/ | sự khác biệt | What’s the difference? |
| better | BE-tơ /ˈbetə/ | tốt hơn | This one is better. |
| worse | wơs /wɜːs/ | tệ hơn | The traffic is worse today. |
| the best | đơ best /ðə best/ | tốt nhất | It’s the best choice. |
| expensive | ích-SPEN-sịv /ɪkˈspensɪv/ | đắt | This option is expensive. |
| cheap | chiip /tʃiːp/ | rẻ | The other one is cheap. |
| cheaper | CHII-pơ /ˈtʃiːpə/ | rẻ hơn | Option B is cheaper. |
| quality | KWO-lơ-ti /ˈkwɒləti/ | chất lượng | The quality is high. |
| value | VÆL-yu /ˈvæljuː/ | giá trị | It’s good value. |
| worth | wơth /wɜːθ/ | đáng (giá) | It’s worth the price. |
| recommend | re-kơ-MEND /ˌrekəˈmend/ | khuyến nghị | I recommend option A. |
| suggest | sơ-JEST /səˈdʒest/ | đề xuất | I suggest we wait. |
| depend on | đi-PEND on /dɪˈpend ɒn/ | tùy thuộc vào | It depends on the budget. |
| both | bâuth /bəʊθ/ | cả hai | Both options work. |
| either | AI-đơ (hoặc II-đơ) /ˈaɪðə, ˈiːðə/ | một trong hai | Either A or B is fine. |
| neither | NAI-đơ (hoặc NII-đơ) /ˈnaɪðə, ˈniːðə/ | không cái nào (trong hai) | Neither A nor B works. |
| more … than | mo … đæn /mɔː … ðæn/ | hơn (so sánh) | A is more useful than B. |
Nhóm collocation đáng nhớ: pros and cons, good value, worth the price, depend on, I’d recommend / I’d suggest, would rather … than.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Linh và Phong chọn giữa hai nhà cung cấp.
Linh: We have two options. Which one do you prefer?
Phong: Let’s compare them. Supplier A is cheaper, but supplier B has better quality.
Linh: So the difference is price versus quality. What are the pros and cons?
Phong: A’s advantage is the low price. The drawback is slower delivery.
Linh: B is more expensive than A, but it’s faster.
Phong: Right. Honestly, B is worth it for an important client.
Linh: I agree. So you’d recommend B?
Phong: Yes — for this project, B is the best choice. But it depends on the budget.
Gloss cụm khó: price versus quality = giá so với chất lượng · worth it = đáng (bỏ tiền).
→ Đọc to đoạn này 2 lần, chú ý các cấu trúc so sánh in đậm.
Luyện tập
Bài 1 — Viết dạng so sánh hơn:
- cheap → ____ than
- expensive → ____ than
- good → ____ than
Bài 2 — Điền từ (depends on / recommend / pros and cons / as good as / alternative):
4. Let’s list the ____ before deciding.
5. I’d ____ the first option.
6. Option A is ____ option B. (tốt ngang nhau)
7. The best choice ____ your budget.
8. If this doesn’t work, is there an ____?
Bài 3 — Dịch sang tiếng Anh:
9. Phương án B đắt hơn nhưng chất lượng tốt hơn.
10. Tôi khuyên chọn A vì nó rẻ hơn và nhanh hơn.
Gợi ý đáp án:
- cheaper than · 2. more expensive than · 3. better than
- pros and cons · 5. recommend · 6. as good as · 7. depends on · 8. alternative
- Option B is more expensive, but the quality is better.
- I’d recommend A because it’s cheaper and faster.
Khung tự so sánh & khuyên chọn (điền vào)
We have two options: ____________ and ____________.
____________ is cheaper, but ____________ has better ____________ (quality/speed…).
The main advantage of ____________ is ____________; the drawback is ____________.
I’d recommend ____________ because ____________. But it depends on ____________.
Ví dụ điền sẵn: We have two options: Zoom and Google Meet. Zoom is cheaper, but Meet has better integration. The main advantage of Zoom is the price; the drawback is the time limit. I’d recommend Meet because we already use Google. But it depends on the team’s habit.
Ghi nhớ nhanh
- So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; tính từ dài → more + adj + than; bất quy tắc better / worse.
- as … as = bằng nhau; not as … as = kém hơn.
- Khuyên chọn lịch sự: I’d recommend … because … / It depends on ….
👉 Việc làm ngay hôm nay: điền khung trên bằng hai phương án thật bạn đang cân nhắc rồi đọc to. Bài tiếp theo trong series: Bài 17 — Nêu ý kiến, đồng ý & không đồng ý trong họp (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Khi nào thêm '-er', khi nào dùng 'more'?
Tính từ ngắn (1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y) thì thêm -er: cheap → cheaper, easy → easier. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên) thì dùng ‘more’ phía trước: expensive → more expensive, useful → more useful. Sau so sánh hơn dùng ‘than’: ‘A is cheaper than B’.
'as ... as' dùng để làm gì?
Để nói hai thứ bằng nhau ở một điểm: ‘This option is as good as that one’ (tốt như nhau). Phủ định ‘not as … as’ nghĩa là kém hơn: ‘A is not as expensive as B’ = A rẻ hơn B. Đây là cách so sánh mềm mại, lịch sự khi không muốn nói thẳng cái nào hơn.
Cách lịch sự để khuyên chọn phương án nào?
Dùng ‘I’d recommend…’, ‘I’d suggest…’, hoặc ‘It depends on…’ khi câu trả lời tùy hoàn cảnh. Nêu lý do kèm theo: ‘I’d recommend option A because it’s cheaper and faster.’ Cách này chuyên nghiệp hơn nói cộc lốc ‘choose A’.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 51: Nói về xu hướng, tăng trưởng và dự báo bằng tiếng Anh
Bài 51 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): học 38 từ/cụm mô tả xu hướng, tăng trưởng và dự báo — thứ dân công sở dùng khi trình bày số liệu, báo cáo doanh thu. Có phiên âm + IPA, ví dụ, hội thoại họp và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1617/3000.

Bài 50: Ôn tập L41–49 & giao tiếp lịch sự, khéo léo bằng tiếng Anh
Bài 50 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn nhanh 9 chủ đề du lịch & nghề (L41–49) và học 38 cụm giao tiếp lịch sự, khéo léo — nhờ vả nhã nhặn, từ chối tế nhị, đáp lời khéo. Có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1579/3000.

Bài 49: Xử lý khiếu nại & xoa dịu khách hàng bằng tiếng Anh
Bài 49 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): bộ mẫu câu xoa dịu (de-escalate) và xử lý khách đang bực bằng tiếng Anh — đồng cảm, nhận trách nhiệm, đưa giải pháp. 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.