Bài 6: Cụm từ lịch sự thiết yếu trong tiếng Anh công sở

Cùng một yêu cầu, cách nói lịch sự khiến người khác sẵn lòng giúp; nói cộc lốc lại gây khó chịu. Ở môi trường công sở quốc tế, cụm từ lịch sự là kỹ năng “mềm” cực kỳ đáng giá. Bài học 30 phút này cho bạn bộ cụm chuẩn để nhờ vả, xin lỗi, cảm ơn và từ chối nhẹ nhàng.
⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc mẫu câu + ngữ pháp lịch sự (10’), học bảng 25 từ (7’), đọc hội thoại & làm bài tập (10’), luyện 3 câu nhờ vả lịch sự của bạn (3’).
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Nhờ vả lịch sự bằng Could/Would you…?
- Xin lỗi và cảm ơn đúng mức độ tình huống.
- Từ chối nhẹ nhàng mà không làm mất lòng.
- Hiểu vì sao could/would/might lịch sự hơn can/will.
🎯 Đóng góp vào đích series: +25 từ → cộng dồn 125/3000 (xem lộ trình 3000 từ).
1. Nhờ vả lịch sự
Could you send me the file, please? (Bạn gửi giúp file nhé?)
Would you mind helping me with this? (Phiền bạn giúp tôi việc này được không?)
Could you possibly…? (lịch sự hơn nữa)
Lưu ý: sau Would you mind + V-ing (Would you mind checking this?), và trả lời “đồng ý” là No, not at all (vì “mind” nghĩa phủ định).
2. Xin lỗi đúng mức
Sorry about that. (lỗi nhỏ)
I’m so sorry for the delay. (trang trọng hơn)
I apologize for the mistake. (trang trọng nhất, hợp email/khách hàng)
3. Cảm ơn & đáp lại
Thanks a lot! / Thank you so much. / I really appreciate it.
Đáp lại: You’re welcome. / No problem. / My pleasure.
4. Từ chối nhẹ nhàng
Đừng nói “No” cụt lủn. Dùng đệm + lý do:
I’d love to, but I’m a bit tied up right now. (Tôi rất muốn, nhưng đang khá bận.)
I’m afraid I can’t make it. (E là tôi không tham gia được.)
That might be tricky — can we find another time?
5. Điểm ngữ pháp: could / would / might
Đây là modal lịch sự. Chúng là dạng “lùi” của can/will/may, tạo cảm giác đề nghị nhẹ, ít áp đặt:
- Can you… → Could you… (nhờ vả lịch sự hơn)
- Will you… → Would you…
- Maybe → That might be… (rào trước, mềm hơn)
Công thức: Could/Would + chủ ngữ + V (nguyên thể).
6. Mẹo phát âm
- could/would → âm “l” câm: đọc “kút / wút”.
- apologize → “ợ-PO-lơ-jai”.
- appreciate → “ợ-PRI-shi-êt”.
- Ngữ điệu đi lên ở cuối câu nhờ vả khiến nghe lịch sự hơn.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 25 từ/cụm — cộng dồn 125/3000.
| Từ / Cụm | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| please | plíz | làm ơn | …, please. |
| could you | kút-iu | bạn có thể… (lịch sự) | Could you help? |
| would you | wút-iu | bạn có thể… (lịch sự) | Would you wait? |
| would you mind | wút-iu-MAIN | phiền bạn… | Would you mind helping? |
| thank you | thæng-kiu | cảm ơn | Thank you so much. |
| appreciate | ợ-PRI-shi-êt | trân trọng, biết ơn | I appreciate it. |
| sorry | SO-ri | xin lỗi | Sorry about that. |
| apologize | ợ-PO-lơ-jai | xin lỗi (trang trọng) | I apologize. |
| excuse me | ích-KIU-mi | xin lỗi (gọi/chen) | Excuse me? |
| no problem | nô-PRO-bồ | không sao | No problem! |
| my pleasure | mai-PLE-zơ | hân hạnh | My pleasure. |
| of course | ợv-CO | tất nhiên | Of course! |
| sure | sua | được chứ | Sure, no problem. |
| I’m afraid | aim-ợ-FRÂY | e là | I’m afraid I can’t. |
| tied up | tai-ấp | bận, vướng | I’m tied up. |
| make it | MÊK-ít | đến/tham gia được | I can’t make it. |
| favor | PHÂY-vơ | việc nhờ giúp | ask a favor |
| polite | pơ-LAI | lịch sự | be polite |
| request | ri-QUET | yêu cầu | a polite request |
| reply | ri-PLAI | trả lời | reply soon |
| let me know | let-mi-NÔ | cho tôi biết | Let me know. |
| go ahead | gô-ợ-HED | cứ tự nhiên | Sure, go ahead. |
| right away | rai-tợ-WÂY | ngay lập tức | I’ll do it right away. |
| as soon as possible | ÉT-sun-… | càng sớm càng tốt | …, ASAP. |
| feel free | fiu-FRI | cứ thoải mái | Feel free to ask. |
Tổ hợp (collocation):
- Would you mind + V-ing → phiền bạn (làm gì).
- ask (someone) a favor → nhờ ai một việc.
- I’m afraid + mệnh đề → rào trước tin không vui/từ chối.
- feel free to + V → cứ thoải mái (mời mọc lịch sự).
Hội thoại mẫu (đọc to / luyện nghe)
Tình huống: Lan nhờ đồng nghiệp Huy giúp một việc gấp.
Lan: Hi Huy, could you do me a favor?
Huy: Sure, go ahead.
Lan: Would you mind reviewing this report before 3?
Huy: No, not at all. I’ll do it right away.
Lan: Thank you so much — I really appreciate it.
Huy: No problem! Feel free to ask anytime.
Lan: By the way, sorry for the short notice.
Huy: It’s fine, don’t worry.
Gloss: do me a favor = giúp tôi một việc · short notice = báo gấp · not at all = không sao đâu (đồng ý với “would you mind”).
Mẹo luyện: đọc to, để ý ngữ điệu đi lên ở câu nhờ vả; thu âm 1 câu nhờ vả của bạn rồi nghe lại.
Luyện tập
Bài 1 — Lịch sự hoá: đổi sang câu lịch sự — (1) Send me the file. (2) Help me. (3) Wait.
Bài 2 — Would you mind: hoàn thành Would you mind ___ (close) the door?
Bài 3 — Từ chối nhẹ nhàng: viết câu từ chối lời mời ăn trưa vì đang bận.
Bài 4 — Đáp lại cảm ơn: ai đó nói Thank you so much! — viết 2 cách đáp.
Bài 5 — Dịch: (1) “Phiền bạn kiểm tra lại giúp tôi không?” (2) “Cứ thoải mái hỏi nhé.”
Bài 6 — Ghép nghĩa (ghi nhớ từ vựng): (a) appreciate (b) tied up © favor (d) feel free (e) I’m afraid — (1) e là (2) bận (3) cứ thoải mái (4) trân trọng (5) việc nhờ giúp.
Bài 7 — Đóng vai (bám hội thoại): đóng vai Lan, nhờ Huy một việc thật của bạn bằng Could you…? / Would you mind…? và cảm ơn.
Gợi ý đáp án
- B1: Could you send me the file, please? / Could you help me? / Would you mind waiting?
- B2: closing (Would you mind + V-ing).
- B3: I’d love to, but I’m a bit tied up right now.
- B4: You’re welcome. / No problem. / My pleasure. (chọn 2)
- B5: (1) Would you mind checking it again for me? (2) Feel free to ask.
- B6: a-4; b-2; c-5; d-3; e-1.
- B7: tự làm — đạt khi dùng could/would + lời cảm ơn.
Ghi nhớ nhanh
- Could/Would lịch sự hơn can/will; Would you mind + V-ing.
- Từ chối: rào trước (I’m afraid…) + lý do, đừng “No” cụt.
- Cảm ơn → đáp You’re welcome / No problem / My pleasure.
Việc làm ngay hôm nay: viết & đọc to 3 câu nhờ vả lịch sự bạn hay cần ở chỗ làm.
Bài 7: trả lời điện thoại công việc. Ôn lại Bài 5: Số, giờ & lịch hẹn.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao 'Could you…?' lịch sự hơn 'Can you…?'
Could và would là dạng quá khứ/giả định, tạo cảm giác đề nghị nhẹ nhàng, ít áp đặt hơn. ‘Can you…?’ không sai nhưng nghe trực tiếp hơn. Trong môi trường công sở, could/would an toàn và lịch sự hơn.
Nói 'please' ở đầu hay cuối câu?
Cả hai đều được. Cuối câu phổ biến và tự nhiên: ‘Could you send it, please?’. Đầu câu nhấn mạnh hơn: ‘Please let me know’. Tránh chỉ nói mỗi mệnh lệnh trống không, dễ bị xem là cộc lốc.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 42: Ở sân bay — thủ tục, an ninh & hải quan bằng tiếng Anh
Bài 42 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đi qua sân bay tự tin — làm thủ tục, an ninh, cửa ra máy bay và hải quan bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 41: Đi công tác — đặt vé máy bay & khách sạn bằng tiếng Anh
Bài 41 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mở đầu Phase 3 ‘Tăng tốc’ — đặt vé máy bay và khách sạn cho chuyến công tác bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)
Bài 40 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn tập 7 chủ đề công sở L33–39 và học 33 từ nối/chuyển ý (however, therefore, in summary…) để xâu chuỗi mọi thứ — có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1199/3000, đóng chặng xây vốn.