tinbc tinbc

Chương 233: Hồ sen tĩnh không phản người

Hồ sen tĩnh nằm sau Độ Sinh Viện, nhỏ hơn tên gọi rất nhiều. Một bờ đá thấp, vài khóm sen già lá rách, nước xanh đục vì tro giấy và dầu đèn, bên mép hồ treo một tấm gỗ viết lệ bằng mực đã phai: nước không gọi hồn, nước chỉ soi tâm. Người tới đây vẫn mang đèn, vẫn mang tên, vẫn mang những câu hỏi không dám đặt trước phòng sổ. Tần Mạc cầm chén vụn giấy của A Yên, đứng dưới mái lá hẹp. Mùi hồ lẫn hương đèn sen rẻ tiền, ngọt quá mức, như một lời an ủi được pha nhiều mật để che vị thuốc.

A Tuệ bán đèn ở bờ hồ. Nàng khoảng mười sáu, mười bảy tuổi, tóc buộc bằng dây lác, tay áo dính sáp, trên má có một vệt than do vừa thổi tim đèn. Trước mặt nàng bày ba loại đèn: đèn giấy vàng có in kinh, đèn lá sen khâu vội, và đèn không lời chỉ là một mẩu giấy gấp thô đặt trên miếng gỗ mỏng. Đèn càng đẹp càng đắt. Đèn không lời rẻ nhất, cháy ngắn nhất, và ít người chọn nhất.

Người phụ nữ ở phòng sao sổ ôm giấy chờ bên cạnh A Tuệ. Nàng tên Trầm nương, theo dòng sửa vừa được cạo. Chồng nàng mất sau một đợt phát gạo lũ, có người nói hắn trách nàng đem áo cũ đổi thuốc nên lúc chết không có áo lành. Nàng đến hồ chỉ để nghe một câu: hắn không trách.

A Tuệ đẩy đèn đẹp ra xa tay nàng. “Đèn đó dễ nghe lời quá. Ngươi đang muốn nghe câu nào?”

Trầm nương cứng mặt. “Ta trả tiền mua đèn, không mua ngươi hỏi.”

“Hồ hỏi thay ta thì đắt hơn.”

“Ngươi bán hay không?”

“Bán. Nhưng nói trước, nước ở đây không phản người chết. Nó phản chỗ ngươi đang đau.”

Trầm nương ôm giấy chặt hơn. “Đau cũng là thật.”

“Thật. Nhưng không phải hắn.”

Câu ấy khiến người đứng chờ phía sau xì xào. Có người bảo A Tuệ nói vậy mất phước, có người bảo trẻ con biết gì về người chết. A Tuệ không đỏ mặt. Nàng lấy một đèn lá sen rẻ hơn, đặt trước Trầm nương.

“Muốn nghe lòng mình trước thì dùng cái này. Muốn lừa mình cho đẹp thì mua cái vàng.”

Đặng Nhu đứng cạnh Chu Bình, khẽ nói: “Miệng con bé này đáng bị bà Ngụy nhận làm cháu.”

A Yên ôm chuồn chuồn tre, hỏi ngay: “Bà Ngụy có cháu không?”

“Có lẽ không, nên bếp mới còn yên.”

Tần Mạc nghe họ nói, nhưng mắt hắn dừng trên mặt hồ. Nước không phản bóng hắn. Hắn thấy bờ đá, đèn, khói, lá sen rách, nhưng không thấy mặt mình. Chỗ đáng lẽ có hình người chỉ là một vùng xanh tối như bát thuốc chưa khuấy. Thẻ không nhận trong tay áo nằm yên, còn giấy đèn tắt cũ nơi hắn cất sâu bỗng nặng lên. Trước kia hắn từng viết tên Tô Vãn lên một đèn sen. Đèn tắt. Khi đó hắn biết mình muốn bị lừa đến mức nào.

A Tuệ nhìn hắn. “Ngươi cũng mua đèn?”

“Không.”

“Người nói không nhanh thường đã chọn loại đắt trong đầu.”

Chu Bình ho một tiếng. Tần Mạc không cãi. Trong đầu hắn đúng là đã hiện một ngọn đèn không có giá, vì nếu có thể đổi bằng thứ gì, hắn đã trả quá nhiều lần.

Từ Độ lớn dặn đem vụn giấy sang hồ để xem vết sửa. A Tuệ nhận chén vụn, dùng que tre khuấy nhẹ. Những mảnh giấy bé xíu nổi trên mặt nước trong bát gỗ. Nàng nhỏ một giọt nước hồ vào. Mực xám trên vụn giấy loang ra, rồi co lại thành một vệt mỏng.

“Vết sửa còn giữ được,” nàng nói. “Không nổi tên cũ. Không chìm mất chứng.”

A Yên chen tới. “Nghĩa là cổ con không dính?”

A Tuệ nhìn nó, rồi nhìn vết cánh lệch trên thẻ. “Nghĩa là nếu ai muốn kéo cổ ngươi bằng dòng đó, ngươi có chỗ cắn lại.”

A Yên rất thích chữ cắn lại, lập tức gật. Diệu Trì ở phía sau day trán, nhưng không sửa. Có lẽ đôi khi một đứa trẻ cần một chữ hơi dữ để giữ mình khỏi thành món nợ ngoan.

Trầm nương cuối cùng chọn đèn lá sen. Nàng viết tên chồng lên mảnh giấy, tay run đến mức chữ đầu mập, chữ sau nhọn. A Tuệ không sửa. Khi đèn đặt xuống nước, nó quay một vòng rất chậm. Mặt hồ không hiện người. Nó hiện một đôi tay đàn ông đang cầm bát cơm, rồi bát cơm nghiêng đi, đổ một nửa xuống nền đất. Trầm nương thở gấp.

“Đó là ngày hắn chết,” nàng nói.

A Tuệ đáp: “Có thể là ngày ngươi nhớ.”

“Im.”

“Được.”

A Tuệ im thật. Không giật đèn, không giảng, không an ủi. Trầm nương quỳ bên bờ, nhìn bát cơm trong nước. Một giọng rất nhỏ vang lên từ mặt hồ, giống tiếng người bệnh gọi qua vách: không trách.

Nàng bật khóc ngay. Người phía sau thở dài như cũng được nhẹ lây. Tần Mạc lại thấy lưng lạnh. Giọng ấy quá đúng điều nàng cần. Đúng đến mức không còn giống một người có quyền giận, quyền trách, quyền im. Nó giống vết thương tự khâu miệng mình để người sống ngủ được.

Trầm nương vừa khóc vừa hỏi: “Là hắn phải không?”

A Tuệ không đáp. Nàng đã hứa im. Nhưng tay nàng bóp mép rổ đèn đến trắng ra. Tần Mạc nhìn thấy, và hiểu sự im lặng đó không phải đồng ý. Đó là cái giá của người bán đèn: nếu nói thật quá thẳng, người đau quay đi; nếu bán dịu quá trơn, nàng tự biến hồ thành lời dối.

Sát Đạo trong ngực Tần Mạc khẽ nhô lên. Không phải vì oán nặng. Vì mặt hồ biết trả điều người ta muốn. Nếu hắn đặt giấy đèn tắt của Tô Vãn xuống, hồ có thể trả nàng một câu. Một câu thôi. Không cần xác nhận. Không cần kéo. Chỉ cần nghe nàng nói không trách, hoặc nghe nàng gọi tên hắn một lần.

Hắn đứng yên, nhưng tay đã chạm vào lớp vải trong tay áo.

Chu Bình đặt sổ lên cổ tay hắn. Không nắm, chỉ đặt.

“Ngươi muốn nghe gì?” bạn hắn hỏi.

Câu hỏi ấy làm Tần Mạc đau hơn lời cấm. Hắn muốn nghe quá nhiều. Muốn nghe nàng không đau. Muốn nghe nàng chưa quên. Muốn nghe nàng ở đâu đó vẫn là Tô Vãn. Muốn nghe nếu có đời mới, đời đó không ghét hắn. Muốn nghe mọi điều mà hồ có thể bịa ra bằng chính nỗi nhớ của hắn.

Hắn rút tay khỏi lớp vải. “Không nghe ở đây.”

A Tuệ nghe thấy, nhìn hắn lâu hơn. “Nói vậy khó lắm.”

“Ừ.”

“Khó thì lát nữa ngươi lại muốn.”

“Ừ.”

“Vậy đứng xa nước một chút. Người muốn mà đứng gần nước là phiền cho người bán đèn.”

Tần Mạc lùi. Không ai khen. A Yên còn nói hắn đứng xa quá làm nó không nhìn được mặt hắn khi sợ. Hắn dịch lại nửa bước, đủ xa hồ, đủ gần những người sống. Khoảng cách ấy vụng, nhưng có thật.

Mặt hồ sau đèn Trầm nương đổi. Bát cơm nghiêng trong nước trôi về phía Tần Mạc. Hắn biết đó không phải ký ức của mình, nhưng hình ảnh bát cơm chạm vào một nơi khác: Tô Vãn từng để lại cho hắn một bát cơm nguội dưới mái hiên Thương Lan, trên bát úp một chiếc lá để khỏi bụi. Hắn đã ăn rất nhanh, còn chê cơm khô. Nàng đứng bên cạnh nói cơm khô cũng biết buồn nếu bị chê trước mặt.

Bát cơm trên hồ bỗng giống bát cơm ấy hơn một chút.

Tần Mạc quay mặt đi.

Sát Đạo không bỏ qua. Nó thì thầm rằng quay đi cũng là sợ. Rằng người muốn tìm nàng lại không dám nhìn một bát cơm. Rằng nếu hắn yếu như vậy, làm sao ngược dòng? Hắn cắn nhẹ đầu lưỡi, để vị máu nhạt tách mình khỏi vị cơm trong ký ức. Nhìn một vật giống không phải là tìm. Nhận nó làm nàng mới là cướp.

Trầm nương không biết cơn chiến trong hắn. Nàng vẫn quỳ bên hồ, bám vào câu không trách như bám vào mép giường. Một lúc sau, nàng hỏi A Tuệ có thể thả thêm một đèn không. A Tuệ lắc đầu.

“Một câu đủ cho hôm nay.”

“Ta còn tiền.”

“Nước càng nói nhiều càng giống ngươi. Về đi.”

Trầm nương tức giận. “Ngươi sợ ta biết thật à?”

A Tuệ nhìn nàng, môi mím lại. “Ta sợ ngươi nghe đến khi không còn nhớ giọng hắn thật từng khó nghe thế nào.”

Trầm nương giơ tay như muốn tát. A Tuệ không né. Cuối cùng cái tát không rơi. Trầm nương ôm đèn đã tắt, khóc đến kiệt sức, rồi được người phụ nữ phía sau đỡ đứng dậy. Nàng đi qua Tần Mạc, không nhìn hắn. Bi kịch của nàng không cần mượn mặt hắn để lớn hơn.

Sau khi Trầm nương đi xa vài bước, A Tuệ mới cúi xuống nhặt một tim đèn cháy dở. Ngón tay nàng run rất nhẹ. A Yên nhìn thấy, hỏi nàng có từng nghe hồ nói dối chưa. A Tuệ lau tim đèn lên mép rổ, định bảo trẻ con đừng hỏi, nhưng lời không ra ngay.

“Có,” nàng nói cuối cùng. “Năm trước ta mua một đèn vàng cho ca ca ta. Ta muốn nghe hắn bảo đừng sợ, hắn đi không đau. Hồ nói y như thế.”

A Yên hỏi: “Vậy không tốt à?”

“Tốt quá. Tốt đến mức ta quên hắn lúc sống rất sợ đau, bị kim chích cũng mắng nửa ngày.” A Tuệ cười rất xấu. “Ta suýt quên giọng mắng thật của hắn để giữ câu dịu giả kia.”

Đứa trẻ không biết đáp thế nào, chỉ ôm chuồn chuồn chặt hơn. Tần Mạc nhìn A Tuệ cất tim đèn cháy dở vào một hộp riêng. Người bán đèn cũng từng mua lời nói dối. Vì vậy nàng không lạnh khi ngăn người khác mua thêm; nàng chỉ đang kéo họ khỏi một thứ chính mình từng muốn đến mất mặt.

Một ông già tiếp theo mua đèn vàng. Ông nói con trai mình chắc chắn muốn báo mộng về chỗ chôn tiền. A Tuệ bảo hồ không tìm tiền. Ông cãi rằng con trai hiếu thuận thì phải lo cho cha sống. A Yên nghe đến đây lập tức hỏi nếu chết rồi còn phải lo tiền cho cha thì chết mệt quá. Đám người chờ cười ồ lên, ông già đỏ mặt mắng trẻ không biết lễ.

A Tuệ đưa cho ông đèn không lời. “Dùng cái này. Nếu con ông còn muốn mắng, ít ra đèn không dạy nó nói hiếu thuận.”

Ông già chửi nàng bán hàng như đuổi khách, nhưng cuối cùng vẫn lấy đèn không lời vì rẻ. Cảnh ấy làm hồ sen bớt giống nơi huyền diệu. Nó là chỗ người ta mặc cả với nỗi nhớ, với túi tiền, với lòng xấu hổ. Phật Đài không cần dựng bẫy lớn; nhiều khi con người tự đem dây tới, chỉ cần một cái hồ đủ tĩnh để dây soi bóng.

Tần Mạc giúp A Tuệ vớt mấy đèn tắt mắc vào rễ sen. Nàng đưa cho hắn một cây móc tre, đầu quấn vải để khỏi xé giấy. “Không chạm nước bằng tay.”

“Vì sao?”

“Ngươi muốn quá nhiều. Tay xuống nước, hồ tưởng được mời.”

Hắn nhận móc tre. Vớt đèn khó hơn nhìn. Đèn ướt mềm, kéo mạnh rách, kéo nhẹ mắc rễ. Một đèn có tên trẻ con bị rễ sen giữ lại. Hắn chờ A Tuệ gật rồi mới nâng. Đèn rách một góc, chữ tên nhòe đi. A Tuệ thở dài, lấy giấy thấm bọc lại.

“Không cứu được hết chữ,” nàng nói.

“Vậy làm sao?”

“Ghi là rách lúc vớt. Đừng viết lại như chưa rách.”

Câu ấy giống phòng sao sổ đến mức Tần Mạc nhìn nàng. A Tuệ nhún vai. “Người nào làm việc với giấy ướt lâu cũng học câu đó.”

Khi mặt trời nghiêng xuống, đèn của Trầm nương tắt hẳn. Ngọn lửa không chìm, chỉ co lại thành một chấm đen. Trên mặt nước quanh chấm đen nổi lên một chữ mỏng: buông. Chữ ấy không sáng. Nó làm từ dầu loang và tro giấy, méo mó, lúc có lúc không theo gợn nước.

Mấy người chờ lập tức xì xào. Có người chắp tay. Có người bảo hồ linh. A Tuệ lại tái mặt, như thấy một món hàng mình không muốn bán nhưng vẫn có người mua.

Tần Mạc nhìn chữ buông. Sau hiên gió, sau Liễu Không, sau vết xám phòng sao sổ, chữ này trở lại như một cái gai bị ngâm nước. Buông gì? Buông ai? Buông cho người chết ngủ, hay buông để người sống khỏi phiền cửa Phật?

Từ phía bờ bên kia, gậy trúc chạm đá kêu một tiếng khô. Huệ Giác đứng dưới bóng sen già, tay áo xám, mắt không nhìn hồ mà nhìn những người đang quỳ trước chữ buông.

“Đèn tắt rồi,” ông nói. “Người còn sống đứng dậy trước.”

Không ai đứng ngay. Lời ấy không đẹp, nhưng kéo người ta khỏi mặt nước. Trầm nương được đỡ lên. Ông già giấu tiền cũng lúng túng cất đèn. A Yên ôm chuồn chuồn, ghé tai Tần Mạc nói nhỏ rằng chữ buông viết xấu hơn dấu cánh của nó. Hắn không cười, nhưng cổ họng bớt nghẹn.

Huệ Giác nhìn sang hắn. “Ngươi cũng thấy chữ rồi.”

Tần Mạc đáp: “Ta thấy dầu và tro viết thành chữ.”

“Vậy còn có thể nói chuyện.”

A Tuệ thu rổ đèn, giọng khô đi: “Nói ở bờ kia. Đừng nói trước hồ, hồ nghe xong lại bán thay.”

Huệ Giác không trách nàng. Ông quay người, gậy trúc gõ lên đá từng tiếng một. Tần Mạc bước theo, tay áo vẫn giữ giấy đèn tắt cũ ở chỗ sâu nhất. Hắn không nhẹ hơn. Nhưng bát cơm trên mặt nước đã trôi qua, và hắn đã không nhận nó làm đường về nàng.