Bài 4: Hỏi & cho thông tin cơ bản bằng tiếng Anh

Ở công sở, rất nhiều tình huống cần hỏi và cho thông tin: tên người mới, phòng ban phụ trách, email, số máy lẻ. Bài học 30 phút này cho bạn bộ câu hỏi–trả lời lịch sự và cách đánh vần để không bao giờ ghi sai tên hay địa chỉ email.
⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc mẫu câu + cách đánh vần (10’), học bảng 25 từ (7’), đọc hội thoại & làm bài tập (10’), luyện đánh vần tên + email của bạn (3’).
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Hỏi tên, phòng ban, email, số máy lẻ một cách lịch sự.
- Đánh vần tên và email bằng bảng chữ cái tiếng Anh.
- Cho thông tin của mình rõ ràng và xác nhận lại khi cần.
- Dùng đúng câu hỏi Wh- (what/which/who/how) và câu hỏi lịch sự Could you…?
🎯 Đóng góp vào đích series: +25 từ → cộng dồn 75/3000 (xem lộ trình 3000 từ).
1. Hỏi & xác nhận tên
What’s your name? / Could I have your name, please? (lịch sự hơn)
Sorry, how do you spell that? / Could you spell it for me?
So that’s M-I-N-H, right? (xác nhận lại)
Khi đánh vần, đọc từng chữ cái. Vài chữ người Việt hay đọc sai: G “jee”, J “jay”, W “double-u”, Y “wai”, Z “zed/zee”. Mẹo: với chữ dễ nhầm, nói kèm từ — “B for Bravo, P for Papa”.
2. Hỏi phòng ban & vai trò
Which department are you in? (Bạn ở phòng nào?)
Who should I talk to about payroll? (Tôi nên gặp ai về lương?)
Are you in charge of recruitment? (Bạn phụ trách tuyển dụng à?)
3. Hỏi & cho thông tin liên hệ
What’s your email? — It’s [email protected]. (đọc @ là “at”, dấu chấm là “dot”)
What’s your extension? — It’s 215. (số máy lẻ)
How can I reach you? — You can reach me at 09… / Just drop me an email.
Khi cho email, đánh vần phần khó và xác nhận: “lan dot nguyen — that’s N-G-U-Y-E-N — at company dot com.”
4. Điểm ngữ pháp: câu hỏi Wh- và Could you…?
- Wh-questions mở đầu bằng từ hỏi: What / Which / Who / Where / How + trợ động từ: What is your email? / Which team do you work with?
- Câu hỏi lịch sự dùng Could you…? + động từ nguyên thể: Could you repeat that? / Could you spell it? — lịch sự hơn câu mệnh lệnh.
5. Mẹo phát âm
- spell → “xpeo”, bật âm cuối “l”.
- email → “I-meo”.
- extension → “ích-STEN-sần”.
- available → “ơ-VÂY-lơ-bồ”.
- @ = “at”, . = “dot” khi đọc địa chỉ.
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 25 từ/cụm — cộng dồn 75/3000.
| Từ / Cụm | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| spell | xpeo | đánh vần | How do you spell it? |
| name | nêm | tên | your full name |
| full name | phun-NÊM | họ tên đầy đủ | Could I have your full name? |
| first name | phơst-NÊM | tên | My first name is Lan. |
| last name | laast-NÊM | họ | last name Nguyen |
| department | đi-PAART-mần | phòng ban | Which department? |
| contact | CON-tækt | liên hệ | contact details |
| I-meo | thư điện tử | What’s your email? | |
| extension | ích-STEN-sần | số máy lẻ | extension 215 |
| phone number | phôn-NÂM-bơ | số điện thoại | your phone number |
| reach | rích | liên lạc tới | How can I reach you? |
| available | ơ-VÂY-lơ-bồ | rảnh, sẵn sàng | Are you available? |
| get in touch | get-in-TÁCH | liên lạc | Let’s get in touch. |
| repeat | ri-PÍT | nhắc lại | Could you repeat that? |
| confirm | cần-PHƠM | xác nhận | Let me confirm. |
| details | ĐI-têu | chi tiết, thông tin | contact details |
| position | pơ-ZI-sần | vị trí, chức danh | What’s your position? |
| floor | floor | tầng | the 3rd floor |
| office | O-phít | văn phòng | head office |
| message | ME-sịj | lời nhắn | leave a message |
| business card | BÍT-nịt-card | danh thiếp | Here’s my card. |
| directory | đai-REC-tơ-ri | danh bạ | the staff directory |
| at (@) | ét | ký hiệu @ | lan at company dot com |
| dot (.) | đót | dấu chấm | company dot com |
| schedule | SKE-jul | lịch | my schedule |
Tổ hợp (collocation):
- get in touch (with someone) → liên lạc với ai.
- leave a message → để lại lời nhắn.
- contact details → thông tin liên hệ.
- How can I reach you? → mẫu hỏi cách liên lạc.
Hội thoại mẫu (đọc to / luyện nghe)
Tình huống: Lan gặp một đồng nghiệp mới ở phòng nhân sự.
Lan: Hi, I don’t think we’ve met. Could I have your name?
Khoa: Sure, I’m Khoa. K-H-O-A.
Lan: Nice to meet you, Khoa. Which department are you in?
Khoa: I’m in IT. How can I reach you if I have a question?
Lan: Just drop me an email — it’s lan dot nguyen at company dot com.
Khoa: Got it. Could you spell your last name?
Lan: Of course — N-G-U-Y-E-N.
Khoa: Thanks! Here’s my business card too.
Gloss: we’ve met = đã từng gặp · Got it = hiểu rồi · drop me an email = gửi email cho tôi.
Mẹo luyện: đọc to, chú ý đọc email với “dot/at”; thu âm đánh vần tên bạn rồi nghe lại.
Luyện tập
Bài 1 — Đặt câu hỏi cho mỗi thông tin cần biết: (1) tên (2) phòng ban (3) email (4) số máy lẻ.
Bài 2 — Đánh vần: viết cách đọc từng chữ khi đánh vần “HUE” và “PHUONG”.
Bài 3 — Đọc địa chỉ email: đọc thành lời [email protected].
Bài 4 — Lịch sự hoá: đổi “Spell it.” và “Repeat.” thành câu lịch sự.
Bài 5 — Dịch: (1) “Tôi liên lạc với bạn bằng cách nào?” (2) “Bạn có thể nhắc lại không?”
Bài 6 — Ghép nghĩa (ghi nhớ từ vựng): (a) reach (b) extension © confirm (d) available (e) details — (1) xác nhận (2) số máy lẻ (3) rảnh (4) liên lạc tới (5) chi tiết.
Bài 7 — Đóng vai (bám hội thoại): đóng vai Khoa, tự giới thiệu tên + phòng ban + cho email của bạn, đánh vần họ.
Gợi ý đáp án
- B1: What’s your name? / Which department are you in? / What’s your email? / What’s your extension?
- B2: HUE → “ếch–diu–i”; PHUONG → “pi–ếch–diu–âu–en–ji”.
- B3: minh dot tran at a-b-c dot v-n.
- B4: Could you spell it? / Could you repeat that?
- B5: (1) How can I reach you? (2) Could you repeat that?
- B6: a-4; b-2; c-1; d-3; e-5.
- B7: tự làm — đạt khi đánh vần rõ và đọc đúng email với “dot/at”.
Ghi nhớ nhanh
- Hỏi lịch sự: Could I have…? / Could you spell/repeat…?
- Đọc email: “@” = at, “.” = dot; xác nhận bằng So that’s…, right?
- Đánh vần chữ dễ nhầm kèm từ (B for Bravo).
Việc làm ngay hôm nay: tập đánh vần họ tên và đọc email của bạn bằng tiếng Anh 3 lần.
Bài 5: số, giờ & lịch hẹn trong công việc. Ôn lại Bài 3: Small talk.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi cách viết tên thế nào cho lịch sự?
Dùng ‘How do you spell that?’ (Bạn đánh vần thế nào?) hoặc lịch sự hơn ‘Could you spell that for me?’. Khi nghe, có thể xác nhận lại: ‘So that’s M-I-N-H, right?’.
Phân biệt 'What's your name?' và 'Could I have your name?'
‘What’s your name?’ là trung tính, dùng hằng ngày. ‘Could I have your name, please?’ lịch sự và trang trọng hơn, hợp khi tiếp khách, qua điện thoại hoặc ở quầy lễ tân.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 42: Ở sân bay — thủ tục, an ninh & hải quan bằng tiếng Anh
Bài 42 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đi qua sân bay tự tin — làm thủ tục, an ninh, cửa ra máy bay và hải quan bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 41: Đi công tác — đặt vé máy bay & khách sạn bằng tiếng Anh
Bài 41 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mở đầu Phase 3 ‘Tăng tốc’ — đặt vé máy bay và khách sạn cho chuyến công tác bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)
Bài 40 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn tập 7 chủ đề công sở L33–39 và học 33 từ nối/chuyển ý (however, therefore, in summary…) để xâu chuỗi mọi thứ — có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1199/3000, đóng chặng xây vốn.