Bài 19: Gọi điện công việc — nhận và để lại lời nhắn bằng tiếng Anh

⏱ Học trong ~30 phút: ~10’ đọc mẫu câu + cách xử lý cuộc gọi · ~10’ học bảng 33 từ vựng · ~7’ hội thoại + bài tập · ~3’ ôn ghi nhớ.
Đây là bài 19. Ở bài 7 bạn đã biết bắt máy cơ bản; bài này đi sâu vào tình huống thật hay gặp nhất: người cần gặp không có mặt — bạn phải giữ máy, nối máy, hoặc nhận/để lại lời nhắn. Đây là lúc nhiều người lúng túng nhất khi nói tiếng Anh qua điện thoại, nên nắm chắc mẫu câu là bạn tự tin hẳn.
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
- 🎯 Xử lý cuộc gọi công việc: giữ máy, nối máy, nhận và để lại lời nhắn — đóng góp 33 từ/cụm vào mốc 3000.
- Nói “Speaking.” và các câu bắt máy chuẩn.
- Yêu cầu nói lại / đánh vần / nói to hơn một cách lịch sự.
- Ghi và đọc lại một lời nhắn hoàn chỉnh.
Nội dung: xử lý một cuộc gọi công việc
1. Bắt máy & xác nhận danh tính
- “Hello, [tên công ty], Lan speaking. How can I help you?” — mẫu bắt máy chuẩn.
- Người gọi hỏi “Can I speak to Mr. Nam?” → nếu là bạn: “Speaking.”; nếu không: chuyển sang bước 2.
2. Giữ máy & nối máy
- “Hold on a moment, please.” / “Hold the line, please.” — giữ máy giúp.
- “I’ll put you through.” / “Let me transfer you to his extension.” — nối máy.
3. Khi người cần gặp vắng mặt
- “I’m afraid he’s in a meeting / out of office right now.”
- “He’s on another line at the moment.”
- Rồi mời để lại lời nhắn: “Can I take a message?”
- Không ai bắt máy? Người gọi có thể để lại voicemail (hộp thư thoại): “Please leave a message after the tone.”
4. Nhận & để lại lời nhắn
- Người nghe (ghi giúp): “Can I take a message?” → “I’ll ask him to call you back.”
- Người gọi (để lại): “Could I leave a message?” → “Please ask her to get back to me as soon as possible.”
5. Khi nghe không rõ (mẹo vàng)
- “Sorry, could you repeat that?” — nhắc lại giúp.
- “Could you spell that for me?” — đánh vần giúp (ghi tên/email).
- “I think we have a bad connection.” — đường truyền kém.
💡 Mẹo phát âm: message đọc là /ˈmesɪdʒ/ (“ME-sịj”, đuôi “j” kêu chứ không phải “ch”); extension nhấn âm hai: /ɪkˈstenʃn/ (“ích-STEN-shờn”).
Tổ hợp từ vựng phải nhớ
Bài này: 33 từ — học hết để đạt mốc cộng dồn 506/3000 (L18 = 473, + 33 = 506).
| Từ / Cụm | Cách đọc (bồi + IPA) | Nghĩa | Ví dụ (câu đủ) |
|---|---|---|---|
| call | kôl /kɔːl/ | cuộc gọi; gọi | I got a call from a client. |
| answer (the phone) | AAN-sơ /ˈɑːnsə/ | trả lời (điện thoại) | Could you answer the phone? |
| speaking | SPII-king /ˈspiːkɪŋ/ | tôi đây (khi nghe máy) | “Is that Lan?” — “Speaking.” |
| hold on | hâuld on /həʊld ɒn/ | giữ máy chờ | Hold on a moment, please. |
| hold the line | hâuld đờ lain /həʊld ðə laɪn/ | giữ máy | Please hold the line. |
| put through | put thru /pʊt θruː/ | nối máy | I’ll put you through now. |
| transfer | træns-FƠ /trænsˈfɜː/ | chuyển (cuộc gọi) | Let me transfer you. |
| extension | ích-STEN-shờn /ɪkˈstenʃn/ | số máy nhánh | His extension is 204. |
| message | ME-sịj /ˈmesɪdʒ/ | lời nhắn | I left a message for her. |
| take a message | teik ơ ME-sịj /teɪk ə ˈmesɪdʒ/ | ghi lại lời nhắn giúp | Can I take a message? |
| leave a message | liiv ơ ME-sịj /liːv ə ˈmesɪdʒ/ | để lại lời nhắn | Could I leave a message? |
| call back | koo bæk /kɔːl bæk/ | gọi lại | I’ll call you back later. |
| get back to | ghét bæk tơ /ɡet bæk tə/ | liên hệ lại với ai | She’ll get back to you soon. |
| available | ơ-VEI-lơ-bồ /əˈveɪləbl/ | rảnh/sẵn sàng nghe | He’s not available now. |
| out of office | aut ơv O-fịs /aʊt əv ˈɒfɪs/ | không ở văn phòng | She’s out of office today. |
| in a meeting | in ơ MII-ting /ɪn ə ˈmiːtɪŋ/ | đang họp | He’s in a meeting right now. |
| on another line | on ơ-NA-đờ lain /ɒn əˈnʌðə laɪn/ | đang bận máy khác | She’s on another line. |
| reach | riich /riːtʃ/ | liên lạc được (ai) | You can reach me at this number. |
| urgent | Ơ-jơnt /ˈɜːdʒənt/ | khẩn | It’s quite urgent. |
| spell | xpeo /spel/ | đánh vần | Could you spell your name? |
| repeat | rí-PIIT /rɪˈpiːt/ | nhắc lại | Could you repeat that? |
| speak up | spiik ấp /spiːk ʌp/ | nói to hơn | Could you speak up, please? |
| connection | kơ-NÉC-shờn /kəˈnekʃn/ | kết nối/đường truyền | We have a bad connection. |
| hang up | hæng ấp /hæŋ ʌp/ | cúp máy | Don’t hang up yet. |
| dial | ĐAI-ồ /ˈdaɪəl/ | bấm số | Dial 9 for reception. |
| voicemail | VOIS-meo /ˈvɔɪsmeɪl/ | hộp thư thoại | I left a voicemail. |
| caller | KOO-lơ /ˈkɔːlə/ | người gọi | The caller didn’t leave a name. |
| wrong number | rong NAM-bơ /rɒŋ ˈnʌmbə/ | nhầm số | Sorry, wrong number. |
| get through | ghét thru /ɡet θruː/ | gọi thông, liên lạc được | I couldn’t get through to him. |
| cut off | cắt of /kʌt ɒf/ | bị ngắt cuộc gọi | Sorry, we got cut off. |
| appreciate | ơ-PRII-shi-eit /əˈpriːʃieɪt/ | cảm kích, biết ơn | I appreciate your help. |
| as soon as possible | æz suun æz PO-sơ-bồ /əz suːn əz ˈpɒsəbl/ | sớm nhất có thể | Please call back as soon as possible. |
| be right back | bi rait bæk /bi raɪt bæk/ | quay lại ngay | I’ll be right back. |
Nhóm collocation đáng nhớ: take/leave a message, put you through, call you back, get back to you, as soon as possible (ASAP), speak to someone.
Hội thoại mẫu
Tình huống: Lan trực điện thoại; người gọi (Mr. Brown) muốn gặp sếp Nam đang họp.
Lan: Hello, ABC Company, Lan speaking. How can I help you?
Brown: Hi, can I speak to Mr. Nam, please?
Lan: I’m afraid he’s in a meeting right now. Can I take a message?
Brown: Yes, please. Could you ask him to call me back? It’s quite urgent.
Lan: Of course. Could you spell your name for me?
Brown: B-R-O-W-N, Brown. My number is 0912…
Lan: Got it. I’ll ask him to get back to you as soon as possible.
Brown: Thank you. I appreciate it.
Gloss cụm khó: I’m afraid… = cách nói giảm nhẹ tin không vui · Got it = tôi ghi lại rồi.
→ Đọc to đoạn này 2 lần, đóng vai cả Lan và Brown.
Luyện tập
Bài 1 — Ghép nghĩa (put through / take a message / hold on / hang up / available):
- nối máy → ____
- giữ máy chờ → ____
- ghi lời nhắn giúp → ____
- cúp máy → ____
- rảnh để nghe máy → ____
Bài 2 — Điền câu bắt máy:
6. Người gọi hỏi đúng tên bạn → bạn đáp: “____.” (1 từ)
7. Muốn người kia đánh vần tên → “Could you ____ that for me?”
Bài 3 — Đóng vai: sếp bạn vắng mặt, người gọi muốn để lại lời nhắn. Viết 2 câu: một câu mời để lại lời nhắn, một câu hứa sẽ nhắn sếp gọi lại.
Gợi ý đáp án:
- put through · 2. hold on · 3. take a message · 4. hang up · 5. available
- Speaking · 7. spell
Bài 3: Gợi ý: “Can I take a message?” / “I’ll ask him to call you back as soon as possible.”
Ghi nhớ nhanh
- Bắt máy: “[Tên] speaking. How can I help you?”; đúng mình thì đáp “Speaking.”
- Vắng mặt → “Can I take a message?”; để lại → “Could I leave a message?”
- Nghe không rõ: “Could you repeat / spell / speak up?” — luôn kèm sorry / could you.
👉 Việc làm ngay hôm nay: đọc to hội thoại mẫu, rồi tự dựng một lời nhắn cho sếp bạn (tên người gọi + lý do + số điện thoại) bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo trong series: Bài 20 — Viết email yêu cầu và phản hồi (sắp đăng).
Câu hỏi thường gặp
Nghe điện thoại tiếng Anh, nói 'tôi đây' thế nào?
Khi người gọi hỏi đúng tên bạn (‘Is that Lan?’ hoặc ‘Can I speak to Lan?’), bạn đáp gọn: ‘Speaking.’ (nghĩa là ‘tôi đang nghe đây / chính tôi’). Đây là cách trả lời chuẩn và lịch sự trong công sở, ngắn hơn nhiều so với ‘Yes, this is Lan’.
'Take a message' và 'leave a message' khác nhau thế nào?
‘Take a message’ là bạn (người nghe) GHI LẠI lời nhắn giúp cho người vắng mặt — ‘Can I take a message?’ (Tôi ghi lời nhắn giúp nhé?). ‘Leave a message’ là bạn (người gọi) ĐỂ LẠI lời nhắn — ‘Can I leave a message?’ (Tôi để lại lời nhắn được không?). Một bên ghi, một bên gửi.
Làm sao yêu cầu người kia nói lại khi nghe không rõ?
Dùng câu lịch sự: ‘Sorry, could you repeat that?’ (nhắc lại giúp), ‘Could you speak up, please?’ (nói to hơn), hoặc ‘Could you spell that for me?’ (đánh vần giúp) khi cần ghi tên/email. Thêm ‘sorry’ và ‘could you’ giúp câu nhẹ nhàng, không bị cộc.
Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!
Bài liên quan

Bài 18: Mô tả người và tính cách nơi công sở bằng tiếng Anh
Bài 18 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): mô tả tính cách đồng nghiệp, sếp, ứng viên — tính từ + cấu trúc be/seem, bảng 33 từ/cụm (phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.

Bài 17: Nêu ý kiến, đồng ý và không đồng ý trong họp bằng tiếng Anh
Bài 17 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): nêu ý kiến, đồng ý và phản đối lịch sự trong cuộc họp — mẫu câu theo chức năng, bảng 33 từ/cụm (phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.

Bài 16: So sánh và đưa lựa chọn bằng tiếng Anh (comparatives)
Bài 16 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): so sánh hai phương án và đưa khuyến nghị — cấu trúc so sánh hơn/nhất và as…as, bảng 33 từ/cụm (phiên âm + IPA), hội thoại và bài tập.