tinbc tinbc

Chương 210: Vãng Sinh Trạm dưới nước

Vãng Sinh Trạm cũ nằm dưới một vũng nước nông đến mức trẻ con có thể lội qua, nhưng không ai trong chợ tang để trẻ tới gần.

Nước ở đó không trong. Nó có màu xanh sắt, mặt phẳng như một tấm gương bị phủ bụi. Cỏ lác mọc quanh bờ, lá sắc cắt vào ống quần. Những cọc gỗ mục nhô lên từng đoạn, trên đầu cọc còn vết dây thừng cũ. Nếu không có chuông đất sứt rung trong tay Tần Mạc, nơi này chỉ giống một chỗ tụ nước sau mùa mưa.

Một tấm biển gỗ nằm úp nửa trong bùn. Bành Lão dùng gậy lật lên, chỉ thấy hai chữ còn đọc được: sinh trạm. Chữ đầu đã bị hà ăn mất, chữ cuối nứt đôi. Khâu Đinh nhìn tấm biển như nhìn một người già mất răng, lập tức đòi ghi lại trước khi nó rã thêm.

Ông lái đò đứng ở bờ, mặt khó coi. “Ngày xưa có nhà chờ ở đây. Người chết không có tiền đi thuyền lớn thì qua trạm này ghi danh, chờ nước nông dẫn đi. Sau này lệ mộ tạm thay nó. Nhà chờ sập, bậc chìm, người ta bảo tiện hơn.”

Đặng Nhu chống nạnh. “Tiện cho ai?”

“Cho người thu tiền trên bờ.”

“Ta hỏi thừa.”

Mạnh bà tử bắt Tần Mạc ngồi lên một phiến đá, tự tay quấn vải quanh chân hắn. Vải thô cọ vào da, không có pháp lực, chỉ có mùi nước gạo và thuốc cũ. “Đá dưới nước sắc. Ngươi chảy máu dưới đó, ta không xuống vớt.”

Chu Bình đứng bên cạnh, cầm sổ tên. “Bà nói câu nào cũng như không cứu, nhưng cuối cùng vẫn cứu.”

“Miệng ta không cứu. Tay ta cứu.” Bà kéo nút vải thật chặt. “Nhớ cho kỹ.”

Từ Khởi đứng xa nước đúng ba bước theo cọc Bành Lão cắm. Nó không vui, nhưng chấp nhận vì tự tay đo. Bé giữ guốc cũng đến, ngồi trên một cọc gỗ khô, đôi guốc đặt trên đùi. Nó được giao giữ lá sả treo ở hố bến, rất nghiêm túc như giữ ấn quan.

Người coi miếu Thành Hoàng trải bản đồ lên một tấm ván. Khâu Đinh ngồi cạnh ghi sổ phụ. Lý Ông cầm dù che nắng cho cả hai, thỉnh thoảng than lưng mình cũng muốn có sổ phụ để ghi nợ.

Tần Mạc đặt ba vật trước mép nước: chuông đất sứt của Tào Nhị, vấn điệp cắt dở, và mảnh giấy tang trắng của vợ Hứa Tam. Thanh y vẫn ở trong áo, không lấy ra.

Người coi miếu nhìn hắn. “Vật chứng thanh y không dùng?”

“Không.”

“Nếu trạm không mở?”

“Vậy không mở.”

Chu Bình nhìn hắn một cái, nhẹ hơn đêm qua. “Câu này khá.”

Vấn điệp cắt dở nóng lên, như không đồng ý. Mép cháy đen khẽ cong, để lộ dòng chữ cũ: hỏi người nhập luân hồi bằng cách nào. Bên dưới dòng ấy, nét mực mới từ bản đồ vẫn còn: ghi danh trước khi qua bến.

Ông lái đò dặn: “Xuống ba bậc đầu thôi. Nếu thấy bậc thứ tư, chờ chuông. Nếu nghe ai gọi bằng giọng quen, không đáp. Nếu thấy chữ tên hiện dưới chân, không giẫm lên.”

Từ Khởi lập tức hỏi: “Nếu hắn quên tên ta?”

“Ngươi tự gọi từ bờ. Không chạy xuống.”

“Ta biết.”

Bé giữ guốc thêm: “Nếu thấy guốc dưới nước cũng không nhặt.”

Ông lái đò nhìn nó. “Đúng.”

“Dù giống?”

“Dù giống.”

Nó ôm guốc chặt hơn, như chính mình cũng cần nghe câu ấy.

Tần Mạc bước xuống bậc đầu tiên. Nước lạnh cắn qua lớp vải quấn chân. Đá dưới chân không trơn, mà nhám như mặt bia bị mài. Hơi thở hắn hụt giữa ngực, nhưng hắn không dùng linh lực bọc thân. Sát Đạo trong người lặng lẽ mở một khe, chờ một vết đau đủ lớn để chen vào. Hắn để đau ở đó, không lấp.

Bậc thứ hai hiện ra khi chuông đất rung.

Tiếng chuông không vang trong không khí. Nó vang dưới lòng bàn chân, một tiếng cộc rất nhỏ, như trẻ con gõ vào bát đất. Nước quanh bậc thứ hai lùi sang hai bên, để lộ hàng chữ khắc trên đá: người qua trạm phải tự ghi, người hỏi không ghi thay.

Khâu Đinh đọc to từ bờ, tay ghi nhanh đến run. “Người qua trạm phải tự ghi, người hỏi không ghi thay.”

Thiếu phụ Hứa Tam đứng sau Đặng Nhu, ôm hũ tro. “Vậy người không còn tay thì sao?”

Người coi miếu đáp: “Có lệ dấu vật. Nhưng phải có vật người đó từng dùng.”

Nàng nhìn hũ tro, không hỏi thêm. Mảnh giấy trắng trên mép nước rung nhẹ, như nghe được một lối chưa chắc cứu nổi mình.

Tần Mạc xuống bậc thứ ba. Vấn điệp cắt dở tự trôi trên mặt nước cạnh hắn, không chìm. Mép giấy cháy đen hút nước, nhưng chữ không nhòe. Dòng “ghi danh trước khi qua bến” sáng lên, nối với chữ trên đá.

Trước mặt hắn, dưới lớp nước xanh sắt, một mái hiên mục hiện ra. Cột đá thấp, bảng gỗ gãy, một cái bàn dài chìm nghiêng. Trên bàn có rãnh bút, khay thẻ, và một chuông đá không lưỡi. Đây không phải ảo ảnh rộng lớn như Luân Hồi Giám. Nó là một trạm nhỏ bị bỏ quên, nơi từng có người ngồi ghi tên cho kẻ nghèo trước khi họ qua bến.

Tần Mạc bỗng thấy cổ họng nghẹn. Nơi này không cao quý. Không sạch. Không có sen vàng, không có tượng thần to, không có kinh văn sáng. Nhưng nó từng làm một việc tử tế: trước khi người ta bị nước mang đi, hỏi họ tên gì.

Chu Bình ở bờ cũng im. Gã hiểu vì sao Tần Mạc dừng lâu. Sau quá nhiều đại điện và cổng sáng, một cái bàn chìm dưới nước đôi khi còn giống từ bi hơn.

Người coi miếu nói: “Đừng đứng quá lâu. Trạm hỏi câu đầu.”

Chuông đá không lưỡi dưới mái hiên rung.

Vấn điệp cắt dở mở ra. Trên giấy hiện một dòng mới: người hỏi xuống trạm, để lại một câu chưa hỏi.

Tần Mạc nhìn dòng chữ. Hắn đã biết điều này từ bản đồ, nhưng khi nó hiện trên giấy, cảm giác khác hẳn. Một câu chưa hỏi không phải món đồ ngoài thân. Nó có thể là thứ giữ hắn đi tiếp.

Nước dưới chân nổi lên ba vòng tròn.

Vòng thứ nhất hiện cảnh Tô Vãn thổi bát cháo nguội. Câu chưa hỏi nằm dưới đáy: nàng có đau không?

Vòng thứ hai hiện bóng lưng thanh y trong dòng sâu Luân Hồi Giám. Câu dưới đáy: nàng có còn nhớ ta không?

Vòng thứ ba chỉ có một khoảng trắng. Câu dưới đáy không có hình: nếu nàng không muốn quay lại, ta còn là gì?

Chu Bình từ bờ không thấy rõ cảnh, nhưng thấy mặt Tần Mạc đổi. Gã lập tức nói: “Không trả lời ở đó. Đọc luật.”

Tần Mạc nhìn hàng chữ trên đá. Người qua trạm phải tự ghi, người hỏi không ghi thay. Hắn không phải người qua trạm. Hắn là người hỏi. Nếu để lại một câu, trạm sẽ lấy từ hắn, không từ Tô Vãn.

“Ta để lại câu của ta,” hắn nói.

Người coi miếu hỏi: “Câu nào?”

Không được chọn theo khôn. Nếu chọn câu ít đau, trạm có thể không nhận. Nếu chọn câu đau nhất, hắn có thể mất một phần lý do thở. Tần Mạc nhìn ba vòng nước, rồi nhìn mảnh giấy trắng của vợ Hứa Tam đang trôi bên mép.

Hắn nghĩ tới rất nhiều người hỏi không được: người mẹ ôm con hụt thở, thiếu phụ ôm hũ tro, đứa trẻ giữ guốc, Từ Khởi hỏi cha, Chu Bình hỏi hắn còn là người không. Câu hỏi của hắn không lớn hơn tất cả chỉ vì có Tô Vãn trong đó.

“Ta để lại câu: nếu nàng không muốn quay lại, ta còn là gì.”

Chu Bình hít mạnh trên bờ.

Từ Khởi không hiểu hết, nhưng nghe chữ “không muốn” thì nắm chặt dây diều. Bé giữ guốc cúi nhìn đôi guốc, như lần đầu hiểu có thứ tìm được rồi vẫn không thể lấy về.

Vòng trắng dưới nước sáng lên. Nó không nuốt câu ngay. Nó hỏi lại bằng chữ trên mặt nước: ngươi tự nguyện để trạm giữ câu này tới khi qua bậc dưới?

Tần Mạc đáp: “Tự nguyện.”

Người coi miếu lập tức chen: “Tự nguyện phải có điều kiện rõ. Giữ tới khi qua bậc dưới, không dùng để gọi người khác, không bán cho miếu, không giao Thành Hoàng.”

Khâu Đinh ghi như bay. Lý Ông giữ dù lệch hẳn sang hắn vì mực sợ nắng hơn đầu người. Đặng Nhu nói vọng: “Thêm không dùng trừ nợ.”

Chu Bình bật ra một tiếng cười khàn, rồi mắt đỏ. “Đúng, thêm.”

Tần Mạc nói theo: “Giữ tới khi qua bậc dưới. Không dùng để gọi người khác. Không bán cho miếu. Không giao Thành Hoàng. Không dùng trừ nợ.”

Vòng trắng chấp nhận.

Câu hỏi rời khỏi ngực hắn không giống hơi thở rời đi. Nó giống một căn phòng trong lòng bỗng bị khóa cửa. Hắn vẫn biết có căn phòng ấy, biết trong đó từng có thứ làm mình run sợ, nhưng không mở được. Nếu lúc này có ai hỏi: nếu Tô Vãn không muốn quay lại, hắn còn là gì, hắn sẽ chỉ thấy một khoảng trống trắng.

Sen đen lập tức xông tới khoảng trống ấy.

Không có câu kia, đau sẽ bớt sắc. Không có đau, hắn có thể dễ đi hơn. Nó muốn lấp bằng một câu khác: nếu nàng không về, cứ kéo về. Nếu không còn là gì, thành thứ mạnh nhất.

Tần Mạc cắn đầu lưỡi. Máu tan trong miệng. Hắn không nhổ xuống nước, nuốt cũng không. Hắn ngậm, quay đầu về phía bờ.

Chu Bình hiểu ngay, đưa bát tro ra xa hết mức có thể. “Lên được không?”

“Chưa.”

Bậc thứ tư hiện ra dưới nước.

Nó không dẫn xuống mái hiên. Nó dẫn vào bên dưới bàn ghi danh. Những phiến đá xếp rất hẹp, chỉ vừa một người đi. Hai bên bậc có vô số lỗ nhỏ, giống chỗ cắm thẻ tre. Mỗi lỗ trống là một tên từng được ghi rồi bị rút đi.

Chuông đất sứt của Tào Nhị rời khỏi mép nước, tự trôi tới trước bậc thứ tư. Nó va vào chuông đá không lưỡi dưới mái hiên.

Cộc.

Vấn điệp cắt dở rung lên, dòng chữ cháy đen tách thành hai mép. Mảnh giấy không còn giống câu hỏi trước cửa Phật, mà giống một tấm vé rách được trạm cũ miễn cưỡng nhận.

Trên bảng gỗ chìm dưới mái hiên hiện thêm chữ: vấn điệp hỏng, được xét như câu hỏi đứng ngoài cửa; chuông đất thấp, được xét như tên đã qua bãi mộ; giấy trắng chưa ghi, được xét hỏi lệ, không hỏi người.

Thiếu phụ Hứa Tam bật khóc lần nữa, nhưng lần này tiếng khóc không chỉ tức. “Giấy trắng được xét?”

Người coi miếu đọc lại, giọng cũng khác đi một chút. “Được xét hỏi lệ, không hỏi người.”

Đặng Nhu đỡ khuỷu tay nàng. “Nghe chưa? Hỏi lệ trước. Hũ tro chưa cần nhảy xuống.”

Tần Mạc nhìn mảnh giấy trắng sáng lên rồi dừng ở mép bậc, không đi tiếp. Nó có đường riêng, nhưng chưa phải bây giờ.

Từ Khởi gọi từ bờ: “Tên ta!”

“Từ Khởi.”

“Ngươi để lại câu gì?”

Tần Mạc mở miệng. Khoảng trắng trong ngực làm hắn ngẩn ra. Hắn biết mình vừa để lại một câu rất đau, nhưng không chạm được nội dung. Chu Bình thấy vậy, lập tức nói: “Không ép. Trạm giữ rồi.”

Từ Khởi mím môi. “Vậy ta ghi: hắn để lại một câu không được hỏi lại lúc này.”

Khâu Đinh nhìn đứa trẻ, rồi ghi đúng như vậy.

Bậc thứ tư sáng lên. Nước quanh chân Tần Mạc tách ra thêm nửa thước, để lộ bóng tối dưới bàn ghi danh. Từ bóng tối ấy, một luồng khí lạnh thổi lên, mang mùi giấy mục, bùn sâu và hương tắt lâu ngày.

Ông lái đò tái mặt. “Đủ rồi. Bậc dưới không thuộc bến nông nữa.”

Người coi miếu cũng nói: “Hôm nay chỉ mở dấu trạm.”

Nhưng chuông đất sứt lại rung lần thứ hai.

Cộc.

Dưới bóng tối, có tiếng thẻ tre rơi xuống, từng chiếc một. Không phải rơi lên đá, mà rơi vào nước rất sâu. Trên mỗi tiếng rơi, Tần Mạc nghe một âm tiết bị mài mất. Không thành tên. Không thành lời gọi. Chỉ là dấu vết của vô số người từng được ghi rồi bị ai đó xóa cho tiện.

Vấn điệp cắt dở cháy sáng ở mép, nhưng không cháy hết. Nó kéo một đường mực xuống bậc thứ tư, như mời hắn đi tiếp.

Chu Bình quát: “Tần Mạc, tên ta!”

“Chu Bình.”

“Tên Từ Khởi!”

“Từ Khởi.”

“Lên.”

Tần Mạc nhìn bậc thứ tư. Bên dưới là một đường cũ hơn Phật Đài, thấp hơn Thành Hoàng, nghèo hơn mọi đại tông, nhưng có thể dẫn tới cách hỏi ít nhận nhầm hơn. Sen đen trong ngực không cười nữa. Nó đang đói, đang giận, đang đợi hắn bước thêm để dùng khoảng trắng vừa mất mà lấp bằng sức mạnh.

Hắn đặt chân lên bậc thứ tư.

Không bước xuống.

Chỉ đặt lên, để biết đá có thật.

Cả trạm rung lên.

Dưới nước, những bậc đá chìm mở ra từng hàng, kéo xuống sâu hơn vũng nước nông lẽ ra trẻ con có thể lội qua. Mặt nước không phản trời nữa. Nó phản một hành lang dài, hai bên treo đầy thẻ trống.

Trên tấm bảng chìm, dòng chữ cuối cùng hiện ra, chậm và lạnh:

Muốn hỏi người đã nhập dòng, trước hết học đọc tên bị bỏ lại.

Tần Mạc đứng trên bậc thứ tư, hơi thở hụt, câu hỏi đau nhất bị khóa trong trạm, thanh y vẫn chưa lấy ra.

Phía dưới hành lang, có ai đó gõ chuông đáp lại lần thứ ba.