Bài 18: Mô tả người và tính cách nơi công sở bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu + ngữ pháp · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 18. Sau khi biết nêu ý kiến trong họp ở bài 17, bài này giúp bạn mô tả tính cách người khác — giới thiệu đồng nghiệp, nhận xét ứng viên khi tuyển, nói về sếp. Đây là vốn từ cực hay dùng, và biết nói nhẹ nhàng cả điểm yếu là kỹ năng giao tiếp quan trọng.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Mô tả tính cách bằng cấu trúc be/seem + tính từ.
- Đặt tính từ đúng vị trí (trước danh từ / sau be).
- Nhận xét lịch sự cả điểm mạnh lẫn điểm cần cải thiện.
- Nắm 33 từ/cụm mô tả tính cách và thái độ nơi công sở.
Nội dung: mẫu câu mô tả tính cách
1. be + tính từ (điều bạn chắc chắn)
- She is very reliable. (Cô ấy rất đáng tin.)
- My manager is hard-working and organized.
2. seem / look + tính từ (ấn tượng ban đầu)
Khi mới gặp, chưa chắc chắn, dùng seem/look cho khiêm tốn:
- He seems friendly. (Anh ấy trông thân thiện.)
- The new intern looks a bit shy.
3. Vị trí tính từ
Tính từ đứng trước danh từ, hoặc sau be đi một mình:
- a hard-working colleague ✓ (không nói a colleague hard-working)
- My colleague is hard-working. ✓
4. Nhận xét lịch sự (cả điểm yếu)
Tránh từ tiêu cực thẳng; dùng cách nói nhẹ:
- ❌ He is lazy. → ✅ He could be more organized.
- ✅ She’s a bit strict sometimes, but fair.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 473/3000 (L17 = 440, + 33 = 473).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| personality | pơ-sơ-NÆ-lơ-ti /ˌpɜːsəˈnæləti/ | tính cách | She has a friendly personality. |
| attitude | Æ-ti-tiud /ˈætɪtjuːd/ | thái độ | He has a positive attitude. |
| reliable | ri-LAI-ơ-bồ /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | She is very reliable. |
| hard-working | HAAD-wơ-king /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ | He is a hard-working colleague. |
| friendly | FREND-li /ˈfrendli/ | thân thiện | My team is friendly. |
| honest | O-nịst /ˈɒnɪst/ | trung thực | She is honest with clients. |
| patient | PEI-shơnt /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn | A good leader is patient. |
| confident | KON-fi-dơnt /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | He looks confident. |
| creative | kri-EI-tịv /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo | She is very creative. |
| organized | O-gơ-naizd /ˈɔːɡənaɪzd/ | ngăn nắp, có tổ chức | He is well organized. |
| flexible | FLEK-sơ-bồ /ˈfleksəbl/ | linh hoạt | She is flexible with time. |
| calm | kaam /kɑːm/ | điềm tĩnh | He stays calm under pressure. |
| helpful | HELP-fồ /ˈhelpfl/ | hay giúp đỡ | My colleagues are helpful. |
| ambitious | æm-BI-shợs /æmˈbɪʃəs/ | tham vọng | She is ambitious. |
| careful | KE-ơ-fồ /ˈkeəfl/ | cẩn thận | He is careful with details. |
| efficient | i-FI-shơnt /ɪˈfɪʃənt/ | hiệu quả | She works in an efficient way. |
| punctual | PẮNGK-chu-ồ /ˈpʌŋktʃuəl/ | đúng giờ | He is always punctual. |
| professional | prơ-FE-shơ-nồ /prəˈfeʃənl/ | chuyên nghiệp | She is very professional. |
| experienced | ích-SPI-ri-ơnst /ɪkˈspɪəriənst/ | nhiều kinh nghiệm | He is experienced. |
| skilled | skild /skɪld/ | có kỹ năng, lành nghề | She is a skilled designer. |
| talented | TÆ-lơn-tịd /ˈtæləntɪd/ | tài năng | He is a talented writer. |
| easy-going | II-zi-gâu-ing /ˌiːziˈɡəʊɪŋ/ | dễ tính, thoải mái | My boss is easy-going. |
| strict | strịct /strɪkt/ | nghiêm khắc | She is a bit strict. |
| enthusiastic | in-thiu-zi-ÆS-tịc /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ | nhiệt tình | He is enthusiastic about work. |
| dedicated | ĐE-di-kei-tịd /ˈdedɪkeɪtɪd/ | tận tuỵ | She is dedicated to the team. |
| outgoing | AUT-gâu-ing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ | hướng ngoại, cởi mở | He is outgoing and social. |
| shy | shai /ʃaɪ/ | rụt rè | The new intern is shy. |
| demanding | đi-MAAN-ding /dɪˈmɑːndɪŋ/ | khó tính, đòi hỏi cao | This client is demanding. |
| team player | tiim PLEI-ơ /tiːm ˈpleɪə/ | người hợp tác tốt | She is a great team player. |
| get along with | get ơ-LONG with /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ | hoà hợp với | I get along with my team. |
| seem | siim /siːm/ | có vẻ | He seems friendly. |
| could be more | kút bi mo /kʊd bi mɔː/ | có thể … hơn (nhận xét nhẹ) | He could be more organized. |
| a bit | ơ bít /ə bɪt/ | hơi (giảm nhẹ) | She’s a bit strict. |
Nhóm collocation đáng nhớ: a hard-working colleague, a positive attitude, a team player, get along with, stay calm under pressure, could be more + adj.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Hoa và Minh nói về đồng nghiệp mới, Tú.
Hoa: What’s the new guy, Tú, like?
Minh: He seems really friendly and hard-working. Very punctual too.
Hoa: Good. Is he a team player?
Minh: Yeah, he gets along with everyone. And he’s quite organized.
Hoa: Any weak points?
Minh: Well, he could be more confident in meetings — a bit shy for now.
Hoa: That’s normal for a new person. Overall a good attitude?
Minh: Definitely. Very dedicated and easy-going to work with.
Gloss cụm khó: What’s he like? = tính anh ấy thế nào? · weak points = điểm yếu.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, chú ý các tính từ in đậm.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (reliable / punctual / organized / creative / patient):
- luôn đúng giờ → ____
- đáng tin cậy → ____
- ngăn nắp, có tổ chức → ____
- sáng tạo → ____
- kiên nhẫn → ____
Bài 2 — Chọn be hoặc seem:
6. I’ve worked with her for years — she ____ very reliable. (chắc chắn)
7. I just met him, but he ____ friendly. (ấn tượng ban đầu)
Bài 3 — Nói cho lịch sự & dịch:
8. Viết lại cho lịch sự: “He is lazy.” → (gợi ý: could be more…)
9. Dịch sang tiếng Anh: “Sếp tôi nghiêm khắc nhưng công bằng.”
Gợi ý đáp án:
- punctual · 2. reliable · 3. organized · 4. creative · 5. patient
- is · 7. seems
- He could be more hard-working / more organized.
- My boss is strict but fair.
Khung tự mô tả một đồng nghiệp (điền vào)
My colleague ____________ (tên) is ____________ and ____________ (2 tính từ tốt).
He/She is a good team player and gets along with everyone.
One thing: he/she could be more ____________ (điểm cần cải thiện, nói nhẹ).
Overall, a ____________ (tính từ chốt) person to work with.
Ví dụ điền sẵn: My colleague Lan is reliable and creative. She is a good team player and gets along with everyone. One thing: she could be more confident in meetings. Overall, a dedicated person to work with.
Ghi nhớ nhanh
- be + adj (chắc chắn) vs seem/look + adj (ấn tượng ban đầu).
- Tính từ đứng trước danh từ (a reliable colleague) hoặc sau be.
- Nhận xét điểm yếu cho lịch sự: could be more + adj, a bit + adj.
👉 Việc làm ngay hôm nay: điền khung trên bằng một đồng nghiệp thật của bạn rồi đọc to. Bài tiếp theo trong series: Bài 19 (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Nói tính cách dùng 'be' hay 'seem'?
Dùng ‘be + tính từ’ khi nói điều bạn chắc chắn (‘She is very reliable’). Dùng ‘seem/look + tính từ’ khi chỉ là ấn tượng ban đầu, chưa chắc (‘He seems friendly’ = trông có vẻ thân thiện). Trong công sở, ‘seem’ hữu ích khi nhận xét nhẹ nhàng về người mới gặp.
Đặt tính từ trước hay sau danh từ?
Trong tiếng Anh, tính từ đứng TRƯỚC danh từ: ‘a hard-working colleague’ (một đồng nghiệp chăm chỉ), không nói ‘a colleague hard-working’. Khi đứng sau động từ ‘be/seem’ thì tính từ đi một mình: ‘My colleague is hard-working’.
Làm sao nhận xét điểm yếu của ai đó cho lịch sự?
Tránh nói thẳng từ tiêu cực. Dùng cách nói nhẹ: thay ‘He is lazy’ bằng ‘He could be more organized’ (cậu ấy có thể ngăn nắp hơn), hoặc ‘She’s a bit strict sometimes’. Thêm ‘a bit’, ‘sometimes’, ‘could be more…’ giúp lời nhận xét đỡ gay gắt.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 17: Nêu ý kiến, đồng ý và không đồng ý trong họp bằng tiếng Anh
Bài 17 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): nêu ý kiến, đồng ý và phản đối lịch sự trong cuộc họp — mẫu câu theo chức năng, bảng 33 từ/cụm (phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.

Bài 16: So sánh và đưa lựa chọn bằng tiếng Anh (comparatives)
Bài 16 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): so sánh hai phương án và đưa khuyến nghị — cấu trúc so sánh hơn/nhất và as…as, bảng 33 từ/cụm (phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.

Bài 15: Báo cáo việc đã làm bằng tiếng Anh (thì quá khứ đơn)
Bài 15 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): báo cáo việc đã hoàn thành và cập nhật tiến độ bằng thì quá khứ đơn — bảng 33 từ/cụm (có phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.