tinbc tinbc

Chương 209: Bản đồ tang-miếu-bến

Sáng hôm sau, Từ Khởi thả diều trước khi đi xem bản đồ.

Nó bắt Tần Mạc đứng dưới gò gạo, cách dây chính hai bước, cổ tay vẫn buộc chỉ nghệ của Mạnh bà tử. Gió sớm thấp, mùi cháo gừng từ chợ tang thổi qua, trộn với mùi hương ẩm Ngô Bà đang phơi lại sau đêm sương. Con diều trắng bẩn bay lên không cao, nhưng đuôi không lệch.

“Tên ta,” Từ Khởi nói.

“Từ Khởi.”

“Cha ta.”

“Từ Đại.”

“Ngươi sợ gì?”

Tần Mạc nhìn con diều. “Sợ vui quá quên hỏi.”

Từ Khởi gật, như quan chấm bài. “Hôm nay nhớ được. Đi.”

Chu Bình đứng cạnh, mặt còn xám vì thức đêm, nhưng không cười nhạo. Gã cầm sổ tên và thẻ không nhận. Thẻ được kẹp trong hai mảnh tre để mực bùn khỏi dính tay. Mặt trước vẫn ghi kẻ hỏi mà không dám kéo. Mặt sau, chữ không bịa theo vệt xấu hơn vì người coi miếu bị Từ Khởi thúc.

Đặng Nhu đưa cho họ hai nắm cơm gói lá. “Nợ.”

Chu Bình nhận. “Ngươi có lúc nào không nói chữ đó không?”

“Có. Lúc thu đủ.”

Hồ Sẹo ở quầy gạo bật cười rồi bị nàng liếc đến im. Thiếu phụ Hứa Tam cũng có mặt, hũ tro buộc trước ngực bằng khăn cũ. Nàng không đi theo, nhưng đứng nhìn Tần Mạc rất lâu. “Bản đồ nếu có chỗ chôn người trôi lũ, bảo ta.”

“Ta chưa chắc được xem hết.”

“Ta không hỏi chắc. Ta hỏi nhớ.”

Chu Bình mở sổ. “Hứa Tam, vợ hỏi chỗ chôn người trôi lũ nếu có.”

Thiếu phụ nhìn dòng chữ, lần này không châm chọc. Nàng quay đi lấy nửa túi gạo Đặng Nhu cho vay, lưng vẫn thẳng như đang chống lại cả chợ.

Miếu Thành Hoàng ban ngày trông nhỏ hơn đêm. Tường vôi bong từng mảng, tượng thần sau màn tre có một bên mắt đã tróc sơn, bàn hương đặt nghiêng vì chân gỗ mục. Nhưng trước cửa miếu sạch đến kỳ lạ: không rác, không lá úa, chỉ có những vạch nước kéo thẳng từ khe bến vào sân, như ai đã quét bằng chổi ướt suốt đêm.

Người coi miếu đợi họ bên bàn đá. Trên bàn có ba thứ: thẻ không nhận, vấn điệp cắt dở của Tần Mạc, và chuông đất sứt của Tào Nhị.

Tần Mạc nhìn chuông. “Ai lấy?”

“Không ai lấy.” Người coi miếu chỉ túi áo hắn. “Nó tự kêu trong đêm. Ngươi ngủ được nửa canh, nó kêu ba lần. Chu Bình đem ra vì sợ ngươi tỉnh lại nuốt tiếng.”

Chu Bình hắng giọng. “Ta không nói câu đó.”

“Ý ngươi thế.”

Tần Mạc nhìn bạn. Chu Bình tránh mắt, nhưng không phủ nhận. Từ khi hắn nộp hơi thở, mọi người quanh hắn bắt đầu nghĩ cả những việc nhỏ hắn có thể làm sai. Điều ấy khó chịu. Nhưng nếu không ai nghĩ, cái giá sẽ lặp lại lên người khác.

Người coi miếu mở hộp gỗ. Bên trong không phải tấm bản đồ đẹp, mà là nhiều mảnh giấy tang, da cá phơi khô, thẻ hương gãy và vải áo liệm được khâu chồng lên nhau. Đường nước vẽ bằng mực bùn, đường miếu vẽ bằng tro, đường bến vẽ bằng sợi chỉ đen. Có chỗ bị cháy, có chỗ rách, có chỗ dùng máu cũ chấm dấu.

Từ Khởi nhăn mặt. “Bản đồ gì xấu vậy?”

Ông lái đò, vừa bước vào, đáp: “Bản đồ đẹp thường chỉ đường cho người có tiền.”

Người coi miếu dùng kẹp tre ép bốn góc. “Không chạm tay. Bản đồ này từng bị dùng để gọi người chết về ký nợ. Có tên chưa khô.”

Chu Bình lùi nửa bước. “Nghe là thấy muốn đóng lại.”

“Muốn hỏi bến thấp hơn thì phải xem cách người trước làm bẩn nó.”

Khâu Đinh ngồi ghế thấp bên cạnh, đã xin được quyền ghi sổ phụ. Lý Ông đứng sau hắn, cầm quạt nan đuổi ruồi. Đặng Nhu không vào miếu, nhưng đứng ngoài cửa, nói vọng: “Nếu bản đồ chỉ qua ruộng gạo của ta, ghi tiền lối.”

Người coi miếu không đáp, đặt thẻ không nhận lên góc bản đồ. Mực bùn trên thẻ thấm vào giấy tang. Ba sợi chỉ đen rung lên.

“Ba đường,” hắn nói. “Bến Tro, nơi tên bị đốt trước khi kịp ghi; Miếu Câm, nơi tên được giữ bằng cử chỉ vì người mất tiếng; Vãng Sinh Trạm cũ, nơi tên từng được ghi trước khi qua bến nhưng bị nước nhấn chìm.”

Tần Mạc nhìn ba đường. Không đường nào sáng. Không đường nào giống lối tắt. Bến Tro nằm phía xóm than cũ, nơi người nghèo không có quan tài đốt áo thay thân. Miếu Câm nằm trong khu phường thợ nhuộm bỏ hoang, được đánh dấu bằng hình bàn tay không miệng. Vãng Sinh Trạm cũ nằm dưới một vũng nước dài sau bãi mộ tạm, nối với dấu chuông đất.

Người coi miếu dùng đầu kẹp chỉ vào Bến Tro. “Đường này nhiều tro mới. Nếu đi trước, có thể hỏi lệ người không có mộ, nhưng Sát Đạo của ngươi dễ đói. Tro giữ oán chưa nguội.”

Chu Bình lập tức gạch trong đầu. “Không đi lúc hắn thiếu hơi.”

“Ta chưa nói không được.”

“Ta nói không.”

Tần Mạc không phản bác. Hắn cũng cảm thấy sen đen trong ngực khẽ động khi nghe chữ oán chưa nguội.

Đầu kẹp chuyển sang Miếu Câm. “Đường này không được nói từ lúc vào cổng tới lúc ra. Người hỏi mất tiếng tạm thời là nhẹ. Nặng thì quên cách gọi một người sống.”

Từ Khởi ôm dây diều. “Vậy cũng không đi hôm nay.”

“Vì sao?”

“Hắn mới quên tên ta. Miếu đó nghe xấu.”

Khâu Đinh ghi vào sổ phụ: trẻ giữ tên phản đối Miếu Câm trong ngày thiếu hơi. Người coi miếu liếc hắn, nhưng không bắt bỏ.

Cuối cùng, đầu kẹp dừng ở Vãng Sinh Trạm cũ. “Đường này không dễ hơn. Nhưng nó hỏi bằng lệ ghi danh, không bắt nhận bóng trước. Chuông đất của Tào Nhị đã rung. Vấn điệp của hắn cũng ứng.”

Ông lái đò thêm: “Nước ở đó cắt chân, nhưng ít nhất cắt chân trước khi cắt tên.”

Mạnh bà tử từ cửa nói vọng: “Cắt chân còn chữa được nếu không ngu.”

Chu Bình hỏi: “Đường nào ít hại người sống nhất?”

Người coi miếu nhìn hắn, có vẻ hơi ngạc nhiên vì câu đầu không phải đường nào gần Tô Vãn nhất. “Không có đường ít hại nếu đi như kẻ có quyền. Nhưng Vãng Sinh Trạm cũ đang tự gọi bằng chuông đất. Nếu không đi, nước có thể ăn thêm bia cũ. Đi cũng nguy hiểm: trạm dưới nước bắt người hỏi để lại một câu chưa hỏi. Ai không chịu để lại, không xuống.”

Từ Khởi lập tức nhìn Tần Mạc. “Ngươi còn bao nhiêu câu chưa hỏi?”

Chu Bình khô giọng: “Nhiều đến mức trạm chết chìm lần nữa.”

Tần Mạc không cười. Hắn nhìn vấn điệp cắt dở trên bàn. Câu hỏi trước cửa Phật đã hỏng vì hắn dừng lại. Hỏi nàng ở đâu. Hỏi có thể gặp không. Hỏi nếu nàng quên thì sao. Hỏi mình có quyền đau đến đâu. Câu nào cũng chưa xong.

“Để lại câu nào?” hắn hỏi.

“Trạm chọn,” người coi miếu đáp.

“Vậy khác gì bị cướp?”

“Không khác nhiều. Nhưng nó không lấy tên người khác. Nó lấy một câu của người tự xuống.”

Khâu Đinh thêm vào sổ phụ: lấy câu, không lấy tên. Viết xong, hắn nhìn người coi miếu. “Có ai từng xuống rồi về?”

“Có.”

“Họ mất gì?”

“Có người quên điều mình định hỏi mẹ. Có người không nhớ vì sao ghét cha. Có người không còn muốn đòi tiền người chết. Có người phát điên vì câu bị lấy đúng là câu giữ họ sống.”

Thiếu phụ Hứa Tam đứng ngoài cửa nghe đến đó, mặt tái. Đặng Nhu đưa khuỷu tay chặn nàng khỏi bước vào. “Nghe thôi.”

Tần Mạc đặt tay lên chuông đất sứt. Chuông lạnh, thô, và rất nhẹ. Tào Nhị từng là một cái tên thấp, một tiếng chuông nhỏ trong bãi mộ tạm. Giờ chính cái chuông ấy kéo bản đồ về Vãng Sinh Trạm cũ, như người chết thấp hèn cũng có thể chỉ đường mà không cần thành thần.

Chuông rung một lần trong lòng bàn tay hắn.

Vấn điệp cắt dở cũng rung theo. Mép cháy đen mở ra một chút, không giống cái miệng đòi thở thay lần trước, mà giống một vết thương bị nước chạm. Trên giấy hiện ra một nét mực mới: ghi danh trước khi qua bến.

Tần Mạc nhớ phiến bia cũ ở bãi mộ tạm. Dòng chữ ấy từng nằm dưới đất, bị lệ mộ tạm phủ lên. Hóa ra nó không chỉ là di tích. Nó là quy tắc còn thở.

Người coi miếu kéo bản đồ về phía mình. “Muốn đi Vãng Sinh Trạm cũ, cần ba vật: chuông đất của người đã qua bãi mộ, vấn điệp của người hỏi chưa qua cửa, và một người giữ sổ đứng trên bờ.”

Chu Bình nói ngay: “Ta.”

“Người giữ sổ không được xuống nước.”

“Càng tốt.”

“Nếu người dưới nước gọi nhầm, người giữ sổ phải đóng sổ, dù người đó đau.”

Chu Bình im.

Tần Mạc nhìn gã. “Ngươi làm được không?”

“Không biết,” Chu Bình đáp rất thật. “Nhưng nếu ta nói làm được cho đẹp, lúc đó càng hỏng.”

Người coi miếu gật nhẹ. “Không biết mà vẫn nhận, ghi được.”

Từ Khởi giơ tay. “Ta đứng với người giữ sổ.”

Bành Lão ở cửa lập tức phản đối: “Ngươi không xuống nước.”

“Ta không xuống. Ta kiểm tên trên bờ. Hắn quên ta là biết nước có vấn đề.”

Không ai tìm được lý do bác ngay. Đứa trẻ tự biến mình thành cọc đo, khó chịu nhưng hữu dụng. Tần Mạc muốn từ chối vì nguy hiểm, rồi nhớ Từ Khởi ghét nhất bị dùng xong gạt đi. Hắn chỉ nói: “Đứng xa nước.”

“Ta biết.”

“Tên ngươi?”

“Từ Khởi,” đứa trẻ tự đáp, như đóng dấu.

Người coi miếu dùng dao tre cắt một đường trên bản đồ, không rời mảnh, chỉ mở ra một khe. Bên dưới lớp giấy tang là một lớp da cá ghi đường nước chìm. Đường tới Vãng Sinh Trạm cũ không đi thẳng từ miếu, mà vòng qua Bến Hồn Cạn, qua hố đá đã lấp, rồi xuống đoạn lạch sau bãi mộ nơi nước có mùi sắt.

Ông lái đò nhìn đường, mặt xấu đi. “Đoạn đó ăn chân. Đá dưới nước sắc.”

Mạnh bà tử từ ngoài cửa bước vào đúng lúc, như chỉ chờ nghe câu nguy hiểm. “Vậy lấy vải quấn chân. Tần Mạc không được dùng linh lực bọc da. Chu Bình không được xuống nước. Đứa trẻ không được làm anh hùng. Ai trái, ta đánh trước khi bến đánh.”

Đặng Nhu nói: “Vải tính nợ.”

Mạnh bà tử liếc nàng. “Tính cho miếu. Bọn họ mở đường.”

Người coi miếu nhắm mắt một nhịp, rồi nói: “Ghi.”

Đặng Nhu lập tức hài lòng. “Thần minh biết trả là còn cứu.”

Việc chuẩn bị vì thế thành một cái chợ nhỏ ngay trong sân miếu. La Thị đem vải cũ đổi lấy hai nén hương chưa đốt. Hồ Sẹo cân đá buộc chân để thử nước nông sâu. Bành Lão kiểm dây diều rồi cắt một đoạn dây hỏng làm dây đo bậc. Bé giữ guốc nhặt thêm lá sả vì nó tin nước có mùi nào cũng phải có thứ đối lại. Không ai hỏi Tần Mạc có bi tráng không. Họ chỉ hỏi chân hắn cỡ nào, vải đủ mấy vòng, nếu ngã thì kéo bằng dây nào mà không bước vào nước.

Tần Mạc đứng giữa những câu hỏi ấy, im lặng để người khác sắp xếp thân mình. Cảm giác ấy không dễ chịu, nhưng cần. Tối qua hắn đã tự quyết một việc khiến bến rút. Sáng nay, nếu hắn muốn đi tiếp, ít nhất thân hắn phải nằm trong tay những người sẽ chịu hậu quả nếu hắn sai.

Chu Bình buộc sổ tên vào ngực bằng dây vải. “Ta giữ sổ trên bờ. Nếu ngươi gọi sai, ta đóng.”

“Nếu ta bảo đừng đóng?”

“Ta đóng.”

“Nếu ta đau?”

Chu Bình kéo nút dây thật mạnh. “Ngươi luôn đau. Không dùng làm lệnh.”

Không khí trong miếu nhẹ đi một chút. Nhưng khi bản đồ được cuộn lại, vệt nước trên nền gạch bắt đầu chảy ngược ra cửa. Chuông đất trong tay Tần Mạc rung lần thứ hai. Vấn điệp cắt dở nóng lên.

Người coi miếu nói: “Đi trước khi mặt trời đứng bóng. Trạm cũ chỉ lộ bậc khi nước nhớ chuông.”

Tần Mạc cầm chuông và vấn điệp. Hơi thở hắn vẫn thiếu. Tấm thẻ không nhận được Chu Bình kẹp vào sổ, mặt chữ quay vào trong để khỏi cứa mắt hắn suốt đường.

Ra khỏi miếu, thiếu phụ Hứa Tam chặn họ lại. Nàng không đưa hũ tro. Chỉ đưa một mảnh giấy tang trắng. “Nếu dưới đó có chỗ ghi người trôi lũ, hỏi xem giấy trắng có được nhận không. Không hỏi tên chồng ta. Hỏi lệ.”

Tần Mạc nhận mảnh giấy bằng hai tay. “Hỏi lệ.”

Nàng gật. “Lệ thì không kéo ai.”

Đó là câu thông minh hơn nhiều lời an ủi. Tần Mạc cất giấy vào áo, cách xa thanh y. Một bên là chứng nàng từng sống. Một bên là giấy trắng của một người đàn bà cần chôn hũ tro. Cả hai đều không được biến thành chìa khóa.

Đường tới Vãng Sinh Trạm cũ đi qua chợ tang đang mở hàng. Người cân gạo, người mua nhang rẻ, người vá áo liệm, người phơi hũ tro, người cãi nợ. Không ai dừng đời mình để chờ hắn hỏi trời. Nhưng nhiều mắt nhìn theo, vì nếu trạm cũ còn hoạt động, rất nhiều cái tên từng bị nước mài có thể có một lệ mới.

Từ Khởi chạy cạnh Bành Lão, dây diều quấn ở cổ tay. “Tên ta?”

“Từ Khởi.”

“Đừng để nước lấy.”

“Ừ.”

“Đừng ừ.”

Tần Mạc thở ra, hụt giữa chừng nhưng không tránh. “Ta sẽ để ngươi tự gọi nếu ta quên.”

Từ Khởi nghĩ một chút, rồi gật. “Câu này tốt hơn.”

Phía trước, sau bãi mộ tạm, một vệt nước dài hiện dưới nắng. Không sâu, không rộng, nhưng mặt nước không phản trời. Nó phản một dãy bậc đá đã chìm từ rất lâu.

Chuông đất sứt trong tay Tần Mạc rung lần thứ ba.

Lần này, dưới nước có tiếng gì đó gõ đáp lại.