Bài 21: Tiếp và hỗ trợ khách đến văn phòng bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu đón khách + cấu trúc mời · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 21. Khi có khách hoặc đối tác đến văn phòng, vài câu tiếng Anh đúng và lịch sự tạo ấn tượng chuyên nghiệp ngay từ cửa. Bài này cho bạn trọn quy trình: chào đón → xác nhận cuộc hẹn → mời ngồi/mời nước → báo người cần gặp → dẫn đường. Trọng tâm ngữ pháp là cấu trúc mời lịch sự (Would you like / Shall I / Let me).
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Đón và hỗ trợ khách đến văn phòng trọn một quy trình — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Dùng ba cấu trúc mời lịch sự: Would you like…? / Shall I…? / Let me…
- Mời khách ký sổ, ngồi chờ, dùng nước và dẫn đường trong toà nhà.
Nội dung: đón khách từng bước
1. Chào & hỏi nhu cầu
- “Good morning! Welcome to ABC Company. How can I help you?”
- Khách: “I’m here to see Mr. Nam.” → bạn: “Do you have an appointment?”
2. Mời ký sổ & đeo thẻ khách
- “Could you sign in here, please?”
- “Here’s your visitor badge. Please wear it inside.”
3. Mời ngồi & mời nước (cấu trúc mời)
Đây là phần “ăn điểm” lịch sự — ba cấu trúc mời:
- Would you like…? → “Would you like some coffee or water?”
- Shall I…? → “Shall I take your coat?”
- Let me… → “Let me get you some water.”
- Mời ngồi: “Please have a seat. He’ll be right down.”
4. Báo người cần gặp & dẫn đường
- “Mr. Nam is on his way.” / “He’s expecting you.”
- Nếu khách không có hẹn: “Do you have an appointment?” → “I’m afraid he’s busy right now. Would you like to leave your name and company?” (mời để lại tên + công ty để sắp xếp).
- “This way, please.” / “Please follow me.”
- “The meeting room is on the third floor. Let’s take the elevator.”
💡 Mẹo phát âm: appointment /əˈpɔɪntmənt/ (“ơ-POINT-mơnt”); receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ (“rí-SEP-shờ-nịst”); certainly /ˈsɜːtnli/ (“SƠT-nli”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 572/3000 (L20 = 539, + 33 = 572).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| visitor | VI-zí-tơ /ˈvɪzɪtə/ | khách | We have a visitor at reception. |
| guest | ghét /ɡest/ | khách mời | She is our guest today. |
| reception | rí-SEP-shờn /rɪˈsepʃn/ | quầy lễ tân | Please wait at reception. |
| receptionist | rí-SEP-shờ-nịst /rɪˈsepʃənɪst/ | nhân viên lễ tân | The receptionist greeted us. |
| welcome | WEO-kơm /ˈwelkəm/ | chào đón | Welcome to our office. |
| appointment | ơ-POINT-mơnt /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn | Do you have an appointment? |
| sign in | sain in /saɪn ɪn/ | ký tên vào sổ khách | Please sign in here. |
| visitor badge | VI-zí-tơ bát-jơ /ˈvɪzɪtə bædʒ/ | thẻ khách | Wear your visitor badge. |
| lobby | LO-bi /ˈlɒbi/ | sảnh | Wait for me in the lobby. |
| have a seat | hæv ơ siit /hæv ə siːt/ | mời ngồi | Please have a seat. |
| offer | O-fơ /ˈɒfə/ | mời/đề nghị | Can I offer you a drink? |
| Would you like…? | wud iu laik /wʊd juː laɪk/ | bạn có muốn…? | Would you like some coffee? |
| Shall I…? | shæl ai /ʃæl aɪ/ | tôi… nhé? | Shall I take your coat? |
| Let me… | let mi /let miː/ | để tôi… | Let me help you with that. |
| take your coat | teik iọ kâut /teɪk jɔː kəʊt/ | cầm áo khoác giúp | Shall I take your coat? |
| refreshment | rí-FRÉSH-mơnt /rɪˈfreʃmənt/ | đồ uống/ăn nhẹ | Refreshments are available. |
| this way | đís wei /ðɪs weɪ/ | lối này | This way, please. |
| follow me | FO-lâu mi /ˈfɒləʊ miː/ | đi theo tôi | Please follow me. |
| wait | weit /weɪt/ | chờ | Please wait a moment. |
| on his way | on hịz wei /ɒn hɪz weɪ/ | đang trên đường tới | He’s on his way. |
| be right down | bi rait đao-n /bi raɪt daʊn/ | xuống ngay | She’ll be right down. |
| expecting you | ích-SPÉC-ting iu /ɪkˈspektɪŋ juː/ | đang đợi bạn | He’s expecting you. |
| be right with you | bi rait wíđ iu /bi raɪt wɪð juː/ | ra tiếp bạn ngay | I’ll be right with you. |
| introduce | in-trơ-ĐIUS /ˌɪntrəˈdjuːs/ | giới thiệu | Let me introduce my manager. |
| show around | shâu ơ-RAO /ʃəʊ əˈraʊnd/ | dẫn đi tham quan | I’ll show you around. |
| meeting room | MII-ting rum /ˈmiːtɪŋ ruːm/ | phòng họp | The meeting room is ready. |
| elevator | E-lơ-vei-tơ /ˈelɪveɪtə/ | thang máy (US) | Take the elevator to floor 3. |
| lift | líft /lɪft/ | thang máy (UK) | The lift is over there. |
| floor | floo /flɔː/ | tầng | Our office is on the 5th floor. |
| arrive | ơ-RAIV /əˈraɪv/ | đến nơi | The guests have arrived. |
| certainly | SƠT-nli /ˈsɜːtnli/ | vâng ạ; chắc chắn | “Certainly, this way please.” |
| right away | rait ơ-WEI /raɪt əˈweɪ/ | ngay lập tức | I’ll tell him right away. |
| enjoy your visit | in-JOI iọ VI-zịt /ɪnˈdʒɔɪ jɔː ˈvɪzɪt/ | chúc buổi ghé thăm vui | Enjoy your visit! |
Nhóm collocation đáng nhớ: Would you like…?, Shall I…?, Let me…, have a seat, sign in, this way please, he’ll be right down, he’s expecting you.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan (lễ tân) đón khách Ms. Green đến gặp sếp Nam.
Lan: Good morning! Welcome to ABC Company. How can I help you?
Green: Good morning. I’m here to see Mr. Nam. I have an appointment at ten.
Lan: Certainly, Ms. Green. Could you sign in here, please? Here’s your visitor badge.
Green: Thank you.
Lan: Would you like some coffee or water? Please have a seat — Mr. Nam will be right down.
Green: Water would be lovely, thank you.
Lan: Let me get you some water. … He’s on his way now. This way, please — the meeting room is on the third floor.
Gloss: would be lovely = cách nhận lời lịch sự · right down = xuống ngay (từ tầng trên).
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả Lan và Ms. Green.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (appointment / sign in / have a seat / visitor badge / lobby):
- cuộc hẹn → ____
- ký sổ khách → ____
- mời ngồi → ____
- thẻ khách → ____
- sảnh → ____
Bài 2 — Chọn cấu trúc mời đúng (Would you like / Shall I / Let me):
6. Mời khách uống nước → “____ some water?”
7. Xin cầm áo khoác giúp → “____ take your coat?”
8. Chủ động dẫn đường → “____ show you the way.”
Bài 3 — Đóng vai: khách đến gặp đồng nghiệp bạn nhưng người đó đang bận 5 phút. Viết 2 câu: mời khách ngồi chờ + mời nước.
Gợi ý đáp án:
- appointment · 2. sign in · 3. have a seat · 4. visitor badge · 5. lobby
- Would you like · 7. Shall I · 8. Let me
Bài 3: Gợi ý: “Please have a seat, she’ll be right with you. Would you like some coffee or water?”
Ghi nhớ nhanh
- Ba cấu trúc mời: Would you like…? / Shall I…? / Let me…
- Quy trình đón khách: Welcome → Do you have an appointment? → sign in + visitor badge → have a seat + mời nước → this way, please.
- Câu tiện dùng: “He’ll be right down.” / “He’s expecting you.” / “Certainly, this way please.”
👉 Việc làm ngay hôm nay: tự diễn lại quy trình đón một vị khách bằng tiếng Anh từ lúc chào tới lúc dẫn vào phòng họp, dùng đủ ba cấu trúc mời. Bài tiếp theo trong series: Bài 22 (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Mời khách một cách lịch sự bằng tiếng Anh dùng cấu trúc gì?
Ba cấu trúc mời phổ biến nhất: ‘Would you like…?’ (bạn có muốn…? — mời đồ/việc gì đó), ‘Shall I…?’ (tôi… nhé? — đề nghị làm giúp), và ‘Let me…’ (để tôi… — chủ động giúp). Ví dụ: ‘Would you like some coffee?’, ‘Shall I take your coat?’, ‘Let me show you the way.’
Khách đến hỏi gặp ai đó, tôi nên nói gì trước tiên?
Chào và hỏi lịch sự: ‘Good morning! How can I help you?’ Khi khách nói đến gặp ai, xác nhận: ‘Do you have an appointment?’ rồi mời chờ và báo người kia: ‘Please have a seat, he’ll be right down.’ Các câu này ngắn, lịch sự và dùng được ngay ở quầy lễ tân.
'Have a seat' và 'sit down' khác nhau không?
Cả hai đều là mời ngồi, nhưng ‘Please have a seat.’ lịch sự và trang trọng hơn, hợp khi tiếp khách. ‘Sit down’ nghe cộc hơn nếu nói trống; muốn lịch sự phải thêm ‘please’. Ở môi trường công sở, dùng ‘Please have a seat.’ là an toàn nhất.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 20: Viết email yêu cầu và phản hồi bằng tiếng Anh
Bài 20 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): viết email yêu cầu và phản hồi nơi công sở — cấu trúc lịch sự, câu mẫu copy-dùng-ngay; 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, email mẫu và bài tập.

Bài 19: Gọi điện công việc — nhận và để lại lời nhắn bằng tiếng Anh
Bài 19 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): xử lý cuộc gọi công việc — giữ máy, nối máy, nhận và để lại lời nhắn; 33 từ/cụm có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập.

Bài 18: Mô tả người và tính cách nơi công sở bằng tiếng Anh
Bài 18 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mô tả tính cách đồng nghiệp, sếp, ứng viên — tính từ + cấu trúc be/seem, bảng 33 từ/cụm (phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.