tinbc tinbc

Chương 208: Giá của không nhận nhầm

Bến sâu rút sớm không có tiếng sấm, cũng không có thần phạt.

Chỉ có nước trong khe hạ xuống từng tấc, lạnh lùng như người kéo ván cửa trước mặt một đám đang chờ thuốc. Những thẻ tên vừa lộ ra chìm lại. Vệt xanh biến mất. Đèn mỡ cá trên đầu sào tắt phụt, khói tanh cuộn lên, làm Hồ Sẹo ho đến đỏ mặt.

Thiếu phụ bế hũ tro là người khóc trước. Nàng không khóc to. Nàng ôm hũ, vai rung từng nhịp, tiếng nấc bị ép trong cổ. “Ta đợi cả đêm,” nàng nói. “Ta tưởng ít nhất sẽ biết hũ này nên chôn ở đâu.”

Không ai trả lời được.

Bà già áo liệm nhặt ống kim gãy từ rổ đá, ngón tay run vì lạnh. “Thẻ họ Lưu cũng chìm rồi.”

Người bán giấy tang nhìn Tần Mạc, mắt đỏ vì tức. “Ngươi không nhận một vạt áo, bến rút. Nhà ngươi đau, nhà ta cũng đau. Sao đau của ngươi được quyết lúc nào cửa đóng?”

Chu Bình muốn cãi, nhưng câu kẹt lại. Vì bến thật sự đã rút sau lựa chọn của Tần Mạc. Đúng hay sai không làm hậu quả biến mất.

Ông lái đò bắt đầu thu dây vạch. Việc thu dây còn đau hơn cảnh bến đóng, vì nó quá bình thường. Cọc tre được nhổ lên, vải tang gỡ xuống, đèn mỡ cá úp vào bát tro cho khỏi cháy lại. Những người vừa nín thở chờ một điều lớn lao bỗng phải cúi nhặt đồ nhỏ của mình, phủi bùn, kiểm xem có mất gì không. Một bà thợ may phát hiện kim gãy của mình dính mỡ cá, mắng ông lái đò hai câu. Hồ Sẹo tìm quả cân dưới chân người bán giấy tang, suýt cãi nhau. Bé giữ guốc đòi lại lá sả, ngửi xong nhăn mặt nhưng vẫn cất vào áo.

Không ai hóa thành chứng nhân cao cả. Họ mệt, thất vọng, tiếc công đứng, tiếc cơ hội vừa trôi. Điều ấy làm Tần Mạc không thể trốn vào ý nghĩ mình đã làm việc đúng. Việc đúng, nếu đúng, vẫn để lại một sân đầy người phải tự xách đau về nhà.

Bà già áo liệm còn nhặt nhầm kim của người khác, trả rồi xin lỗi hai lần. Một việc nhỏ như thế cũng cần người sống tỉnh táo. Bến đóng, tang chưa hết, áo liệm vẫn phải may cho vừa thân.

Ngô Bà từ cuối đường chạy tới, rổ hương lệch trên hông. Bà thở hổn hển. “Sầm nương hỏi bến qua chưa.”

Người coi miếu đáp: “Mở nửa. Rút sớm.”

Ngô Bà nhìn Tần Mạc. “Vì hắn?”

“Vì hắn không nhận vệt áo.”

Bà im một chút, rồi nói: “Nàng bảo nếu rút vì hắn kéo sai thì nàng mắng. Nếu rút vì hắn không kéo, nàng không tha nhưng cũng không mắng.”

Tần Mạc cúi đầu. Câu truyền lại ấy không ấm. Nó giống một bát thuốc đắng được đưa đúng liều. Sầm nương không biến thành người hiểu hắn. Nàng vẫn không tha. Nhưng nàng phân biệt được hai loại hại khác nhau, và chỉ riêng việc ấy đã giữ lời chứng của nàng khỏi bị đám đông xé thành giận dữ.

Thiếu phụ bế hũ tro nghe vậy, cười lạnh. “Nhà nàng có con còn thở. Nàng rộng lượng được.”

Ngô Bà quay sang nàng, hiếm khi không mềm giọng. “Con nàng từng hụt thở vì hắn. Rộng lượng gì? Nàng chỉ không muốn lời sợ của mình bị dùng để ép người khác kéo sai.”

Thiếu phụ ôm hũ, mắt càng đỏ. “Ta thì muốn kéo đúng.”

“Ai cũng muốn kéo đúng,” Ngô Bà nói. “Khổ là nước không bán chữ đúng.”

Tần Mạc chống tay trên đá, hơi thở hụt làm ngực hắn đau. Bát tro trước mặt phủ vệt máu mới. Người coi miếu dùng kẹp tre đậy bát lại, buộc dây vải trắng quanh miệng bát. Trên dây ghi: máu sau không nhận, không dùng. Hắn ghi xong mới nhìn Tần Mạc.

“Đứng được không?”

“Được.”

“Đừng nói nếu không chắc.”

Tần Mạc im một nhịp, rồi đáp lại: “Đứng được, nhưng chậm.”

Ông lái đò đưa sào cho Chu Bình. “Cho hắn chống. Đừng đỡ thân. Sào không có hơi.”

Chu Bình nhận sào, mặt rất khó coi. “Bây giờ đến cả đỡ người cũng cần nghĩ vật nào có hơi.”

“Đúng,” ông lái đò nói. “Bến sâu dạy người ta sợ thứ nên sợ.”

Từ Khởi đứng ngoài vạch, tay vẫn cầm dây diều. Nó không mắng. Sự im lặng của nó làm Tần Mạc đau hơn lúc nó hét. Đứa trẻ đã nhìn thấy: không nhận nhầm không làm mọi người biết ơn. Không nhận nhầm khiến nhiều người mất cơ hội nhìn thêm, và người làm việc đúng vẫn có thể bị ghét.

Người coi miếu đặt thẻ chứng Sầm Cẩn lên khay. Thẻ đã ướt nửa, chữ “sợ” sáng mờ. Hắn đọc dòng vừa ghi: “Người hỏi không nhận vệt áo. Bến sâu rút sớm. Không mở gọi tên. Không dùng thanh y làm vật dẫn.”

Khâu Đinh lập tức hỏi: “Còn dòng khác?”

Người coi miếu nhìn hắn.

“Ngươi vừa ghi thêm. Ta nghe tiếng bút.”

Người coi miếu không đáp, nhưng rút một tấm thẻ mỏng khác từ dưới khay. Chữ trên đó mới, mực còn ướt: kẻ hỏi mà không dám kéo.

Chu Bình chửi một tiếng. “Ngươi ghi cái gì vậy?”

“Ghi nhận xét của bến.”

“Bến biết nhận xét?”

“Bến ghi hành vi. Người hỏi thấy vệt, không nhận, không kéo. Theo lệ cũ, gọi là không dám kéo.”

Từ Khởi lập tức nói: “Không dám bịa khác không dám kéo.”

Người coi miếu nhìn nó. “Sổ lệ không có dòng đó.”

“Vậy thêm.”

“Thêm phải có quyền.”

“Ai có quyền?”

Người coi miếu im. Câu hỏi của đứa trẻ quá thẳng. Thành Hoàng có quyền ghi hắn là kẻ không dám kéo, nhưng không có dòng cho người không muốn nhận nhầm. Cửa thần minh có chỗ để phạt sai, ít chỗ để ghi một việc đúng mà đau.

Tần Mạc nhìn tấm thẻ. Những chữ ấy đâm vào chỗ hắn không muốn thừa nhận. Kẻ hỏi mà không dám kéo. Hắn muốn nói không phải. Hắn muốn nói mình đã giữ lời, đã không biến ký ức thành dây trói. Nhưng một phần trong hắn biết câu kia không hoàn toàn giả. Hắn sợ. Sợ nếu kéo sai, sợ nếu kéo đúng, sợ thấy Tô Vãn đã có một đời khác, sợ thấy nàng không muốn quay đầu, sợ chính mình vui mừng đến mức quên hỏi nàng có muốn hay không.

Chu Bình thấy mặt hắn, giọng hạ xuống. “Đừng nhận câu đó hết.”

Tần Mạc đáp: “Ta nhận phần đúng.”

“Phần nào?”

“Ta sợ.”

Không khí quanh khe nước im đi. Tần Mạc nhìn tấm thẻ, nói tiếp, từng chữ kéo qua cổ họng khàn: “Nhưng sợ không cho ta quyền nhận sai. Ghi thêm nếu được: sợ mà không nhận.”

Người coi miếu nhìn hắn một lúc lâu. “Không có lệ.”

Khâu Đinh cười khan. “Lệ nào cũng bắt đầu bằng một kẻ bị người khác mắng phiền.”

Lý Ông chống gậy. “Miếu Nửa Mái có sổ phụ. Thành Hoàng lớn không có thì đáng xấu hổ.”

Ông lái đò nói: “Ghi ngoài mép. Nước có mài thì mài sau.”

Người coi miếu không thích bị ép. Nhưng hắn cũng không xé tấm thẻ. Cuối cùng, hắn lấy bút tre, viết rất nhỏ dưới dòng cũ: tự khai sợ, không nhận vệt áo.

Từ Khởi vẫn không hài lòng. “Còn không bịa?”

“Không đủ chỗ.”

“Viết mặt sau.”

Đặng Nhu nói: “Viết. Trẻ con nhớ dai hơn sổ.”

Người coi miếu lật thẻ, viết thêm mặt sau: không bịa theo vệt. Từ Khởi nhìn mới chịu gật.

Thiếu phụ bế hũ tro nhìn cảnh ấy, nước mắt còn trên mặt. “Thế nhà ta được gì?”

Không ai có quyền nói nàng nên hiểu. Tần Mạc chống sào đứng dậy, cúi đầu với nàng. “Không được gì từ bến đêm nay.”

Nàng cười lạnh. “Ngươi thẳng thật. Thẳng như cửa đóng.”

“Ừ.”

“Đừng ừ.”

Hắn im.

Nàng ôm hũ tro chặt hơn. “Nếu một ngày ngươi tìm được nơi hỏi mà không kéo sai người, nhớ rằng có người chỉ muốn biết chôn hũ tro ở đâu.”

Tần Mạc nhìn hũ tro. “Tên hắn?”

Nàng lùi nửa bước, cảnh giác. “Ngươi vừa không được gọi.”

“Ta không gọi. Ta hỏi để ghi nợ sống.”

Nàng do dự rất lâu. “Hứa Tam. Bán giấy. Chết ngoài lũ. Không biết xương ở đâu, chỉ còn hũ tro người ta đưa, chưa chắc đúng.”

Chu Bình mở sổ, nhưng không đưa cho Tần Mạc. “Ta ghi.”

Tần Mạc gật. “Ghi Hứa Tam, vợ ôm hũ chưa biết chôn đâu. Không gọi khi chưa được phép.”

Thiếu phụ nhìn dòng ấy, giọng chua chát: “Ghi rồi có cơm không?”

Đặng Nhu đáp thay: “Có nửa túi hôm nay. Mai tới quầy. Nợ của ngươi ghi với ta, không với hắn.”

Thiếu phụ ôm hũ quay đi, không cảm ơn. Đặng Nhu cũng không cần. Một nửa túi gạo không sửa được bến rút, nhưng nó làm đêm nay bớt lạnh một chút cho người còn sống.

Người bán giấy tang vẫn đứng đó, chưa chịu đi. Hắn nhìn dòng Hứa Tam trong sổ Chu Bình, rồi nhìn Tần Mạc. “Ba người nhà ta không có hũ. Lũ cuốn cả sạp. Ta lấy gì để ngươi ghi?”

Chu Bình hỏi: “Tên?”

“Tên thì có. Nhưng ta sợ đưa tên rồi các ngươi cũng bảo chưa được phép gọi.”

“Đúng là chưa được phép gọi,” Chu Bình nói. “Nhưng ghi để nhớ khác với gọi.”

Người bán giấy tang nghi ngờ. “Khác ở đâu?”

Từ Khởi chen vào: “Gọi là kéo dây. Ghi là cắm cọc để khỏi giẫm lên.”

Mọi người quay sang nó. Đứa trẻ đỏ tai nhưng không lùi. “Diều muốn bay cũng cần cọc. Không phải cọc nào cũng kéo người chết về.”

Người bán giấy tang nhìn nó một lúc, rồi đọc ba cái tên. Một người là mẹ, một người là em trai, một người là vợ chưa kịp bái đường. Chu Bình ghi từng tên, hỏi lại từng chữ, không để Tần Mạc đọc. Tần Mạc đứng cạnh, nghe như nhận thêm ba hòn đá vào tay. Không được gọi. Không được hứa tìm. Chỉ được biết từ nay dưới chợ tang có ba cái tên không thể bị cuốn chung thành “người chết lũ”.

Người bán giấy tang nhận lại tờ giấy Chu Bình xé phụ, gấp rất kỹ. Hắn vẫn không cảm ơn. Nhưng khi đi qua dây vạch, hắn tránh không đá vào cọc tre của bến.

Người coi miếu thu lại các vật trong rổ đá. Ống kim gãy trả cho bà già. Quả cân trả Hồ Sẹo. Lá sả trả bé giữ guốc, giờ đã khô quắt vì đèn mỡ cá. Đứa trẻ ngửi lá, nhăn mặt. “Tanh.”

Ông lái đò nói: “Đem treo chỗ hố, tanh đuổi tanh.”

“Nghe rất bẩn.”

“Bến này có bao giờ sạch.”

Tần Mạc bước lên khỏi phiến đá. Chân hắn nhẹ bẫng, không phải khỏe mà như thiếu trọng lượng. Mỗi hơi thở vào đều thiếu một đoạn, mỗi hơi ra đều sợ kéo theo tên ai đó. Chu Bình đi cạnh nhưng không chạm. Sào gỗ giữa họ thay tay.

Từ Khởi chạy theo. “Tên ta?”

“Từ Khởi.”

“Ngươi sợ gì?”

Tần Mạc dừng.

Đứa trẻ nhìn hắn rất nghiêm túc. “Ngươi vừa nói sợ. Ta hỏi để biết lần sau ngươi có bịa không.”

Tần Mạc nhìn nó. “Ta sợ nhận nhầm. Sợ không tìm được. Sợ tìm được rồi nàng không muốn về. Sợ ta vui quá sẽ quên hỏi.”

Từ Khởi nghe đến cuối, mặt nhăn lại như nuốt phải thuốc đắng. “Người lớn sợ phức tạp thật.”

“Ừ.”

“Nhưng câu cuối nghe cần nhớ.”

“Ừ.”

“Đừng ừ với ta như với mọi người.”

Tần Mạc thở ra, gần như bật cười nhưng không đủ hơi. “Ta nhớ.”

Người coi miếu gọi họ lại trước cửa miếu. Hắn đã khóa khay thẻ vào hộp gỗ, trên hộp dán ba lớp giấy bùn. “Bến rút sớm, nhưng không phải không còn đường.”

Chu Bình lập tức cảnh giác. “Lại điều kiện?”

“Lần này là bản đồ. Không mở bằng nhận vệt, mà bằng ba nơi thấp hơn. Bến Tro. Miếu Câm. Vãng Sinh Trạm cũ. Mỗi nơi mài tên theo một cách. Nếu muốn hỏi mà ít nhận nhầm hơn, phải biết tên bị nghiền thế nào trước.”

Ông lái đò hừ. “Nói như cho. Bản đồ đó thất lạc lâu rồi.”

Người coi miếu nhìn Tần Mạc. “Không thất lạc. Bị khóa vì người sống dùng nó tìm người chết về đòi nợ, đòi yêu, đòi hận. Muốn xem, sáng trước giờ nước rút tới miếu. Mang theo thẻ không nhận.”

Khâu Đinh hỏi: “Thẻ nào?”

Người coi miếu giơ tấm thẻ vừa ghi: kẻ hỏi mà không dám kéo; tự khai sợ, không nhận vệt áo; mặt sau là không bịa theo vệt.

Chu Bình ghét tấm thẻ ấy ra mặt. “Mang cái thứ này đi?”

Tần Mạc nhìn nó. Câu chữ đau, nhưng thật một phần. “Mang.”

Từ Khởi nói: “Ta đi xem hắn có bịa với bản đồ không.”

“Ngươi còn phải thả diều,” Bành Lão nhắc.

“Diều sáng thả. Bản đồ sau đó xem.”

Đứa trẻ đã tự sắp xếp đời mình, không hỏi ai cho phép. Tần Mạc nhìn nó, bỗng thấy tên Từ Khởi trong đầu rõ hơn. Không phải vì hắn đọc nhiều lần. Vì đứa trẻ cứ sống, cứ giận, cứ đòi nợ, không chịu để mình thành vật trong sổ của hắn.

Đêm tan chậm. Bến sâu đóng hẳn. Dưới đá chỉ còn tiếng nước nông.

Tần Mạc cầm tấm thẻ không nhận, đau như cầm một lời chê đúng. Trên mặt thẻ, mực bùn chưa khô. Nó không đưa hắn tới gần Tô Vãn hơn. Nó chỉ giữ hắn khỏi biến một vệt màu thành nàng.

Và đêm ấy, lần đầu tiên, hắn hiểu có những giá phải trả không làm đường dài hơn.

Chúng chỉ giữ đường khỏi bẩn hơn.