tinbc tinbc

Chương 234: Chữ buông trên mặt nước

Chữ buông trên mặt hồ không đứng yên. Nó tan ra mỗi khi gió lướt qua, rồi lại gom thành nét nhờ dầu đèn và tro giấy. Nhìn gần, nó không giống chữ do thần phật viết. Nó giống vết bẩn tình cờ được người đau đọc thành lệnh. Huệ Giác đứng ở bờ bên kia, chống một cây gậy trúc đã nứt đầu. Đầu gậy được quấn vải xám, chỗ vải cũ đến mức màu tro và màu tay người không phân biệt được. Ông không bước lên đá cao. Ông đứng ngang hàng với A Tuệ, với Trầm nương còn khóc, với A Yên đang cố nhìn chữ ngược trên nước.

“Người còn sống đứng dậy trước,” Huệ Giác nhắc lần nữa.

Trầm nương run rẩy đứng lên. Nàng muốn ôm đèn tắt về, nhưng A Tuệ giữ mép đèn lại.

“Đèn ướt đem về sẽ mốc.”

“Ta mua rồi.”

“Mua lửa, không mua mốc.”

Trầm nương nhìn nàng như sắp khóc tiếp. Huệ Giác đưa gậy trúc chắn giữa hai người, không mạnh, chỉ đủ để cả hai nhìn thấy vật ở giữa.

“Để đèn lại. Mang tên về.”

Trầm nương ôm tờ giấy chồng mình, ngón tay bấm vào mép giấy. “Nếu ta mang tên về, câu dưới hồ có còn không?”

Huệ Giác đáp: “Câu ấy ở trong ngươi trước khi xuống hồ.”

“Vậy ta bị lừa?”

“Ngươi được nghỉ một hơi. Đừng gọi một hơi nghỉ là lời chết thay.”

Trầm nương cắn môi. Nàng muốn ghét ông, nhưng thân thể mệt quá, ghét cũng không đứng vững. A Tuệ lấy một mảnh giấy khô gói tên cho nàng, không nói thêm. Chỉ đến khi nàng đi khỏi bờ hồ, chữ buông trên nước mới tan một nửa.

Tần Mạc nhìn cây gậy trúc. Vật ấy không sáng, không có phù văn, chỉ là gậy chống của một người phải đi nhiều qua các nơi ẩm. Nhưng khi Huệ Giác đặt gậy xuống đá, đám đông tự lùi. Có những quyền lực không cần hào quang; nó đến từ việc quá nhiều người từng bị câu “buông” của ông giữ lại hoặc đẩy đi.

Huệ Giác quay sang Tần Mạc. “Ngươi đã thấy hồ.”

“Ta thấy hồ trả điều người ta muốn nghe.”

“Vậy ngươi còn muốn hỏi sâu bằng thứ gì?”

Câu hỏi đến quá thẳng. Chu Bình khẽ dịch sổ vào giữa tay áo, như sợ tên ai đó bị lôi ra. Đặng Nhu bế con đứng sau A Yên, mặt không còn vẻ muốn châm chọc. A Tuệ cúi xuống thu đèn, nhưng động tác chậm lại rõ ràng. Ngay cả Trầm nương đã đi vài bước cũng dừng ở mép đường.

Tần Mạc đáp: “Không bằng hồ.”

“Không bằng hồ thì bằng đau?”

“Không.”

“Không bằng thanh y?”

Ngực hắn siết lại. Gió trên hồ đưa mùi đèn tắt tới, ngọt và khét. Thanh y trong tay áo không động, nhưng câu hỏi làm nó như nặng hơn. Hắn nhớ mình vừa tháo thẻ không nhận khỏi lớp vải ấy ở hiên buông tay. Vậy mà chỉ một câu của Huệ Giác, hắn vẫn cảm thấy mình muốn đặt nó lên bàn như vật chứng cuối cùng.

“Không,” hắn nói. “Thanh y chứng nàng từng sống. Không phải chìa khóa.”

Huệ Giác gật một cái, không khen. “Vậy ngươi muốn hỏi sâu bằng gì?”

Tần Mạc không trả lời được ngay. Nếu nói bằng tình yêu, nghe như đòi nợ. Nếu nói bằng hối hận, hối hận là của hắn, không phải lối của nàng. Nếu nói bằng sợi nhân quả, sợi ấy mỏng, bị luật trời siết, và chính hắn nhiều lần muốn kéo nó quá tay.

A Yên chen vào, rất nhỏ nhưng ai gần đó cũng nghe. “Bằng hỏi nàng trước?”

Đặng Nhu cúi xuống bịt miệng nó, nhưng muộn rồi. Huệ Giác nhìn đứa trẻ. “Nói tiếp.”

A Yên trốn sau chuồn chuồn tre. “Con nói bậy thôi.”

“Bậy cũng có chỗ dùng.”

“Nếu muốn biết người ta có muốn ăn kẹo thuốc không, phải hỏi. Nhưng có người sốt không nói được, thì hỏi người giữ thuốc. Nhưng nếu hỏi người giữ thuốc mãi mà không hỏi người đó lúc tỉnh, người đó sẽ giận.”

Diệu Trì không có mặt, nhưng câu của nàng như từ Độ Sinh Viện theo tới đây. Tần Mạc nhìn A Yên, thấy đầu gối băng trắng, chuồn chuồn lệch, vỏ quýt khắc một vạch. Đứa trẻ không hiểu luân hồi. Nó chỉ hiểu bị người lớn quyết thay khó chịu ra sao.

Huệ Giác đặt gậy trúc nằm ngang trên hai viên đá. “Đứa trẻ nói đúng một nửa. Người đã nhập dòng không đứng đây để ngươi hỏi. Muốn hỏi sâu, ngươi phải chứng minh mình không biến mọi dấu thành câu trả lời thay nàng.”

Tần Mạc hỏi: “Chứng minh với ai?”

“Với người đã bị ngươi giúp, người đã sợ ngươi, người đã được ngươi ghi, người bị ngươi làm phiền vì nỗi đau của ngươi.”

Chu Bình khép mắt một nhịp. Hắn biết câu này sẽ đến.

Tần Mạc nhìn Huệ Giác. “Ngươi muốn lập án?”

“Không. Án đã có quá nhiều. Ta muốn lập một phiên đối chất nhỏ.”

A Tuệ ngẩng đầu. “Dưới mái dột?”

“Ừ.”

Nàng nhăn mặt. “Mái đó còn dột. Hôm qua ta bảo sửa.”

“Hôm nay dùng trước. Dột cũng tốt. Lời nào chỉ đứng được dưới mái kín thì chưa chắc chịu nổi mưa.”

Đặng Nhu thở ra. “Các ngươi nói câu nào cũng như muốn người ta ghi lại, mệt thật.”

Huệ Giác nhìn nàng. “Ngươi không cần ghi. Ngươi cần nói.”

“Ta?”

“Ngươi từng nhận dầu, gạo, đường đi cùng hắn. Ngươi cũng từng sợ hắn chiếm chỗ người nghèo. Ngươi có lời.”

Đặng Nhu lập tức im. Lần đầu trong nhiều ngày, nàng không ném câu cay ra được ngay. Đứa con trong tay nàng kéo áo mẹ, hỏi có phải phải nói xấu người áo xám không. Đặng Nhu đáp chưa biết, để lát nữa xem hắn đáng bị mắng phần nào.

Tần Mạc không khó chịu vì câu ấy. Hắn khó chịu vì mình muốn được mắng phần rõ ràng để khỏi nghe phần lửng lơ. Mắng thẳng dễ chịu hơn đối chất. Đối chất bắt người ta nói cả nợ, sợ, biết ơn, ghét, và chỗ không biết đặt vào đâu.

Huệ Giác dùng gậy trúc gạt nhẹ chữ buông trên mặt nước. Chữ tan ra thành vòng dầu. “Phật Đài nói buông người nhập dòng mới là từ bi. Câu ấy đúng nếu người đau muốn bóp cổ người đã đi. Câu ấy sai nếu kẻ đứng ngoài dùng nó để khỏi nghe người đau hỏi.”

Tần Mạc ngẩng lên. Đây không phải lời hắn nghĩ sẽ nghe từ Huệ Giác.

Ông nói tiếp: “Ta không bảo ngươi hết tìm. Ta bảo ngươi không được gọi tìm là yêu nếu trong đó không có chỗ cho nàng từ chối.”

Tần Mạc nghe tiếng nước khẽ vỗ bờ. Một chiếc đèn tắt va vào rễ sen, giấy mềm oặt. Hắn nhớ Tô Vãn rút tay giữa chợ, nhớ nàng cau mày khi bị hắn giữ quá lâu, nhớ nàng từng bảo đừng nhận nhầm. Những ký ức ấy không còn chỉ là dao cắt hắn. Chúng là những lần nàng đã nói không bằng cách rất nhỏ, và hắn khi ấy thường không hiểu.

“Buông cho ai?” hắn hỏi.

Huệ Giác không đáp ngay.

Tần Mạc bước tới nửa bước, dừng trước gậy trúc. “Buông cho nàng, để nàng có quyền đi tiếp? Hay buông cho người đau, để hắn không làm phiền các ngươi nữa?”

Đám đông im hẳn. A Tuệ ôm rổ đèn, mặt trắng đi. Trầm nương đứng xa xa cũng quay lại. Đây không còn là câu hỏi riêng của Tần Mạc. Rất nhiều người từng bị bảo buông dưới mái Phật Đài đều muốn nghe câu trả lời này.

Huệ Giác thở ra. “Cả hai khả năng đều có. Cho nên mới cần đối chất.”

“Nếu các ngươi đã biết mình có thể sai, vì sao còn đặt chữ buông lên nước?”

A Tuệ nói chen, giọng khô: “Hồ tự nổi chữ. Người bán đèn không đặt.”

Huệ Giác nhìn nàng. “Hồ nổi vì đèn, dầu, tro, lệ, người đứng bên bờ. Không ai hoàn toàn vô can.”

A Tuệ cúi đầu. Lần này nàng không cãi.

Một bà mẹ trẻ ôm bình dầu mượn từ lều đèn đi tới đúng lúc ấy. Tần Mạc nhận ra nàng từng đứng ở hàng sau, đứa con sốt đã ngủ trên vai. Bình dầu trong tay nàng không còn giọt nào, nhưng nàng vẫn ôm như sợ ai hỏi mất.

“Ta trả bình,” nàng nói với A Tuệ, rồi nhìn Huệ Giác. “Nếu ta trả rồi, đứa nhỏ còn nợ không?”

Huệ Giác không nhận bình ngay. Ông đặt gậy trúc xuống trước mặt nàng. “Ngươi muốn hỏi lệ hay hỏi lòng mình?”

Bà mẹ mím môi. “Lệ nói đã trả bình. Lòng ta vẫn sợ mai nó bệnh lại, người ta bảo nhớ bình này.”

Đứa trẻ trên vai nàng cựa mình, miệng lẩm bẩm không rõ. Tần Mạc nhìn chiếc bình rỗng. Một vật đã hết dầu vẫn nặng vì người cầm sợ phần sau của nó.

A Tuệ đưa tay nhận bình, nhưng bà mẹ chưa buông. Nàng cười lúng túng. “Ta biết phải buông. Nhưng buông ra, tay trống quá.”

Huệ Giác nói: “Vậy nói thật. Không cần buông đẹp.”

Bà mẹ hít vào. “Ta trả bình. Ta chưa trả hết sợ.”

Gậy trúc khẽ chạm xuống đá. Không có chuông, nhưng người quanh hồ nghe được câu đó như nghe một nét chữ vừa hiện đúng chỗ. A Tuệ nhận bình, đặt vào rổ đồ trả, không ghi thêm lời cảm tạ. Bà mẹ đứng yên thêm một nhịp, bàn tay trống bấu vào áo con mình. Rồi nàng lùi khỏi bờ.

Huệ Giác quay sang Tần Mạc. “Thấy không? Có thứ trả được. Có thứ chỉ được nói là chưa trả xong.”

Tần Mạc nhìn bàn tay trống của người mẹ. Hắn chưa trả xong gì với Tô Vãn? Máu, nợ, lời chưa kịp nói, hay quyền để nàng không đáp? Câu nào cũng muốn biến thành dây. Hắn không chọn câu nào thay nàng được.

Tần Mạc nhìn chữ buông đã tan. “Nếu phiên đối chất nói ta không được hỏi nữa?”

“Vậy ngươi nghe lý do.”

“Nếu lý do sai?”

“Ngươi phản bác. Nhưng không được dùng kiếm, ma khí, thanh y, hoặc công vừa tạo ra để ép họ im.”

Sát Đạo trong ngực Tần Mạc cười không tiếng. Một phiên đối chất nơi hắn không được dùng những thứ hắn mạnh nhất. Một chiếc lồng bằng lời nói, bằng tên người nhỏ, bằng nỗi sợ của kẻ từng nhận cháo. Nhưng lồng này cũng có cửa khác: nếu hắn thật sự muốn hỏi Tô Vãn mà không cướp lời nàng, hắn phải chịu nghe những người thấp hơn mình nói không.

Chu Bình đặt tay lên sổ. “Ta giữ sổ bên ngoài hay vào cùng?”

Huệ Giác nói: “Vào. Nhưng có lúc phải đóng lại.”

Chu Bình gật. “Nếu hắn nói thay người khác, ta đóng.”

Tần Mạc nhìn bạn mình. “Nếu ta nói thay chính nàng?”

Chu Bình im một nhịp. “Ta cũng đóng.”

Câu ấy không lớn, nhưng sắc hơn gậy trúc. Tần Mạc thấy đau, và trong cái đau có một phần nhẹ: ít nhất có người đủ gần để đóng sổ khi hắn lừa chính mình.

A Yên giơ tay. “Con có vào không?”

Diệu Trì không có ở đây để mắng, nên Đặng Nhu mắng thay: “Trẻ con vào làm gì?”

A Yên ôm chuồn chuồn. “Tên con ở sổ hắn. Đầu gối con cũng ở sổ hắn. Con có quyền mắng.”

Huệ Giác nhìn nó. “Ngươi có quyền, nhưng không bắt buộc.”

“Nếu vào, có phải đọc bài cảm ơn không?”

“Không.”

“Vậy con vào một chút.”

Đặng Nhu thở dài như vừa mất một trận rất nhỏ. Tần Mạc nhìn A Yên, thấy câu đối chất trước mắt bớt giống một pháp đàn và giống một căn phòng chật đầy người sống hơn. Điều đó làm nó đáng sợ hơn. Người sống không nói theo nhịp hắn muốn.

Trầm nương đi ngược lại vài bước. Mắt nàng còn sưng, giấy tên chồng ướt ở mép. “Ta có phải nói câu dưới hồ không?”

Huệ Giác đáp: “Nếu ngươi muốn. Nếu không, chỉ cần nói hồ đã cho ngươi nghỉ một hơi hay trói thêm một dây.”

Trầm nương ôm giấy. “Ta chưa biết.”

“Vậy nói chưa biết.”

Nàng gật, nước mắt lại trào nhưng lần này không sụp xuống. Có lẽ một câu chưa biết cũng là cách đứng dậy khỏi hồ.

Huệ Giác nhấc gậy trúc. Đầu gậy nứt để lại một vệt nước trên đá, hình dạng giống chữ bị cạo nửa ở phòng sao sổ. “Đi thôi. Mái dột trước khi tối còn đủ chỗ.”

Tần Mạc không bước ngay. Hắn nhìn mặt hồ lần cuối. Bát cơm đã biến mất. Chữ buông cũng tan. Trên nước chỉ còn vài vòng dầu mỏng và bóng lá sen rách. Không có Tô Vãn. Không có câu không trách. Không có lối tắt.

Hắn hỏi Huệ Giác: “Nếu cuối cùng nàng không muốn ta tìm?”

Huệ Giác chống gậy. “Đến lúc nàng nói, ngươi hãy đau bằng câu của nàng. Đừng đau trước bằng câu tự mình bịa.”

Tần Mạc nhắm mắt một nhịp. Câu ấy không an ủi. Nó còn tàn nhẫn hơn bảo hắn buông ngay, vì nó không cho hắn trốn vào bi kịch đã chuẩn bị sẵn. Hắn phải đi tiếp, nhưng mỗi bước phải giữ chỗ cho một câu trả lời có thể giết hắn.

Chu Bình đi lên bên cạnh, giọng thấp: “Còn đi không?”

“Đi.”

“Nói tròn.”

Tần Mạc mở mắt. “Ta đi nghe. Không đi thắng.”

Đặng Nhu hừ nhẹ. “Nói hay thì dễ.”

“Ừ.”

“Lát nữa đừng làm khó người mắng ngươi.”

“Ừ.”

A Yên chen vào: “Phải nói tròn.”

Tần Mạc nhìn đứa trẻ. “Lát nữa ta không làm khó người mắng ta.”

A Yên gật, như vừa đóng dấu một tờ thẻ.

Họ rời bờ hồ sen. A Tuệ khóa rổ đèn, để lại những đèn tắt trong thau nước riêng. Trầm nương đi chậm phía sau, giấy tên chồng vẫn chưa khô. Huệ Giác dẫn đầu bằng cây gậy trúc nứt, mỗi tiếng gõ xuống đá đều bình thường đến mức khó chịu. Phía trước, dưới mái nhà thấp bị mưa làm thủng ba chỗ, vài tấm chiếu đã được trải ra. Một phiên đối chất nhỏ chờ hắn, không có kiếm, không có hồ, không có chữ nổi trên nước để nói thay ai.