Bài 27: Hỏi lại và xác nhận cho rõ bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu hỏi lại + xác nhận · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 27. Nghe chưa rõ mà ngại hỏi lại, hoặc hiểu mơ hồ mà cứ làm — đó là nguồn gốc của làm sai việc, hiểu nhầm nơi công sở. Bài này cho bạn cách hỏi lại lịch sự, diễn đạt lại (nói lại để kiểm) và xác nhận để chắc chắn cả hai bên hiểu giống nhau trước khi bắt tay làm.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Hỏi lại, diễn đạt lại và xác nhận để tránh hiểu nhầm — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Hỏi lại lịch sự khi nghe chưa rõ (Sorry? / say that again).
- Nói lại để kiểm ý người khác (So, if I understand correctly…).
- Hỏi rõ yêu cầu mơ hồ (What do you mean by…?).
Nội dung: hỏi lại & xác nhận
1. Khi nghe chưa rõ
- “Sorry?” / “Sorry, I didn’t catch that.”
- “Could you say that again, please?”
- “Could you rephrase that?” (nói cách khác cho dễ hiểu)
2. Nói lại để kiểm (paraphrase — rất mạnh)
Diễn đạt lại ý bằng lời của bạn rồi hỏi xác nhận:
- “So, if I understand correctly, you want the report by Friday, right?”
- “Just to be clear, you mean the June figures?”
- “In other words, we should postpone the launch?”
3. Hỏi rõ yêu cầu mơ hồ
- “Do you mean we should cancel the meeting?”
- “What do you mean by ‘soon’?” (làm rõ từ mơ hồ)
- “Could you be more specific?”
4. Chốt để cùng hiểu
- “So we’re on the same page: I’ll do A, you’ll do B.”
- “Let me sum up: three tasks, due Monday.”
- “That’s exactly what I meant.” / “Correct.”
💡 Mẹo phát âm: catch /kætʃ/ (“kétch”); rephrase /riːˈfreɪz/ (“ri-FREIZ”); exactly /ɪɡˈzæktli/ (“ig-ZÆCT-li” — chú ý âm “z”); pardon /ˈpɑːdn/ (“PAA-đờn”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 770/3000 (L26 = 737, + 33 = 770).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| mean | miin /miːn/ | có ý, nghĩa là | What do you mean? |
| understand | an-đơ-XTÆND /ˌʌndəˈstænd/ | hiểu | I understand now. |
| misunderstand | mis-an-đơ-XTÆND /ˌmɪsʌndəˈstænd/ | hiểu nhầm | Sorry, I misunderstood. |
| misunderstanding | mis-an-đơ-XTÆN-đing /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ | sự hiểu nhầm | It was a misunderstanding. |
| catch | kétch /kætʃ/ | nghe kịp, bắt được | I didn’t catch that. |
| say again | sei ơ-GEN /seɪ əˈɡen/ | nói lại | Could you say that again? |
| rephrase | ri-FREIZ /riːˈfreɪz/ | diễn đạt lại | Could you rephrase that? |
| in other words | in A-đơ wơdz /ɪn ˈʌðə wɜːdz/ | nói cách khác | In other words, we wait. |
| sum up | sam ấp /sʌm ʌp/ | tóm lại | Let me sum up. |
| summary | SA-mơ-ri /ˈsʌməri/ | bản tóm tắt | Here’s a quick summary. |
| exactly | ig-ZÆCT-li /ɪɡˈzæktli/ | chính xác | That’s exactly right. |
| precise | prí-XAIS /prɪˈsaɪs/ | chính xác, cụ thể | Can you be more precise? |
| specific | xpơ-XI-fịc /spəˈsɪfɪk/ | cụ thể | Be specific, please. |
| detail | ĐII-teo /ˈdiːteɪl/ | chi tiết | Give me more detail. |
| get it | ghét ít /ɡet ɪt/ | hiểu rồi | Got it, thanks. |
| keep up | kiip ấp /kiːp ʌp/ | theo kịp | Sorry, I can’t keep up. |
| lost (bối rối) | lost /lɒst/ | bị rối, không theo được | I’m a bit lost. |
| spell out | speo aut /spel aʊt/ | nói rõ ràng từng ý | Let me spell it out. |
| break down | breik đao-n /breɪk daʊn/ | chia nhỏ giải thích | Can you break it down? |
| go over | gâu ÂU-vơ /ɡəʊ ˈəʊvə/ | xem/điểm lại | Let’s go over it again. |
| verify | VE-rí-fai /ˈverɪfaɪ/ | xác minh | I’ll verify the number. |
| correct | kơ-RÉCT /kəˈrekt/ | đúng; sửa | Yes, that’s correct. |
| right? | rait /raɪt/ | đúng không? | Friday, right? |
| as far as I know | ợz faa ợz ai nâu /əz fɑːr əz aɪ nəʊ/ | theo tôi biết | As far as I know, yes. |
| if I understand correctly | íf ai an-đơ-XTÆND kơ-RÉCT-li /ɪf aɪ ˌʌndəˈstænd kəˈrektli/ | nếu tôi hiểu đúng | If I understand correctly, … |
| Just to be clear | jạst tơ bi kliơ /dʒʌst tə bi klɪə/ | cho rõ nhé | Just to be clear, when? |
| Do you mean…? | đu iu miin /duː juː miːn/ | ý bạn là…? | Do you mean today? |
| What do you mean by…? | wọt đu iu miin bai /wɒt duː juː miːn baɪ/ | … nghĩa là gì? | What do you mean by “soon”? |
| Sorry? | SO-ri /ˈsɒri/ | xin lỗi? (hỏi lại) | Sorry? Could you repeat? |
| pardon | PAA-đờn /ˈpɑːdn/ | xin nhắc lại | Pardon? |
| context | KON-tekst /ˈkɒntekst/ | bối cảnh | Give me some context. |
| assume | ơ-SIUM /əˈsjuːm/ | cho rằng, giả định | I assumed you knew. |
| on the same page | on đơ seim peij /ɒn ðə seɪm peɪdʒ/ | cùng hiểu như nhau | Are we on the same page? |
Nhóm collocation đáng nhớ: I didn’t catch that, say that again, Do you mean…?, What do you mean by…?, if I understand correctly, just to be clear, on the same page.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Nam giao việc cho Lan nhưng nói hơi nhanh.
Nam: Can you send the updated deck to the client before EOD?
Lan: Sorry? I didn’t catch the last part.
Nam: Before EOD — end of day.
Lan: Ah, got it. Just to be clear, you mean the June sales deck, right?
Nam: Exactly.
Lan: And what do you mean by “updated”? Should I add the new figures?
Nam: Yes, add the latest numbers.
Lan: Okay. So, if I understand correctly: update the June deck with new figures and send it to the client today. Are we on the same page?
Nam: Correct. Thanks for confirming.
Gloss: deck = bộ slide · EOD (end of day) = cuối ngày làm việc.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, chú ý các câu hỏi lại và xác nhận.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (catch / rephrase / verify / assume / specific):
- nghe kịp → ____
- diễn đạt lại → ____
- xác minh → ____
- cho rằng, giả định → ____
- cụ thể → ____
Bài 2 — Chọn câu hỏi lại phù hợp:
6. Nghe không rõ → “Sorry, I didn’t ____ that.”
7. Muốn kiểm mình hiểu đúng → “If I understand ____, you want it today?”
Bài 3 — Đóng vai: sếp bảo “Finish it soon.” Viết 2 câu: một câu hỏi rõ “soon” là khi nào, một câu nói lại để xác nhận.
Gợi ý đáp án:
- catch · 2. rephrase · 3. verify · 4. assume · 5. specific
- catch · 7. correctly
Bài 3: “What do you mean by ‘soon’ — today or this week?” / “Just to be clear, you want it finished by end of today, right?”
Ghi nhớ nhanh
- Nghe chưa rõ: Sorry? / I didn’t catch that / Could you say that again / rephrase?
- Nói lại để kiểm: Just to be clear… / If I understand correctly…, right?
- Hỏi rõ mơ hồ: What do you mean by…?; chốt: Are we on the same page?
👉 Việc làm ngay hôm nay: lần tới nhận một yêu cầu mơ hồ, tập nói lại để kiểm bằng “So, if I understand correctly, …, right?” bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo trong series: Bài 28 — Small talk và xây dựng quan hệ nơi công sở (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Nghe chưa rõ, hỏi lại bằng tiếng Anh sao cho lịch sự?
Đừng chỉ nói ‘What?’. Dùng câu lịch sự: ‘Sorry?’ hoặc ‘Sorry, I didn’t catch that — could you say that again?’ (Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ, nhắc lại giúp). Muốn người kia nói cách khác thì ‘Could you rephrase that?’. Kèm ‘sorry/could you’ giúp câu nhã, không bị cộc.
Làm sao xác nhận đã hiểu đúng ý người khác?
Diễn đạt lại ý bằng lời của bạn rồi hỏi xác nhận: ‘So, if I understand correctly, you want the report by Friday, right?’ hoặc ‘Just to be clear, you mean the June figures?’. Cách ‘nói lại để kiểm’ (paraphrase) này rất mạnh — nó bắt lỗi hiểu nhầm ngay trước khi bạn làm sai việc.
'Do you mean…?' dùng khi nào?
Dùng khi bạn muốn kiểm tra mình hiểu đúng ý người nói: ‘Do you mean we should cancel the meeting?’ (Ý bạn là ta nên hủy họp?). Hoặc hỏi rõ một từ/cụm: ‘What do you mean by “soon”?’ (Bạn nói “sớm” là khi nào?). Rất hữu ích khi yêu cầu còn mơ hồ.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 26: Nói về số liệu, tăng giảm và xu hướng bằng tiếng Anh
Bài 26 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): trình bày số liệu, mô tả tăng/giảm và xu hướng trong báo cáo — động từ xu hướng + by/to, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 25: Xin nghỉ phép và xin phép vắng mặt bằng tiếng Anh
Bài 25 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): xin nghỉ phép, xin về sớm, báo nghỉ ốm và xin phép lịch sự nơi công sở — cấu trúc trang trọng, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 24: Đề xuất ý tưởng và giải pháp bằng tiếng Anh
Bài 24 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đề xuất ý tưởng và giải pháp trong họp/trao đổi — cấu trúc gợi ý lịch sự, nói ưu nhược; 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.