tinbc tinbc

Chương 226: Tường nghe tiếng khóc

Tường nhận khổ nằm ngoài sân bên của lều đèn, một mảng vách đá xám được che bằng mái rơm thấp. Mưa đêm tạt xiên làm những dải giấy dán trên tường ướt nhũn, mực chảy thành vệt như nước mắt bị kéo dài quá mức. Người chưa kịp vào phòng sổ đứng chen dưới mái, tay ôm giấy, tay ôm người bệnh, miệng lẩm bẩm sợ lời mình trôi mất. Tần Mạc nhìn bóng câm còn sót trên vách lều đèn, rồi nhìn sang bức tường này. Không có thần quang. Chỉ có giấy mục, bùn chân, tiếng khóc bị người ta cố nuốt xuống cho khỏi làm phiền lượt kế tiếp.

Sầm Viễn là người chép tường. Hắn gầy, da vàng vì thiếu ngủ, cổ tay quấn vải để đỡ đau khi viết. Cây bút lông trong tay hắn đã rụng quá nửa, mỗi lần chấm mực lại có một sợi lông đen rơi vào chén. Hắn nhặt từng sợi ra, đặt lên mép đá, không vứt ngay.

Đặng Nhu hỏi: “Lông bút cũng phải để riêng à?”

Sầm Viễn không ngẩng đầu. “Rơi vào đơn thì người ta bảo ta thêm nét. Vứt xuống bùn thì trẻ con tưởng sâu, lại khóc. Để mép đá dễ đếm.”

Đặng Nhu ngừng châm chọc. Câu trả lời không hay, nhưng quá thật.

Huệ Tâm dẫn Lục Y Y tới trước, nhưng Y Y không nói nữa. Nàng còn phải canh cha ở lều đèn. Người cần tường nhận khổ là một phụ nữ câm đứng sau nàng, áo xám ướt dính vào vai, tay ôm một mảnh vải trẻ con. Người phụ nữ dùng bàn tay ra dấu liên tục, gấp đến mức ngón tay va vào nhau nghe lách tách. Không ai hiểu hết. Đứa trẻ đi cùng nàng, khoảng bảy tuổi, chỉ hiểu một nửa, càng dịch càng khóc.

Sầm Viễn đặt bút xuống. “Chậm. Một dấu một việc.”

Đứa trẻ nấc. “Mẹ nói… mẹ nói em con chưa kịp khóc. Không, không phải. Mẹ nói em con có khóc, nhưng lúc đó mưa to, không ai nghe.”

Người phụ nữ câm lắc đầu dữ dội, rồi lại gật. Hai tay nàng mở ra như bế một vật rất nhỏ, sau đó chỉ vào tường, chỉ vào ngực mình, rồi đập nhẹ lên miệng không phát tiếng.

Tần Mạc bước lên nửa bước. Hắn đã nhìn thấy ý nàng muốn nói: đứa trẻ từng có tiếng khóc, không phải một thai chết im lặng để bị ghi gọn vào mục vô thanh. Chỉ cần hắn viết ra một câu, mọi thứ sẽ rõ hơn, nhanh hơn, ít làm nàng đau hơn.

Chu Bình chụp cổ tay áo hắn. “Không.”

Tần Mạc dừng lại.

Sầm Viễn liếc hắn một cái. “Ngươi hiểu cũng không được viết.”

“Ta chưa viết.”

“Tay ngươi đã viết trong đầu rồi.”

Câu ấy làm Tần Mạc cứng người. Người phụ nữ câm không nhìn hắn. Nàng vẫn nhìn Sầm Viễn, như toàn bộ thế gian lúc này chỉ còn cây bút rụng lông kia có thể giữ lại tiếng khóc con nàng.

Sầm Viễn kéo một tờ giấy thô ra. “Mỗi tờ cần phí giấy.”

Đứa trẻ lập tức ôm túi áo. “Nhà con hết tiền hương.”

“Không nói tiền hương. Giấy cũng phải mua. Mực cũng phải pha. Tường này không tự mọc lá.”

Người quanh đó khó chịu. Có người lẩm bẩm Phật Đài mà cũng tính giấy. Bà Ngụy từ bếp đi ngang, nghe thấy thì quát vọng vào: “Không tính giấy thì mai lấy da ngươi dán à?”

Sầm Viễn mệt mỏi day trán. “Ta không lấy phí để làm khó. Có giấy xấu, giấy rách, giấy chờ khô. Chọn cái nào thì nói.”

Đứa trẻ nhìn mẹ. Người phụ nữ câm sờ trong tay áo, lấy ra hai nút áo đồng đã xỉn. Nàng đặt lên bàn đá. Sầm Viễn đẩy lại một nút.

“Một tờ giấy rách chỉ lấy một nút.”

Nàng đẩy cả hai nút về phía hắn, động tác bướng bỉnh. Rồi nàng chỉ vào mảnh vải trẻ con, chỉ vào tường, chỉ vào đứa trẻ đang khóc.

Đứa trẻ dịch: “Mẹ nói… giấy đừng rách.”

Sầm Viễn im một lúc. Hắn lấy tờ giấy tốt hơn từ dưới chồng, đặt lên đá, rồi nhặt một sợi lông bút rụng ra khỏi chén mực. “Vậy hai nút. Nhưng nếu lát nữa thiếu nút mua cháo, đừng quay lại mắng ta.”

Đứa trẻ lau nước mắt bằng mu bàn tay. “Mẹ con mắng không ra tiếng.”

“Mắng bằng mắt còn mệt hơn.”

Người phụ nữ câm nhìn hắn. Sầm Viễn thở dài. “Được rồi, ta biết.”

Tần Mạc đứng ngoài mái rơm, mưa chảy từ tóc xuống vai. Sát Đạo trong ngực đưa ra một lối rất đơn giản: dùng máu hắn viết lên tường, không cần giấy, không cần phí, không cần đứa trẻ dịch sai. Máu của hắn đã từng phá luật, cắn luật, nuốt luật; viết vài lời khóc thì có gì khó? Nhưng hắn vừa nghĩ tới đó, người phụ nữ câm quay đầu nhìn hắn lần đầu. Không sợ, không cầu, chỉ cảnh giác. Nàng không cần một kẻ mạnh cướp tiếng khóc của nàng để làm điều đúng.

Hắn hạ mắt.

Sầm Viễn bắt đầu hỏi. Hỏi ngày mưa. Hỏi đứa bé đã ra đời hay chưa. Hỏi có tiếng khóc không. Hỏi ai nghe. Hỏi vì sao lúc đó không ghi. Mỗi câu hỏi đều làm người phụ nữ câm run lên. Đứa trẻ dịch lẫn lộn, nhiều chỗ phải quay sang mẹ xác nhận bằng mắt. Có lần nó dịch sai, nói em không khóc. Người phụ nữ câm tát nhẹ vào tay nó, không mạnh, nhưng đứa trẻ lập tức òa khóc.

“Con nghe mưa mà!” nó nức nở. “Con tưởng em không khóc!”

Người phụ nữ câm quỳ xuống, ôm mặt con vào ngực. Nàng há miệng, không có tiếng. Toàn bộ bức tường như lặng đi theo cái miệng ấy.

Tần Mạc nhớ một đêm Tô Vãn đứng dưới mái hiên Thương Lan, nghe A Khê khóc vì bị đánh vỡ chén thuốc. Hắn khi ấy đã nói trẻ con khóc một lát là hết. Tô Vãn nhìn hắn rất lâu rồi bảo có những tiếng khóc hết vì người ta mệt, không phải vì người ta thôi đau. Hắn đã quên câu ấy quá nhiều năm. Bây giờ, trước một người mẹ không phát ra tiếng, ký ức ấy trở lại như một cái tát muộn.

Sầm Viễn chờ hai mẹ con bình lại. Hắn không giục, dù hàng sau bắt đầu sốt ruột. Một người đàn ông ôm giấy rách than trời sắp tối. Sầm Viễn đưa bút lông rụng lên, chỉ vào đầu bút.

“Bút này viết nhanh sẽ rụng thêm. Rụng vào đơn của ngươi thì tự ngươi nhặt.”

Người đàn ông im.

Đợi xong, Sầm Viễn nói với đứa trẻ: “Không chắc thì nói không chắc. Đừng vì thương mẹ mà làm như mình nhớ rõ.”

Đứa trẻ gật, nước mắt còn treo ở cằm. “Con nghe… một tiếng nhỏ. Có thể là em. Có thể là cửa đập.”

Người phụ nữ câm đau đến mức cả người cong lại, nhưng lần này nàng không sửa. Nàng chỉ nắm tay con, gật một cái rất khó.

Sầm Viễn viết chậm: trong đêm mưa, người mẹ xác nhận đã thấy con thở; người anh nghe một tiếng nhỏ, không chắc là khóc hay cửa; xin ghi đứa trẻ vào hàng từng có hơi, chờ người chứng khác nếu còn. Chữ của hắn xấu vì bút rụng, nhưng không trốn sự không chắc. Tần Mạc nhìn dòng “không chắc” ấy và thấy nó nặng hơn mọi lời khẳng định đẹp. Đôi khi giữ thật cho người chết là không ép người sống nhớ quá phần họ có.

Khi giấy gần xong, một giọt mưa lọt qua mái rơm, rơi đúng vào chữ “hơi”. Sầm Viễn chửi một tiếng rất nhỏ, vội lấy tay áo che. Mực nhòe nửa nét. Người phụ nữ câm hoảng hốt lao tới. Tần Mạc đưa tay giữ mép mái theo bản năng, nhưng không dùng khí nâng cả mái lên. Hắn chỉ đứng dưới chỗ dột, dùng vai chặn mưa. Nước lạnh chảy xuống cổ, qua lưng, nhưng tờ giấy giữ được.

Đặng Nhu nhìn hắn. “Lần này được. Vai ngươi không tính là pháp bảo.”

Sầm Viễn không ngẩng đầu. “Đừng khen. Khen xong hắn nhích lệch là ướt giấy.”

Tần Mạc đứng yên. Người phụ nữ câm nhìn vai hắn ướt, rồi nhìn tờ giấy. Nàng không cảm ơn. Nàng đặt hai ngón tay lên tim, rồi đặt lên mép bàn đá, như gửi một thứ không nói được vào giấy. Sầm Viễn để dấu ấy khô tự nhiên, không thổi.

Một sa di nhỏ chạy tới báo phí giấy của ba người sau bị thiếu. Sầm Viễn cầm sổ phí, mặt nhăn lại. “Ai thiếu thì ghi chờ. Đừng xóa lời.”

“Nhưng chờ nhiều quá, kho giấy mắng.”

“Kho giấy mắng ta. Tường không mắng được thì để ta mắng lại.”

Sa di cúi đầu, rồi lí nhí: “Huynh mắng nhỏ lắm.”

“Vậy lần này tập mắng to.”

Đứa trẻ vừa khóc bật cười một tiếng, ngắn và ướt. Mẹ nó quay sang nhìn. Tiếng cười ấy không làm nỗi đau nhẹ đi, nhưng làm nó có chỗ thở.

Người đàn ông ôm giấy rách lúc nãy bước lên sau đó. Hắn tên Lý Phục, theo tấm thẻ gỗ buộc ở thắt lưng, làm nghề vá nồi dưới chợ tang. Hắn không khóc. Mắt hắn khô, môi nứt, tay cầm một mẩu giấy nhỏ đến mức viết ba dòng đã hết. Hắn nói thôi khỏi ghi nữa, phí giấy để mua thuốc cho vợ. Sầm Viễn hỏi vậy hắn đứng dưới mưa nãy giờ làm gì. Lý Phục đáp đứng cho hết run rồi về.

“Khổ của ngươi hết vì ngươi hết run à?” Sầm Viễn hỏi.

Lý Phục nhìn hàng người sau lưng, xấu hổ đến đỏ cổ. “Đàn ông ghi khóc làm gì.”

Bà Ngụy không biết từ đâu thò đầu qua mái rơm. “Đàn ông khóc thì bếp đỡ tốn muối à? Ghi đi.”

Vài người bật cười. Lý Phục càng đỏ mặt. Hắn đặt mẩu giấy lên đá, nhưng tay không buông ra. “Vợ ta bảo đừng đem chuyện nhà ra tường.”

“Vợ ngươi nói lúc tỉnh hay lúc sốt?”

“Lúc sốt.”

“Vậy ghi là lúc sốt nàng bảo đừng ghi. Không ai sửa thành nàng đồng ý.”

Lý Phục há miệng, không tìm được câu cãi. Sầm Viễn xé mẩu giấy làm hai dải, một dải ghi lời vợ lúc sốt, một dải ghi lời hắn đang đứng đây. Bút lông rụng thêm hai sợi. Mực sắp cạn. Hắn quay sang Tần Mạc, chỉ nghiên đá.

“Giữ nghiêng một chút. Đừng thêm gì vào.”

Tần Mạc bước tới giữ nghiên. Nghiên đá lạnh, đáy sứt, mực loãng chỉ còn một vũng nhỏ. Sát Đạo trong ngực đưa ra máu hắn lần nữa, rất kiên nhẫn. Một giọt thôi, mực sẽ đủ cho cả dây giấy chờ. Hắn nhìn bàn tay mình, nhìn mạch máu dưới da, rồi giữ nghiên nghiêng đúng mức Sầm Viễn cần. Không hơn.

Lý Phục nhìn hắn, có lẽ nhận ra chút gì đó. “Ngươi cũng có thứ muốn ghi mà không được ghi à?”

Tần Mạc đáp sau một nhịp: “Có.”

“Vậy sao không ghi?”

Hắn nhìn người phụ nữ câm, nhìn đứa trẻ, nhìn dây giấy chờ. “Vì không phải tay ta.”

Lý Phục cúi xuống hai dải giấy. Cuối cùng hắn ấn ngón tay thô lên mép một dải, dấu tay lem mực như miệng nồi vá chưa kín. “Thế ghi xấu cũng được.”

Sầm Viễn nói: “Ghi xấu đỡ hơn không còn chỗ ghi.”

Tần Mạc hỏi Sầm Viễn khi tờ giấy được dán lên tường: “Những lời chưa đủ phí thì sao?”

“Ghi treo.”

“Treo ở đâu?”

Sầm Viễn chỉ một dây giấy dưới mái rơm. Trên đó có nhiều mảnh giấy nhỏ, chỉ ghi vài chữ: chờ giấy, chờ người chứng, chờ người tự nói, chờ hết khóc. Những chữ chờ chen nhau, mỗi mảnh rung theo gió như một cái lưỡi chưa kịp thành lời.

“Nếu mưa cuốn?”

“Thì mất.” Sầm Viễn đáp thẳng. “Nên ta thức.”

Không có oai phong trong câu ấy. Chỉ có một người gầy, một cây bút rụng lông, một dây giấy chờ và hai mí mắt đỏ. Tần Mạc bỗng thấy giận, nhưng không biết giận ai cho đúng. Giận Phật Đài vì bắt khổ đau mua giấy. Giận chính mình vì vẫn muốn một đường mạnh hơn để khỏi nghe từng tiếng chờ. Giận trời vì nếu trời thật sự nghe, một bức tường này đã không phải phơi dưới mái rơm thủng.

Sát Đạo rất thích cơn giận ấy. Nó mở ra trong ngực như hoa đen gặp máu. Hắn ấn tay lên thẻ không nhận, để cạnh sắc của thẻ cấn vào lòng bàn tay. Không phải mọi cơn giận đều đáng nuôi. Có cơn giận nếu nuôi lớn sẽ đốt cả dây giấy chờ cùng kẻ đáng bị đốt.

Người phụ nữ câm sau khi dán giấy không rời đi ngay. Nàng đứng trước tường, nhìn dòng chữ xấu giữ lại tiếng khóc không chắc. Rồi nàng quay sang Tần Mạc, chỉ vào tay hắn, chỉ vào bức tường, lắc đầu. Đứa trẻ dịch sau một lúc ngập ngừng: “Mẹ nói… tay ngươi viết nhanh, nhưng đừng viết cho mẹ.”

Tần Mạc cúi đầu. “Ta nhớ.”

Người phụ nữ câm lại chỉ vào ngực mình, rồi chỉ sang một lối hẹp phía trong sân. Lối đó dẫn qua một cánh cửa thấp, nơi dây chuông xơ treo trong gió trắng. Nàng làm động tác buông tay, rồi nắm lại, rồi buông lần nữa. Đứa trẻ không dịch được, chỉ nhìn Sầm Viễn.

Sầm Viễn cau mày. “Nàng bảo nếu muốn vào sâu hơn, phải qua cửa buông tay. Nhưng nàng còn bảo…” Hắn nhìn người phụ nữ câm để chắc. Nàng gật.

“Nàng bảo buông không phải ném người mình thương xuống nước.”

Gió thổi qua dây giấy chờ, làm bút lông rụng trên mép đá lăn xuống một sợi. Tần Mạc nhặt lên, đặt lại chỗ cũ. Sợi lông nhỏ đến mức gần như không có trọng lượng, nhưng hắn đặt rất chậm. Cửa buông tay phía trong sân vang một tiếng chuông khàn, như có ai vừa kéo bằng bàn tay đã mỏi.