Chương 214: Tên không có vật
Ba lỗ thẻ không có vật cùng gõ trong vách, khô và rỗng như xương gõ vào bát đất. Người bán giấy tang quỳ dưới mái hiên, lưng gầy đến mức áo dính vào từng đốt xương. Bó giấy vàng sau lưng hắn đã ướt gần hết; nước loang qua mực đỏ, kéo những hình sen rẻ tiền thành vệt dài. Hắn ngẩng lên khi Tần Mạc bảo đừng quỳ với mình, nhưng không đứng ngay. Hai đầu gối hắn run. Không phải vì kính. Vì nếu đứng dậy, hắn sẽ phải thừa nhận mình không còn gì đưa cho trạm ngoài cái miệng bán hàng từng nói quá nhiều lời lấy tiền.
“Ta… ta không quỳ với ngươi.” Hắn chống tay xuống nền, định đứng, rồi trượt một cái. “Nền trơn. Quỳ cho khỏi ngã thôi.”
Bà bán hương khịt mũi. “Phan Tứ, ngươi bán giấy giả còn biết ngượng à?”
Người bán giấy, Phan Tứ, lập tức quay sang. “Giả cái miệng bà. Giấy mỏng là giấy mỏng, ta có nói giấy dày đâu.”
“Ngươi nói cháy đẹp.”
“Cháy không đẹp à? Cháy nhanh cũng là đẹp.”
Tiếng cãi vụn ấy làm ba lỗ thẻ ngừng gõ một nhịp. Khâu Đinh cầm bút, nhìn Phan Tứ từ đầu đến chân. “Ba người nhà nào?”
Phan Tứ mở cuốn sổ nợ bọc trong bao dầu. Hắn mở rất cẩn thận, ngón tay gầy chặn từng góc giấy để nước không bắn vào. “Nhà Lư Thị Yến, ngõ bếp cũ. Nhà Trịnh Mộc ở bờ nam. Còn thằng nhỏ…” Hắn dừng, chớp mắt vài lần. “Nó chưa trả tên. Ta chỉ biết nó gọi là Thóc.”
Khâu Đinh hỏi: “Vật từng qua tay họ đâu?”
Phan Tứ cười gượng, tay siết sổ. “Lũ cuốn cả nhà, lão hỏi vật? Có thì ta chạy xuống đây làm gì. Ta bán giấy cho họ, ta nhớ nợ, nhớ tên. Ghi bằng sổ ta không được à?”
“Sổ qua tay ngươi.”
“Tên qua miệng ta.”
“Miệng ngươi bán cả giấy lỗi thành giấy phúc.”
Phan Tứ nghẹn, rồi chống chế ngay, giọng vội đến vấp: “Lỗi gì. Giấy có rách chút, đốt lên ai còn nhìn. Người nghèo mua được là tốt rồi. Ta… ta có ép đâu.”
Bà bán hương nói: “Mưa xuống ngươi tăng giá.”
“Bà không tăng hương chắc?” Phan Tứ quắc mắt. “Người chết cần giấy, người sống cần cơm. Ta không ăn à?”
Không ai đáp được ngay. Sự khó chịu lan ra dưới mái hiên như mùi giấy ướt. Phan Tứ không sạch. Hắn nhớ tên người chết cùng với khoản nợ của họ. Nhưng từng dòng trong sổ của hắn không chỉ có tiền. Bên cạnh tên Lư Thị Yến có ghi: không lấy hoa sen, bảo phí mực. Bên cạnh Trịnh Mộc có dòng: thích giấy cháy nhanh, mẹ già không đứng gió được. Dưới chữ Thóc là hình thuyền giấy méo, vẽ bằng mực nhạt đến gần mất. Tần Mạc nhìn những dòng ấy, thấy lòng mình khó chịu hơn nếu Phan Tứ chỉ là kẻ xấu. Người này bán nỗi mất để sống, nhưng cũng giữ được những chỗ người khác đã bỏ qua.
Chu Bình ngồi xổm bên cạnh, đọc nghiêng qua vai hắn. “Sao ghi cả chuyện không mua hoa sen?”
Phan Tứ giật sổ về. “Để lần sau khỏi đem nhầm.”
“Người ta chết rồi.”
“Biết đâu có người nhà mua tiếp.” Phan Tứ nói nhanh, rồi nhỏ giọng hơn. “Với lại… bà ấy mắng đau tai. Ghi cho đỡ bị mắng lần hai.”
Câu sau khiến bà bán hương bật cười một tiếng, rồi lấy tay che miệng. Một người chết được giữ lại bằng nỗi sợ bị mắng lần hai. Nghe vừa buồn cười vừa chua. Khâu Đinh đặt bút xuống. “Sổ này giữ nhớ của ngươi. Chưa đủ để họ xuống thẻ. Cần vật từng qua tay họ.”
Phan Tứ quay sang Tần Mạc. Ánh mắt hắn không cầu xin trọn vẹn; nó cân nhắc, giống lúc cân bó giấy trước khách nghèo. “Ngươi mạnh mà. Ngươi… một chút máu thôi. Không phải bảo ngươi chết. Nhỏ một giọt, ghi ba tên. Sau này ta đốt giấy miễn tiền cho…”
Hắn tự biết câu đó bẩn, nên nuốt phần cuối.
Tần Mạc nhìn bàn tay mình. Vết rách từ bậc trước chưa khép hẳn. Một giọt máu của hắn có thể khiến lỗ thẻ mở nhanh hơn. Sen đen trong ngực cũng hiểu điều đó, nên nó không thúc bằng hung ý. Nó chỉ đưa ra một hình ảnh: ba cái tên không còn bị gõ rỗng trong vách; người bán giấy thôi quỳ; đám đông thôi chờ dưới mưa. Một đường tắt mang mặt mũi thương người.
Chu Bình không nói đừng. Hắn kéo dây buộc sổ khỏi cổ tay, đặt cạnh tay Tần Mạc. “Máu ngươi chưa từng qua tay họ.”
Phan Tứ bật lại: “Tên họ cũng chưa từng qua tay lão giữ lệ kia. Sao lão được ghi?”
“Lão ghi sau khi vật nhận.” Chu Bình nhìn hắn. “Ngươi muốn máu hắn làm vật, hay muốn hắn mua nợ của ngươi?”
Phan Tứ đỏ mặt. “Ta không bán nợ người chết.”
Bà bán hương cười lạnh. “Ngươi bán chậm hơn thôi.”
“Ta…” Phan Tứ ôm sổ sát ngực. Lần này câu không bật ra ngay. Hắn nhìn ba lỗ thẻ, nhìn bó giấy ướt, nhìn Tần Mạc. “Ta sợ quên. Được chưa? Ta sợ mai sổ mục, chẳng còn ai nhớ bà Yến ghét hoa sen, ông Trịnh trả thiếu, thằng Thóc gấp thuyền hỏng giấy của ta. Ta sợ thế. Cười đi.”
Không ai cười. Câu ấy không làm hắn thành người tốt, nhưng làm hắn thành người sống.
Khâu Đinh hỏi: “Quả cân của Hồ Sẹo đâu?”
Phan Tứ ngẩng phắt lên. “Cân?”
“Ngươi cân giấy cho họ bằng gì?”
Phan Tứ chửi nhỏ một tiếng, rồi đứng bật dậy. “Lão ấy không cho mượn đâu. Cái cân mẻ mà giữ như con.”
“Hỏi.” Khâu Đinh nói.
“Hỏi thì hắn chửi.”
“Bị chửi không chết.”
Phan Tứ nhìn Tần Mạc như muốn xin hắn đi cùng cho dễ ép. Tần Mạc không nhúc nhích. Phan Tứ hiểu, mặt xị xuống. “Được. Ta đi. Nhưng nếu hắn đòi tiền mượn, trạm trả.”
Khâu Đinh nhấc bút. “Ngươi trả. Tên ngươi đang cần.”
Phan Tứ vừa chạy lên bậc vừa mắng trạm nghèo mà làm cao. Mưa ngoài lối vào nuốt nửa câu sau của hắn.
Trong lúc chờ, ba lỗ thẻ không gõ nữa. Chúng im như đang nghe người sống tìm xem còn thứ gì đủ thấp để làm chứng. Đám đông không tản. Người ta tranh nhau chỗ khô, cãi giấy vàng dày mỏng, hỏi nhau nếu nhà không còn bát thì có thể dùng dấu răng trên đũa không. Một ông già kể vợ ông từng về mơ mắng vì ông đốt nhà giấy có cầu thang quá cao, bà leo mệt. Đứa trẻ đứng cạnh Đặng Nhu hỏi người chết cũng mệt à. Đặng Nhu đáp: “Người sống còn mệt, đừng bắt người chết ở nhà rộng quá.”
Tần Mạc đứng dưới mái hiên, nghe những chuyện vụn ấy bám vào vách trạm. Chúng không liên quan đến Tô Vãn, không mở đường đến dòng sâu, không giúp hắn mạnh hơn. Nhưng nếu bỏ chúng đi, luân hồi chỉ còn là một dòng nước lớn nghiền tên. Chính những tiếng cãi về giấy, nợ, nhà giấy quá cao mới làm người đã mất có hình dáng. Hắn từng muốn một đáp án lớn. Vãng Sinh Trạm lại bắt hắn học cách không khinh những việc bé đến phát bực.
Phan Tứ kéo Hồ Sẹo về sau nửa canh. Hồ Sẹo ôm quả cân sắt trong áo, chân què lết trên bậc đá, miệng mắng từ trên xuống dưới.
“Nói mượn một lát, kéo ta tới tận đây. Mượn kiểu này gọi là cướp mềm.”
Phan Tứ gắt: “Cướp gì. Ta có xin.”
“Xin mà kéo cổ áo?”
“Không kéo ngươi lại quay vào.”
“Thì ngươi chờ.”
“Ba lỗ thẻ chờ với ta chắc?”
Hồ Sẹo ôm quả cân chặt hơn. “Nói trước. Mẻ thêm một cạnh, đền. Rơi xuống nước, đền. Dùng xong không lau, cũng đền.”
Bà bán hương chửi hắn nhỏ nhen. Hồ Sẹo lập tức quay sang, mặt đỏ vì bị nhìn. “Nhỏ nhen thì còn cân. Không nhỏ nhen, người ta mượn sạch từ đời nào rồi.”
Tần Mạc nhìn quả cân. Sắt đen, mép mòn bóng, khe rãnh dính bột giấy vàng và vệt dầu tay. Nó đã qua tay người mua, người bán, người mặc cả, người khóc, người trốn nợ. Không sạch, nên đủ thật. Khâu Đinh đặt quả cân lên ba tờ giấy vàng. Lỗ thẻ đầu tiên rung.
Phan Tứ vội đọc: “Trịnh Mộc, bờ nam, nợ…”
Khâu Đinh gõ bút. “Tên trước.”
Phan Tứ cắn môi. “Trịnh Mộc. Mua giấy mỏng vì mẹ hắn đứng gió đau chân. Nợ hai đồng.” Hắn liếc Khâu Đinh. “Nợ ghi sau cũng phải ghi.”
“Ghi sau.”
Lỗ thẻ hiện một người đàn ông cầm tờ giấy lên soi, miệng hỏi loại nào cháy nhanh. Không có ánh sáng lạ. Chỉ có bàn tay thô và tiếng ho của bà già ngoài cửa. Phan Tứ nhìn cảnh đó, lẩm bẩm: “Ta bảo lấy loại dày. Hắn cứ chê đắt.”
Hồ Sẹo nói: “Hắn mua cho mẹ, không mua cho mặt ngươi.”
Phan Tứ muốn cãi, nhưng không cãi ra.
Tên thứ hai là Lư Thị Yến. Phan Tứ đọc thành Lư Thị Yên. Hồ Sẹo lập tức gắt: “Yến. Dấu sắc. Bà ấy mắng ba lần rồi mà ngươi vẫn nuốt.”
Phan Tứ trợn mắt. “Ngươi nhớ?”
“Bà ấy mua giấy chỗ ta cân hai mươi năm. Ai chẳng nhớ.”
“Có mỗi ngươi nhớ, đừng nói ai.”
Hồ Sẹo hừ một tiếng, nhưng khóe miệng run. Lỗ thẻ nhận dấu sắc ấy bằng một vệt mực rất mảnh. Tần Mạc nhìn vệt ấy, trong lòng bị kéo đau. Một dấu sắc nhỏ, một người bán giấy hay quên, một kẻ giữ cân khó chịu. Tất cả những thứ ấy đứng ngược lại với những sổ án từng viết người thành mục, viết tự nguyện lên đau đớn, viết sạch lên chỗ máu chưa khô.
Tên cuối kẹt lại. Phan Tứ lục sổ đến rách mép. “Thóc. Nó gọi là Thóc. Tên thật… mẹ nó gọi nhanh quá, ta nghe không rõ.”
“Vật?” Khâu Đinh hỏi.
Phan Tứ lắc đầu, rồi bỗng khựng. Hắn thò tay vào ngực áo, lấy ra một con thuyền giấy méo, vàng sẫm, mép dính vệt mật đen. “Nó gấp lúc mẹ chọn giấy. Làm bẩn hàng của ta. Ta giữ để lần sau bắt đền.”
Bà bán hương nhìn hắn. “Nó chết rồi.”
Phan Tứ quắc mắt, nhưng giọng thấp hẳn: “Ta biết.”
“Còn bắt đền?”
“Không bắt thì… thì ghi vào đâu?” Hắn siết con thuyền. “Nó làm hỏng giấy của ta thật mà.”
Khâu Đinh không bóc trần nỗi nghẹn đó. Lão chỉ đặt thuyền dưới quả cân. Lỗ thẻ mở ra một đứa bé ngồi dưới sạp giấy, ngón tay dính mật kẹo, miệng hỏi thuyền giấy có chở được ông nội qua nước không. Phan Tứ quay mặt đi. “Mưa tạt,” hắn nói.
Hồ Sẹo liếc mái hiên. “Ừ. Mưa tạt ngang ghê.”
Ba tên xuống thẻ. Khâu Đinh ghi chậm, bắt Phan Tứ đọc lại từng nét. Ở cột người sống tự chịu, lão ghi: Phan Tứ còn nhớ hai đồng, một dấu sắc, một con thuyền. Phan Tứ nhìn dòng ấy rất lâu. “Hai đồng cũng ghi à?”
“Ngươi nhớ.”
“Nhớ thì xấu mặt.”
“Không nhớ thì mất tên.”
Phan Tứ ngậm miệng. Hồ Sẹo giành quả cân về, lau mãi bằng vạt áo. Đặng Nhu đưa cho hắn một miếng vải khô, miệng nói không lau sạch thì lần sau cân lệch. Hồ Sẹo nhận, không cảm ơn. Người ở đây chăm chút cho nhau như trả thù, thô và vụng, nhưng vẫn là chăm chút.
Phan Tứ bỗng giật lấy bút của Khâu Đinh. Khâu Đinh giữ đầu bút lại, hai người kéo qua kéo lại như tranh một cái xương cá.
“Ta gạch nợ.” Phan Tứ nói.
“Gạch ở cột nào?”
“Cột tiền.”
“Tiền ngươi tự gạch được. Nhớ thì không.”
Phan Tứ cứng người. “Ta không muốn nhớ hai đồng nữa.”
Hồ Sẹo ôm quả cân, nói chen: “Hai đồng làm ngươi mất ngủ chắc?”
“Ngươi thì biết gì.” Phan Tứ quắc mắt. “Đêm mưa ta cứ nghe thằng Thóc hỏi thuyền giấy có chìm không. Ta bán giấy, không bán đò. Nghe mãi… phiền.”
Bà bán hương định mắng chữ phiền, rồi nhìn thấy ngón tay hắn đang run nên đổi giọng: “Phiền thì đốt cho nó một cái thuyền tử tế.”
“Giấy ta ướt hết rồi.”
“Ta có hương khô.”
“Hương đâu làm thuyền.”
“Thì chẻ que ra. Nói nhiều.”
Cuộc mặc cả nhỏ nhoi ấy kéo thêm vài người tới gần. Cô gái bán áo liệm đưa một sợi chỉ, Đặng Nhu đưa mẩu sáp đỏ con nàng nhặt được, Hồ Sẹo miễn cưỡng đặt quả cân xuống giữ mép giấy cho khỏi cong. Phan Tứ ngồi xổm ngay bên bàn ghi danh, gấp một chiếc thuyền mới bằng tờ giấy ít ướt nhất. Hắn gấp vụng, nếp nào cũng lệch. Đứa trẻ của Đặng Nhu nhìn một lúc rồi không nhịn được: “Mũi thuyền méo.”
Phan Tứ cắn răng. “Thuyền đi nước lũ, méo mới không lật.”
“Thật không?”
“Ta bán giấy, không bán thuyền. Hỏi lắm.”
Nói vậy nhưng hắn sửa lại mũi thuyền. Tần Mạc đứng nhìn, bàn tay trong tay áo chậm rãi thả lỏng. Một cái tên không có vật đã tìm được vật mới không phải nhờ máu của hắn, mà nhờ một đám người vừa cãi vừa góp thứ nhỏ nhất mình còn giữ được. Thuyền giấy ấy không từng qua tay Thóc khi còn sống, nên Khâu Đinh không dùng nó để mở lỗ thẻ. Nó chỉ được đặt cạnh thẻ đã ghi, như một món nợ của người sống với trí nhớ của chính mình. Sự phân biệt ấy nhỏ, nhưng nếu không giữ, mọi lòng tốt đều có thể lấn qua người đã mất.
Tần Mạc rút bàn tay rớm máu vào tay áo. Nếu hắn nhỏ máu lúc đầu, ba cái tên có thể xuống nhanh hơn, nhưng Phan Tứ sẽ không phải đi xin, Hồ Sẹo sẽ không phải chống chế, dấu sắc của bà Yến sẽ không ai sửa, con thuyền giấy sẽ nằm mục trong ngực áo người bán hàng. Đường tắt không chỉ cướp lệ. Nó cướp cả những câu nói khó nghe giữ người lại với người.
Khi Khâu Đinh đặt ba thẻ vào hộp, chiếc chuông đất của Tào Nhị trên bàn bỗng biến mất. Chỗ nó từng nằm chỉ còn một vòng bùn ướt. Dưới mái hiên mục, nước tự gõ một tiếng già nua.