Bài 29: Cảm ơn, khen ngợi và chúc mừng bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu cảm ơn/khen/chúc mừng · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 29. Biết cảm ơn chân thành, khen đồng nghiệp và chúc mừng đúng lúc là chất keo gắn kết quan hệ nơi công sở. Người biết nói những lời này tự nhiên luôn được quý mến. Bài này cho bạn mẫu câu cảm ơn có chiều sâu (không chỉ “thank you”), cách khen cụ thể, chúc mừng dịp lớn, và cách đáp lại lời cảm ơn.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Cảm ơn chân thành, khen ngợi và chúc mừng bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Cảm ơn có lý do + cảm xúc (không chỉ “thanks”).
- Khen cụ thể vào việc; chúc mừng dịp lớn.
- Đáp lại lời cảm ơn đúng mức.
Nội dung: cảm ơn, khen, chúc mừng
1. Cảm ơn chân thành
- “Thank you so much for your help — it really means a lot.”
- “I’m really grateful for your support.”
- “I really appreciate…” (đã học ở Bài 19) → thêm lý do cho chân thành.
2. Khen ngợi (cụ thể vào việc)
- “Great job on the presentation!” / “Well done!”
- “That was really impressive.” / “I’m really impressed.”
- “You really deserve it.” / “Keep it up!”
3. Chúc mừng dịp lớn
- “Congratulations on your promotion!”
- “Congrats on hitting the milestone!”
- “That’s a great achievement — well deserved!”
4. Đáp lại lời cảm ơn
- Lịch sự: “You’re welcome.” / “My pleasure.” / “Don’t mention it.”
- Thân mật: “No problem.” / “Anytime!” / “Happy to help.”
- Khi được KHEN, đáp lại: “Thank you, that’s very kind of you.” / “Thanks, I really appreciate it.” (đừng chỉ im lặng hay chối).
💡 Mẹo phát âm: congratulations /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ (“kơn-grá-chu-LEI-shợnz”); grateful /ˈɡreɪtfl/ (“GREIT-fồ”); impressive /ɪmˈpresɪv/ (“im-PRE-sịv”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 836/3000 (L28 = 803, + 33 = 836).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| congratulations | kơn-grá-chu-LEI-shợnz /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ | chúc mừng | Congratulations on your promotion! |
| congratulate | kơn-GRÁ-chu-leit /kənˈɡrætʃuleɪt/ | chúc mừng (ai) | I want to congratulate you. |
| well done | weo đan /wel dʌn/ | làm tốt lắm | Well done on the project! |
| good job | gút job /ɡʊd dʒɒb/ | làm tốt | Good job, everyone! |
| grateful | GREIT-fồ /ˈɡreɪtfl/ | biết ơn | I’m grateful for your help. |
| thankful | THÆNK-fồ /ˈθæŋkfl/ | biết ơn | I’m thankful for the chance. |
| compliment | KOM-plơ-mơnt /ˈkɒmplɪmənt/ | lời khen | Thanks for the compliment. |
| praise | preiz /preɪz/ | khen ngợi | The boss praised the team. |
| proud | prao-d /praʊd/ | tự hào | I’m proud of you. |
| impressed | im-PREST /ɪmˈprest/ | (mình) thấy ấn tượng — chủ ngữ là người | I’m impressed with your work. |
| impressive | im-PRE-sịv /ɪmˈpresɪv/ | (bản thân việc đó) gây ấn tượng | That’s impressive! |
| deserve | đi-ZƠV /dɪˈzɜːv/ | xứng đáng | You deserve this. |
| well deserved | weo đi-ZƠVD /wel dɪˈzɜːvd/ | xứng đáng lắm | Well deserved! |
| achievement | ơ-CHIIV-mơnt /əˈtʃiːvmənt/ | thành tựu | A great achievement. |
| effort | E-fợt /ˈefət/ | nỗ lực | Thanks for your effort. |
| hard work | haad wơk /hɑːd wɜːk/ | sự chăm chỉ | Your hard work paid off. |
| thanks to | thænks tơ /θæŋks tə/ | nhờ có | Thanks to you, we finished. |
| means a lot | miinz ơ lot /miːnz ə lɒt/ | có ý nghĩa lớn | It means a lot to me. |
| you’re welcome | iua WEO-kơm /jɔː ˈwelkəm/ | không có gì | You’re welcome! |
| no problem | nâu PRO-blơm /nəʊ ˈprɒbləm/ | không sao | No problem at all. |
| my pleasure | mai PLE-zơ /maɪ ˈpleʒə/ | hân hạnh | My pleasure! |
| don’t mention it | đâun MEN-shợn ít /dəʊnt ˈmenʃən ɪt/ | có gì đâu | Don’t mention it. |
| anytime | E-ni-taim /ˈenitaɪm/ | bất cứ lúc nào | Anytime! |
| thoughtful | THOOT-fồ /ˈθɔːtfl/ | chu đáo | That’s very thoughtful. |
| kind | kai-nd /kaɪnd/ | tử tế | That’s very kind of you. |
| generous | JE-nơ-rợs /ˈdʒenərəs/ | hào phóng | Very generous of you. |
| celebrate | SE-lơ-breit /ˈselɪbreɪt/ | ăn mừng | Let’s celebrate! |
| promotion | prơ-MÂU-shờn /prəˈməʊʃn/ | thăng chức | Congrats on the promotion! |
| milestone | MAIL-xtâun /ˈmaɪlstəʊn/ | cột mốc | A big milestone. |
| recognise | RE-kơg-naiz /ˈrekəɡnaɪz/ | ghi nhận (Anh: recognise, Mỹ: recognize) | They recognised her work. |
| recognition | re-kơg-NI-shờn /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | sự ghi nhận | She got recognition. |
| keep it up | kiip ít ấp /kiːp ɪt ʌp/ | phát huy nhé | Great work — keep it up! |
| pay off | pei of /peɪ ɒf/ | được đền đáp | Your effort paid off. |
Nhóm collocation đáng nhớ: Thank you for… it means a lot, I’m grateful for…, Great job on…, Congratulations on…, well deserved, You’re welcome / My pleasure, keep it up.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Nam chúc mừng Lan được thăng chức và cảm ơn cả nhóm.
Nam: Lan, congratulations on your promotion! Well deserved.
Lan: Thank you so much — it really means a lot.
Nam: You’ve worked really hard. I’m impressed with everything you’ve done.
Lan: I’m grateful for the team’s support. Thanks to everyone, we hit the milestone.
Nam: Great achievement. Let’s celebrate on Friday!
Lan: Sounds good. And thank you for always helping me.
Nam: My pleasure — keep it up!
Gloss: You’ve worked really hard = bạn đã rất chăm chỉ · hit the milestone = đạt cột mốc.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả Nam và Lan.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (grateful / deserve / achievement / celebrate / promotion):
- biết ơn → ____
- xứng đáng → ____
- thành tựu → ____
- ăn mừng → ____
- thăng chức → ____
Bài 2 — Đáp lại lời cảm ơn (chọn 1 câu phù hợp):
6. Đồng nghiệp cảm ơn bạn giúp việc → “____” (You’re welcome / My pleasure / No problem)
7. Khen bài thuyết trình của đồng nghiệp → “Great ____ on the presentation!”
Bài 3 — Viết 2 câu: chúc mừng đồng nghiệp vừa thăng chức + một câu khen kèm lý do.
Gợi ý đáp án:
- grateful · 2. deserve · 3. achievement · 4. celebrate · 5. promotion
- You’re welcome (hoặc My pleasure / No problem) · 7. job
Bài 3: “Congratulations on your promotion — well deserved! Your hard work on the project was really impressive.”
Ghi nhớ nhanh
- Cảm ơn chân thành: Thank you for… — it means a lot / I’m grateful for…
- Khen cụ thể: Great job on… / impressive / well deserved / keep it up; chúc mừng: Congratulations on…
- Đáp lời cảm ơn: You’re welcome / My pleasure / No problem — đừng im lặng.
👉 Việc làm ngay hôm nay: gửi một lời cảm ơn cụ thể (có lý do) tới một đồng nghiệp bằng tiếng Anh, và tập một câu chúc mừng “Congratulations on…”. Bài tiếp theo trong series: Bài 30 — Cập nhật tiến độ và báo cáo công việc (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Cảm ơn bằng tiếng Anh sao cho chân thành, không chỉ 'thank you'?
Thêm lý do và cảm xúc: ‘Thank you so much for your help — it really means a lot.’ hoặc ‘I’m really grateful for your support.’ Nêu rõ bạn cảm ơn về việc gì và nó giúp bạn thế nào sẽ chân thành hơn nhiều so với ‘thanks’ cụt lủn. Trong công việc, một lời cảm ơn cụ thể giúp xây quan hệ tốt.
Đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh thế nào?
Tùy mức độ: thân mật thì ‘No problem’ / ‘Anytime’ / ‘Sure’; lịch sự hơn thì ‘You’re welcome’ / ‘My pleasure’ / ‘Don’t mention it’. Ví dụ ai đó cảm ơn bạn, đáp ‘You’re welcome, happy to help.’ vừa lịch sự vừa ấm áp. Đừng im lặng khi được cảm ơn — luôn đáp lại một câu.
Khen đồng nghiệp bằng tiếng Anh thế nào cho tự nhiên?
Khen cụ thể vào việc họ làm: ‘Great job on the presentation!’ / ‘That was really impressive.’ / ‘Well done — you really deserve it.’ Khen kèm lý do (khen cái gì, vì sao tốt) nghe chân thật hơn lời khen chung chung. Chúc mừng dịp lớn thì ‘Congratulations on your promotion!’
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 28: Small talk và xây dựng quan hệ nơi công sở bằng tiếng Anh
Bài 28 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): trò chuyện xã giao và làm quen, giữ quan hệ với đồng nghiệp/đối tác — câu mở chuyện tự nhiên, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 27: Hỏi lại và xác nhận cho rõ bằng tiếng Anh
Bài 27 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hỏi lại khi nghe chưa rõ, diễn đạt lại và xác nhận để tránh hiểu nhầm nơi công sở — mẫu câu lịch sự, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 26: Nói về số liệu, tăng giảm và xu hướng bằng tiếng Anh
Bài 26 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): trình bày số liệu, mô tả tăng/giảm và xu hướng trong báo cáo — động từ xu hướng + by/to, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.