Bài 22: Hướng dẫn và giao việc bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc từ nối thứ tự + cụm giao việc · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 22. Khi bạn cần chỉ cho đồng nghiệp cách làm hay giao một việc cho ai đó bằng tiếng Anh, hai thứ giúp bạn nói rõ ràng là: từ nối thứ tự (first → then → finally) và cụm giao việc/phụ trách. Bài này cho bạn cả hai, kèm cách nói lịch sự để giao việc mà không cộc.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Hướng dẫn theo bước và giao việc bằng tiếng Anh — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Dùng từ nối thứ tự: First / Then / Next / After that / Finally.
- Giao việc lịch sự: Could you handle…? / You’re in charge of…
- Nhấn bước quan trọng bằng make sure và double-check.
Nội dung: hướng dẫn & giao việc
1. Hướng dẫn theo bước (sequencing)
Dùng câu mệnh lệnh (động từ đầu câu) + từ nối thứ tự:
- “First, open the file. Then, fill in your name. After that, attach the report. Finally, click Send.”
- Nhấn bước quan trọng: “Make sure you save before closing.”
2. Giao việc lịch sự
Tránh ra lệnh trống; dùng câu nhã:
- “Could you handle the booking?” / “Would you be able to call the client?”
- Phân công rõ: “You’re in charge of the slides.” / “You’re responsible for the report.”
- Nhận việc: “Sure, I’ll take care of it.” / “I’ll get it done by 5.”
3. Theo dõi & nhắc
- “Please submit it on time.”
- “I’ll remind you tomorrow.” / “Let’s double-check the numbers.”
- Cho phép/tạm hoãn: “Go ahead and send it.” / “Let’s hold off for now.”
💡 Mẹo phát âm: schedule (Anh-Anh) /ˈʃedjuːl/ (“SHE-điu-l”); responsible /rɪˈspɒnsəbl/ (“rí-SPON-sơ-bồ”); prioritize /praɪˈɒrətaɪz/ (“prai-O-rơ-taiz”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 605/3000 (L21 = 572, + 33 = 605).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| instruction | in-STRAC-shờn /ɪnˈstrʌkʃn/ | chỉ dẫn, hướng dẫn | Follow the instructions carefully. |
| task | táask /tɑːsk/ | nhiệm vụ | This is an easy task. |
| step | xtép /step/ | bước | Do it step by step. |
| first | fơst /fɜːst/ | đầu tiên | First, turn on the computer. |
| then | đen /ðen/ | sau đó | Then, open the app. |
| next | nékst /nekst/ | kế tiếp | Next, log in. |
| after that | AAF-tơ đæt /ˈɑːftə ðæt/ | sau đó nữa | After that, save the file. |
| finally | FAI-nơ-li /ˈfaɪnəli/ | cuối cùng | Finally, click Send. |
| make sure | meik shua /meɪk ʃʊə/ | đảm bảo, nhớ chắc | Make sure you save it. |
| double-check | ĐA-bồ chék /ˈdʌbl tʃek/ | kiểm tra lại kỹ | Double-check the numbers. |
| assign | ơ-SAIN /əˈsaɪn/ | giao (việc) | I’ll assign this to Nam. |
| handle | HÆN-đồ /ˈhændl/ | xử lý, đảm nhận | Can you handle this? |
| in charge of | in chaa-gi ơv /ɪn tʃɑːdʒ əv/ | phụ trách | She’s in charge of sales. |
| responsible for | rí-SPON-sơ-bồ fo /rɪˈspɒnsəbl fɔː/ | chịu trách nhiệm | You’re responsible for the report. |
| deal with | điil wíđ /diːl wɪð/ | giải quyết, xử lý | I’ll deal with the client. |
| complete | kơm-PLIIT /kəmˈpliːt/ | hoàn thành | Please complete the form. |
| submit | sợb-MÍT /səbˈmɪt/ | nộp | Submit the report by Friday. |
| prioritize | prai-O-rơ-taiz /praɪˈɒrətaɪz/ | ưu tiên | Prioritize urgent tasks. |
| schedule | SHE-điu-l /ˈʃedjuːl/ (Mỹ: SKE-jul /ˈskedʒuːl/) | lịch; sắp lịch | Let’s schedule a meeting. |
| remind | rí-MAIN-d /rɪˈmaɪnd/ | nhắc | Remind me tomorrow, please. |
| check | chék /tʃek/ | kiểm tra | Check your email. |
| follow | FO-lâu /ˈfɒləʊ/ | làm theo | Follow these steps. |
| explain | ích-SPLEIN /ɪkˈspleɪn/ | giải thích | Let me explain the process. |
| show | shâu /ʃəʊ/ | chỉ cho (cách làm) | I’ll show you how. |
| go ahead | gâu ơ-HÉD /ɡəʊ əˈhed/ | cứ tiến hành | Go ahead and send it. |
| hold off | hâuld of /həʊld ɒf/ | tạm hoãn, khoan làm | Let’s hold off for now. |
| take care of | teik ke-ơ ơv /teɪk keə əv/ | lo liệu | I’ll take care of it. |
| sort out | xot aut /sɔːt aʊt/ | sắp xếp, giải quyết | We need to sort this out. |
| on time | on taim /ɒn taɪm/ | đúng giờ, đúng hạn | Please finish on time. |
| step by step | xtép bai xtép /step baɪ step/ | từng bước | I’ll explain step by step. |
| carry out | KE-ri aut /ˈkæri aʊt/ | thực hiện | Carry out the plan. |
| get it done | ghét ít đan /ɡet ɪt dʌn/ | làm cho xong | I’ll get it done today. |
| task list | táask lịst /tɑːsk lɪst/ | danh sách việc | Check your task list. |
Nhóm collocation đáng nhớ: First… Then… Finally…, make sure, in charge of, responsible for, take care of, get it done, on time.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Nam (quản lý) hướng dẫn Lan chuẩn bị cho buổi họp.
Nam: Lan, could you handle the meeting prep?
Lan: Sure, I’ll take care of it. What do I need to do?
Nam: First, book the room. Then, print the agenda. After that, send it to the team. Finally, make sure the projector works.
Lan: Got it. You’re saying I’m in charge of the whole setup?
Nam: Exactly. Please get it done by 4, and double-check the projector.
Lan: No problem. I’ll submit the agenda on time.
Gloss: meeting prep = chuẩn bị họp · agenda = chương trình họp.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả Nam và Lan.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (assign / submit / handle / remind / prioritize):
- giao việc → ____
- nộp → ____
- xử lý, đảm nhận → ____
- nhắc → ____
- ưu tiên → ____
Bài 2 — Sắp xếp bước: dùng First / Then / Finally viết 3 câu hướng dẫn cách gửi một email (mở email → gõ nội dung → bấm gửi).
Bài 3 — Giao việc lịch sự: viết lại “Do the report.” cho nhã hơn (gợi ý: Could you…?).
Gợi ý đáp án:
- assign · 2. submit · 3. handle · 4. remind · 5. prioritize
Bài 2: “First, open your email. Then, type your message. Finally, click Send.”
Bài 3: “Could you handle the report?” / “Would you be able to do the report?”
Ghi nhớ nhanh
- Hướng dẫn theo bước: First → Then → Next → After that → Finally + câu mệnh lệnh.
- Giao việc lịch sự: Could you handle…? / You’re in charge of… / responsible for…
- Nhấn bước quan trọng: make sure, double-check; nhận việc: I’ll take care of it / get it done on time.
👉 Việc làm ngay hôm nay: viết hướng dẫn 4 bước (First/Then/After that/Finally) cho một việc bạn hay làm ở công ty, bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo trong series: Bài 23 — Xử lý sự cố và phàn nàn lịch sự (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn ai đó làm việc theo bước bằng tiếng Anh dùng từ gì?
Dùng các từ nối thứ tự: First… (đầu tiên), Then… / Next… (sau đó), After that… (sau đó nữa), Finally… (cuối cùng). Ví dụ: ‘First, open the file. Then, fill in your name. Finally, click Save.’ Kết hợp câu mệnh lệnh (động từ nguyên thể đầu câu) giúp hướng dẫn rõ và dễ theo.
Giao việc lịch sự bằng tiếng Anh nói thế nào?
Với người ngang hàng hoặc lịch sự, dùng ‘Could you handle…?’ hoặc ‘Would you be able to…?’ thay vì ra lệnh trống. Khi phân công rõ, dùng ‘You’re in charge of…’ / ‘You’re responsible for…’. Ví dụ: ‘Could you take care of the booking?’ nghe nhã hơn ‘Do the booking.’
'Make sure' dùng khi nào?
‘Make sure’ nghĩa là ‘đảm bảo/nhớ chắc chắn làm gì đó’, dùng để nhấn mạnh một bước quan trọng khi hướng dẫn: ‘Make sure you save the file.’ (Nhớ lưu file nhé). Nó nhắc người nghe không bỏ sót bước cần thiết, rất hay dùng khi giao việc.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 42: Ở sân bay — thủ tục, an ninh & hải quan bằng tiếng Anh
Bài 42 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): đi qua sân bay tự tin — làm thủ tục, an ninh, cửa ra máy bay và hải quan bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 41: Đi công tác — đặt vé máy bay & khách sạn bằng tiếng Anh
Bài 41 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mở đầu Phase 3 ‘Tăng tốc’ — đặt vé máy bay và khách sạn cho chuyến công tác bằng tiếng Anh, 38 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)
Bài 40 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn tập 7 chủ đề công sở L33–39 và học 33 từ nối/chuyển ý (however, therefore, in summary…) để xâu chuỗi mọi thứ — có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1199/3000, đóng chặng xây vốn.