Bài 17: Nêu ý kiến, đồng ý và không đồng ý trong họp bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu theo chức năng · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 17. Sau khi biết so sánh và khuyên chọn ở bài 16, bài này dạy kỹ năng họp quan trọng nhất: nêu ý kiến, đồng ý và không đồng ý một cách lịch sự. Đây là lúc nhiều người ngại nhất khi họp bằng tiếng Anh — học xong bạn sẽ tham gia tự tin mà vẫn giữ hoà khí.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Nêu ý kiến bằng các cụm mở đầu lịch sự (In my opinion, I think…).
- Đồng ý ở các mức độ (hoàn toàn / một phần).
- Không đồng ý lịch sự mà không làm mất lòng.
- Nắm 33 từ/cụm về nêu ý kiến và thảo luận trong họp.
Nội dung: mẫu câu theo chức năng
1. Nêu ý kiến
- In my opinion, we should wait.
- I think this plan is better.
- Personally, I feel it’s too risky.
- From my point of view, the cost is the main issue.
2. Hỏi ý kiến người khác
- What do you think?
- How do you feel about this?
- Do you agree?
3. Đồng ý (theo mức độ)
- Mạnh: Absolutely. / Exactly. / I completely agree.
- Bình thường: I agree. / That’s a good point. / You’re right.
- Một phần: I partly agree, but…
4. Không đồng ý — lịch sự
Công thức an toàn: ghi nhận trước → phản đối nhẹ → nêu lý do.
- I see your point, but I think we need more time.
- I’m not sure I agree. Actually, the data shows…
- I’m afraid I disagree, because the budget is tight.
→ Tránh nói thẳng “You’re wrong” — nghe thô và dễ gây căng thẳng.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 440/3000 (L16 = 407, + 33 = 440).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| opinion | ơ-PIN-yơn /əˈpɪnjən/ | ý kiến | In my opinion, it’s fine. |
| point of view | point ov viu /pɔɪnt əv vjuː/ | quan điểm | From my point of view, yes. |
| agree | ơ-GRII /əˈɡriː/ | đồng ý | I agree with you. |
| disagree | đis-ơ-GRII /ˌdɪsəˈɡriː/ | không đồng ý | I disagree on this point. |
| agreement | ơ-GRII-mơnt /əˈɡriːmənt/ | sự đồng thuận | We reached an agreement. |
| exactly | ig-ZÆCT-li /ɪɡˈzæktli/ | chính xác (đồng ý) | Exactly, that’s my point. |
| absolutely | æb-sơ-LUUT-li /ˌæbsəˈluːtli/ | hoàn toàn (đồng ý) | Absolutely, I agree. |
| completely | kơm-PLIIT-li /kəmˈpliːtli/ | hoàn toàn | I completely agree. |
| partly | PAAT-li /ˈpɑːtli/ | một phần | I partly agree. |
| however | hau-E-vơ /haʊˈevə/ | tuy nhiên | However, there’s a risk. |
| although | ol-ĐÂU /ɔːlˈðəʊ/ | mặc dù | Although it’s cheap, it’s slow. |
| actually | ÆC-chu-ơ-li /ˈæktʃuəli/ | thực ra | Actually, I think differently. |
| honestly | O-nịst-li /ˈɒnɪstli/ | thành thật mà nói | Honestly, I’m not sure. |
| personally | PƠ-sơn-ơ-li /ˈpɜːsənəli/ | cá nhân tôi | Personally, I prefer A. |
| perhaps | pơ-HÆPS /pəˈhæps/ | có lẽ | Perhaps we should wait. |
| concern | kơn-SƠN /kənˈsɜːn/ | mối lo ngại | My concern is the cost. |
| valid | VÆ-lịd /ˈvælɪd/ | xác đáng | That’s a valid concern. |
| reasonable | RII-zơ-nơ-bồ /ˈriːznəbl/ | hợp lý | The price is reasonable. |
| fair | fe-ơ /feə/ | công bằng | That’s a fair point. |
| on the other hand | on đi Â-đơ hænd /ɒn ðiˈʌðə hænd/ | mặt khác | On the other hand, it’s faster. |
| in fact | in fæct /ɪn fækt/ | thực tế là | In fact, it works well. |
| I’m afraid | aim ơ-FREID /aɪm əˈfreɪd/ | e rằng (từ chối nhẹ) | I’m afraid I disagree. |
| clarify | KLÆ-ri-fai /ˈklærɪfaɪ/ | làm rõ | Let me clarify my point. |
| misunderstand | mis-ân-đơ-STÆND /ˌmɪsʌndəˈstænd/ | hiểu nhầm | Sorry, I misunderstood. |
| suggest | sơ-JEST /səˈdʒest/ | đề xuất (ôn L16) | I suggest we vote. |
| make sense | meik sens /meɪk sens/ | hợp lý, có lý | That makes sense. |
| raise a point | reiz ơ point /reɪz ə pɔɪnt/ | nêu một ý | Can I raise a point? |
| add | æd /æd/ | bổ sung (ý) | Can I add something? |
| strongly | STRONG-li /ˈstrɒŋli/ | mạnh mẽ | I strongly agree. |
| conclusion | kơn-KLUU-zhơn /kənˈkluːʒn/ | kết luận | In conclusion, we wait. |
| summarize | SÂ-mơ-raiz /ˈsʌməraɪz/ | tóm lại | Let me summarize. |
| follow up | FO-lâu âp /ˈfɒləʊ ʌp/ | theo sát, làm tiếp | I’ll follow up by email. |
| that’s a good point | đæts ơ gút point /ðæts ə ɡʊd pɔɪnt/ | ý đó hay đấy | That’s a good point. |
Nhóm collocation đáng nhớ: in my opinion, a valid/fair point, raise a point, make sense, on the other hand, I’m afraid I disagree.
Hội thoại mẫu
Tình huống: nhóm họp bàn có nên đổi nhà cung cấp.
Mai: In my opinion, we should change the supplier. What do you think, Tùng?
Tùng: That’s a good point, but my concern is the cost of changing.
Mai: That’s a valid concern. However, the current quality is getting worse.
Tùng: Actually, I partly agree. The quality is an issue.
Linh: Personally, I think we should wait one more month.
Mai: I see your point, but we might lose the client by then.
Tùng: Fair enough. On the other hand, changing now is risky too.
Mai: OK, let me summarize: we agree there’s a problem, but not on the timing. Let’s follow up next week.
Gloss cụm khó: Fair enough = ừ, hợp lý · lose the client = mất khách hàng.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, để ý cách phản đối lịch sự (ghi nhận → “but” → lý do).
Luyện tập
Bài 1 — Phân loại (Đồng ý / Không đồng ý / Nêu ý kiến): xếp mỗi cụm vào nhóm đúng.
- “In my opinion…” 2. “I’m afraid I disagree.” 3. “Absolutely!” 4. “I see your point, but…” 5. “Personally, I feel…”
Bài 2 — Điền từ (concern / valid / on the other hand / make sense / partly):
6. My main ____ is the deadline.
7. That’s a ____ point, I hadn’t thought of it.
8. It’s expensive; ____, it lasts longer.
9. Your plan does ____.
10. I ____ agree, but not completely.
Bài 3 — Dịch sang tiếng Anh (phản đối lịch sự):
11. Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần thêm thời gian.
12. Đó là mối lo xác đáng, tuy nhiên giá lại rẻ hơn.
13. Theo ý tôi, chúng ta nên đợi thêm một tuần.
14. Tôi đồng ý một phần, nhưng tôi lo về hạn chót.
Gợi ý đáp án:
- Nêu ý kiến · 2. Không đồng ý · 3. Đồng ý · 4. Không đồng ý (lịch sự) · 5. Nêu ý kiến
- concern · 7. valid · 8. on the other hand · 9. make sense · 10. partly
- I see your point, but I think we need more time.
- That’s a valid concern; however, the price is cheaper.
- In my opinion, we should wait one more week.
- I partly agree, but I’m concerned about the deadline.
Khung tự nêu ý kiến trong họp (điền vào)
In my opinion, we should ____________ (ý kiến của bạn).
The main reason is ____________.
I see the concern about ____________, but ____________.
So I’d suggest ____________. What do you think?
Ví dụ điền sẵn: In my opinion, we should keep the current supplier. The main reason is the stable quality. I see the concern about the price, but changing now is risky. So I’d suggest we review again next quarter. What do you think?
Ghi nhớ nhanh
- Nêu ý kiến: In my opinion / I think / Personally…
- Đồng ý theo mức: Absolutely (mạnh) → I agree → I partly agree (một phần).
- Không đồng ý lịch sự: ghi nhận (“That’s a fair point”) → “but” → nêu lý do; tránh “You’re wrong”.
👉 Việc làm ngay hôm nay: điền khung trên cho một vấn đề thật ở chỗ làm rồi đọc to. Đây là bài cuối của đợt này — ôn lại bài 13–16 để khoá vốn từ đã học.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao không đồng ý mà vẫn lịch sự trong họp?
Đừng nói thẳng ‘You’re wrong’. Hãy ghi nhận trước rồi mới phản đối nhẹ: ‘I see your point, but…’, ‘I’m not sure I agree’, ‘I’m afraid I disagree because…’. Thêm lý do sau đó. Cách này giữ không khí tôn trọng và dễ được lắng nghe hơn.
Mở đầu khi nêu ý kiến nên dùng cụm nào?
Các cụm an toàn và lịch sự: ‘In my opinion…’, ‘I think…’, ‘I believe…’, ‘Personally, I feel…’, ‘From my point of view…’. Tránh nói trống không; thêm một cụm mở đầu khiến ý kiến nghe có cân nhắc hơn.
Đồng ý mạnh và đồng ý một phần khác nhau thế nào?
Đồng ý mạnh: ‘Absolutely’, ‘Exactly’, ‘I completely agree’. Đồng ý một phần: ‘I partly agree’, ‘That’s a good point, but…’. Nói rõ mức độ giúp người khác hiểu đúng lập trường của bạn thay vì tưởng bạn đồng ý hoàn toàn.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 16: So sánh và đưa lựa chọn bằng tiếng Anh (comparatives)
Bài 16 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): so sánh hai phương án và đưa khuyến nghị — cấu trúc so sánh hơn/nhất và as…as, bảng 33 từ/cụm (phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.

Bài 15: Báo cáo việc đã làm bằng tiếng Anh (thì quá khứ đơn)
Bài 15 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): báo cáo việc đã hoàn thành và cập nhật tiến độ bằng thì quá khứ đơn — bảng 33 từ/cụm (có phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.

Bài 14: Nói về kế hoạch và lịch tương lai bằng tiếng Anh (will / going to)
Bài 14 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): nói về kế hoạch, dự định và lịch sắp tới — phân biệt will và be going to, bảng 33 từ/cụm (có phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.