tinbc tinbc

Bài 30: Cập nhật tiến độ và báo cáo công việc bằng tiếng Anh

Bé Pixel7 phút đọc
Bài 30: Cập nhật tiến độ và báo cáo công việc bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu cập nhật tiến độ · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.

Đây là bài 30. Trong công việc, bạn liên tục phải báo tiến độ: xong tới đâu, đúng hay chậm lịch, vướng gì. Nói rõ ràng bằng tiếng Anh giúp cả nhóm nắm tình hình và hỗ trợ kịp thời. Bài này cho bạn cách báo trạng thái công việc, đúng/chậm/sớm lịch, và nêu vướng mắc kèm điều bạn cần để gỡ.

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • 🎯 Cập nhật tiến độ, báo đúng/chậm lịch và nêu vướng mắc bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
  • Báo trạng thái: in progress / almost done / finished.
  • Dùng on track / behind / ahead of schedule.
  • Nêu blocker kèm điều cần để move forward.

Nội dung: cập nhật tiến độ

1. Báo trạng thái công việc

  • “The report is in progress — I’m working on it now.”
  • “I’m about halfway through.” / “It’s almost done.”
  • “That task is finished / done.” / “It’s still pending.”

2. Đúng / chậm / sớm lịch

  • “We’re on track for Friday.” (đúng tiến độ)
  • “We’re a bit behind schedule.” (chậm) / “We’re ahead of schedule.” (sớm)
  • “Everything is on schedule.”

3. Nêu vướng mắc (blocker)

  • “There’s a blocker — I’m waiting for approval.”
  • “The main hold-up is the missing data.”
  • “I need X to move forward.” (nói rõ điều cần để gỡ)

4. Bước tiếp & giữ cập nhật

  • “The next step is to review with the client.”
  • “I’ll keep you posted.” / “Let’s check in tomorrow.”
  • “We’ll wrap up by end of week.”

💡 Mẹo phát âm: progress (danh từ) /ˈprəʊɡres/ (“PRÂU-grès”); schedule (Anh-Anh) /ˈʃedjuːl/ (“SHE-điu-l”), Mỹ /ˈskedʒuːl/; pending /ˈpendɪŋ/ (“PEN-đing”).

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 869/3000 (L29 = 836, + 33 = 869).

Từ / Cụm Cách đọc (bồi + IPA) Nghĩa Ví dụ (câu đủ)
progress PRÂU-grès /ˈprəʊɡres/ tiến độ How’s the progress?
status XTEI-tợs /ˈsteɪtəs/ tình trạng What’s the status?
on track on træk /ɒn træk/ đúng tiến độ We’re on track.
behind schedule bí-HAIND SHE-điu-l /bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/ chậm tiến độ We’re behind schedule.
ahead of schedule ơ-HED ơv SHE-điu-l /əˈhed əv ˈʃedjuːl/ sớm tiến độ We’re ahead of schedule.
on schedule on SHE-điu-l /ɒn ˈʃedjuːl/ đúng lịch Everything’s on schedule.
halfway haaf-WEI /ˌhɑːfˈweɪ/ nửa chừng I’m halfway done.
almost done OO-mâust đan /ˈɔːlməʊst dʌn/ gần xong It’s almost done.
in progress in PRÂU-grès /ɪn ˈprəʊɡres/ đang làm The task is in progress.
working on WƠ-king on /ˈwɜːkɪŋ ɒn/ đang làm (việc gì) I’m working on it.
finished FI-nịsht /ˈfɪnɪʃt/ đã xong The draft is finished.
done đan /dʌn/ xong It’s done.
pending PEN-đing /ˈpendɪŋ/ đang chờ, tồn It’s still pending.
delayed đi-LEID /dɪˈleɪd/ bị trễ The launch is delayed.
on hold on hâuld /ɒn həʊld/ tạm dừng The project is on hold.
stage xteij /steɪdʒ/ giai đoạn We’re at the final stage.
progress report PRÂU-grès rí-POT /ˈprəʊɡres rɪˈpɔːt/ báo cáo tiến độ Send a progress report.
up to now ấp tơ nao /ʌp tə naʊ/ cho tới nay Up to now, it’s fine.
next step nékst xtép /nekst step/ bước tiếp theo The next step is testing.
wrap up ræp ấp /ræp ʌp/ hoàn tất, kết thúc Let’s wrap up by Friday.
make progress meik PRÂU-grès /meɪk ˈprəʊɡres/ có tiến triển We’re making progress.
blocker BLO-kơ /ˈblɒkə/ vướng mắc There’s a blocker.
hold-up HÂULD-ấp /ˈhəʊldʌp/ sự chậm trễ What’s the hold-up?
expect ich-XPÉCT /ɪkˈspekt/ dự kiến I expect to finish today.
target TAA-gịt /ˈtɑːɡɪt/ mục tiêu, chỉ tiêu We hit the target.
on target on TAA-gịt /ɒn ˈtɑːɡɪt/ đúng chỉ tiêu We’re on target.
keep you posted kiip iu PÂU-xtịd /kiːp juː ˈpəʊstɪd/ cập nhật cho bạn I’ll keep you posted.
check in chék in /tʃek ɪn/ báo/liên hệ định kỳ Let’s check in tomorrow.
remaining rí-MEI-ning /rɪˈmeɪnɪŋ/ còn lại Two tasks remaining.
fall behind foo bí-HAIND /fɔːl bɪˈhaɪnd/ tụt lại Don’t fall behind.
move forward muuv FOO-uợd /muːv ˈfɔːwəd/ tiến tới Let’s move forward.
roughly RAF-li /ˈrʌfli/ khoảng chừng Roughly 80% done.
current KA-rơnt /ˈkʌrənt/ hiện tại The current status is good.

Nhóm collocation đáng nhớ: on track / behind / ahead of schedule, in progress, almost done, make progress, there’s a blocker, keep you posted, next step, move forward.

Hội thoại mẫu

Tình huống: Nam hỏi Lan về tiến độ báo cáo.

Nam: How’s the report going? What’s the status?
Lan: It’s in progress — I’m about halfway through. We’re on track for Friday.
Nam: Great. Any blocker?
Lan: One hold-up: I’m waiting for the numbers from finance. I need those to move forward.
Nam: I’ll chase them up. What’s the next step after that?
Lan: Once I have the data, I’ll wrap up the draft. It’ll be almost done by Thursday.
Nam: Perfect. Keep me posted.
Lan: Will do. I’ll check in tomorrow.

Gloss: chase them up = hối/đi đòi giúp · Will do = tôi sẽ làm vậy.

Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả Nam và Lan.

Luyện tập

Bài 1 — Ghép nghĩa (on track / blocker / pending / wrap up / behind schedule):

  1. đúng tiến độ → ____
  2. vướng mắc → ____
  3. đang chờ, tồn → ____
  4. hoàn tất → ____
  5. chậm tiến độ → ____

Bài 2 — Chọn cụm đúng trạng thái:
6. Xong khoảng một nửa → “I’m about ____ through.”
7. Đang làm, chưa xong → “It’s still ____ .” (in progress / done — chọn 1)

Bài 3 — Viết cập nhật (2 câu): báo một việc đang đúng tiến độ + nêu một vướng mắc kèm điều bạn cần để gỡ.

Gợi ý đáp án:

  1. on track · 2. blocker · 3. pending · 4. wrap up · 5. behind schedule
  2. halfway · 7. in progress
    Bài 3: “The design is on track — about 70% done. One blocker: I’m waiting for the logo files; I need those to move forward.”

Ghi nhớ nhanh

  • Trạng thái: in progress / halfway / almost done / finished / pending.
  • Lịch: on track / behind schedule / ahead of schedule.
  • Vướng: there’s a blocker / hold-up + I need … to move forward; giữ cập nhật: keep you posted / check in.

👉 Việc làm ngay hôm nay: viết một câu cập nhật tiến độ cho một việc bạn đang làm (dùng on track / behind schedule + trạng thái), bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo trong series: Bài 31 — Tổng kết và bàn giao công việc (sắp đăng).

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Cập nhật tiến độ công việc bằng tiếng Anh nói thế nào?

Nêu rõ trạng thái: ‘The report is on track — I’m about halfway through.’ (đúng tiến độ, xong khoảng một nửa) hoặc ‘It’s almost done, I’ll finish by tomorrow.’ Nếu chậm thì nói thẳng và có phương án: ‘We’re a bit behind schedule because of X, but I’ll catch up by Friday.’ Cập nhật rõ ràng giúp cả nhóm chủ động.

'On track', 'behind schedule', 'ahead of schedule' nghĩa là gì?

On track = đúng tiến độ, đang đi đúng kế hoạch. Behind schedule = chậm tiến độ so với kế hoạch. Ahead of schedule = sớm hơn kế hoạch. On schedule = đúng lịch. Đây là các cụm chuẩn để báo nhanh tình hình một công việc hay dự án mà ai nghe cũng hiểu ngay.

Báo vướng mắc (blocker) bằng tiếng Anh thế nào?

Nêu rõ vướng ở đâu và cần gì: ‘There’s a blocker — I’m waiting for approval from the client.’ hoặc ‘The main hold-up is the missing data.’ Nói kèm điều bạn cần để gỡ vướng (‘I need X to move forward’) giúp người quản lý hỗ trợ đúng chỗ, thay vì chỉ báo ‘chưa xong’.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan

Bài 29: Cảm ơn, khen ngợi và chúc mừng bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 29: Cảm ơn, khen ngợi và chúc mừng bằng tiếng Anh

Bài 29 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): cảm ơn chân thành, khen đồng nghiệp và chúc mừng đúng lúc nơi công sở — mẫu câu tự nhiên, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 27: Hỏi lại và xác nhận cho rõ bằng tiếng Anh
Khám phá

Bài 27: Hỏi lại và xác nhận cho rõ bằng tiếng Anh

Bài 27 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hỏi lại khi nghe chưa rõ, diễn đạt lại và xác nhận để tránh hiểu nhầm nơi công sở — mẫu câu lịch sự, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.