Bài 5: Số, giờ & lịch hẹn trong công việc bằng tiếng Anh

Số, giờ và lịch hẹn xuất hiện mỗi ngày nơi công sở: chốt giờ họp, hẹn gọi lại, nói ngày deadline. Nói sai một con số là lỡ cả cuộc hẹn. Bài học 30 phút này cho bạn cách đọc số/giờ/ngày chuẩn và mẫu câu đặt & xác nhận lịch hẹn.
⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc cách nói số/giờ/ngày (10’), học bảng 25 từ (7’), đọc hội thoại & làm bài tập (10’), luyện đọc lịch tuần của bạn (3’).
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Đọc số, giờ, ngày tháng bằng tiếng Anh tự nhiên.
- Đặt và xác nhận lịch hẹn (đề nghị giờ, đồng ý, đổi giờ).
- Dùng đúng giới từ thời gian at / on / in.
- Tránh nhầm ngày tháng kiểu Anh–Mỹ.
🎯 Đóng góp vào đích series: +25 từ → cộng dồn 100/3000 (xem lộ trình 3000 từ).
1. Đọc số & giờ
- Giờ — cách dễ nhất là đọc thẳng số: 9:15 → nine fifteen; 2:30 → two thirty; 10:05 → ten oh five.
- Thêm buổi khi cần: 9 a.m. (“nine A-M”), 3 p.m. (“three P-M”).
- Tròn giờ: It’s 9 o’clock.
- Số lớn: 1.500 → one thousand five hundred; 2026 (năm) → twenty twenty-six.
2. Nói ngày tháng
The meeting is on Monday. / on June 5th / on the 5th of June.
See you in the morning / at 3 p.m.
Lưu ý Anh vs Mỹ: Anh “5 June”, Mỹ “June 5”. Khi viết tắt 05/06 dễ nhầm → viết rõ tên tháng cho lịch họp.
3. Đặt & xác nhận lịch hẹn
Are you free on Thursday at 2? (Bạn rảnh thứ Năm 2 giờ chứ?)
Does 10 a.m. work for you? (10 giờ sáng được không?)
Sure, that works. / Sounds good. (đồng ý)
Sorry, I’m busy then. Can we make it 3? (đổi giờ)
Let me confirm: Thursday, 2 p.m., right? (xác nhận)
4. Điểm ngữ pháp: giới từ thời gian at / on / in
- at + giờ cụ thể: at 3 p.m., at noon.
- on + ngày/thứ: on Monday, on June 5th.
- in + buổi/tháng/năm: in the morning, in June, in 2026.
Người Việt hay dùng nhầm — nhớ: at giờ · on ngày · in khoảng dài.
5. Mẹo phát âm
- thirty /θ/ → đặt lưỡi giữa răng “thơ-ti”, khác thirteen “thơ-TIN” (nhấn sau).
- Thursday → “THƠZ-đây”.
- schedule → “SKE-jul” (Mỹ) / “SHE-jul” (Anh).
- Phân biệt thirteen (13) vs thirty (30) bằng trọng âm — rất hay nghe nhầm khi chốt giờ.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 25 từ/cụm — cộng dồn 100/3000.
| Từ / Cụm | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| o’clock | ợ-CLỐC | giờ chẵn | 9 o’clock |
| a.m. / p.m. | ây-em / pi-em | sáng / chiều | 3 p.m. |
| noon | nun | trưa (12h) | at noon |
| midnight | MÍT-nai | nửa đêm | at midnight |
| morning | MOO-ning | buổi sáng | in the morning |
| afternoon | aaf-tơ-NUN | buổi chiều | this afternoon |
| date | đêt | ngày (lịch) | What’s the date? |
| appointment | ợ-POIN-mần | cuộc hẹn | make an appointment |
| meeting | MÍ-ting | cuộc họp | a 2 p.m. meeting |
| schedule | SKE-jul | lịch | my schedule |
| free | fri | rảnh | Are you free? |
| busy | BI-zi | bận | I’m busy then. |
| available | ơ-VÂY-lơ-bồ | sẵn/rảnh | available at 3 |
| deadline | ĐED-lai | hạn chót | the deadline |
| reschedule | ri-SKE-jul | dời lịch | reschedule the call |
| confirm | cần-PHƠM | xác nhận | Let me confirm. |
| postpone | pôt-PÔN | hoãn | postpone the meeting |
| half past | haaf-paast | rưỡi (giờ) | half past two |
| quarter | QUO-tơ | mười lăm phút | a quarter to 3 |
| week | quík | tuần | next week |
| weekday | QUÍK-đây | ngày trong tuần | on weekdays |
| this week | đít-QUÍK | tuần này | later this week |
| next | nekt | tới, kế | next Monday |
| work for you | quơk-fo-iu | tiện cho bạn | Does 10 work for you? |
| make it | MÊK-ít | hẹn vào (giờ) | Can we make it 3? |
Tổ hợp (collocation):
- make an appointment → đặt lịch hẹn.
- Does … work for you? → hỏi giờ có tiện không.
- Can we make it (giờ)? → đề nghị đổi giờ.
- reschedule / postpone the meeting → dời/hoãn họp.
Hội thoại mẫu (đọc to / luyện nghe)
Tình huống: Lan gọi đối tác để chốt lịch họp.
Lan: Hi Nam, are you free on Thursday?
Nam: Thursday… let me check my schedule. Does 10 a.m. work for you?
Lan: Sorry, I’m busy in the morning. Can we make it 2 p.m.?
Nam: Sure, that works. So Thursday, 2 p.m.
Lan: Great. Let me confirm: Thursday, June 25th, at 2 p.m., right?
Nam: Right. If anything changes, we can reschedule.
Lan: Perfect. See you on Thursday!
Gloss: let me check = để tôi kiểm tra · that works = vậy được · if anything changes = nếu có gì thay đổi.
Mẹo luyện: đọc to, chú ý at/on; thu âm đọc lịch tuần của bạn rồi nghe lại.
Luyện tập
Bài 1 — Đọc giờ thành lời: 7:45 · 12:00 · 3:30 · 10:05.
Bài 2 — Điền at/on/in: (1) ___ 9 a.m. (2) ___ Monday (3) ___ the afternoon (4) ___ June.
Bài 3 — Đặt lịch: viết 1 câu hỏi đối phương có rảnh thứ Sáu 11 giờ không.
Bài 4 — Đổi giờ lịch sự: bạn bận lúc đối phương đề nghị 9h — viết câu xin đổi sang 4h chiều.
Bài 5 — Dịch: (1) “Để tôi xác nhận: thứ Ba, 10 giờ sáng.” (2) “Chúng ta dời cuộc họp được không?”
Bài 6 — Ghép nghĩa (ghi nhớ từ vựng): (a) reschedule (b) deadline © available (d) appointment (e) postpone — (1) hạn chót (2) cuộc hẹn (3) hoãn (4) dời lịch (5) rảnh.
Bài 7 — Đóng vai (bám hội thoại): đóng vai Nam, đề nghị một giờ họp khác và xác nhận lại ngày–giờ.
Gợi ý đáp án
- B1: seven forty-five; twelve o’clock / noon; three thirty; ten oh five.
- B2: at; on; in; in.
- B3: Are you free on Friday at 11? / Does 11 on Friday work for you?
- B4: Sorry, I’m busy then. Can we make it 4 p.m.?
- B5: (1) Let me confirm: Tuesday, 10 a.m. (2) Can we reschedule the meeting?
- B6: a-4; b-1; c-5; d-2; e-3.
- B7: tự làm — đạt khi đề nghị giờ và xác nhận lại đầy đủ ngày + giờ.
Ghi nhớ nhanh
- Đọc giờ thẳng số (nine fifteen); phân biệt 13 vs 30 bằng trọng âm.
- at giờ · on ngày · in khoảng dài.
- Chốt hẹn: Does … work for you? → that works → Let me confirm…
Việc làm ngay hôm nay: đọc to lịch họp/hẹn tuần này của bạn bằng tiếng Anh.
Bài 6: cụm từ lịch sự thiết yếu. Ôn lại Bài 4: Hỏi & cho thông tin.
Câu hỏi thường gặp
Nói giờ trong tiếng Anh thế nào cho nhanh?
Cách đơn giản nhất là đọc thẳng số: 9:15 → ‘nine fifteen’, 2:30 → ‘two thirty’. Cách này luôn đúng và dễ hơn kiểu ‘a quarter past/to’. Thêm a.m./p.m. khi cần rõ buổi.
Đọc ngày tháng kiểu Anh và Mỹ khác nhau ra sao?
Anh: ngày trước tháng (5 June). Mỹ: tháng trước ngày (June 5). Khi viết số dễ nhầm (05/06), nên viết rõ tên tháng để tránh hiểu sai lịch họp.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 42: Ở sân bay — thủ tục, an ninh & hải quan bằng tiếng Anh
Bài 42 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đi qua sân bay tự tin — làm thủ tục, an ninh, cửa ra máy bay và hải quan bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 41: Đi công tác — đặt vé máy bay & khách sạn bằng tiếng Anh
Bài 41 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mở đầu Phase 3 ‘Tăng tốc’ — đặt vé máy bay và khách sạn cho chuyến công tác bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)
Bài 40 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn tập 7 chủ đề công sở L33–39 và học 33 từ nối/chuyển ý (however, therefore, in summary…) để xâu chuỗi mọi thứ — có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1199/3000, đóng chặng xây vốn.