Bài 7: Trả lời điện thoại công việc bằng tiếng Anh

Chuông điện thoại reo và đầu dây bên kia nói tiếng Anh — với nhiều người đi làm, đây là tình huống “đáng sợ” nhất vì không thấy mặt, không kịp chuẩn bị. Tin tốt: điện thoại công việc dùng đi dùng lại vài mẫu câu cố định. Bài học 30 phút này giúp bạn nghe máy, chuyển máy, nhắn lại và xử lý khi nghe không rõ.
⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc mẫu câu theo tình huống (10’), học bảng 25 từ (7’), đọc hội thoại & làm bài tập (10’), luyện đọc to câu nghe máy của bạn (3’).
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- Mở đầu khi nghe máy đúng chuẩn công sở.
- Hỏi tên/lý do người gọi và chuyển máy lịch sự.
- Nhận và để lại lời nhắn.
- Xử lý khi nghe không rõ mà không lúng túng.
🎯 Đóng góp vào đích series: +25 từ → cộng dồn 150/3000 (xem lộ trình 3000 từ).
1. Mở đầu khi nghe máy
Hello, marketing department, Lan speaking. (chuẩn công sở)
Good morning, this is Lan. How can I help you?
Công thức: (công ty/phòng) + this is/…speaking + lời mời giúp. “…speaking” là cách rất Anh để báo “tôi đang nghe đây”.
2. Hỏi người gọi & lý do
May I ask who’s calling? (Cho hỏi ai đang gọi ạ?)
Who’s this, please? (thân mật hơn)
What’s this regarding? (Về việc gì ạ?)
3. Chuyển máy & yêu cầu chờ
Hold on a moment, please. / One moment, please.
I’ll put you through to Mr. Nam. (Tôi nối máy tới anh Nam)
Could you hold while I check?
4. Nhận & để lại lời nhắn
He’s not available right now. Can I take a message? (Anh ấy đang bận. Tôi nhắn lại giúp nhé?)
Could I leave a message? (khi bạn là người gọi)
I’ll ask him to call you back. (Tôi sẽ nhắn anh ấy gọi lại)
5. Khi nghe không rõ (rất quan trọng)
Sorry, could you repeat that?
Could you speak up a little, please? (nói to hơn chút)
Could you spell that for me? (đánh vần — nối lại Bài 4)
Let me read that back to you… (tôi đọc lại để xác nhận)
6. Điểm ngữ pháp & phát âm
- this is (không phải “I am”) khi xưng danh qua điện thoại: This is Lan.
- speaking dùng độc lập: — Is that Lan? — Speaking.
- Phát âm: message “ME-sịj”, available “ơ-VÂY-lơ-bồ”, regarding “ri-GAA-đing”, through “thru” (âm “th” + “u”, bỏ “g-h”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 25 từ/cụm — cộng dồn 150/3000.
| Từ / Cụm | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| speaking | SPÍ-king /ˈspiːkɪŋ/ | tôi đang nghe (xưng danh) | Lan speaking. |
| this is | đít-IZ /ðɪs ɪz/ | đây là (qua điện thoại) | This is Lan. |
| calling | CO-ling /ˈkɔːlɪŋ/ | đang gọi | Who’s calling? |
| caller | CO-lơ /ˈkɔːlə/ | người gọi | the caller |
| hold on | hôl-ON /həʊld ɒn/ | giữ máy, chờ | Hold on, please. |
| one moment | quan-MÔ-mần /wʌn ˈməʊmənt/ | chờ một lát | One moment, please. |
| put through | put-THRU /pʊt θruː/ | nối máy | I’ll put you through. |
| transfer | TRÆN-sphơ /trænsˈfɜː/ | chuyển máy | transfer your call |
| message | ME-sịj /ˈmesɪdʒ/ | lời nhắn | take a message |
| take a message | têk-ơ-ME-sịj /teɪk ə ˈmesɪdʒ/ | nhận lời nhắn | Can I take a message? |
| leave a message | liv-ơ-ME-sịj /liːv ə ˈmesɪdʒ/ | để lại lời nhắn | leave a message |
| call back | co-BÉC /ˈkɔːl bæk/ | gọi lại | call you back |
| available | ơ-VÂY-lơ-bồ /əˈveɪləbl/ | rảnh/có mặt | He’s not available. |
| regarding | ri-GAA-đing /rɪˈɡɑːdɪŋ/ | về việc | What’s it regarding? |
| speak up | spik-ẤP /spiːk ʌp/ | nói to hơn | Could you speak up? |
| repeat | ri-PÍT /rɪˈpiːt/ | nhắc lại | Could you repeat that? |
| hang on | hæng-ON /hæŋ ɒn/ | chờ chút (thân mật) | Hang on a sec. |
| hang up | hæng-ẤP /hæŋ ʌp/ | cúp máy | don’t hang up |
| line | lai /laɪn/ | đường dây | the line is busy |
| busy | BI-zi /ˈbɪzi/ | bận (máy) | the line is busy |
| extension | ích-STEN-sần /ɪkˈstenʃn/ | máy lẻ | extension 12 |
| urgent | Ơ-jần /ˈɜːdʒənt/ | khẩn | It’s urgent. |
| connect | cơ-NÉC /kəˈnekt/ | kết nối/nối máy | connect you to… |
| reach | rích /riːtʃ/ | liên lạc được | reach him later |
| sort out | sot-AUT /sɔːt aʊt/ | xử lý xong | I’ll sort it out. |
Tổ hợp (collocation):
- take / leave a message → nhận / để lại lời nhắn.
- put (someone) through (to) → nối máy tới ai.
- call (someone) back → gọi lại cho ai.
- the line is busy → máy đang bận.
Hội thoại mẫu (đọc to / luyện nghe)
Tình huống: Lan nghe điện thoại cho công ty, người gọi cần gặp anh Nam.
Lan: Hello, sales department, Lan speaking.
Caller: Hi, could I speak to Mr. Nam?
Lan: May I ask who’s calling?
Caller: This is David from ABC Company.
Lan: One moment, please… I’m sorry, he’s not available right now. Can I take a message?
Caller: Sure. Could you ask him to call me back?
Lan: Of course. Could you spell your company name?
Caller: A-B-C. Thank you!
Gloss: could I speak to = cho tôi gặp · call me back = gọi lại cho tôi.
Mẹo luyện: đọc to cả hai vai; thu âm câu mở đầu nghe máy của bạn rồi nghe lại.
Luyện tập
Bài 1 — Mở đầu nghe máy: viết câu nghe máy cho phòng kế toán, tên bạn.
Bài 2 — Điền cụm đúng: (1) “Cho hỏi ai gọi?” = ___ (2) “Tôi nối máy nhé” = ___ (3) “Tôi nhắn lại giúp chứ?” = ___
Bài 3 — Nghe không rõ: viết 2 câu đề nghị người gọi nhắc lại / nói to hơn.
Bài 4 — Dịch: (1) “Anh ấy đang bận, vui lòng gọi lại sau.” (2) “Đường dây đang bận.”
Bài 5 — Ghép nghĩa (ghi nhớ từ vựng): (a) put through (b) hang up © urgent (d) available (e) call back — (1) cúp máy (2) khẩn (3) nối máy (4) gọi lại (5) rảnh/có mặt.
Bài 6 — Đóng vai (bám hội thoại): đóng vai Lan, nghe máy và nhận lời nhắn cho một đồng nghiệp đang bận.
Gợi ý đáp án
- B1: Hello, accounting department, [tên] speaking.
- B2: (1) May I ask who’s calling? (2) I’ll put you through. (3) Can I take a message?
- B3: Could you repeat that? / Could you speak up a little, please?
- B4: (1) He’s not available, please call back later. (2) The line is busy.
- B5: a-3; b-1; c-2; d-5; e-4.
- B6: tự làm — đạt khi mở đầu chuẩn + nhận được lời nhắn (tên + nội dung).
Ghi nhớ nhanh
- Mở máy: (phòng) + … speaking + How can I help you?
- Nhận/để lại lời nhắn; put through để nối máy.
- Nghe không rõ → Could you repeat / speak up / spell that?
Việc làm ngay hôm nay: soạn & đọc to câu nghe máy 5 giây của bạn (phòng + tên + mời giúp).
Bài 8: hẹn & dời lịch họp. Ôn lại Bài 6: Cụm từ lịch sự.
Câu hỏi thường gặp
Nghe máy ở công ty nên mở đầu thế nào?
Mẫu chuẩn: tên công ty/phòng + tên bạn + lời chào. Vd ‘Hello, marketing department, Lan speaking.’ hoặc gọn hơn ‘Good morning, this is Lan.’ Cách này giúp người gọi biết ngay họ gặp đúng nơi.
Nghe không rõ thì xử lý sao cho lịch sự?
Đừng im lặng. Dùng: ‘Sorry, could you repeat that?’ / ‘Could you speak up a little, please?’ / ‘Could you spell that for me?’. Người nghe sẽ nhắc lại, tránh ghi sai thông tin.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 42: Ở sân bay — thủ tục, an ninh & hải quan bằng tiếng Anh
Bài 42 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đi qua sân bay tự tin — làm thủ tục, an ninh, cửa ra máy bay và hải quan bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 41: Đi công tác — đặt vé máy bay & khách sạn bằng tiếng Anh
Bài 41 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mở đầu Phase 3 ‘Tăng tốc’ — đặt vé máy bay và khách sạn cho chuyến công tác bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)
Bài 40 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn tập 7 chủ đề công sở L33–39 và học 33 từ nối/chuyển ý (however, therefore, in summary…) để xâu chuỗi mọi thứ — có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1199/3000, đóng chặng xây vốn.