Bài 28: Small talk và xây dựng quan hệ nơi công sở bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc câu mở chuyện + hiện tại hoàn thành · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 28. Ở bài 3 bạn đã biết small talk cơ bản; bài này đi sâu hơn: làm quen, giữ quan hệ, và trò chuyện qua lại tự nhiên với đồng nghiệp/đối tác. Quan hệ tốt nơi công sở thường bắt đầu từ những cuộc trò chuyện nhỏ — và biết vài câu mở chuyện là bạn tự tin hòa nhập hẳn.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Trò chuyện xã giao, làm quen và giữ quan hệ bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Mở và duy trì một cuộc small talk tự nhiên.
- Dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi trải nghiệm (Have you ever…?).
- Biết chủ đề an toàn và chủ đề nên tránh.
Nội dung: small talk & làm quen
1. Câu mở chuyện
- “How’s it going?” / “How was your weekend?”
- “What are you up to these days?” (dạo này làm gì)
- Gặp lại: “Long time no see!” / “Nice to see you again.”
- Nhớ hỏi lại: “How about you?” để trò chuyện qua lại.
2. Hỏi trải nghiệm (hiện tại hoàn thành)
Dùng have/has + V3 khi hỏi trải nghiệm (thời điểm không quan trọng):
- “Have you ever been to Da Nang?”
- “Have you tried that new café?”
- Nói về việc kéo dài tới nay: “I’ve worked here for two years.”
3. Tìm điểm chung & kết nối
- “Oh, we have something in common!”
- “What are your hobbies?” / “Any plans for the weekend?”
- Giữ liên lạc: “Let’s keep in touch.” / “We should grab coffee sometime.”
4. Chủ đề an toàn vs nên tránh
- ✅ An toàn: cuối tuần, weather, traffic, sở thích, phim/thể thao, kế hoạch.
- ❌ Tránh: lương, tuổi, tôn giáo, chính trị, chuyện riêng tư.
💡 Mẹo phát âm: weather /ˈweðə/ (“WE-đơ”) khác whether; hobby /ˈhɒbi/ (“HO-bi”); mutual /ˈmjuːtʃuəl/ (“MIU-chu-ồ”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 803/3000 (L27 = 770, + 33 = 803).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| How’s it going? | hauz ít GÂU-ing /haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/ | dạo này sao rồi? | Hi! How’s it going? |
| weekend | wiik-END /ˌwiːkˈend/ | cuối tuần | How was your weekend? |
| catch up | két ấp /kætʃ ʌp/ | hàn huyên, cập nhật | Let’s catch up soon. |
| by the way | bai đơ wei /baɪ ðə weɪ/ | nhân tiện | By the way, are you free? |
| anyway | E-ni-wei /ˈeniweɪ/ | dù sao thì | Anyway, back to work. |
| Have you ever…? | hæv iu E-vơ /hæv juː ˈevə/ | bạn từng… chưa? | Have you ever been abroad? |
| common | KO-mơn /ˈkɒmən/ | chung, phổ biến | It’s a common hobby. |
| in common | in KO-mơn /ɪn ˈkɒmən/ | điểm chung | We have a lot in common. |
| hobby | HO-bi /ˈhɒbi/ | sở thích | My hobby is cooking. |
| interest | IN-trơst /ˈɪntrəst/ | mối quan tâm | We share the same interest. |
| get to know | ghét tơ nâu /ɡet tə nəʊ/ | làm quen | Nice to get to know you. |
| break the ice | breik đơ ais /breɪk ðə aɪs/ | phá băng (mở chuyện) | A joke to break the ice. |
| chat | chét /tʃæt/ | trò chuyện | Let’s have a quick chat. |
| keep in touch | kiip in tắch /kiːp ɪn tʌtʃ/ | giữ liên lạc | Let’s keep in touch. |
| network | NET-wơk /ˈnetwɜːk/ | mở rộng quan hệ | I network at events. |
| mutual | MIU-chu-ồ /ˈmjuːtʃuəl/ | chung (hai bên) | We have a mutual friend. |
| recently | RII-sơnt-li /ˈriːsntli/ | gần đây | I joined recently. |
| lately | LEIT-li /ˈleɪtli/ | dạo gần đây | Been busy lately? |
| plans | plænz /plænz/ | kế hoạch | Any plans this weekend? |
| What are you up to? | wọt aa iu ấp tu /wɒt ɑː juː ʌp tə/ | dạo này làm gì? | What are you up to lately? |
| Long time no see | long taim nâu sii /lɒŋ taɪm nəʊ siː/ | lâu rồi không gặp | Long time no see! |
| How about you? | hao ơ-baut iu /haʊ əˈbaʊt juː/ | còn bạn thì sao? | I’m good. How about you? |
| small talk | xmôn-tók /smɔːl tɔːk/ | chuyện xã giao | Just making small talk. |
| weather | WE-đơ /ˈweðə/ | thời tiết | Nice weather today! |
| traffic | TRÆ-fịc /ˈtræfɪk/ | giao thông | The traffic was bad. |
| so far | sâu faa /səʊ fɑː/ | cho tới giờ | Good so far, thanks. |
| glad | glæd /ɡlæd/ | vui, mừng | Glad to hear that. |
| Nice to see you | nais tơ sii iu /naɪs tə siː juː/ | vui được gặp bạn | Nice to see you again. |
| we should | wi shút /wiː ʃʊd/ | mình nên… | We should grab lunch. |
| sometime | SAM-taim /ˈsʌmtaɪm/ | lúc nào đó | Let’s meet sometime. |
| familiar | fơ-MI-li-ơ /fəˈmɪliə/ | quen thuộc | Your face looks familiar. |
| grab (a coffee) | græb /ɡræb/ | làm (một ly), tranh thủ | Let’s grab a coffee. |
| join | joi-n /dʒɔɪn/ | tham gia, vào (công ty) | I joined last month. |
Nhóm collocation đáng nhớ: How’s it going?, How was your weekend?, Have you ever…?, have a lot in common, keep in touch, grab a coffee, How about you?
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan gặp đồng nghiệp mới (Tom) ở khu pha cà phê.
Lan: Hi Tom, how’s it going?
Tom: Pretty good, thanks. Busy lately. How about you?
Lan: Same here. By the way, have you ever tried the café downstairs?
Tom: Not yet! Is it good?
Lan: Really good. We should grab a coffee there sometime.
Tom: I’d love to. Any plans for the weekend?
Lan: Just relaxing. Oh, I heard you like hiking — we have that in common!
Tom: Nice! Let’s keep in touch and go sometime.
Gloss: Same here = tôi cũng vậy · I’d love to = tôi rất muốn.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả Lan và Tom.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (catch up / in common / keep in touch / hobby / recently):
- hàn huyên → ____
- điểm chung → ____
- giữ liên lạc → ____
- sở thích → ____
- gần đây → ____
Bài 2 — Chọn câu mở chuyện:
6. Gặp người lâu không gặp → “!"
7. Hỏi trải nghiệm → " you ever been to Hue?”
Bài 3 — Đóng vai: gặp đồng nghiệp sáng thứ Hai. Viết 2 câu small talk (hỏi cuối tuần + hỏi lại).
Gợi ý đáp án:
- catch up · 2. in common · 3. keep in touch · 4. hobby · 5. recently
- Long time no see · 7. Have
Bài 3: “Morning! How was your weekend?” — “…” — “Sounds nice. How about you?” (nhớ hỏi lại How about you?)
Ghi nhớ nhanh
- Mở chuyện: How’s it going? / How was your weekend? / What are you up to? — nhớ How about you?
- Hỏi trải nghiệm: Have you ever + V3…?; kéo dài tới nay: I’ve … for/since…
- Giữ quan hệ: keep in touch / grab a coffee sometime; tránh chủ đề lương, tuổi, chính trị.
👉 Việc làm ngay hôm nay: chuẩn bị sẵn 2 câu mở chuyện tiếng Anh để dùng khi gặp đồng nghiệp, và một câu “Have you ever…?” để hỏi trải nghiệm. Bài tiếp theo trong series: Bài 29 — Cảm ơn, khen ngợi và chúc mừng (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Small talk là gì và nên nói về chủ đề nào cho an toàn?
Small talk là chuyện xã giao ngắn để phá băng và xây quan hệ, không đi sâu công việc. Chủ đề an toàn: cuối tuần, thời tiết, giao thông, sở thích, phim/thể thao, kế hoạch. Nên tránh chủ đề nhạy cảm như lương, tuổi, tôn giáo, chính trị, chuyện cá nhân riêng tư. Mục tiêu là tạo không khí thoải mái, không phải khai thác thông tin.
Mở đầu một cuộc small talk bằng tiếng Anh thế nào?
Câu mở phổ biến: ‘How’s it going?’ (dạo này sao), ‘How was your weekend?’ (cuối tuần thế nào), ‘What are you up to these days?’ (dạo này làm gì). Gặp lại người lâu không gặp thì ‘Long time no see!’. Sau khi họ trả lời, nhớ hỏi lại ‘How about you?’ để cuộc trò chuyện qua lại tự nhiên.
Thì hiện tại hoàn thành dùng trong small talk thế nào?
Rất hay dùng để hỏi trải nghiệm: ‘Have you ever been to Da Nang?’ (Bạn từng tới Đà Nẵng chưa?), ‘Have you tried that new café?’. Và nói về việc kéo dài tới hiện tại: ‘I’ve worked here for two years.’ Cấu trúc là have/has + động từ dạng quá khứ phân từ (V3) — dùng khi thời điểm không quan trọng bằng bản thân trải nghiệm.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 27: Hỏi lại và xác nhận cho rõ bằng tiếng Anh
Bài 27 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hỏi lại khi nghe chưa rõ, diễn đạt lại và xác nhận để tránh hiểu nhầm nơi công sở — mẫu câu lịch sự, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 26: Nói về số liệu, tăng giảm và xu hướng bằng tiếng Anh
Bài 26 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): trình bày số liệu, mô tả tăng/giảm và xu hướng trong báo cáo — động từ xu hướng + by/to, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 25: Xin nghỉ phép và xin phép vắng mặt bằng tiếng Anh
Bài 25 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): xin nghỉ phép, xin về sớm, báo nghỉ ốm và xin phép lịch sự nơi công sở — cấu trúc trang trọng, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.