tinbc tinbc

Bài 2: Giới thiệu bản thân & công việc bằng tiếng Anh

Bé Pixel8 phút đọc3 lượt xem
Bài 2: Giới thiệu bản thân & công việc bằng tiếng Anh

Sau lời chào (Bài 1), việc tiếp theo bạn làm gần như mỗi khi gặp người mới là giới thiệu bản thân và công việc. Đây cũng là câu gần như chắc chắn xuất hiện trong phỏng vấn, buổi networking, hay khi có nhân sự mới vào nhóm. Bài học 30 phút này cho bạn bộ câu chuẩn, vốn từ đi kèm, và bài tập để biến chúng thành phản xạ.

⏱️ Cách học bài này (~30 phút): đọc kỹ phần mẫu câu (10’), học thuộc bảng từ vựng + tổ hợp (7’), làm 6 bài luyện tập rồi đối chiếu đáp án (10’), đọc to câu giới thiệu của bạn 3 lần (3’).

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

  • Nói được tên, nghề nghiệp, nơi làm việc và việc mình phụ trách bằng một câu mạch lạc.
  • Phân biệt và dùng đúng work at / work for / work in.
  • Chia đúng động từ ở thì hiện tại đơn khi nói về người thứ ba (thêm “-s”).
  • Nắm ~12 từ/cụm từ công sở thiết yếu và biết ghép thành câu của riêng bạn.

1. Giới thiệu tên

Hi, I’m Lan. / My name is Lan.
Nice to meet you. I’m Lan from the accounting team.

“I’m + tên” là cách tự nhiên và phổ biến nhất. My name is… trang trọng hơn một chút, hợp khi viết email hoặc tình huống nghi thức. Thêm phòng ban/đội (from the … team) giúp người nghe định vị bạn ngay — rất hữu ích trong công ty đông người.

Khi ai đó vừa giới thiệu tên, bạn đáp lại lịch sự:

Nice to meet you, Lan.Pleasure to meet you. (trang trọng hơn)

2. Nói nghề nghiệp & nơi làm việc

Ba mẫu câu cốt lõi — học thuộc là dùng được mọi lúc:

  • Nghề: I’m an accountant. (Tôi là kế toán) — luôn nhớ mạo từ a / an trước nghề số ít. Dùng an trước nguyên âm: an engineer, an architect.
  • Công ty: I work at FPT. / I work for a software company.
  • Lĩnh vực/phòng ban: I work in marketing. / I’m in the sales department.

Ghép lại thành một câu giới thiệu hoàn chỉnh:

I’m Lan. I’m an accountant, and I work at a logistics company.

Phân biệt work at / work for / work in (điểm hay sai)

Cụm Đi với gì Ví dụ
work at nơi chốn / tên công ty cụ thể I work at Vietcombank.
work for tổ chức / người chủ (nhấn “làm thuê cho ai”) I work for a startup.
work in lĩnh vực / phòng ban I work in finance.

Cả ba đều đúng — chọn cái nhấn đúng điều bạn muốn nói. Người mới hay lẫn work in (lĩnh vực) với work at (nơi chốn): I work in banking nghĩa là “làm trong ngành ngân hàng” còn I work at a bank nhấn “tại ngân hàng đó”.

3. Nói việc bạn phụ trách

Khi muốn nói rõ hơn mình làm gì:

I’m in charge of monthly reports. (Tôi phụ trách báo cáo hằng tháng)
I handle customer support. (Tôi lo phần chăm sóc khách hàng)
I’m responsible for the website. (Tôi chịu trách nhiệm về website)
I deal with suppliers. (Tôi làm việc với nhà cung cấp)

Mẹo: sau in charge of / responsible fordanh từ hoặc V-ing (responsible for training new staff), không phải động từ nguyên thể.

4. Điểm ngữ pháp: thì hiện tại đơn cho công việc

Mô tả công việc thường xuyên → dùng hiện tại đơn. Lưu ý ngôi thứ ba số ít (he/she/it) thêm -s / -es:

  • I work at FPT.She works at FPT.
  • I manage a small team.He manages a small team.
  • I handle complaints.She handles complaints.

Người Việt rất hay quên “-s” ở ngôi thứ ba (vì tiếng Việt không chia động từ) — để ý kỹ khi giới thiệu về đồng nghiệp cho người khác.

5. Mẹo phát âm

  • accountant → “ơ-CAUN-tần”, nhấn âm giữa.
  • responsible → “ri-SPON-sơ-bồ”.
  • company → “CÂM-pơ-ni” (không đọc “com-pa-ny”).
  • manager → “MÆ-ni-jơ”, không phải “ma-na-gơ”.
  • Nhớ âm cuối -sworks, handles — nuốt mất là người nghe tưởng bạn dùng sai thì.

Tổ hợp từ vựng phải nhớ

Bài này: 25 từ/cụm — học hết để đạt mốc cộng dồn 25/3000 của series (xem lộ trình 3000 từ). Mục tiêu kết thúc 90 bài là thuộc 3000 từ đủ giao tiếp công sở.

Từ / Cụm Cách đọc Nghĩa Ví dụ
accountant ơ-CAUN-tần kế toán I’m an accountant.
engineer en-ji-NIA kỹ sư She’s an engineer.
developer đi-VEL-ợ-pơ lập trình viên He’s a developer.
designer đi-ZAI-nơ nhà thiết kế a graphic designer
manager MÆ-ni-jơ quản lý the project manager
teacher TÍ-chơ giáo viên She’s a teacher.
sales rep SÊU-rép nhân viên kinh doanh I’m a sales rep.
position pơ-ZI-sần vị trí, chức danh What’s your position?
company CÂM-pơ-ni công ty a logistics company
office O-phít văn phòng at the office
department đi-PAART-mần phòng ban the sales department
team tim đội, nhóm the marketing team
colleague CO-lìg đồng nghiệp He’s my colleague.
boss bót sếp my boss
staff staaf nhân viên (tập thể) the office staff
project PRO-jéct dự án a new project
task taask nhiệm vụ daily tasks
career kơ-RIA sự nghiệp my career
industry IN-đợs-tri ngành the IT industry
client CLAI-ầnt khách hàng a new client
supplier sơ-PLAI-ơ nhà cung cấp our main supplier
in charge of in-CHAARJ-ợv phụ trách I’m in charge of payroll.
responsible for ri-SPON-sơ-bồ-pho chịu trách nhiệm về responsible for sales
handle HÆN-đồ xử lý, lo liệu I handle bookings.
deal with ĐIU-quít làm việc với, giải quyết I deal with clients.

Tổ hợp (collocation) nên thuộc nguyên cụm:

  • be in charge of + danh từ/V-ing → phụ trách.
  • be responsible for + danh từ/V-ing → chịu trách nhiệm.
  • work at / for / in → xem bảng mục 2.
  • deal with a problem / a client → giải quyết, làm việc với.

Luyện tập

Bài 1 — Điền a/an: (1) I’m ___ engineer. (2) She’s ___ manager. (3) He’s ___ accountant. (4) I’m ___ teacher.

Bài 2 — Chọn at/for/in: (1) I work ___ marketing. (2) I work ___ Samsung. (3) I work ___ a big corporation (nhấn “làm thuê cho”).

Bài 3 — Thêm “-s” nếu cần: (1) He (work) ___ in IT. (2) They (handle) ___ support. (3) She (manage) ___ the team.

Bài 4 — Ghép câu giới thiệu của bạn theo khung: I’m ___. I’m a/an ___, and I work at ___. I’m in charge of ___.

Bài 5 — Dịch sang tiếng Anh: (1) “Tôi phụ trách báo cáo hằng tháng.” (2) “Cô ấy làm trong phòng nhân sự.”

Bài 6 — Sửa lỗi: (1) I work in FPT. (2) He work at a bank. (3) I responsible for sales.

Bài 7 — Ghép nghĩa (kiểm tra ghi nhớ từ vựng): nối từ với nghĩa: (a) colleague (b) supplier © in charge of (d) industry (e) task — (1) ngành (2) đồng nghiệp (3) nhiệm vụ (4) phụ trách (5) nhà cung cấp.

Gợi ý đáp án

  • B1: an; a; an; a.
  • B2: in; at; for.
  • B3: works; handle (they → không thêm s); manages.
  • B4: câu mở — ví dụ: I’m Minh. I’m a developer, and I work at a fintech company. I’m in charge of the mobile app.
  • B5: (1) I’m in charge of monthly reports. (2) She works in the HR department.
  • B6: (1) I work at FPT. (2) He works at a bank. (3) I*'m** responsible for sales.*
  • B7: a-2; b-5; c-4; d-1; e-3.

Ghi nhớ nhanh

  • “I’m + tên” → “I’m a/an + nghề” → “I work at/for/in + nơi/lĩnh vực” → “I’m in charge of + việc”.
  • Mạo từ a/an trước nghề; -s ở ngôi thứ ba số ít.
  • Học collocation (in charge of, responsible for, deal with) theo nguyên cụm.

Việc làm ngay hôm nay: soạn và đọc to câu giới thiệu 10 giây của bạn 3 lần. Có sẵn câu này trong đầu, bạn sẽ tự tin khi gặp người mới mà không ấp úng.

Bài 3: small talk — cách nối chuyện sau màn giới thiệu. Ôn lại Bài 1: Chào hỏi nếu cần.

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Nói nghề nghiệp dùng 'I'm a' hay 'I work as'?

Cả hai đều đúng. ‘I’m a/an + nghề’ (I’m an accountant) gọn và phổ biến nhất; ‘I work as a/an…’ trang trọng hơn một chút. Nhớ luôn có mạo từ a/an trước tên nghề số ít.

Phân biệt 'work at' và 'work for' và 'work in'?

work at + nơi chốn/công ty (I work at FPT), work for + tổ chức/sếp (I work for a bank), work in + lĩnh vực/phòng ban (I work in marketing). Cả ba đều dùng được tùy ý bạn muốn nhấn điều gì.

Bé Pixel

Bé Pixel

Mê mọi công cụ giúp việc nhẹ đi và ngày vui hơn. Thử app mới như thử món lạ — ngon là khoe ngay với cả nhà tinbc!

Bài liên quan

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)
Khám phá

Bài 40: Ôn tập L33–39 & 33 từ nối — đóng chặng xây vốn (mốc 1199)

Bài 40 series Tiếng Anh giao tiếp (bài học 30 phút): ôn tập 7 chủ đề công sở L33–39 và học 33 từ nối/chuyển ý (however, therefore, in summary…) để xâu chuỗi mọi thứ — có phiên âm + IPA, hội thoại và bài tập. Cột mốc cộng dồn 1199/3000, đóng chặng xây vốn.