Bài 25: Xin nghỉ phép và xin phép vắng mặt bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc cấu trúc xin phép + mẫu câu · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 25. Ai đi làm cũng có lúc cần xin nghỉ phép, nghỉ ốm, về sớm hay đến muộn. Nói những điều này bằng tiếng Anh sao cho lịch sự và chuyên nghiệp giúp yêu cầu của bạn dễ được duyệt và giữ hình ảnh tốt. Bài này cho bạn các cấu trúc xin phép trang trọng, mẫu email báo nghỉ, và cách nêu lý do + bàn giao công việc.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Xin nghỉ phép, nghỉ ốm, về sớm/đến muộn và xin phép lịch sự — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Dùng cấu trúc trang trọng: I’d like to request… / Would it be possible to…
- Viết email báo nghỉ ốm ngắn gọn.
- Nêu lý do + đề nghị bàn giao để yêu cầu dễ được duyệt.
Nội dung: xin phép nơi công sở
1. Xin nghỉ phép (trang trọng)
- “I’d like to request a day off on Friday.” (xin nghỉ một ngày)
- “Would it be possible to take Monday off?” (liệu có thể…?)
- “I’d like to take annual leave from the 10th to the 12th.”
2. Báo nghỉ ốm
- “I’m not feeling well and won’t be able to come in today.”
- “I’ll take a sick day and rest.” / “I need to take sick leave for two days.”
3. Về sớm / đến muộn
- “Could I leave early today? I have a personal appointment.”
- “I might be a bit late tomorrow morning — is that okay?”
4. Nêu lý do & đề nghị bàn giao (điểm ăn điểm)
- “I have a personal matter to take care of.” (lý do tế nhị, không cần chi tiết)
- “I’ll hand over my tasks to Nam while I’m away.”
- “I’ll make sure everything is covered before I leave.”
💡 Mẹo phát âm: leave /liːv/ (“liiv”) khác live /lɪv/ (“lív”); annual /ˈænjuəl/ (“Æ-niu-ồ”); possible /ˈpɒsəbl/ (“PO-sơ-bồ”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 704/3000 (L24 = 671, + 33 = 704).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| day off | đei of /deɪ ɒf/ | ngày nghỉ | I’d like a day off on Friday. |
| leave (nghỉ phép) | liiv /liːv/ | kỳ nghỉ phép | I’m on leave next week. |
| annual leave | Æ-niu-ồ liiv /ˈænjuəl liːv/ | nghỉ phép năm | I have five days of annual leave left. |
| sick leave | sík liiv /sɪk liːv/ | nghỉ ốm | He’s on sick leave today. |
| sick day | sík đei /sɪk deɪ/ | ngày nghỉ ốm | I’ll take a sick day. |
| request | rí-QUEST /rɪˈkwest/ | yêu cầu, xin | I’d like to request time off. |
| time off | taim of /taɪm ɒf/ | thời gian nghỉ | I need some time off. |
| approve | ơ-PRUV /əˈpruːv/ | duyệt, chấp thuận | My manager approved my leave. |
| approval | ơ-PRU-vồ /əˈpruːvl/ | sự chấp thuận | I’m waiting for approval. |
| permission | pơ-MI-shờn /pəˈmɪʃn/ | sự cho phép | Ask for permission first. |
| Would it be possible to…? | wút ít bi PO-sơ-bồ tu /wʊd ɪt bi ˈpɒsəbl tə/ | liệu có thể…? | Would it be possible to leave early? |
| Could I…? | kút ai /kʊd aɪ/ | tôi có thể… được không? | Could I take Monday off? |
| leave early | liiv Ơ-li /liːv ˈɜːli/ | về sớm | Could I leave early today? |
| come in | kâm in /kʌm ɪn/ | đến (nơi làm) | I can’t come in today. |
| be off | bi of /bi ɒf/ | nghỉ (không đi làm) | I’ll be off tomorrow. |
| cover (thay việc) | KA-vơ /ˈkʌvə/ | làm thay, trực thay | Can you cover my shift? |
| hand over | hæn-ĐÂU-vơ /hænd ˈəʊvə/ | bàn giao | I’ll hand over my tasks. |
| in advance | in ợd-VAANS /ɪn ədˈvɑːns/ | trước, báo trước | Please let me know in advance. |
| urgent | Ơ-jơnt /ˈɜːdʒənt/ | khẩn | Call me if it’s urgent. |
| personal matter | PƠ-sơ-nồ MÆ-tơ /ˈpɜːsənl ˈmætə/ | việc cá nhân | I have a personal matter. |
| appointment | ơ-POINT-mơnt /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn | I have a doctor’s appointment. |
| not feeling well | not FII-ling oeo /nɒt ˈfiːlɪŋ wel/ | không khỏe | I’m not feeling well. |
| recover | rí-KA-vơ /rɪˈkʌvə/ | hồi phục | I need time to recover. |
| day in lieu | đei in liu /deɪ ɪn ljuː/ | ngày nghỉ bù | I’ll take a day in lieu. |
| public holiday | PA-blịc HO-lơ-đei /ˈpʌblɪk ˈhɒlədeɪ/ | ngày lễ | Monday is a public holiday. |
| work from home | wơk from hâum /wɜːk frəm həʊm/ | làm việc tại nhà | Can I work from home tomorrow? |
| shift | shíft /ʃɪft/ | ca làm | I’ll swap my shift. |
| swap | swop /swɒp/ | đổi (ca) | Can we swap shifts? |
| cover for | KA-vơ fo /ˈkʌvə fɔː/ | trực/làm thay cho | She’ll cover for me. |
| let (someone) know | let nâu /let nəʊ/ | báo cho ai | I’ll let you know soon. |
| make up (work) | meik ấp /meɪk ʌp/ | làm bù | I’ll make up the work later. |
| be back | bi bæk /bi bæk/ | quay lại | I’ll be back on Monday. |
| take care of | teik ke-ơ ơv /teɪk keə əv/ | lo liệu | I’ll take care of it before I go. |
Nhóm collocation đáng nhớ: request a day off, take annual/sick leave, Would it be possible to…?, hand over, cover for me, let you know in advance, work from home.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan xin sếp (Mr. Nam) nghỉ một ngày.
Lan: Excuse me, Mr. Nam. Would it be possible to take Friday off? I have a personal matter.
Nam: Sure. Is everything okay?
Lan: Yes, thank you. It’s a family appointment. I’ll hand over my tasks to Minh and make sure everything is covered.
Nam: Great. Please let me know if anything is urgent.
Lan: I will. I’ll be back on Monday and make up any work if needed.
Gloss: Is everything okay? = mọi việc ổn chứ? · if needed = nếu cần.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả Lan và Nam.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (approve / hand over / cover for / annual leave / sick day):
- duyệt → ____
- bàn giao → ____
- làm thay cho → ____
- nghỉ phép năm → ____
- ngày nghỉ ốm → ____
Bài 2 — Chọn cấu trúc lịch sự:
6. Xin nghỉ thứ Hai → “____ take Monday off?” (Would it be possible to / Could I — chọn 1)
7. Xin về sớm → “Could I ____ today?”
Bài 3 — Viết mini email (3 câu): báo nghỉ ốm hôm nay, có nói sẽ xử lý việc gấp qua email + dự kiến quay lại mai.
Gợi ý đáp án:
- approve · 2. hand over · 3. cover for · 4. annual leave · 5. sick day
- Would it be possible to (hoặc Could I) · 7. leave early
Bài 3: “Hi [tên], I’m not feeling well and won’t be able to come in today. I’ll take a sick day but will check emails if anything is urgent. I expect to be back tomorrow. Thanks.”
Ghi nhớ nhanh
- Xin phép trang trọng: I’d like to request… / Would it be possible to… / Could I…?
- Loại nghỉ: annual leave (phép năm), sick leave/sick day (ốm), day in lieu (nghỉ bù), work from home.
- Ghi điểm: nêu lý do ngắn + hand over / cover / let you know in advance.
👉 Việc làm ngay hôm nay: tự viết một câu xin nghỉ (dùng Would it be possible to…) kèm một câu đề nghị bàn giao, bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo trong series: Bài 26 — Nói về số liệu, tăng giảm và xu hướng (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Xin nghỉ phép bằng tiếng Anh nói thế nào cho lịch sự?
Dùng cấu trúc trang trọng, xin phép chứ không thông báo cộc: ‘I’d like to request a day off on Friday.’ (Tôi xin nghỉ một ngày vào thứ Sáu) hoặc ‘Would it be possible to take Monday off?’ (Liệu tôi xin nghỉ thứ Hai được không?). Nêu lý do ngắn gọn và đề nghị bàn giao công việc sẽ khiến yêu cầu dễ được duyệt hơn.
Báo nghỉ ốm bằng tiếng Anh viết email thế nào?
Ngắn gọn và sớm: ‘I’m not feeling well today and won’t be able to come in. I’ll take a sick day and check emails if urgent.’ Nêu rõ bạn nghỉ ốm (sick day/sick leave), có xử lý việc gấp không, và khi nào dự kiến quay lại nếu nghỉ dài. Gửi cho quản lý trực tiếp càng sớm càng tốt.
Xin về sớm hoặc đến muộn bằng tiếng Anh nói sao?
Xin về sớm: ‘Could I leave early today? I have a personal appointment.’ Đến muộn: ‘I might be a bit late tomorrow morning — is that okay?’ Luôn xin phép trước, nêu lý do ngắn và đề nghị bù/xử lý công việc để thể hiện trách nhiệm.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 24: Đề xuất ý tưởng và giải pháp bằng tiếng Anh
Bài 24 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đề xuất ý tưởng và giải pháp trong họp/trao đổi — cấu trúc gợi ý lịch sự, nói ưu nhược; 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 23: Xử lý sự cố và phàn nàn lịch sự bằng tiếng Anh
Bài 23 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): báo sự cố, phàn nàn nhã nhặn và xin lỗi đúng cách nơi công sở — cấu trúc giảm nhẹ, câu xin lỗi; 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 22: Hướng dẫn và giao việc bằng tiếng Anh
Bài 22 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): hướng dẫn ai đó làm việc và giao việc theo từng bước — từ nối thứ tự, cụm giao việc; 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.