Bài 26: Nói về số liệu, tăng giảm và xu hướng bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc động từ xu hướng + by/to · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 26. Khi báo cáo kết quả, trình bày số liệu — doanh số, chi phí, lượt truy cập — bạn cần nói được tăng/giảm bao nhiêu, theo xu hướng nào. Bài này cho bạn bộ động từ mô tả xu hướng, cách dùng by/to cho đúng, và trạng từ mức độ để báo cáo vừa chính xác vừa chuyên nghiệp.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Trình bày số liệu và mô tả tăng/giảm, xu hướng bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Dùng đúng động từ xu hướng (increase, decrease, rise, fall…).
- Phân biệt by (mức chênh) và to (mốc đạt).
- Dùng trạng từ mức độ (sharply, slightly, gradually) và so sánh kỳ (compared to).
Nội dung: mô tả số liệu & xu hướng
1. Động từ tăng / giảm / giữ nguyên
- Tăng: increase, rise, grow, go up → “Sales increased last quarter.”
- Giảm: decrease, fall, drop, decline, go down → “Costs fell slightly.”
- Giữ nguyên: remain stable / steady → “Prices remained stable.”
2. by và to (điểm hay nhầm nhất)
- by = mức chênh lệch: “Sales increased by 10%.” (tăng thêm 10%)
- to = mốc đạt tới: “Sales increased to 500 units.” (tăng lên mức 500)
- Kết hợp: “Revenue rose by 20% to 6 billion.”
3. Trạng từ mức độ
- sharply (mạnh), significantly (đáng kể), gradually (dần dần), slightly (nhẹ).
- “Profit grew significantly.” / “Traffic dropped sharply.”
4. So sánh giữa các kỳ
- “Sales are up 15% compared to last month.”
- “Profit grew from 2 to 3 billion.”
- “On average, we sold 100 units a day.”
💡 Mẹo phát âm: danh từ increase nhấn âm đầu /ˈɪnkriːs/ (“IN-kriis”), động từ nhấn âm sau /ɪnˈkriːs/ (“in-KRIIS”); revenue /ˈrevənjuː/ (“RE-vơ-niu”); average /ˈævərɪdʒ/ (“Æ-vơ-rịj”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 737/3000 (L25 = 704, + 33 = 737).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| increase | in-KRIIS /ɪnˈkriːs/ | tăng | Sales increased this month. |
| decrease | đi-KRIIS /dɪˈkriːs/ | giảm | Costs decreased slightly. |
| rise | raiz /raɪz/ | tăng lên | Prices rose last year. |
| fall | foo-l /fɔːl/ | giảm xuống | Demand fell in winter. |
| grow | grâu /ɡrəʊ/ | tăng trưởng | The market grew fast. |
| drop | drop /drɒp/ | rớt, giảm mạnh | Traffic dropped suddenly. |
| decline | đi-KLAIN /dɪˈklaɪn/ | sụt giảm | Sales are in decline. |
| go up | gâu ấp /ɡəʊ ʌp/ | đi lên | Prices went up. |
| go down | gâu đao-n /ɡəʊ daʊn/ | đi xuống | Costs went down. |
| remain stable | rí-MEIN XTEI-bồ /rɪˈmeɪn ˈsteɪbl/ | giữ ổn định | Prices remained stable. |
| peak | piik /piːk/ | đỉnh; đạt đỉnh | Sales peaked in July. |
| reach | riich /riːtʃ/ | đạt tới | Revenue reached 5 billion. |
| by (chênh lệch) | bai /baɪ/ | (tăng/giảm) bao nhiêu | It rose by 10%. |
| to (mốc) | tu /tə/ | (đạt) tới mức | It rose to 500. |
| percent | pơ-SENT /pəˈsent/ | phần trăm | Up 20 percent. |
| figure | FI-gơ /ˈfɪɡə/ | con số | The figures look good. |
| amount | ơ-MAO-nt /əˈmaʊnt/ | lượng | A large amount of data. |
| total | TÂU-tồ /ˈtəʊtl/ | tổng | The total is 1,000. |
| average | Æ-vơ-rịj /ˈævərɪdʒ/ | trung bình | On average, 100 a day. |
| compared to | kơm-PE-ơd tu /kəmˈpeəd tə/ | so với | Up 15% compared to May. |
| trend | trend /trend/ | xu hướng | The trend is upward. |
| significantly | sig-NI-fi-kơnt-li /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ | đáng kể | Sales grew significantly. |
| slightly | XLAIT-li /ˈslaɪtli/ | nhẹ, chút ít | Costs rose slightly. |
| sharply | SHAAP-li /ˈʃɑːpli/ | mạnh | Prices fell sharply. |
| gradually | GRÆ-ju-ơ-li /ˈɡrædʒuəli/ | dần dần | It grew gradually. |
| double | ĐA-bồ /ˈdʌbl/ | gấp đôi | Sales doubled this year. |
| revenue | RE-vơ-niu /ˈrevənjuː/ | doanh thu | Revenue is up. |
| profit | PRO-fịt /ˈprɒfɪt/ | lợi nhuận | Profit increased. |
| growth | grâuth /ɡrəʊθ/ | sự tăng trưởng | Strong growth this quarter. |
| quarter | KWOO-tơ /ˈkwɔːtə/ | quý (3 tháng) | In the last quarter. |
| estimate | ES-tơ-mơt /ˈestɪmət/ | ước tính | Our estimate is 500. |
| approximately | ơ-PROK-sơ-mơt-li /əˈprɒksɪmətli/ | khoảng, xấp xỉ | Approximately 1,000 users. |
| overall | âu-vơ-OO /ˌəʊvərˈɔːl/ | nhìn chung | Overall, results are good. |
Nhóm collocation đáng nhớ: increase/decrease by 10%, rise/fall to 500, compared to last month, grow significantly, remain stable, on average, overall.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan trình bày kết quả quý cho nhóm.
Lan: Let me go through the figures. Overall, revenue increased by 20% this quarter.
Nam: That’s great. What about profit?
Lan: Profit rose significantly — to 3 billion, compared to 2 billion last quarter.
Minh: And costs?
Lan: Costs remained stable, only up slightly. Website traffic grew gradually, then peaked in July.
Nam: Good. So the overall trend is positive?
Lan: Yes. On average, sales are up approximately 15%.
Gloss: go through = điểm qua · upward trend = xu hướng đi lên.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, chú ý các cụm by/to và trạng từ mức độ.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (increase / decline / significantly / compared to / average):
- tăng → ____
- sụt giảm → ____
- đáng kể → ____
- so với → ____
- trung bình → ____
Bài 2 — Chọn by hoặc to:
6. “Sales rose ____ 10%.” (tăng thêm 10%)
7. “Sales rose ____ 500 units.” (đạt mốc 500)
Bài 3 — Mô tả 1 số liệu thật: viết 1 câu mô tả doanh số/lượt truy cập của bạn tháng này so với tháng trước (dùng increased/decreased by … compared to …).
Gợi ý đáp án:
- increase · 2. decline · 3. significantly · 4. compared to · 5. average
- by · 7. to
Bài 3: “Sales increased by 12% this month compared to last month.”
Ghi nhớ nhanh
- Tăng: increase/rise/grow/go up; giảm: decrease/fall/drop/decline/go down; giữ: remain stable.
- by = chênh lệch bao nhiêu; to = đạt tới mốc nào.
- Mức độ: sharply / significantly / gradually / slightly; so kỳ: compared to.
👉 Việc làm ngay hôm nay: lấy một số liệu công việc của bạn và viết 2 câu mô tả nó tăng/giảm bao nhiêu (by) và đạt mức nào (to), bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo trong series: Bài 27 — Hỏi lại và xác nhận cho rõ (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Nói 'tăng 10%' bằng tiếng Anh thế nào?
Dùng động từ tăng + ‘by’ cho mức chênh lệch: ‘Sales increased by 10%.’ (Doanh số tăng 10%). Nếu nói tới MỐC đạt được thì dùng ‘to’: ‘Sales increased to 500 units.’ (tăng lên mức 500). Phân biệt ‘by’ (chênh lệch bao nhiêu) và ‘to’ (đạt tới con số nào) là điểm người Việt hay nhầm nhất khi báo cáo số liệu.
Các động từ mô tả tăng/giảm phổ biến là gì?
Tăng: increase, rise, grow, go up. Giảm: decrease, fall, drop, decline, go down. Giữ nguyên: remain stable/steady. Kèm trạng từ mức độ: sharply (mạnh), significantly (đáng kể), gradually (dần dần), slightly (nhẹ). Ví dụ: ‘Revenue rose sharply’ (doanh thu tăng mạnh).
Làm sao so sánh số liệu giữa hai kỳ bằng tiếng Anh?
Dùng ‘compared to’ (so với) hoặc ‘compared with’: ‘Sales are up 15% compared to last month.’ (Doanh số tăng 15% so với tháng trước). Cũng có thể dùng ‘from… to…’: ‘Profit grew from 2 to 3 billion.’ Những cụm này giúp báo cáo rõ ràng, dễ theo dõi biến động.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 25: Xin nghỉ phép và xin phép vắng mặt bằng tiếng Anh
Bài 25 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): xin nghỉ phép, xin về sớm, báo nghỉ ốm và xin phép lịch sự nơi công sở — cấu trúc trang trọng, 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 24: Đề xuất ý tưởng và giải pháp bằng tiếng Anh
Bài 24 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đề xuất ý tưởng và giải pháp trong họp/trao đổi — cấu trúc gợi ý lịch sự, nói ưu nhược; 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 23: Xử lý sự cố và phàn nàn lịch sự bằng tiếng Anh
Bài 23 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): báo sự cố, phàn nàn nhã nhặn và xin lỗi đúng cách nơi công sở — cấu trúc giảm nhẹ, câu xin lỗi; 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.