tinbc tinbc

Chương 242: Bàn tay thay tên

Phòng trong của Miếu Câm thấp hơn nền ngoài ba bậc. Đèn dầu đặt sát đất, mỗi ngọn có một chụp sành khoét lỗ nhỏ, để ánh sáng chỉ rơi xuống bệ đá chứ không hắt lên mặt người. Trên bệ có bát mực màu tro, một chậu nước vôi nhạt, vải vụn cắt vuông và một tấm gỗ dài khắc đầy dấu tay trẻ con. Mùi ở đây không phải mùi chết. Nó giống mùi áo cũ phơi chưa khô, sữa chua nhẹ và tro bếp nguội.

Người đàn bà ôm áo trẻ sơ sinh ngồi bên bệ đá. Nàng gầy đến mức cổ tay lộ rõ xương, tóc buộc vội bằng dây gai. Chiếc áo trong lòng nàng nhỏ, cổ áo chưa khâu nút, tay áo một bên dài một bên ngắn. Chỗ ngực áo có một dấu ướt đã khô thành viền cứng. Nàng nhìn Tần Mạc một cái rồi nhìn xuống tay hắn, như cân xem bàn tay từng phá khóa ấy có biết đặt xuống thấp không.

A Nhẫn quỳ bên phải bệ, lấy que than viết trên ván sáp: đợi nàng trước.

Tần Mạc dừng ở bậc cuối.

Ông già lưng còng treo thẻ của hắn lên móc cửa. Ông đặt cạnh thẻ một hòn đá nhỏ. Hòn đá ấy không để chặn giấy. Nó nhắc người đứng trong phòng rằng một chữ nào đó đã được miếu tạm giữ. Tần Mạc nhìn hòn đá, muốn hỏi chữ nào, rồi lại khép miệng.

Người ghi sổ trong phòng là một nữ tu trẻ có vết mực trên má. Nàng không câm; Tần Mạc thấy cổ họng nàng động vài lần vì muốn nói. Nhưng trước mặt bệ đá, nàng cũng dùng ván sáp. Nàng viết rất nhanh, chữ gọn và hơi nghiêng: không có tiếng khóc đầu, không có tên gọi, chỉ ghi áo trẻ vô âm.

Người đàn bà ôm áo lắc đầu. Nàng lấy từ ngực áo ra một sợi chỉ đỏ, đặt lên bệ, rồi đặt hai ngón tay lên tim mình. Sau đó nàng đặt tay lên chiếc áo nhỏ, động tác rất nhẹ, như sợ áo đau.

Nữ tu trẻ viết tiếp: mẹ muốn ghi bằng gì.

Người đàn bà mở miệng. Không có âm. Cổ họng nàng co lại, đau đến mức mắt đỏ lên. Nàng cầm tay mình, ấn vào không khí một dấu rất nhỏ, rồi nhìn bát mực tro.

Tần Mạc hiểu trước khi chữ được viết ra. Đứa trẻ chưa kịp khóc, chưa kịp được gọi tên. Nếu luật chỉ nhận tiếng gọi, nó sẽ không có chỗ trên bảng. Người mẹ muốn dùng bàn tay mình thay tiếng đầu tiên của con.

Sát Đạo trong ngực hắn cựa nhẹ. Nỗi đau trước mặt quá sạch để bị gọi là oán, nhưng nó vẫn có vị. Một vị đắng, mỏng, bám vào cổ họng. Chỉ cần hắn thả ra một chút ma khí, mực tro sẽ đậm hơn, dấu tay sẽ rõ hơn, sổ sách không dám gạt. Chỉ cần một chút.

Tần Mạc ép tay vào cạnh áo. Vết bỏng dưới lớp vải bị đè đau nhói. Đau ấy kéo hắn về chỗ đang đứng: không phải đàn tế, không phải chiến trường, chỉ là bệ đá thấp và một chiếc áo trẻ chưa có nút.

A Nhẫn nhìn hắn. Nàng không biết Sát Đạo vừa nói gì, nhưng có lẽ nàng nhìn ra vai hắn căng. Nàng dùng que than gõ xuống nền một cái, không mạnh.

Tần Mạc lùi nửa bước.

Người đàn bà đặt lòng bàn tay lên mép bát mực. Nàng chưa nhúng xuống. Nữ tu trẻ chỉ vào sổ, rồi chỉ vào cuốn sổ phụ bên cạnh. Trên sổ phụ có nhiều hàng đã cũ: dấu tay mẹ giữ thay, dấu tay cha giữ thay, dấu tay bà ngoại giữ thay, dấu chân trẻ nếu còn kịp in, áo không nút, khăn không tiếng. Phật Đài không hoàn toàn không có đường cho những mất mát này. Đường có, nhưng hẹp, vòng vèo và đủ lạnh để người đau phải tự chứng minh mình đau đúng lệ.

Một người đàn ông đứng ngoài khe cửa bỗng đẩy tấm thẻ của mình lên trước. Ông ta không nói, nhưng vẻ mặt nôn nóng rất rõ: tay áo trẻ còn mới, chuyện của Mẫn nương thì đã mất rồi, người sống chờ phía sau còn cần ghi thuốc. Nữ tu trẻ nhìn hàng người, do dự. Nếu theo lượt bệnh, người sống thường được ưu tiên hơn người đã qua tay. Lệ ấy không sai hoàn toàn; thuốc nguội thì trẻ sốt thật sự khóc suốt đêm.

Mẫn nương cúi đầu, định ôm áo lùi lại.

A Nhẫn đặt que than ngang trước mép bệ. Nàng không đẩy người đàn ông, không kéo Mẫn nương về. Nàng chỉ gõ vào tấm thẻ thứ tự, rồi chỉ lên vệt mực chưa khô trên bát. Người đàn ông cứng mặt. Thiếu niên cụt ngón bước tới, đưa cho ông ta một chén nước và chiếc ghế thấp. Không ai thắng. Chỉ là lượt chưa bị cướp.

Tần Mạc nhìn chiếc ghế thấp ấy nhiều hơn nhìn người đàn ông. Một nơi có thể vừa ưu tiên người sống, vừa làm người chết không mất nốt chỗ đứng, thì khó chém hơn nhiều so với một tấm biển giả từ bi.

Người đàn bà chạm vào dòng áo không tiếng, lắc đầu.

Nữ tu trẻ nhíu mày. Nàng viết: nếu ghi tay mẹ, sau này tính vào tên mẹ.

Người đàn bà gật.

Nữ tu viết tiếp: con vẫn không có âm riêng.

Lần này người đàn bà không gật. Nàng cầm sợi chỉ đỏ, buộc một nút nhỏ vào tay áo không đều, rồi đặt bàn tay mình bên dưới tay áo, lòng bàn tay hướng lên. Nàng không đòi con có âm. Nàng đòi đứa trẻ có một chỗ được nhận là từng nằm trong tay nàng.

Tần Mạc thấy cổ họng mình đau. Trong đầu, ký ức Tô Vãn hiện ra không bằng bóng áo xanh mà bằng một việc rất nhỏ: nàng từng nhặt một con chim non chết dưới mái hiên, không cho Chu Bình gọi nó là “cái đó”. Nàng bảo thứ từng ấm trong tay thì đừng gọi như đồ rơi. Lúc ấy hắn cười nàng mềm lòng. Bây giờ hắn không cười được.

Nữ tu trẻ đặt bút xuống, nhìn ông già lưng còng. Ông già kéo một bảng tay nhỏ từ dưới bệ ra. Bảng đã chuẩn bị sẵn ô trống, nhưng ô ấy cao ngang ngực người đứng. Người đàn bà ôm áo phải với lên mới chạm được. Nàng thử một lần, tay run, áo trẻ suýt rơi.

Tần Mạc bước tới.

A Nhẫn giơ tay chặn.

Hắn dừng lại, rồi quỳ xuống trước bệ đá. Đặt mình thấp hơn không khó về thân thể. Khó là để cơn muốn đỡ lấy mọi thứ không lập tức biến thành quyền đỡ. Hắn đặt tay trái của mình dưới mép bảng, lòng bàn tay ngửa lên, không chạm vào tay người đàn bà. Ý hắn rất rõ: nếu nàng muốn dùng làm điểm tựa, nàng tự đặt xuống.

Người đàn bà nhìn hắn rất lâu.

Hàng người ngoài cửa khe cũng nhìn. Có người nhíu mày. Có người nhận ra hắn là ma tu trong chiếu truy đuổi, tay đã đưa lên kéo áo con mình lùi lại. Sự sợ ấy chạm vào lưng Tần Mạc như kim lạnh. Hắn không quay đầu.

Người đàn bà cuối cùng đặt cổ tay mình lên mu bàn tay trái của hắn.

Vết bỏng ở tay phải không liên quan, nhưng thân thể hắn vẫn căng lên. Cổ tay nàng nhẹ đến mức gần như không có trọng lượng. Nàng nhúng bàn tay vào mực tro, nâng lên, để giọt mực rơi xuống bệ đá từng giọt. A Nhẫn dùng vải hứng dưới khuỷu tay nàng, tránh mực nhỏ vào áo trẻ.

Nữ tu trẻ giữ bảng. Ông già giữ đèn. Thiếu niên cụt ngón ở ngoài khe cửa giữ hàng người không chen vào. Mỗi người một việc nhỏ. Không ai hô từ bi, không ai giảng buông.

Người đàn bà đặt bàn tay in mực lên bảng.

Dấu tay hiện ra không đẹp. Ngón cái nhòe, lòng bàn tay đứt một khoảng vì nàng run. Nhưng khi nàng rút tay lên, sợi chỉ đỏ trên áo trẻ cũng chạm vào mép bảng, để lại một vệt mảnh như đường thở.

Nữ tu trẻ định viết tay mẹ. Người đàn bà lập tức lắc đầu. Nàng chỉ vào áo, rồi chỉ vào bụng mình, rồi đặt hai tay ôm khoảng trống trước ngực.

Nữ tu dừng bút.

A Nhẫn viết trên ván sáp: người từng nằm trong tay nàng.

Người đàn bà nhìn dòng chữ ấy, vai rung lên. Không có tiếng khóc. Chỉ có cổ họng co lại một lần, đau đến mức Tần Mạc muốn quay mặt đi. Hắn không quay. Quay đi cũng là lấy bớt quyền được nhìn thấy của nàng.

Nữ tu trẻ chép lại vào sổ phụ: người từng nằm trong tay Mẫn nương. Nàng dừng, nhìn người đàn bà hỏi bằng mắt.

Người đàn bà, Mẫn nương, gật rất chậm.

Tần Mạc lúc này mới biết tên nàng. Không phải vì hắn hỏi. Không phải vì ai kể hộ. Tên ấy đi ra từ sổ sau khi nàng đồng ý. Nó làm cả căn phòng nhỏ khác đi. Người ôm áo không còn là một nỗi đau không tên đặt trước mặt hắn; nàng là Mẫn nương, có cổ tay run, có sợi chỉ đỏ buộc vụng, có quyền gật hoặc lắc với từng chữ ghi về con mình.

Sát Đạo lại cựa. Nó không hiểu vì sao một cái gật nhỏ có thể làm hắn đau hơn tiếng gào. Nó tìm chỗ cắn trong lồng ngực, muốn biến nỗi đau ấy thành lực. Tần Mạc cúi thấp hơn nữa. Bàn tay trái của hắn vẫn dưới cổ tay Mẫn nương. Mực tro từ tay nàng thấm xuống mu bàn tay hắn, lạnh và bẩn. Hắn để nó thấm.

A Nhẫn thấy vậy, đưa vải tới.

Tần Mạc lắc đầu, rất nhẹ. Không phải từ chối nàng. Hắn chỉ muốn đợi Mẫn nương rút tay trước.

Mẫn nương nhìn mực trên tay hắn. Nàng giật mình, định kéo tay lại ngay. Tần Mạc giữ nguyên lòng bàn tay mở, không giữ nàng. Nàng tự rút tay, ôm áo trẻ vào lòng. Mực trên da hắn để lại nửa dấu tay lệch.

Nữ tu trẻ đặt bảng mới lên giá phơi thấp. Theo lệ, mực phải khô tự nhiên mới được treo vào vách. Một đứa trẻ trong hàng thò đầu nhìn, bị mẹ kéo về. Đứa trẻ không khóc. Nó chỉ nhìn chiếc áo nhỏ một lúc lâu, rồi giấu mặt vào áo mẹ.

Ông già lưng còng lấy từ hộp gỗ một con dấu vuông, định đóng vào mép sổ. A Nhẫn đặt tay lên cổ tay ông. Ông dừng. Nàng chỉ vào Mẫn nương.

Ông già hiểu, đưa con dấu cho Mẫn nương.

Mẫn nương không cầm được vì tay đầy mực. Nàng nhìn Tần Mạc.

Trong một nhịp rất ngắn, tất cả mọi người trong phòng cũng nhìn hắn. Tần Mạc biết nếu hắn cầm dấu, việc sẽ xong. Nhưng sổ vừa mới ghi rằng đây là người từng nằm trong tay Mẫn nương, không phải trong tay hắn.

Hắn dùng tay trái đẩy khay dấu tới gần nàng hơn, rồi đặt bàn tay mình thấp xuống bệ đá, xa khỏi con dấu.

Mẫn nương đặt cổ tay lên mép khay, dùng phần sạch ở cạnh bàn tay đẩy con dấu xuống sổ. Dấu đóng lệch một góc.

Nữ tu trẻ nhìn dấu lệch, mặt khổ sở vì sổ sạch bị xấu. A Nhẫn nhìn nàng. Nữ tu thở ra bằng mũi, không sửa.

Dấu lệch ở lại.

Khi mực trên bảng gần khô, những đường tro trong lòng bàn tay in ra một vệt dài bất thường, kéo từ ngón áp út xuống mép gỗ. Nữ tu trẻ cúi sát, dùng móng tay chỉ vệt ấy. Ông già lưng còng đưa đèn lại gần. Mùi tro trong phòng bỗng rõ hơn, không còn là tro bếp nguội mà giống bụi than mới tắt.

A Nhẫn viết: Bến Tro.

Không ai nói đó là đường chắc chắn. Không ai bảo đó là dấu của Tô Vãn. Chỉ là mực tro, gặp một bàn tay đang giữ tên không tiếng, hiện ra hướng mà tro nặng hơn. Vậy thôi. Nhưng với Tần Mạc, hai chữ ấy vẫn làm ngực hắn siết lại.

Mẫn nương nhìn chữ trên ván, rồi nhìn Tần Mạc. Nàng không cầu hắn đi, cũng không ngăn. Nàng chỉ ôm áo trẻ chặt hơn, như việc của con nàng đã xong phần hôm nay, còn con đường của hắn không được lấy nỗi đau ấy làm cớ.

Tần Mạc cúi đầu với nàng. Không sâu như lễ bái trời, không rộng như xin tha. Chỉ là một cái cúi thấp hơn tay người mẹ vừa đặt dấu.

Khi hắn đứng dậy, mực tro trên mu bàn tay trái đã khô thành vệt xám. A Nhẫn đưa khăn có nút trắng tới. Lần này hắn nhận, lau quanh vết mực chứ không lau hết. Phần mực thuộc về việc nâng tay phải ở lại cho đến khi tự bong.

Ông già lưng còng mở khe cửa bên trái. Không khí ngoài kia khô hơn, lẫn mùi than và gió hoàng hôn. Trên thẻ tre của Tần Mạc, hòn đá nhỏ vẫn đè một vệt mờ chưa thành chữ. Ông già chỉ vào vệt ấy, rồi chỉ lên lối ra.

Tần Mạc hiểu mình phải trả thứ đã bị mượn ở cửa ngoài, nhưng chưa biết mất gì.

A Nhẫn cầm đèn đi trước. Mẫn nương ở lại bên bảng tay mới in, chờ mực khô, chờ dấu lệch được nhận vào sổ. Tần Mạc bước theo ánh đèn, mang trên tay mùi mực tro và trong ngực một điều khó nuốt hơn oán: có những người không cần hắn cứu lớn, chỉ cần hắn đừng cướp phần nhỏ cuối cùng họ còn tự đặt được.

Đường ra Miếu Câm hẹp lại. Mùi Bến Tro lẫn trong gió như một câu hỏi cháy dở, và phía trên, nơi Chu Bình đang chờ, có một chữ nào đó của hắn đã bắt đầu im đi.